Khoang thuyền của thương nhân: Cuộc sống thực sự trên một chiếc thuyền buồm Trung Hoa trong chuyến hải trình dài

The Merchant's Cabin: What Life Was Really Like Aboard a Chinese Junk on a Long Voyage - Ocean Relic Studio

Đây không phải là tàu chở khách. Đây là một con tàu làm việc — nơi thương nhân, thủy thủ và đầu bếp đều biết vị trí của mình, còn biển cả quyết định lịch trình.


Tóm tắt
  • Cuộc sống trên một thuyền buồm thương mại Trung Quốc trong chuyến hải hành kéo dài nhiều tháng được tổ chức quanh một hệ thống thứ bậc xã hội rõ ràng, một sinh hoạt hằng ngày chung và các nghi lễ — bao gồm việc dâng lễ vật cho nữ thần biển Mazu — giúp định hình thời gian trên biển. Những thực hành này được ghi chép trong các tường thuật du hành của người Trung Quốc, các quy định hàng hải và ghi chép của những người quan sát nước ngoài từ thời nhà Tống (960–1279 CN) trở đi.
  • Thương nhân thuê hoặc sở hữu chỗ chứa hàng trên thuyền giữ một vị thế xã hội khác biệt với thủy thủ đoàn: ông ta là hành khách và đối tác thương mại, không phải thủy thủ; cabin của ông — thường là một khu vực được ngăn trong hầm hàng hoặc một cấu trúc nhỏ trên boong — phản ánh địa vị đó.
  • Thức ăn, nước uống và nhiên liệu là những yếu tố hậu cần chính giới hạn thời gian hải hành; các thuyền buồm Trung Quốc trên những tuyến Biển Đông thường mang đủ nhu yếu phẩm cho hai đến ba tháng, với các điểm dừng được lên kế hoạch tại những cảng quen thuộc để tiếp tế.
  • Thế giới xã hội trên thuyền buồm nhỏ bé và có thứ bậc: thuyền trưởng (chuanzhang) nắm quyền về định hướng và kỷ luật; quản lý hàng hóa (huozhang) điều hành các công việc thương mại; còn thủy thủ đoàn đảm nhiệm những vị trí theo cấp bậc với nhiệm vụ cụ thể.
Thông tin chính
  • Nhà du hành Ả Rập Ibn Battuta, người từng đi trên các thuyền buồm Trung Quốc vào những năm 1340 CN, đã mô tả chi tiết những con tàu này trong Rihla, ghi rằng thương nhân ở trong các cabin riêng có cửa khóa được, có người hầu và đôi khi mang theo cả cung nữ trong những chuyến đi dài — mức độ tiện nghi mà ông cho là vượt trội so với những chiếc thuyền buồm Ả Rập trước đây từng chở mình.
  • Zhufan Zhi (諸番志, “Ghi chép về các dân tộc nước ngoài”), được Triệu Nhữ Quát biên soạn khoảng năm 1225 CN dưới triều Tống, mô tả việc chuẩn bị nhu yếu phẩm cho các tàu buôn Trung Quốc trong những chuyến đi đến Đông Nam Á, bao gồm các loại thực phẩm được mang theo và việc dùng những chum gốm kín để chứa nước ngọt.
  • Luật hàng hải Trung Quốc dưới triều Minh (Da Ming Huidian, năm 1587 CN) quy định số lượng hành khách và thủy thủ được phép có mặt trên các tàu với kích thước khác nhau, các loại vũ khí được mang theo và thủ tục giải quyết tranh chấp trên biển.
  • Nữ thần biển Mazu (婈祖) — tín ngưỡng thờ phụng bắt nguồn từ tỉnh Phúc Kiến dưới triều Tống — là vị thần bảo hộ chính của những người đi biển Trung Quốc; các miếu thờ Mazu được duy trì trên hầu hết thuyền buồm vượt đại dương, và lễ vật được dâng lúc khởi hành, trong khi bão tố xảy ra cũng như khi cập bến an toàn.
  • Bảo tàng Peabody Essex (Salem, Massachusetts) lưu giữ những ghi chép của các thương nhân Mỹ từng đi trên thuyền buồm Trung Quốc vào đầu thế kỷ 19, cung cấp những mô tả trực tiếp về đời sống trên tàu, thực phẩm và các sắp xếp xã hội dưới góc nhìn của một người quan sát phương Tây.

🛈 Ai có mặt trên một thuyền buồm thương mại — và vai trò của từng người là gì?

Một thuyền buồm thương mại Trung Quốc trong chuyến hải hành dài ngày mang theo cả một thế giới xã hội nhiều tầng lớp trong không gian chật hẹp. Đứng đầu hệ thống thứ bậc là thuyền trưởng (chuanzhang, 船長), người nắm quyền về định hướng, kỷ luật và sự an toàn của con tàu. Dưới quyền ông là người lái tàu, hoa tiêu (phụ trách la bàn và hải đồ), thủy thủ trưởng (chịu trách nhiệm về dây buồm và thiết bị trên boong) cùng đầu bếp. Các thành viên thủy thủ đoàn giữ những vị trí theo cấp bậc với nhiệm vụ cụ thể, và hệ thống thứ bậc được thực thi nghiêm ngặt: tranh chấp trên biển do thuyền trưởng giải quyết; quyền hạn của ông được hậu thuẫn bởi tập quán hàng hải và, trong thời Minh, bởi các quy định của triều đình.

Thương nhân đi cùng hàng hóa của mình giữ một vị trí khác trong hệ thống này. Ông ta không phải thành viên thủy thủ đoàn mà là đối tác thương mại hoặc hành khách trả tiền; mối quan hệ với thuyền trưởng được điều chỉnh bằng hợp đồng thay vì mệnh lệnh. Quản lý hàng hóa (huozhang, 貨長) — đôi khi chính là thương nhân, đôi khi là một đại lý được thuê — điều hành các công việc thương mại của chuyến đi: bảng kê hàng hóa, trọng lượng, giá cả tại các cảng đến và việc phân chia lợi nhuận khi trở về.

Tường thuật của Ibn Battuta về các thuyền buồm Trung Quốc vào những năm 1340 CN mô tả một con tàu đủ lớn để chở vài trăm người, trong đó tầng lớp thương nhân ở các cabin riêng trên boong trên, còn thủy thủ và hành khách địa vị thấp hơn ở trong hầm. Mô tả này phù hợp với những thuyền buồm vượt đại dương lớn nhất dưới thời nhà Nguyên và đầu thời Minh; các tàu buôn ven biển nhỏ hơn hẳn có cách sắp xếp ít phân hóa hơn, khi thương nhân và thủy thủ đoàn dùng chung nhiều không gian hơn.


🍚 Người ta ăn và uống gì trong chuyến hải hành dài ngày?

Thức ăn và nước uống là những yếu tố hậu cần chính giới hạn thời gian hải hành, và việc chuẩn bị nhu yếu phẩm cho một thuyền buồm trong chuyến đi kéo dài nhiều tháng là một công việc nghiêm túc. Zhufan Zhi (khoảng năm 1225 CN) cho biết các tàu buôn Trung Quốc mang theo gạo, cá khô, rau muối và nước xốt lên men làm lương thực chủ yếu. Nước ngọt được chứa trong những chum gốm kín — một công nghệ giúp nước giữ được độ sạch lâu hơn so với thùng hở — và được phân phối tiết kiệm, đặc biệt trên những chặng đường mà các cảng tiếp tế cách xa nhau.

Đầu bếp giữ một vị trí quan trọng trên thuyền buồm thương mại, và chất lượng thức ăn được cho là ảnh hưởng đến cả tinh thần lẫn sức khỏe của thủy thủ đoàn. Y học hàng hải Trung Quốc thời Tống và Minh nhận thấy mối liên hệ giữa chế độ ăn và bệnh tật trên biển; một số ghi chép mô tả việc sử dụng cam quýt bảo quản và thực phẩm lên men để duy trì sức khỏe thủy thủ đoàn trong những chuyến đi dài — một thực hành độc lập tương đồng với phát hiện sau này của người châu Âu về mối liên hệ giữa chế độ ăn và bệnh scorbut.

Các thương nhân có địa vị cao hơn ăn riêng với thủy thủ đoàn và mang theo lương thực của mình, bao gồm trà, rượu và các món ăn được bảo quản cầu kỳ. Ibn Battuta ghi nhận rằng những thương nhân Trung Quốc đi cùng ông duy trì một tiêu chuẩn ăn uống mà ông cho là tương đương với những gì mình từng trải nghiệm trên đất liền — một chi tiết cho thấy việc chuẩn bị lương thực cho tầng lớp thương nhân trên những thuyền buồm lớn tinh tế hơn đáng kể so với khẩu phần cơ bản của thủy thủ đoàn.


🗿 Đời sống nghi lễ trên biển — Mazu, lễ vật và cách chế ngự nỗi sợ

Đời sống nghi lễ trên một thuyền buồm Trung Quốc xoay quanh việc cầu an và làm nguôi lòng nữ thần biển Mazu (婈祖), whose cult originated in Fujian province in the Song dynasty and spread throughout the Chinese maritime world over the following centuries. Một miếu thờ Mazu được duy trì trên hầu hết các thuyền buồm vượt đại dương, thường ở một không gian riêng gần đuôi tàu. Hương, thức ăn và tiền giấy được dâng lúc khởi hành, trong khi bão tố xảy ra và khi cập bến an toàn — một thực hành được ghi chép trong các tư liệu hàng hải Trung Quốc từ thời Tống và vẫn còn được duy trì ở một số cộng đồng ngư dân ngày nay.

Việc một thuyền buồm rời cảng đi kèm một loạt nghi lễ khác nhau tùy vùng, nhưng thường bao gồm dâng lễ tại miếu Mazu, đốt tiền giấy và hương, đôi khi bắn pháo để xua đuổi tà linh. Thời điểm khởi hành thường được quyết định bằng cách hỏi thầy bói hoặc tra lịch chỉ ra những ngày tốt để bắt đầu chuyến đi — một thực hành được ghi chép trong Zhuhai Zhi và các tư liệu hàng hải địa phương khác.

Bão tố là sự kiện đáng sợ nhất trên biển, và phản ứng nghi lễ trước một cơn bão diễn ra ngay lập tức: lễ vật được dâng lên Mazu, thủy thủ đoàn có thể cùng nhau tụng niệm, còn thuyền trưởng có thể thay mặt con tàu lập lời nguyện — hứa quyên góp cho một ngôi miếu Mazu nếu trở về an toàn. Những thực hành này không được xem là tách rời khỏi kỹ năng đi biển thực tế; chúng là một phần của cùng một phản ứng tổng hợp trước hiểm nguy, bao gồm điều chỉnh buồm, bơm nước khỏi hầm và chằng buộc hàng hóa.


🌙 Giấc ngủ, không gian và nhịp sống trên biển

Không gian trên một thuyền buồm thương mại được tổ chức theo địa vị và chức năng. Thương nhân sử dụng những nơi riêng tư và được che chắn nhất — các cabin ngăn riêng ở đuôi tàu hoặc dưới những cấu trúc trên boong — trong khi thủy thủ đoàn ngủ ngoài trời hoặc trong các không gian chung ở mũi tàu. Sự phân chia không gian phản ánh hệ thống thứ bậc xã hội trên tàu và được mọi người trên tàu xem là biểu hiện tự nhiên của thứ hạng thương mại và xã hội.

Nhịp sống hằng ngày trên biển được quy định bởi chế độ trực: các thành viên thủy thủ đoàn luân phiên giữa những khoảng thời gian làm việc và nghỉ ngơi, trong đó người lái tàu và người quan sát duy trì các ca trực liên tục. Việc định hướng được thực hiện bằng la bàn — la bàn từ đã được sử dụng trên các tàu Trung Quốc ít nhất từ thế kỷ 11 CN, được ghi chép trong Pingzhou Ketan của Chu Dụ vào năm 1119 CN — cùng với việc quan sát các vì sao, địa danh ven biển, màu nước và độ sâu.

Sự đơn điệu của một chuyến đi dài được phá vỡ bằng những lần dừng tại các cảng quen thuộc để tiếp tế, buôn bán và nghỉ ngơi. Những điểm dừng này không chỉ mang tính hậu cần mà còn là các sự kiện xã hội, tạo cơ hội để thương nhân tiến hành công việc, thu thập thông tin thị trường và nối lại liên lạc với mạng lưới đại lý cùng thư tín đã khiến hoạt động thương mại đường dài trở nên khả thi. Theo nghĩa đó, thuyền buồm không chỉ là một con tàu mà còn là một nút di động trong mạng lưới thương mại trải rộng khắp thế giới hàng hải châu Á.


Mô hình thuyền buồm sông Trung Quốc A-8 với cabin rơm — Mô hình thuyền đánh cá bằng gỗ thủ công, xưởng Chu Sơn

Thuyền buồm sông Trung Quốc A-8 với cabin rơm — Cấu trúc cabin rơm trên mô hình xưởng Chu Sơn này phản ánh những không gian sinh hoạt được che chắn tương tự mà thủy thủ đoàn và thương nhân từng sử dụng trên các tàu sông và tàu ven biển Trung Quốc — nhỏ gọn, thiết thực và được chế tạo cho cuộc sống lênh đênh trên mặt nước.


Tài liệu tham khảo & Đọc thêm

  • Ibn Battuta. Rihla (Du ký). Khoảng năm 1355 CN. — Chứa những mô tả trực tiếp về thuyền buồm Trung Quốc và đời sống trên tàu từ một nhà du hành thế kỷ 14 từng đi trên các tàu Trung Quốc ở Ấn Độ Dương và Biển Đông; có bản dịch tiếng Anh với tên The Travels of Ibn Battuta, dịch giả H.A.R. Gibb, Hội Hakluyt, 1958–2000.
  • Triệu Nhữ Quát. Zhufan Zhi (諸番志). Khoảng năm 1225 CN. — Ghi chép thời Tống về các dân tộc nước ngoài và hoạt động thương mại, bao gồm mô tả việc chuẩn bị nhu yếu phẩm cho tàu buôn Trung Quốc; có bản dịch tiếng Anh với tên Chau Ju-kua: His Work on the Chinese and Arab Trade, dịch giả Friedrich Hirth và W.W. Rockhill, Viện Hàn lâm Khoa học Hoàng gia, St. Petersburg, 1911.
  • Levathes, Louise. When China Ruled the Seas: The Treasure Fleet of the Dragon Throne, 1405–1433. Simon & Schuster, 1994. — Tường thuật dễ tiếp cận về văn hóa hàng hải thời Minh, bao gồm các mô tả về cuộc sống trên những tàu vượt đại dương lớn.
  • Encyclopædia Britannica. “Mazu.” britannica.com/topic/Mazu-Chinese-deity — Tổng quan về tín ngưỡng Mazu và vai trò của tín ngưỡng này trong văn hóa hàng hải Trung Quốc.
  • Bảo tàng Peabody Essex, Salem, Massachusetts. Bộ sưu tập: Thương mại Trung Quốc. pem.org — Lưu giữ những ghi chép của các thương nhân phương Tây từng đi trên các tàu Trung Quốc vào đầu thế kỷ 19, cung cấp mô tả của người quan sát về đời sống trên tàu và các sắp xếp xã hội.

Lưu ý: Những mô tả của Ibn Battuta về các thuyền buồm Trung Quốc thuộc nhóm các tường thuật tiền hiện đại chi tiết nhất còn lại bằng bất kỳ ngôn ngữ nào, nhưng các học giả lưu ý rằng ông có thể đã phóng đại kích thước tàu và một số chi tiết có thể dựa trên lời truyền miệng thay vì quan sát trực tiếp. Những mô tả của ông về cách bố trí cabin thương nhân và hệ thống thứ bậc xã hội nhìn chung được xem là đáng tin cậy, vì phù hợp với các nguồn tư liệu Trung Quốc cùng thời.

 

0 bình luận

Để lại bình luận