Người học việc đóng thuyền: Kiến thức đóng thuyền truyền thống của Trung Quốc được truyền lại như thế nào

The Shipwright's Apprentice: How Traditional Chinese Boatbuilding Knowledge Is Transmitted - Ocean Relic Studio

Đây không phải là câu chuyện về một con thuyền. Đây là câu chuyện về một bàn tay trên thân thuyền, một giọng nói chỉnh lại góc độ, một mùa mắc lỗi dưới sự quan sát của người đã từng trải qua tất cả những điều đó.


TÓM TẮT
  • Kiến thức đóng thuyền truyền thống của Trung Quốc chủ yếu được truyền đạt thông qua hình thức học nghề trực tiếp — một mối quan hệ có cấu trúc giữa người thợ cả (shifu, 师傅) và người học việc trẻ (tudi, 徒弟) — thay vì qua sổ tay văn bản hay giáo dục chính quy. Trong nhiều thế kỷ, hệ thống này là phương thức chủ yếu để gìn giữ các truyền thống đóng thuyền khu vực ở Phúc Kiến, Chiết Giang và Quảng Đông.
  • Công ước năm 2003 của UNESCO về Bảo vệ Di sản Văn hóa Phi vật thể đã tạo ra khuôn khổ chính thức để công nhận và bảo vệ những tri thức nghề thủ công như vậy. Một số truyền thống đóng thuyền của Trung Quốc đã được ghi danh ở cấp quốc gia trong hệ thống di sản văn hóa phi vật thể (ICH) riêng của Trung Quốc, được thiết lập vào năm 2006.
  • Truyền thống đóng thuyền của quần đảo Chu Sơn — nền tảng của xưởng Ocean Relic Studio, được thành lập vào năm 1980 — là một nhánh trong hệ thống truyền thừa rộng lớn hơn, nơi kiến thức về hình học thân thuyền, kỹ thuật ghép mộng và lựa chọn vật liệu được lưu giữ trong đôi tay và đôi mắt của người thợ thay vì trong tài liệu.
  • Các học giả nghiên cứu việc truyền nghề lưu ý rằng hệ thống học nghề dễ bị gián đoạn khi điều kiện kinh tế khiến thời gian học nghề trở nên không khả thi về mặt tài chính đối với những người thợ trẻ. Thế hệ thợ đóng thuyền bậc thầy hiện nay ở vùng duyên hải Trung Quốc thường lớn tuổi hơn đáng kể so với người học việc, một xu hướng được ghi nhận trong nhiều khảo sát khu vực.
Thông tin chính
  • Hệ thống di sản văn hóa phi vật thể (ICH) cấp quốc gia của Trung Quốc, được thiết lập theo Luật Di sản Văn hóa Phi vật thể (2011), liệt kê nghề đóng thuyền truyền thống trong các nhóm nghề thủ công được bảo vệ. Kỹ thuật đóng thuyền vách ngăn kín nước của Phúc Kiến nằm trong số những di sản sớm được công nhận ở cấp quốc gia.
  • Công ước năm 2003 của UNESCO về Bảo vệ Di sản Văn hóa Phi vật thể xác định ICH bao gồm “nghề thủ công truyền thống” và nêu rõ việc truyền nghề thông qua hình thức học việc là một cơ chế quan trọng để bảo vệ di sản.
  • Lu Ban Jing (魯班經, “Kinh Lỗ Ban”), một sổ tay nghề mộc thời Minh được biên soạn vào thế kỷ 15 sau Công nguyên, là một trong số ít tư liệu viết về các nguyên tắc nghề mộc truyền thống Trung Quốc — nhưng nội dung đề cập đến xây dựng công trình thay vì đóng thuyền, cho thấy rất ít tri thức đóng thuyền từng được ghi lại thành văn bản.
  • Một khảo sát năm 2018 của Sở Văn hóa tỉnh Chiết Giang xác định có chưa đến 200 thợ bậc thầy còn đang hoạt động trong tỉnh đạt đầy đủ năng lực đóng thuyền gỗ truyền thống — con số được các nhà nghiên cứu mô tả là ở mức đáng báo động khi so với sự đa dạng của các loại thuyền từng được đóng trong lịch sử ở Chiết Giang.
  • Xưởng Ocean Relic Studio ở Chu Sơn được thành lập vào năm 1980 bởi những người thợ được đào tạo trong môi trường xưởng nghề đang hoạt động của quần đảo Chu Sơn — một truyền thống đóng thuyền đánh cá và thuyền buôn ven biển đã tồn tại qua nhiều thế hệ trước khi xưởng chính thức ra đời.

👨‍🏭 Hệ thống Shifu thực sự bao gồm những gì

Mối quan hệ shifu-tudi (师傅徒弟) trong các truyền thống nghề thủ công Trung Quốc không đơn thuần là quan hệ lao động. Mối quan hệ này bao hàm những nghĩa vụ xã hội và đạo đức đối với cả hai bên: người thợ cả chịu trách nhiệm đào tạo người học việc trở thành một người thợ thực thụ và, trong lịch sử, còn đảm bảo một phần đời sống của họ; người học việc có nghĩa vụ trung thành, lao động và tiếp nối tri thức của người thầy. Trong các xưởng đóng thuyền, mối quan hệ này thường kéo dài từ ba đến năm năm trước khi người học việc được xem là đủ năng lực làm việc độc lập.

Phần lớn tri thức được truyền đạt trong giai đoạn này là tri thức ẩn — nghĩa là tồn tại trong kỹ năng thể chất và khả năng phán đoán bằng cảm nhận, chứ không phải trong những mệnh đề có thể viết thành văn bản. Một thợ đóng thuyền bậc thầy có thể nhận biết qua âm thanh của chiếc vồ và cảm giác khi chạm vào mối ghép liệu mộng âm-dương đã được lắp khít hay chưa. Loại tri thức này có thể được trình diễn và chỉnh sửa, nhưng không thể mô tả đầy đủ trong một cuốn sổ tay. Chính đặc điểm đó khiến việc học nghề trở thành cơ chế truyền đạt không thể thay thế.

Trong truyền thống xưởng nghề Chu Sơn, những tri thức được truyền đạt bao gồm hình học thân thuyền (các đường cong của mũi và đuôi thuyền quyết định cách con thuyền vận hành trong những điều kiện biển cụ thể), việc lựa chọn và xử lý gỗ, trình tự lắp ráp cùng các kỹ thuật hoàn thiện để bảo vệ gỗ khỏi nước mặn và độ ẩm. Mỗi lĩnh vực đều đòi hỏi khả năng phán đoán được hình thành qua nhiều năm thực hành dưới sự hướng dẫn.


📜 Những gì chưa từng được ghi chép — và lý do

Sự khan hiếm tương đối của các sổ tay đóng thuyền bằng văn bản trong truyền thống Trung Quốc trở nên đặc biệt đáng chú ý khi so sánh với, chẳng hạn, những chuyên luận kỹ thuật chi tiết do các kiến trúc sư hải quân châu Âu biên soạn từ thế kỷ 16 trở đi. Nguyên nhân vừa mang tính thực tiễn vừa mang tính văn hóa. Về thực tiễn: tri thức là tài sản riêng, và việc ghi chép lại có nguy cơ chia sẻ nó với đối thủ cạnh tranh. Về văn hóa: trong khuôn khổ Nho giáo, nghề thủ công chân tay được xếp dưới các hoạt động học thuật và hành chính, còn những người thợ hiếm khi có đủ khả năng đọc viết hoặc sự hỗ trợ của các tổ chức để tạo ra tài liệu kỹ thuật.

Lu Ban Jing (魯班經), được biên soạn vào thời Minh (thế kỷ 15 sau Công nguyên), là văn bản gần với một sổ tay nghề thủ công nhất trong truyền thống Trung Quốc — nhưng nội dung đề cập đến xây dựng, đồ nội thất và vật phẩm nghi lễ thay vì đóng thuyền. Tri thức đóng thuyền xuất hiện trong các văn bản Trung Quốc chủ yếu dưới dạng những chi tiết rời rạc trong hồ sơ hành chính, ghi chép du hành và sử liệu quân sự, chứ không phải những hướng dẫn kỹ thuật có hệ thống.

Sự thiếu vắng này đồng nghĩa với việc phục dựng các loại thuyền Trung Quốc trong lịch sử — bao gồm những biến thể thuyền mành khu vực của Phúc Kiến và Chiết Giang — phụ thuộc rất lớn vào tri thức còn sống của những người thợ cao tuổi, kết hợp với bằng chứng khảo cổ từ các thân thuyền được khai quật và những nguồn tư liệu hình ảnh như tranh tường trong đền miếu và mô hình trong lăng mộ. Khi một người thợ bậc thầy qua đời mà chưa truyền lại tri thức, tri thức đó thường bị mất hoàn toàn.


🏛️ Khuôn khổ UNESCO và hệ thống ICH cấp quốc gia của Trung Quốc

Công ước năm 2003 của UNESCO về Bảo vệ Di sản Văn hóa Phi vật thể đã thiết lập khuôn khổ quốc tế đầu tiên để công nhận tri thức nghề thủ công là một dạng di sản văn hóa cần được chủ động bảo vệ. Trung Quốc phê chuẩn Công ước vào năm 2004 và sau đó phát triển hệ thống ICH cấp quốc gia của riêng mình, được chính thức hóa theo Luật Di sản Văn hóa Phi vật thể (2011). Hệ thống quốc gia vận hành qua bốn cấp: quốc gia, tỉnh, thành phố và huyện, mỗi cấp đi kèm các biện pháp bảo vệ và nguồn tài trợ tương ứng.

Nghề đóng thuyền truyền thống xuất hiện trong danh sách ICH cấp quốc gia chủ yếu thông qua các kỹ thuật khu vực cụ thể thay vì một hạng mục chung. Kỹ thuật đóng thuyền vách ngăn kín nước của Phúc Kiến — phương pháp xây dựng tạo nên thân thuyền phân khoang đặc trưng của thuyền mành Trung Quốc — nằm trong số những di sản được công nhận ở cấp quốc gia. Danh sách cấp tỉnh của Chiết Giang và Phúc Kiến còn bao gồm những truyền thống đóng thuyền bổ sung, gắn với các loại thuyền đặc trưng của từng khu vực.

Việc khuôn khổ ICH nhấn mạnh đến truyền thừa có ý nghĩa quan trọng: sự công nhận không chỉ là một nhãn gắn lên một vật thể hay kỹ thuật, mà còn là cam kết hỗ trợ những điều kiện để tri thức có thể tiếp tục được truyền lại. Trên thực tế, điều này thường bao gồm hỗ trợ tài chính cho những người thợ bậc thầy nhận đào tạo học việc, các dự án tư liệu hóa và, trong một số trường hợp, việc thành lập các xưởng đào tạo trực thuộc những cơ quan văn hóa.


⚠️ Khoảng trống truyền nghề: Các khảo sát cho thấy điều gì

Kết quả khảo sát cấp tỉnh ở Chiết Giang năm 2018, với chưa đến 200 thợ bậc thầy còn đang hoạt động đạt đầy đủ năng lực đóng thuyền gỗ truyền thống, phản ánh một xu hướng đã được ghi nhận trong nhiều nghề thủ công ở vùng duyên hải Trung Quốc. Những áp lực kinh tế rất rõ ràng: thuyền bằng sợi thủy tinh và thép rẻ hơn trong xây dựng và bảo dưỡng so với thuyền gỗ, còn các cộng đồng ngư dân từng duy trì nhu cầu đối với thuyền gỗ phần lớn đã chuyển sang những hoạt động quy mô công nghiệp sử dụng vật liệu hiện đại.

Hệ thống học nghề còn chịu thêm áp lực bởi thời gian đào tạo kéo dài. Ba đến năm năm đào tạo tại xưởng với mức thù lao tương đối thấp là một khoản chi phí cơ hội đáng kể đối với người trẻ trong một nền kinh tế phát triển nhanh. Một số nhà nghiên cứu việc truyền nghề ở vùng duyên hải Trung Quốc, trong đó có những người liên quan đến Trung tâm Bảo vệ Di sản Văn hóa Phi vật thể Trung Quốc, nhận thấy tuổi trung bình của các thợ đóng thuyền truyền thống thường cao hơn đáng kể so với các nhóm nghề thủ công khác — cho thấy nguồn nhân lực kế thừa đã suy giảm trong ít nhất hai thập kỷ.

Truyền thống làm mô hình — sản xuất các bản sao thu nhỏ của những loại thuyền lịch sử thay vì thuyền hoạt động — là một hướng đi giúp một phần tri thức này tìm được môi trường kinh tế bền vững. Một xưởng sản xuất mô hình thuyền thủ công cho các nhà sưu tầm và tổ chức vẫn áp dụng những tri thức về kỹ thuật ghép mộng, lựa chọn gỗ và hình học thân thuyền giống như một xưởng đóng thuyền thực tế, nhưng dưới hình thức mà thị trường đương đại có thể hỗ trợ.


🏠 Xưởng Chu Sơn: Tri thức từ một môi trường nghề đang sống

Xưởng Ocean Relic Studio được thành lập tại Chu Sơn vào năm 1980 bởi những người thợ tiếp nhận tri thức không phải từ một chương trình đào tạo, mà từ môi trường làm việc của quần đảo Chu Sơn — một chuỗi đảo có lịch sử đóng thuyền được ghi nhận từ ít nhất thời nhà Tống (960–1279). Vị trí của quần đảo tại nơi giao nhau giữa Biển Hoa Đông và cửa sông Dương Tử đã biến nơi đây thành trung tâm tự nhiên cho việc đóng và sửa chữa các loại thuyền mành ven biển cùng thuyền đánh cá hoạt động trên những vùng nước này.

Những người thợ của xưởng năm 1980 đã học nghề theo phương thức truyền thống: nhiều năm quan sát và thực hành dưới sự giám sát của các thợ lớn tuổi hơn, trong những xưởng nơi thuyền hoạt động được đóng và sửa chữa bên cạnh các mô hình thu nhỏ đang bắt đầu được các nhà sưu tầm và tổ chức quan tâm. Tri thức họ mang theo — cách đọc thớ gỗ, cách lắp một mối ghép để mối ghép siết chặt thay vì lỏng ra dưới tải trọng, cách tạo hình một thân thuyền trông đúng bởi vì nó thực sự đúng — chính là tri thức đã tạo nên những chiếc thuyền đánh cá của hạm đội Chu Sơn qua nhiều thế hệ.

Theo nghĩa này, mỗi mô hình được sản xuất trong truyền thống xưởng nghề Chu Sơn là một tư liệu về quá trình truyền thừa đó — không phải bản sao của một hiện vật lịch sử, mà là biểu hiện của một tri thức nghề thủ công đang sống, kết nối xưởng hiện tại với môi trường đóng thuyền nơi nó hình thành.


Thuyền mành sông Trung Quốc A-8 với khoang mái rơm — Mô hình thuyền đánh cá bằng gỗ thủ công từ xưởng Chu Sơn

Thuyền mành sông Trung Quốc A-8 với khoang mái rơm — Mô hình thuyền đánh cá bằng gỗ thủ công — Mô hình này được đặt làm tại xưởng Chu Sơn, sử dụng cùng kỹ thuật ghép mộng và kiến thức về hình học thân thuyền được truyền qua hệ thống học nghề shifu-tudi; cấu trúc khoang mái rơm và thân thuyền ghép ván phản ánh những kỹ thuật được ghi nhận trong truyền thống đóng thuyền ven biển Chiết Giang.


Tài liệu tham khảo & Đọc thêm

  • Needham, Joseph. Science and Civilisation in China, Vol. 4, Part III: Civil Engineering and Nautics. Nhà xuất bản Đại học Cambridge, 1971. — Tài liệu nền tảng về các kỹ thuật đóng thuyền Trung Quốc, bao gồm hệ thống vách ngăn kín nước và các biến thể thuyền mành theo vùng.
  • Polanyi, Michael. The Tacit Dimension. Doubleday, 1966. — Công trình lý luận nền tảng về tri thức ẩn — dạng tri thức nghề thủ công tồn tại trong kỹ năng và khả năng phán đoán thay vì trong mô tả rõ ràng — hữu ích để hiểu vì sao học nghề là không thể thay thế trong việc truyền đạt nghề đóng thuyền.
  • UNESCO. “Công ước về Bảo vệ Di sản Văn hóa Phi vật thể.” Paris, 2003. ich.unesco.org/en/convention — Khuôn khổ quốc tế xác định di sản văn hóa phi vật thể và nghĩa vụ của các quốc gia ký kết.
  • Encyclopaedia Britannica. “Di sản Văn hóa Phi vật thể.” britannica.com/topic/intangible-cultural-heritage — Tổng quan về khuôn khổ ICH của UNESCO và việc áp dụng khuôn khổ này cho các nghề thủ công truyền thống.
  • Bảo tàng Peabody Essex, Salem, Massachusetts. Bộ sưu tập của bảo tàng bao gồm các hiện vật xuất khẩu Trung Quốc và hiện vật hàng hải ghi lại văn hóa vật chất của những truyền thống đóng thuyền Phúc Kiến và Chiết Giang.
  • Trung tâm Bảo vệ Di sản Văn hóa Phi vật thể Trung Quốc. Danh sách ICH quốc gia (đợt 4 và các đợt tiếp theo). Bắc Kinh, từ năm 2014 trở đi. — Nguồn chính thức về việc công nhận ở cấp quốc gia các kỹ thuật đóng thuyền truyền thống, bao gồm phương pháp vách ngăn kín nước của Phúc Kiến.

Lưu ý: Con số “chưa đến 200 thợ bậc thầy còn đang hoạt động” ở Chiết Giang được lấy từ một khảo sát cấp tỉnh năm 2018, được các nguồn thứ cấp trích dẫn; tài liệu khảo sát gốc chưa được xác minh độc lập cho bài viết này. Tuyên bố này nên được hiểu là dấu hiệu của một xu hướng đã được ghi nhận, thay vì một con số thống kê chính xác. Thời gian học nghề từ ba đến năm năm là cách khái quát chung; thời gian thực tế thay đổi tùy xưởng, khu vực và kỹ năng cụ thể được truyền đạt.

0 bình luận

Để lại bình luận