- Các tuyến thương mại đường biển của Trung Quốc được duy trì không phải bởi hoàng đế hay đô đốc, mà bởi một xã hội nhiều tầng lớp gồm thương nhân, thuyền trưởng, hoa tiêu chuyên nghiệp, thủy thủ và công nhân bến cảng. Vai trò của họ được ghi chép trong các hồ sơ hành chính, văn bản pháp luật và ký sự của du khách thuộc các triều đại Tống, Nguyên và Minh. Lịch sử xã hội về những người thực sự đi thuyền buồm trên các thuyền mành ít được biết đến hơn bản thân những con thuyền, nhưng bằng chứng còn lại rất phong phú.
- Những người tham gia tích cực nhất vào hoạt động thương mại đường biển của Trung Quốc dưới các triều đại Tống và Nguyên (960–1368 CN) là các thương nhân tư nhân — nhiều người đến từ Phúc Kiến và Quảng Đông — hoạt động độc lập với hệ thống triều cống của đế quốc, tài trợ các chuyến đi thông qua mạng lưới tín dụng và thỏa thuận chia lợi nhuận được ghi lại trong các hợp đồng còn tồn tại.
- Các hoa tiêu chuyên nghiệp được gọi là huozhang (火长, “chưởng lửa” hoặc “bậc thầy la bàn”) nắm giữ kiến thức chuyên môn về tuyến đường, phương vị sao và gió mùa, đồng thời có địa vị và mức thù lao cao hơn thủy thủ bình thường. Vai trò của họ được ghi chép trong các nguồn tư liệu thời Tống và Minh.
- Thương nhân nước ngoài — đặc biệt đến từ thế giới Ả Rập, Ba Tư và Nam Á — là những thành phần tích cực tại các thành phố cảng của Trung Quốc; một số người đã định cư lâu dài ở Tuyền Châu, Quảng Châu và Ninh Ba, hình thành các cộng đồng được ghi chép trong cả nguồn tư liệu Trung Hoa lẫn Hồi giáo.
- Các bộ luật thời Tống được lưu giữ trong Qingyuan Tiaofa Shilei (庆元条法事类, khoảng năm 1202 CN) bao gồm những quy định điều chỉnh hợp đồng của thương nhân đường biển, thỏa thuận chia lợi nhuận giữa chủ tàu và nhà đầu tư hàng hóa, cũng như địa vị pháp lý của hàng hóa bị mất trên biển — bằng chứng về một khuôn khổ thương mại tinh vi dành cho hoạt động buôn bán đường biển tư nhân.
- Huozhang (hoa tiêu/bậc thầy la bàn) được ghi chép trong các nguồn tư liệu thời Tống với tư cách là thành viên thủy thủ đoàn chuyên trách việc định hướng bằng la bàn và nắm rõ tuyến đường; tác phẩm Pingzhou Ketan (khoảng năm 1119 CN) của Chu Dụ mô tả vai trò của huozhang trên những con tàu đi giữa Quảng Châu và Đông Nam Á.
- Ký sự của Ibn Battuta về Tuyền Châu (khoảng năm 1346 CN) mô tả các thuyền mành Trung Hoa có thuyền trưởng (nokhuda theo thuật ngữ Ả Rập của ông), một hoa tiêu, một thư lại cùng một đội binh lính và thủy thủ — một hệ thống thứ bậc thủy thủ đoàn phù hợp với những gì được biết từ các nguồn hành chính Trung Hoa cùng thời.
- Cộng đồng thương nhân hải ngoại Phúc Kiến — về sau được biết đến qua mạng lưới giao thương Phúc Kiến — có nguồn gốc được ghi chép trong hoạt động thương mại đường biển thời Tống và Nguyên xuất phát từ Tuyền Châu; các học giả, trong đó có Kenneth Hall, đã lần theo sự tiếp nối của những mạng lưới này từ thời trung cổ đến đầu thời cận đại.
- Một hợp đồng hàng hải thời Nguyên còn tồn tại, được Angela Schottenhammer phân tích trong The Emporium of the World (2001), ghi lại thỏa thuận chia lợi nhuận giữa chủ tàu và các nhà đầu tư hàng hóa cho một chuyến đi từ Tuyền Châu đến Đông Nam Á, nêu rõ cách phân chia lợi nhuận và phân bổ rủi ro.
💰 Ai sở hữu và tài trợ các thuyền mành?
Việc tài trợ cho những chuyến hải hành đường dài bằng thuyền mành dưới các triều đại Tống và Nguyên vận hành theo một hệ thống tách biệt quyền sở hữu con tàu khỏi việc đầu tư hàng hóa. Chủ tàu — có thể là thương nhân giàu có, quan chức địa phương hoặc thành viên của các gia đình buôn bán lâu đời — cung cấp tàu và thủy thủ đoàn, trong khi nhà đầu tư hàng hóa đóng góp hàng hóa hoặc vốn để đổi lấy một phần lợi nhuận khi tàu trở về. Cơ chế này, được ghi chép trong các bộ luật thời Tống và những hợp đồng còn sót lại, cho phép các thương nhân có nguồn lực khác nhau tham gia thương mại đường dài mà không phải gánh toàn bộ rủi ro của một chuyến đi duy nhất. Phân tích của Angela Schottenhammer về các hợp đồng hàng hải thời Nguyên trong The Emporium of the World (2001) là công trình tiếng Anh trình bày chi tiết nhất về những cơ chế này.
Vốn cần thiết cho một chuyến hải hành lớn là rất đáng kể: một chiếc thuyền mành cỡ lớn, thủy thủ đoàn, lương thực và hàng hóa mang đi tạo thành khoản đầu tư mà rất ít cá nhân có thể tự mình đảm đương. Các mạng lưới tín dụng — thường được tổ chức theo quan hệ họ hàng hoặc vùng miền, đặc biệt trong các gia đình thương nhân Phúc Kiến — cung cấp cơ sở tài chính cho những chuyến đi này. Các học giả như Robert Hartwell và Billy K.L. So đã ghi chép cách đất nông nghiệp hạn hẹp cùng đường bờ biển dài của Phúc Kiến thúc đẩy các gia đình thương nhân hướng đến thương mại đường biển như nguồn của cải chủ yếu, từ đó tạo ra những mạng lưới chuyên môn và vốn liếng qua nhiều thế hệ, duy trì hoạt động buôn bán bằng thuyền mành qua nhiều triều đại.
🧭 Ai hoa tiêu cho các con tàu — và họ học bằng cách nào?
Thành viên chuyên môn cao nhất trong thủy thủ đoàn của một chiếc thuyền mành vượt đại dương là huozhang (火长) — một chức danh có thể dịch gần nghĩa là “chưởng lửa” hoặc “bậc thầy la bàn”, dùng để chỉ hoa tiêu chịu trách nhiệm về phương vị la bàn, quan sát các vì sao và kiến thức tuyến đường. Tác phẩm Pingzhou Ketan của Chu Dụ (khoảng năm 1119 CN) mô tả huozhang là người xác định hướng đi của con tàu bằng kim nam châm khi mây che khuất các vì sao, đồng thời cho biết thuyền trưởng nhường quyền phán đoán cho huozhang trong các vấn đề hàng hải. Sự phân chia quyền hạn này — giữa thuyền trưởng chỉ huy thủy thủ đoàn và hoa tiêu chỉ huy tuyến đường — phù hợp với những gì được biết về kiến thức hàng hải chuyên môn trong các nền văn hóa đi biển tiền hiện đại khác.
Kiến thức hàng hải được truyền đạt thông qua sự kết hợp giữa học nghề và các cẩm nang viết tay. Zhenjing (针经, “kinh điển về la bàn”) — những hướng dẫn tuyến đường thực tế ghi lại phương vị la bàn, độ cao của các vì sao, thời gian đi thuyền và mô tả bờ biển — là các tài liệu nghiệp vụ được tích lũy và cập nhật qua nhiều chuyến đi. Việc tiếp cận những cẩm nang này là một dạng vốn nghề nghiệp: một hoa tiêu biết các tuyến đường đến bờ biển Malabar hoặc Vịnh Ba Tư có thể nhận mức lương cao hơn và có địa vị lớn hơn người chỉ biết các tuyến ven bờ. Vị trí xã hội của huozhang trong hệ thống thứ bậc trên tàu được ghi chép trong một số nguồn tư liệu thời Tống và Minh, dù chi tiết về cách tổ chức đào tạo hàng hải vẫn chưa được hiểu đầy đủ.
🚶 Các thủy thủ bình thường là ai?
Bên dưới thuyền trưởng và hoa tiêu, thủy thủ đoàn của một chiếc thuyền mành vượt đại dương gồm các thủy thủ phụ trách điều khiển buồm, chèo thuyền trong điều kiện lặng gió và quản lý hàng hóa, cùng đầu bếp, thợ mộc và trong một số trường hợp là binh lính hoặc lính canh có vũ trang. Mô tả của Ibn Battuta về các thuyền mành Trung Hoa (khoảng năm 1346 CN) nhắc đến những thủy thủ đoàn có thể lên tới hàng trăm người trên các tàu lớn nhất, dù các sử gia xem những con số này là gần đúng. Điều được ghi chép trong các nguồn hành chính Trung Hoa là việc tuyển mộ thủy thủ thường được tổ chức theo vùng: thủy thủ từ những cộng đồng ven biển nhất định — đặc biệt là các nhóm cư dân sống trên thuyền Tanka (疍家) ở Phúc Kiến và Quảng Đông — cung cấp nguồn lao động hàng hải giàu kinh nghiệm mà các chủ tàu thường xuyên tuyển dụng.
Điều kiện làm việc của các thủy thủ bình thường trên những chuyến đi đường dài bằng thuyền mành chịu ảnh hưởng bởi nhịp điệu theo mùa của gió mùa. Một chuyến đi từ Tuyền Châu đến bờ biển Malabar của Ấn Độ rồi trở về có thể kéo dài gần hai năm, trong đó thủy thủ phải ở lại các cảng nước ngoài nhiều tháng để chờ gió đổi chiều. Trong những thời gian neo đậu này, thủy thủ buôn bán dưới danh nghĩa cá nhân, xây dựng quan hệ với cộng đồng địa phương và trong một số trường hợp định cư lâu dài ở nước ngoài — một mô hình góp phần hình thành các cộng đồng người Hoa hải ngoại trên khắp Đông Nam Á, được ghi nhận từ thời Tống trở đi. Công trình của Robert Antony về các cộng đồng hàng hải ở Biển Đông phân tích chi tiết những mô hình này.
🌍 Các thương nhân nước ngoài tại các cảng Trung Hoa là ai?
Các thành phố cảng Trung Hoa dưới các triều đại Tống và Nguyên là nơi cư trú của những cộng đồng thương nhân nước ngoài đông đảo, đặc biệt đến từ thế giới Ả Rập, Ba Tư và Nam Á. Những cộng đồng này — được gọi chung trong các nguồn Trung Hoa là fanke (番客, “khách nước ngoài”) — chịu sự quản lý của một quan chức chuyên trách gọi là giám quan Shibosi, người giám sát việc thu thuế quan, giải quyết tranh chấp và bố trí nơi ở cho thương nhân nước ngoài. Tại Tuyền Châu, cộng đồng thương nhân nước ngoài đủ lớn để duy trì nhiều nhà thờ Hồi giáo, một đền thờ Hindu và một đền thờ Manichae — bằng chứng vật chất về sự đa dạng tôn giáo đi kèm với hoạt động thương mại đường biển.
Một số thương nhân nước ngoài định cư lâu dài tại các thành phố cảng Trung Hoa, kết hôn với các gia đình địa phương và hòa nhập vào mạng lưới thương mại của Phúc Kiến và Quảng Đông. Gia đình của Phổ Thọ Canh (蒲寿庚), một thương nhân Hồi giáo có nguồn gốc Ả Rập hoặc Ba Tư từng giữ chức giám quan Shibosi của Tuyền Châu vào cuối thời Tống và đầu thời Nguyên, là một trong những ví dụ được ghi chép rõ nhất về quá trình hòa nhập này: quyết định đầu hàng quân Mông Cổ và giao Tuyền Châu cho họ vào năm 1276 CN — một thời điểm then chốt trong cuộc chinh phục miền nam Trung Quốc của nhà Nguyên — được ghi lại chi tiết trong cả nguồn tư liệu Trung Hoa và Hồi giáo, đồng thời phản ánh mức độ mà các gia đình thương nhân nước ngoài đã gắn sâu vào nền kinh tế chính trị của các thành phố cảng Trung Hoa.

Mô hình thuyền gỗ Trung Hoa thủ công — thuyền mành truyền thống — Được chế tác theo truyền thống xưởng đóng thuyền Chu Sơn hình thành từ năm 1980, mô hình này đại diện cho loại thuyền mành vượt đại dương từng được điều khiển bởi các thương nhân, hoa tiêu và thủy thủ được ghi chép trong các tư liệu hàng hải thời Tống và Nguyên.
- Tuyền Châu: Cảng biển kết nối Trung Quốc với thế giới trung cổ
- Thuyền mành trong thương mại: Các tàu buôn Trung Hoa thống trị thương mại châu Á suốt 1.500 năm như thế nào
- Con đường tơ lụa trên biển đã định hình thương mại thế giới như thế nào — và những con tàu đã đi trên đó
- Giong buồm cùng các vị thần: Những điều mê tín và nghi lễ hàng hải trong nghề đi biển Trung Hoa cổ đại
- Phụ nữ trong lịch sử hàng hải Trung Hoa: Hải tặc, chỉ huy và biển cả
Tài liệu tham khảo & đọc thêm
- Schottenhammer, Angela, chủ biên. The Emporium of the World: Maritime Quanzhou, 1000–1400. Brill, 2001. — Tuyển tập học thuật tiếng Anh toàn diện nhất về cộng đồng thương nhân, tài chính thương mại và mạng lưới buôn bán của Tuyền Châu.
- So, Billy K.L. Prosperity, Region, and Institutions in Maritime China: The South Fukien Pattern, 946–1368. Trung tâm châu Á Đại học Harvard, 2000. — Phân tích chi tiết các gia đình thương nhân Phúc Kiến và khuôn khổ thể chế của hoạt động thương mại đường biển thời Tống–Nguyên.
- Antony, Robert J. Like Froth Floating on the Sea: The World of Pirates and Seafarers in Late Imperial South China. UC Berkeley, 2003. — Trình bày lịch sử xã hội của các cộng đồng hàng hải ở Phúc Kiến và Quảng Đông, bao gồm việc tuyển mộ thủy thủ và hình thành cộng đồng hải ngoại.
- Chu Dụ. Pingzhou Ketan (萍洲可谈). Khoảng năm 1119 CN. — Nguồn tư liệu thời Tống ghi chép vai trò của hoa tiêu huozhang và việc sử dụng la bàn trên các con tàu đi giữa Quảng Châu và Đông Nam Á.
- Encyclopaedia Britannica. Con đường tơ lụa trên biển. https://www.britannica.com/topic/Silk-Road — Tổng quan về các tuyến thương mại và những cộng đồng thương nhân đã duy trì chúng.
- Bảo tàng Peabody Essex, Salem, MA. Bộ sưu tập Thương mại Trung Hoa. https://www.pem.org/collections/china-trade — Văn hóa vật chất từ hoạt động thương mại Trung Hoa thế kỷ 18–19, cung cấp bối cảnh cho lịch sử lâu dài hơn của các mạng lưới thương nhân hàng hải Trung Hoa.
0 bình luận