Nhà Nguyên trên biển: Các chiến dịch hải quân của Hốt Tất Liệt và những cuộc xâm lược Nhật Bản thất bại

The Yuan Dynasty at Sea: Kublai Khan's Naval Campaigns and the Failed Invasions of Japan - Ocean Relic Studio

Tóm tắt ngắn

  • Nhà Nguyên (1271–1368), do Hốt Tất Liệt thành lập, đã phát động những chiến dịch hải quân lớn nhất trong lịch sử Trung Quốc thời tiền hiện đại — trong đó có hai cuộc xâm lược Nhật Bản (1274 và 1281) cùng các cuộc viễn chinh chống Java, Việt Nam và Champa.
  • Cả hai cuộc xâm lược Nhật Bản đều bị gián đoạn bởi những cơn bão dữ dội; hạm đội năm 1281 được ghi nhận gồm khoảng 4.400 tàu, dù các học giả xem đây là con số ước lượng.
  • Khảo cổ học dưới nước ngoài khơi đảo Takashima, Nhật Bản, đã phát hiện các thanh gỗ thân tàu cho thấy một số tàu trong hạm đội năm 1281 không phù hợp với điều kiện biển khơi — có thể do được đóng gấp.
  • Các chiến dịch của nhà Nguyên để lại một di sản phức tạp: chúng cho thấy quy mô huy động lực lượng hàng hải có thể đạt được dưới sự cai trị tập trung của người Mông Cổ, đồng thời định hình thái độ thận trọng của nhà Minh thời kỳ đầu đối với các cuộc viễn chinh quân sự ở hải ngoại.

Sự kiện chính

  • Cuộc xâm lược Nhật Bản đầu tiên của nhà Nguyên (1274) có khoảng 900 tàu và 40.000 quân, được tập hợp từ các xưởng đóng tàu Trung Quốc và Triều Tiên. Đoàn quân tiến đến vịnh Hakata ở phía bắc Kyushu trước khi rút lui; các nguồn tư liệu cho rằng thiệt hại do bão là một yếu tố góp phần dẫn đến việc này.
  • Cuộc xâm lược lần thứ hai (1281) được các nguồn tư liệu Trung Quốc ghi nhận là có khoảng 4.400 tàu và 140.000 quân — những con số mà nếu chính xác sẽ khiến đây trở thành một trong những chiến dịch đổ bộ lớn nhất trước thế kỷ XX. Các học giả hiện đại cho rằng những con số này chỉ mang tính ước lượng.
  • Các cuộc khảo sát dưới nước ngoài khơi đảo Takashima, tỉnh Nagasaki, do các nhà nghiên cứu Nhật Bản và quốc tế tiến hành từ thập niên 1980 trở đi, đã phát hiện mỏ neo, vũ khí, đồ gốm và các thanh gỗ thân tàu từ hạm đội năm 1281.
  • Phân tích của nhà nghiên cứu Randall Sasaki về các thanh gỗ thân tàu được trục vớt, công bố trong Nguồn gốc của hạm đội thất lạc của Đế quốc Mông Cổ (2015), cho thấy một số tàu được đóng bằng kỹ thuật đóng thuyền sông đáy phẳng thay vì kiểu thân tàu viễn dương.
  • Nhà Nguyên cũng phát động một cuộc viễn chinh hải quân chống Java vào năm 1293, đổ bộ được lực lượng nhưng cuối cùng rút lui mà không thiết lập quyền kiểm soát. Chiến dịch này được ghi chép trong Nguyên sử (bộ chính sử của nhà Nguyên).

🏴 Người Mông Cổ và Biển cả

Đế quốc Mông Cổ thường được nhìn nhận chủ yếu là một cường quốc trên bộ — với kỵ binh, thảo nguyên và những tuyến đường bộ rộng lớn xuyên Trung Á. Nhà Nguyên, nhà nước kế tục của người Mông Cổ cai trị Trung Quốc từ năm 1271 đến 1368, khiến bức tranh này trở nên phức tạp hơn. Triều đình Hốt Tất Liệt theo đuổi tham vọng hàng hải ở quy mô đòi hỏi phải huy động năng lực đóng tàu của Trung Quốc và Triều Tiên, tuyển mộ các chỉ huy hải quân Trung Quốc giàu kinh nghiệm, và xây dựng những hạm đội mà theo các ghi chép còn lại có quy mô sánh ngang với bất cứ lực lượng nào được tập hợp trong thế giới tiền hiện đại.

Kết quả rất trái chiều. Các cuộc xâm lược Nhật Bản đều thất bại. Cuộc viễn chinh Java rút lui. Các chiến dịch tại Việt Nam, được tiến hành một phần bằng lực lượng đường sông và ven biển, cuối cùng bị từ bỏ sau sự kháng cự kéo dài. Tuy vậy, nỗ lực hàng hải của nhà Nguyên không chỉ là một danh sách các thất bại: nó cho thấy việc huy động tập trung ngành đóng tàu Trung Quốc có thể đạt được điều gì, đồng thời để lại một khối bằng chứng khảo cổ — hiện đang được thu hồi từ đáy biển ngoài khơi Nhật Bản — giúp chúng ta hiểu cụ thể hơn về cách những con tàu đó được đóng.


⚔️ Cuộc xâm lược Nhật Bản lần thứ nhất, năm 1274

Hốt Tất Liệt đã phái các phái đoàn ngoại giao đến Nhật Bản để yêu cầu quy phục từ cuối thập niên 1260 trở đi. Triều đình Nhật Bản, khi đó nằm dưới quyền kiểm soát thực tế của Mạc phủ Kamakura, không hồi đáp. Năm 1274, một lực lượng liên hợp Nguyên–Triều Tiên gồm khoảng 900 tàu và 40.000 binh sĩ vượt qua eo biển Triều Tiên và đổ bộ tại vịnh Hakata ở phía bắc Kyushu. Cuộc giao chiến sau đó được ghi chép trong cả các nguồn tư liệu Trung Quốc và Nhật Bản, dù các bản tường thuật nhấn mạnh những khía cạnh khác nhau.

Các nguồn tư liệu Nhật Bản mô tả cuộc kháng cự quyết liệt của các võ sĩ samurai và một cơn bão ập vào hạm đội khi hạm đội đang neo đậu. Các nguồn tư liệu Trung Quốc ít đề cập chi tiết hơn về vai trò của cơn bão. Hạm đội rút lui sau một ngày giao tranh duy nhất trên bờ. Việc rút lui chủ yếu do cơn bão, do sự kháng cự của người Nhật, hay do một quyết định chiến thuật nhằm củng cố lực lượng trước một chiến dịch tiếp theo quy mô lớn hơn vẫn còn là vấn đề gây tranh luận trong giới học thuật. Điều rõ ràng là cuộc xâm lược không đạt được mục tiêu và một nỗ lực thứ hai, lớn hơn, gần như đã được lên kế hoạch ngay lập tức.


🌀 Cuộc xâm lược thứ hai và kamikaze, năm 1281

Cuộc xâm lược năm 1281 được tổ chức với quy mô lớn hơn rất nhiều. Hai hạm đội — một từ miền nam Trung Quốc, một từ Triều Tiên — dự kiến hội quân tại Kyushu. Các nguồn tư liệu Trung Quốc ghi nhận lực lượng liên hợp này gồm khoảng 4.400 tàu và 140.000 binh sĩ. Trong bảy năm tiếp theo, quân phòng thủ Nhật Bản đã xây dựng các bức tường phòng thủ dọc vịnh Hakata, khiến cuộc đổ bộ ban đầu bị chậm lại. Hai hạm đội gặp khó khăn trong việc phối hợp thời điểm đến nơi, và hạm đội miền nam bị trì hoãn.

Cuối mùa hè năm 1281, một cơn bão lớn ập vào hạm đội đã tập kết. Các nguồn tư liệu Nhật Bản mô tả cơn bão này là kamikaze — “ngọn gió thần” được phái đến để bảo vệ Nhật Bản. Sự tàn phá là rất lớn: một phần đáng kể hạm đội bị mất, còn các lực lượng sống sót phải rút lui. Về sau, thuật ngữ kamikaze được dùng trong một bối cảnh hoàn toàn khác để chỉ các phi công cảm tử Nhật Bản trong Chiến tranh thế giới thứ hai. Trong cách dùng ban đầu, thuật ngữ này chỉ đích danh những cơn bão đó và mang ý nghĩa về sự can thiệp của đấng thiêng liêng, qua đó định hình ký ức lịch sử của người Nhật về mối đe dọa Mông Cổ trong nhiều thế kỷ.


🔬 Đáy biển hé lộ điều gì: Đảo Takashima

Các cuộc khảo sát dưới nước ngoài khơi đảo Takashima, thuộc tỉnh Nagasaki, được tiến hành từ những năm 1980 trở đi, đã cung cấp bằng chứng vật chất trực tiếp nhất về hạm đội năm 1281. Những hiện vật được trục vớt bao gồm mỏ neo, đá dằn, vũ khí bằng đồng và sắt, đồ gốm cùng các thanh gỗ thân tàu. Tập hợp hiện vật này phù hợp với hình ảnh một hạm đội lớn bị chìm nhanh chóng — sự phân bố vật liệu trên đáy biển cho thấy một vụ mất mát thảm khốc chứ không phải diễn ra dần dần.

Phân tích của Randall Sasaki về các thanh gỗ thân tàu được trục vớt, công bố năm 2015, đã xác định những kỹ thuật đóng tàu gắn với các loại thuyền đáy phẳng dùng trên sông và ven biển, thay vì các dạng thân tàu sâu phù hợp với việc vượt đại dương. Cách diễn giải của Sasaki — rằng hạm đội bao gồm những con tàu được cải biến gấp rút hoặc đóng từ các thiết kế thuyền sông để đáp ứng yêu cầu sản xuất của chiến dịch — phù hợp với bằng chứng tư liệu về áp lực thời gian đối với chương trình đóng tàu. Phát hiện này không giải thích đầy đủ nguyên nhân hạm đội bị mất, nhưng cho thấy sự dễ tổn thương về kết cấu có thể đã làm tác động của cơn bão thêm nghiêm trọng.


🌊 Các chiến dịch hải quân khác của nhà Nguyên

Nhật Bản không phải là mục tiêu duy nhất trong tham vọng hàng hải của nhà Nguyên. Triều đại này đã tiến hành nhiều chiến dịch chống triều Trần của Việt Nam từ năm 1257 đến năm 1288, sử dụng cả lực lượng đường sông và ven biển cùng với quân đội trên bộ. Các chiến dịch ở Việt Nam được ghi chép trong cả sử liệu Trung Quốc và Việt Nam, đặc biệt đáng chú ý bởi vai trò của các trận hải chiến trên vùng châu thổ sông Hồng — địa hình có lợi cho sự am hiểu của quân phòng thủ về các tuyến đường thủy địa phương. Cuối cùng, quân Nguyên bị rút về sau khi chiến dịch thứ ba không đạt được kết quả mang tính quyết định.

Đoàn viễn chinh chống Java năm 1293 đã đổ bộ lực lượng lên đảo và tạm thời liên minh với một ruler địa phương chống lại đối thủ, trước khi rút lui khi nhận thấy liên minh này không đáng tin cậy. Nguyên sử ghi lại cuộc viễn chinh này như một thành công một phần; các sử gia hiện đại có xu hướng xem đây là một cuộc phiêu lưu không có kết quả rõ ràng, cho thấy những giới hạn trong việc đưa sức mạnh Mông Cổ vượt qua vùng biển rộng. Nhìn chung, các chiến dịch hàng hải của nhà Nguyên cho thấy triều đình hiểu rõ giá trị chiến lược của sức mạnh hải quân, nhưng luôn đánh giá thấp khó khăn trong việc chuyển ưu thế quân sự trên bộ thành năng lực tác chiến hiệu quả trên biển.


🏛️ Di sản: Các chiến dịch của nhà Nguyên có ý nghĩa gì đối với ngành đóng tàu Trung Quốc

Các chiến dịch hải quân của nhà Nguyên đòi hỏi phải huy động năng lực đóng tàu của Trung Quốc ở quy mô chưa từng có trước đó hoặc về sau, cho đến chương trình đóng thuyền bảo vật của Hoàng đế Vĩnh Lạc một thế kỷ sau. Các xưởng đóng tàu ở Phúc Kiến, Chiết Giang và vùng châu thổ Trường Giang bị trưng dụng; các xưởng ở Triều Tiên cũng đóng góp thêm công suất. Gánh nặng đối với những cộng đồng này là rất lớn, và chất lượng sản phẩm — như các bằng chứng từ Takashima cho thấy — không đồng đều.

Thái độ thận trọng của nhà Minh thời kỳ đầu đối với các cuộc viễn chinh quân sự ra nước ngoài phần nào được định hình bởi ký ức về những chiến dịch tốn kém và cuối cùng thất bại của nhà Nguyên. Những truyền thống đóng thuyền tồn tại qua thời Nguyên là truyền thống của các cộng đồng ven biển và ven sông — những người thợ đóng tàu phục vụ thương mại và đánh bắt, chứ không phải các hạm đội đế quốc. Chính từ những truyền thống liên tục này mà tri thức được gìn giữ trong các xưởng như xưởng được thành lập tại Zhoushan vào năm 1980 bắt nguồn: không phải từ những chiến dịch vĩ đại, mà từ sự bền bỉ lặng thầm của nghề thủ công.


Mô hình thuyền buồm Trung Hoa vượt đại dương — Tàu buồm gỗ thủ công từ xưởng Zhoushan

Mô hình thuyền buồm Trung Hoa vượt đại dương — được đặt làm theo yêu cầu theo truyền thống xưởng đóng thuyền ở Zhoushan, bắt nguồn từ các cộng đồng đóng thuyền ven biển Chiết Giang đã tồn tại qua mọi chiến dịch đế quốc.


Bài đọc liên quan — Cụm 1: Trung tâm kiến thức về thuyền buồm Trung Hoa

Tài liệu tham khảo & Đọc thêm

  • Sasaki, Randall J. Nguồn gốc của hạm đội thất lạc của Đế quốc Mông Cổ. Nhà xuất bản Đại học Texas A&M, 2015. — Nghiên cứu khảo cổ học toàn diện về quần thể tàu đắm Takashima và những hệ quả của nó đối với kỹ thuật đóng tàu thời nhà Nguyên.
  • Conlan, Thomas D. Hầu như không cần đến sự can thiệp của thần linh: Các cuộn tranh của Takezaki Suenaga về những cuộc xâm lược Nhật Bản của người Mông Cổ. Cornell East Asia Series, 2001. — Dịch và phân tích nguồn tư liệu tranh ảnh Nhật Bản nguyên gốc về các cuộc xâm lược năm 1274 và 1281.
  • Rossabi, Morris. Khubilai Khan: Cuộc đời và thời đại. Nhà xuất bản Đại học California, 1988. — Tiểu sử học thuật tiêu chuẩn về Hốt Tất Liệt, trình bày chi tiết các chiến dịch tại Nhật Bản và những cuộc viễn chinh trên biển khác.
  • Encyclopaedia Britannica. “Các cuộc xâm lược Nhật Bản của người Mông Cổ.” britannica.com/event/Mongol-invasions-of-Japan — Tổng quan về cả hai cuộc xâm lược cùng các tài liệu nguồn tham khảo.
  • Bảo tàng Quốc gia Kyushu. Tài liệu về bộ sưu tập di chỉ dưới nước Takashima. kyuhaku.jp — Bảo tàng Quốc gia Kyushu lưu giữ các hiện vật được khai quật tại di chỉ Takashima và cung cấp tài liệu công khai về những phát hiện này.

Lưu ý: Các số liệu về quy mô hạm đội trong cuộc xâm lược năm 1281 (khoảng 4.400 tàu, 140.000 binh lính) bắt nguồn từ sử liệu triều đại Trung Hoa và được các học giả hiện đại xem là số liệu ước tính. Con số thực tế có thể đã khác. Vai trò của cơn bão so với sự kháng cự của người Nhật trong việc buộc hạm đội rút lui vẫn còn gây tranh luận.

0 bình luận

Để lại bình luận