Tóm tắt
- Các thủy thủ ven biển Trung Hoa cổ đại điều hướng bằng kiến thức chi tiết về chu kỳ thủy triều, quy luật dòng chảy, màu nước và phép đo độ sâu — một lớp thông tin thủy văn trong hàng hải vận hành song song với việc quan sát la bàn và các vì sao, được ghi chép trong các văn bản từ ít nhất thời nhà Tống (960–1279).
- Zhinan Zhenfa (針法, các cẩm nang về phương vị la bàn) và những hướng dẫn hàng hải thời nhà Minh về sau (Hailu) ghi lại các khoảng thời gian thủy triều cụ thể và cảnh báo về dòng chảy tại những tuyến ven biển có tên.
- Hải lưu Kuroshio — chảy theo hướng đông bắc dọc bờ biển phía đông Trung Quốc — đã được các thủy thủ Phúc Kiến và Chiết Giang hiểu theo phương diện thực tiễn từ nhiều thế kỷ trước khi được mô tả chính thức trong ngành thủy văn học phương Tây.
- Các học giả tranh luận về mức độ hệ thống trong việc ghi chép so với truyền khẩu kiến thức này; tư liệu viết còn thiếu sót, và phần lớn kiến thức thủy văn có thể đã được các gia đình hoa tiêu lưu truyền thay vì ghi trong văn bản chính thức.
Sự kiện chính
- Mengxi Bitan (夢溪筆談) của Thẩm Quát, được viết khoảng năm 1088 (thời Bắc Tống), chứa một trong những mô tả sớm nhất của Trung Hoa về tính chu kỳ của thủy triều gắn với các chu kỳ Mặt Trăng — có trước lý thuyết thủy triều tương đương ở châu Âu khoảng hai thế kỷ.
- Các cẩm nang hàng hải thời nhà Minh (Shunfeng Xiangsong, khoảng năm 1430) bao gồm những ghi chú theo từng chặng về các “cửa thủy triều” — những điểm cụ thể ven biển mà tàu phải đến trong một khoảng thời gian thủy triều nhất định, nếu không sẽ có nguy cơ mắc cạn.
- Hải lưu Kuroshio (黑潮, “Hải lưu Đen”) được đặt tên theo màu xanh đen đậm của nước, một dấu hiệu trực quan mà các hoa tiêu ven biển Trung Hoa đã sử dụng để nhận biết ranh giới hải lưu từ đầu thời nhà Đường (618–907), theo cuốn Chinese Maritime Activities and Socioeconomic Development (1997) của Gang Deng.
- Việc đo độ sâu bằng dây có gắn vật nặng (tuo sheng, 拖繩) được ghi chép trong các nguồn tư liệu Trung Hoa từ ít nhất thế kỷ 10; kỹ thuật này cho phép hoa tiêu nhận biết loại trầm tích đáy — bùn, cát hoặc vỏ sò — như một dấu hiệu xác định vị trí trong điều kiện tầm nhìn kém.
- Biên độ thủy triều ở vịnh Hàng Châu đạt khoảng 8–9 mét khi triều cường, khiến nơi đây trở thành một trong những tuyến ven biển đòi hỏi kỹ thuật cao nhất ở Đông Á; các ghi chép cảng thời nhà Tống tại Minh Châu (nay là Ninh Ba) cho thấy thời điểm khởi hành được lên lịch dựa trên trạng thái thủy triều.
Các thủy thủ Trung Hoa cổ đại biết gì về thủy triều?
Hiểu biết của người Trung Quốc về tính chu kỳ của thủy triều được ghi nhận ít nhất từ thời nhà Hán (206 trước Công nguyên–220), khi triết gia Vương Sung viết trong Lunheng (論衡, khoảng năm 80) rằng các chu kỳ thủy triều tuân theo mặt trăng. Đến thời Bắc Tống, Mộng Khê Bút Đàm của Thẩm Quát (khoảng năm 1088) đã đưa ra một cách giải thích chính xác hơn, liên hệ chu kỳ thủy triều hai lần mỗi ngày với vị trí của mặt trăng và lưu ý rằng khoảng thời gian giữa các lần triều cao thay đổi khoảng năm mươi phút mỗi ngày — một quan sát phù hợp với khoa học thủy triều hiện đại. Đây không chỉ là lý thuyết: các hoa tiêu ven biển dọc bờ Chiết Giang và Phúc Kiến duy trì những bảng thủy triều thực tiễn, được truyền lại trong các gia đình hoa tiêu, nêu rõ khung giờ an toàn để ra vào các cảng lớn.
Môi trường thủy triều dọc bờ biển phía đông Trung Quốc thay đổi đáng kể tùy theo từng khu vực. Hoàng Hải có thủy triều bán nhật với biên độ vừa phải; vịnh Hàng Châu dồn năng lượng thủy triều vào một dạng phễu, tạo ra sóng triều Tiền Đường và biên độ có thể vượt quá tám mét. Các vũng đá ven bờ Phúc Kiến và eo biển Đài Loan có những dòng triều mạnh, vào một số trạng thái thủy triều còn chảy ngược hướng gió thịnh hành — sự kết hợp này đòi hỏi phải canh thời gian chính xác thay vì chỉ chờ thời tiết thuận lợi. Các ghi chép cảng thời nhà Tống ở Minh Châu (Ninh Ba, Chiết Giang ngày nay) ghi rõ các khung giờ khởi hành được ấn định theo trạng thái thủy triều, cho thấy kiến thức về thủy triều đã được thể chế hóa tại các cảng lớn vào khoảng thế kỷ 10–11.
Các thủy thủ đọc dòng hải lưu mà không có dụng cụ như thế nào?
Dòng Kuroshio — một khối nước ấm di chuyển nhanh về phía đông bắc dọc theo bờ biển phía đông Trung Quốc, đi qua Đài Loan và quần đảo Ryukyu rồi hướng đến Nhật Bản — đã được các hoa tiêu ven biển Trung Quốc nhận biết qua những dấu hiệu thị giác và xúc giác từ rất lâu trước khi xuất hiện trên các hải đồ thủy đạc chính thức. Màu xanh đen thẫm của dòng nước tương phản với vùng nước ven bờ xanh hơn, chứa nhiều phù sa, tạo nên một ranh giới có thể nhìn thấy. Gang Deng, trong Chinese Maritime Activities and Socioeconomic Development (Nhà xuất bản Greenwood, 1997), lưu ý rằng những ghi chép thời nhà Đường (618–907) về tuyến đường biển đến Nhật Bản mô tả các điều kiện dòng chảy phù hợp với việc định hướng theo Kuroshio.
Bên kia dòng Kuroshio, các hoa tiêu hoạt động trên Biển Đông sử dụng sự tương phản giữa các vùng nước trồi ven bờ — mát hơn, xanh hơn và thường giàu cá — với màu xanh thẫm của vùng nước ngoài khơi để ước tính khoảng cách đến bờ. Nhiệt độ nước, được đánh giá bằng tay, cung cấp một chỉ dấu phụ. Thuận Phong Tương Tống (順風相送, khoảng năm 1430), một sách hướng dẫn hàng hải thời Minh, ghi lại các cảnh báo về dòng chảy tại những tuyến đường cụ thể ở eo biển Đài Loan và vùng tiếp cận quần đảo Hoàng Sa, được diễn đạt như những lời thận trọng thực tiễn chứ không phải các mô tả mang tính lý thuyết.
Đo sâu đáy biển là gì và được sử dụng như thế nào?
Đo độ sâu — thả một sợi dây có gắn vật nặng để đo độ sâu của nước và lấy mẫu đáy biển — được ghi chép trong các nguồn tư liệu Trung Hoa ít nhất từ thế kỷ 10 CN. Kỹ thuật này, được gọi là tuo sheng (拖繩), sử dụng một quả cân bằng chì đôi khi được phủ mỡ bò hoặc dầu mỡ để thu gom trầm tích đáy. Loại trầm tích — bùn mịn cho thấy nơi neo đậu nước sâu, cát thô gợi ý lối tiếp cận đang cạn dần, các mảnh vỏ sò chỉ đến những bãi ngầm cụ thể đã biết — cung cấp cho hoa tiêu thông tin định vị trong sương mù, mưa hoặc ban đêm, khi không thể sử dụng các mốc trực quan. Tập 4, Phần 3 của Khoa học và văn minh ở Trung Hoa của Joseph Needham (Nhà xuất bản Đại học Cambridge, 1971) bàn về các kỹ thuật đo độ sâu trong bối cảnh các dụng cụ hàng hải Trung Hoa.
Phương pháp này đặc biệt có giá trị dọc theo các lối tiếp cận nông của châu thổ Dương Tử và Hoàng Hải, nơi tầm nhìn có thể kém trong nhiều ngày liên tiếp và địa hình đáy thay đổi theo sự dịch chuyển trầm tích theo mùa. Những hoa tiêu hiểu rõ đáy biển đến mức có thể định hướng chỉ bằng loại trầm tích nắm giữ một tri thức khó hệ thống hóa và dễ mai một — điều này có thể giải thích vì sao rất ít tri thức như vậy xuất hiện trong các văn bản chính thức. Tư liệu còn thiếu sót, và các học giả, trong đó có Pierre-Yves Manguin, đã lưu ý rằng phần lớn tri thức thủy văn thực tiễn trong văn hóa hàng hải Trung Hoa được các gia tộc hoa tiêu chuyên nghiệp lưu truyền, thay vì được ghi chép trong tài liệu nhà nước.
Kiến thức về thủy triều đã định hình thiết kế cảng và các tuyến thương mại như thế nào?
Các hạn chế do thủy triều không chỉ định hình từng chuyến đi mà còn ảnh hưởng đến vị trí và thiết kế của những cảng lớn. Tuyền Châu (泉州), trung tâm trung chuyển lớn thời Tống và Nguyên, nằm ở cửa sông Tấn trong một vùng cửa sông chịu ảnh hưởng thủy triều, nơi tàu lớn chỉ có thể tiến vào khi triều lên — một hạn chế đã tổ chức nhịp điệu đời sống thương mại của cảng. Chư phiên chí (諸蕃志, khoảng năm 1225 CN) của Triệu Nhữ Quát mô tả các mùa khởi hành và ngầm cho thấy điều kiện thủy triều trên các tuyến đường tới Đông Nam Á và Vịnh Ba Tư. Thương nhân và hoa tiêu phối hợp thời điểm khởi hành không chỉ theo mùa gió mùa mà còn theo những kỳ cường triều, khi mực nước đạt độ sâu tối đa trên các doi cát chắn cửa cảng.
Eo biển Đài Loan, một trong những tuyến hàng hải nhộn nhịp nhất của thương mại hàng hải châu Á thời tiền hiện đại, đặt ra một thách thức đặc biệt: các dòng triều chảy mạnh theo hướng bắc–nam qua eo biển, và sự tương tác của chúng với gió mùa đông bắc thịnh hành vào mùa đông tạo nên những điều kiện buộc hoa tiêu phải lựa chọn giữa đi theo dòng triều hoặc theo gió — hiếm khi có thể tận dụng cả hai cùng lúc. Các hoa tiêu Phúc Kiến đã phát triển hiểu biết thực tiễn chi tiết về những tương tác này, được ghi chép một phần trong Hải lục (海錄, năm 1820 CN) của Tạ Thanh Cao, tác phẩm lưu giữ những quan sát hàng hải có lẽ phản ánh một thực hành lâu đời hơn nhiều.
Kiến thức này được phản ánh như thế nào trong truyền thống xưởng đóng tàu Chu Sơn?
Quần đảo Chu Sơn — nơi xưởng của Ocean Relic Studio đã hoạt động từ năm 1980 — nằm tại nơi giao nhau giữa dòng nước thoát ra từ sông Dương Tử và Biển Hoa Đông, trong vùng biển mà biên độ thủy triều, các mô hình dòng chảy và những dải phù sa theo mùa đã định hình văn hóa hàng hải địa phương suốt nhiều thế kỷ. Các nghệ nhân theo truyền thống Chu Sơn chế tác mô hình những con tàu có kiểu thân được phát triển để đáp ứng trực tiếp các điều kiện thủy văn này: thuyền cát đáy phẳng (沙船) phù hợp với vùng nước nông chịu tác động của thủy triều ở các cửa ngõ châu thổ sông Dương Tử; thuyền buồm vượt đại dương có mớn nước sâu hơn, được thiết kế để giữ hướng khi vượt qua dòng Kuroshio. Tỷ lệ và các chi tiết kết cấu của những kiểu thân thuyền này mã hóa, dưới dạng vật chất, lượng tri thức thủy văn tích lũy của vùng duyên hải.
Điều này không có nghĩa là các nghệ nhân ngày nay đều sở hữu chuyên môn định hướng hàng hải — mà là một nhận định rằng những loại tàu họ tái hiện đã được định hình bởi cùng môi trường thủy triều và dòng chảy đã tạo nên kiến thức hàng hải được mô tả trong bài viết này. Mối liên hệ ấy mang tính vật chất và lịch sử, chứ không phải ẩn dụ.

Mô hình thuyền buồm Trung Hoa vượt đại dương — Được chế tác theo truyền thống xưởng đóng thuyền Chu Sơn, mô hình này tái hiện kiểu thân thuyền có mớn nước sâu được phát triển cho các chuyến hải hành xa bờ, nơi dòng thủy triều và Kuroshio đòi hỏi một con tàu có khả năng giữ hướng khi vượt qua những dòng chảy ngang mạnh.
Bài đọc liên quan — Trung tâm Kiến thức về Thuyền buồm Trung Hoa
- Các thủy thủ Trung Hoa cổ đại đã định hướng ra sao? La bàn, các vì sao và khoa học về biển
- Ra khơi theo mùa: Gió mùa đã định hình văn hóa hàng hải Trung Hoa như thế nào
- Buồm thuyền: Vì sao giàn buồm có thanh nẹp của Trung Hoa là công nghệ hàng hải tiên tiến nhất trong thời đại đó
- Không có sống thuyền, không thành vấn đề: Thiết kế thân thuyền buồm Trung Hoa đã đi trước phương Tây hàng thế kỷ như thế nào
- Bánh lái đuôi tàu: Đóng góp của Trung Hoa cho ngành hàng hải toàn cầu
Tài liệu tham khảo & Đọc thêm
- Needham, Joseph. Khoa học và văn minh ở Trung Hoa, Tập 4, Phần 3. Nhà xuất bản Đại học Cambridge, 1971.
- Deng, Gang. Hoạt động hàng hải Trung Hoa và sự phát triển kinh tế - xã hội. Greenwood Press, 1997.
- Triệu Nhữ Quát. Chư phiên chí (諸蕃志), khoảng năm 1225 Công nguyên. Bản dịch của Hirth & Rockhill, năm 1911.
- Tạ Thanh Cao. Hải lục (海錄). Năm 1820 Công nguyên.
- Encyclopædia Britannica. "Kuroshio." https://www.britannica.com/science/Kuroshio
- UNESCO. Ghi danh Tuyền Châu vào Danh sách Di sản Thế giới, năm 2021. https://whc.unesco.org/en/list/1561
- Bảo tàng Peabody Essex, Salem, Massachusetts. Bộ sưu tập Hàng hải Trung Hoa xuất khẩu.
Lưu ý: Mức độ mà kiến thức về thủy triều và dòng chảy của người Trung Hoa được ghi chép một cách có hệ thống thay vì được truyền khẩu vẫn là một câu hỏi còn bỏ ngỏ trong giới nghiên cứu.
0 bình luận