Tóm tắt
- Hệ thống Quảng Châu (1757–1842) là chính sách của nhà Thanh, hạn chế toàn bộ hoạt động thương mại hàng hải của phương Tây vào một cảng duy nhất — Quảng Châu (Canton) — và yêu cầu thương nhân nước ngoài chỉ được giao dịch thông qua các trung gian Trung Quốc được cấp phép, gọi là Cohong.
- Hệ thống này giúp triều đình nhà Thanh kiểm soát chặt chẽ việc tiếp xúc với người nước ngoài, nguồn thu thuế quan và dòng bạc chảy vào Trung Quốc — nhưng cũng tạo ra những căng thẳng mang tính cơ cấu, góp phần dẫn đến Chiến tranh Nha phiến lần thứ nhất (1839–1842).
- Khu Thập Tam Hành ở Quảng Châu là trung tâm vật chất của hệ thống: một khu vực khép kín có tường bao, nơi thương nhân nước ngoài sinh sống, lưu trữ hàng hóa và đàm phán dưới những hạn chế nghiêm ngặt về mùa vụ và không gian.
- Các học giả tranh luận về mức độ mà hệ thống này được thúc đẩy bởi hệ tư tưởng Nho giáo so với tính toán tài chính thực dụng — các tư liệu lịch sử ủng hộ cả hai yếu tố.
Thông tin chính
- Triều đình nhà Thanh chính thức hạn chế hoạt động thương mại của phương Tây vào Quảng Châu từ 1757, dưới thời Hoàng đế Càn Long, đóng các cảng Hạ Môn, Ninh Ba và Thượng Hải đối với tàu châu Âu.
- Cohong — nghiệp đoàn các thương nhân Trung Quốc được cấp phép giao thương với người nước ngoài — có từ 4 đến 13 hãng vào bất kỳ thời điểm nào trong giai đoạn 1760–1842, theo các hồ sơ lưu tại Lưu trữ Thành phố Quảng Châu.
- Đến đầu thế kỷ 19, riêng Công ty Đông Ấn Anh đã nhập khẩu khoảng 30 triệu pound trà mỗi năm qua cảng Quảng Châu, theo sổ sách của công ty được trích dẫn trong Commissioner Lin and the Opium War (1964) của Hsin-pao Chang.
- Thương nhân nước ngoài bị cấm ở lại Quảng Châu qua mùa đông; họ buộc phải rút về Ma Cao giữa các mùa giao thương — một hạn chế được ghi nhận trong Collected Statutes of the Qing Dynasty (Da Qing Huidian).
- Hệ thống này chính thức chấm dứt với Hiệp ước Nam Kinh vào 1842, theo đó mở năm cảng hiệp ước — Quảng Châu, Hạ Môn, Phúc Châu, Ninh Ba và Thượng Hải — cho thương mại của Anh.
🏛️ Hệ thống Quảng Châu là gì và vì sao nó tồn tại?
Hệ thống Quảng Châu là một khuôn khổ quy định thương mại do nhà Thanh (1644–1912) áp đặt, điều hướng toàn bộ hoạt động thương mại hàng hải với các quốc gia phương Tây qua duy nhất cảng Quảng Châu. Chính sách này được chính thức hóa vào năm 1757, khi Hoàng đế Càn Long ban chiếu đóng các cảng ven biển khác của Trung Quốc đối với tàu thuyền châu Âu. Chính sách này phản ánh cách tiếp cận rộng hơn của nhà Thanh đối với quan hệ đối ngoại: giao thiệp theo các điều kiện của Trung Quốc, ở một khoảng cách được kiểm soát.
Các học giả vẫn tranh luận về động cơ chính đằng sau hệ thống này. Một số người, trong đó có John King Fairbank trong tác phẩm Trade and Diplomacy on the China Coast (1953), nhấn mạnh khuôn khổ triều cống theo Nho giáo — quan niệm rằng ngoại thương là một hình thức ban ân của đế quốc chứ không phải hoạt động thương mại song phương. Những người khác, trong đó có Gang Deng trong tác phẩm Chinese Maritime Activities and Socioeconomic Development (1997), chỉ ra mối quan tâm của triều đình nhà Thanh trong việc kiểm soát nguồn thu thuế quan và hạn chế ảnh hưởng chính trị của các cộng đồng thương nhân ven biển. Các tư liệu lịch sử cho thấy cả hai yếu tố này đều hiện diện.
🏭 Thập Tam Hàng: Nơi phương Đông gặp phương Tây
Trung tâm vật chất của Hệ thống Quảng Châu là khu Thập Tam Hàng (Shisanhang), một dải đất hẹp dọc bờ sông Châu Giang ở Quảng Châu. Tại đây, các công ty thương mại nước ngoài — Anh, Hà Lan, Mỹ, Thụy Điển và những nước khác — duy trì các nhà kho và văn phòng được gọi là hongs hoặc nhà buôn. Khu này không phải là một nhà máy theo nghĩa công nghiệp; thuật ngữ này bắt nguồn từ tiếng Bồ Đào Nha feitoria, nghĩa là trạm giao thương.
Cư dân nước ngoài chịu sự kiểm soát nghiêm ngặt về không gian: họ không được vào thành Quảng Châu, không được mang vũ khí hoặc phụ nữ vào khu nhà buôn, và bắt buộc phải tiến hành mọi cuộc đàm phán thông qua các thương nhân Cohong. Những hạn chế này được ghi lại trong các quy định do Tổng đốc Hải quan Quảng Đông (Hoppo) ban hành; các bản sao hiện được lưu giữ tại Viện Lưu trữ Lịch sử Thứ nhất của Trung Quốc ở Bắc Kinh.
⚖️ Cohong: Những bên trung gian được cấp phép và các rủi ro của họ
Cohong (Gonghang) là hiệp hội các thương nhân Trung Quốc được chính quyền nhà Thanh cấp phép tiến hành giao thương với người nước ngoài. Các thương nhân Cohong — được gọi riêng là thương nhân hong — nắm độc quyền ngoại thương và phải chịu trách nhiệm cá nhân đối với các khoản nợ cũng như hành vi của những hãng nước ngoài mà họ giao dịch. Hệ thống trách nhiệm này, tuy được thiết kế nhằm tạo cho nhà nước một lớp đệm trước các tranh chấp với người nước ngoài, đã đặt lên vai từng thương nhân áp lực tài chính khổng lồ.
Một số thương nhân Công hành đã tích lũy được những gia sản đáng kể; thương nhân Ngô Bỉnh Giám (được các thương nhân phương Tây biết đến với tên Houqua) được các ghi chép đương thời xác nhận là một trong những người giàu nhất thế giới trong thập niên 1830, với tài sản ước tính 26 triệu đô la Tây Ban Nha theo thương nhân người Mỹ W.C. Hunter trong hồi ký của ông, The Fan Kwae at Canton (1882). Những người khác bị phá sản vì các khoản nợ khó đòi hoặc tiền phạt của triều đình. Hệ thống này tạo ra cả cơ hội lẫn sự bấp bênh với mức độ gần như ngang nhau.
🚢 Tàu thuyền, Bạc và Sự mất cân bằng thương mại
Hệ thống Quảng Châu vận hành theo một logic thương mại đặc thù: Trung Quốc xuất khẩu trà, lụa và đồ sứ, đồng thời chủ yếu nhận thanh toán bằng bạc. Các quốc gia châu Âu, đặc biệt là Anh, rơi vào tình trạng thâm hụt thương mại dai dẳng — bạc chảy về phía đông trong khi hàng hóa Trung Quốc chảy về phía tây. Những nỗ lực của Công ty Đông Ấn Anh nhằm tìm ra một mặt hàng mà Trung Quốc chấp nhận để trao đổi cuối cùng đã dẫn đến việc đưa thuốc phiện Ấn Độ vào hoạt động thương mại ở Quảng Châu trên quy mô lớn, một diễn biến mà triều đình nhà Thanh tìm cách ngăn chặn.
Những con tàu vận chuyển hoạt động thương mại này là sự kết hợp giữa các tàu Đông Ấn do phương Tây đóng và các tàu do Trung Quốc đóng, hoạt động trên những chặng ven biển và khu vực trong chuỗi cung ứng. Các thương thuyền Quảng Châu — những tàu lớn có khả năng vượt đại dương, được đóng tại đồng bằng Châu Giang — đảm nhiệm phần lớn việc phân phối hàng hóa trong vùng biển châu Á, hoạt động song song chứ không cạnh tranh với các tàu nước ngoài bị giới hạn tại khu neo đậu Quảng Châu ở Hoàng Phố, cách Thập Tam Hành khoảng 12 km về phía hạ lưu.
📉 Sự kết thúc của Hệ thống và Di sản của nó
Hệ thống Quảng Châu chấm dứt với Hiệp ước Nam Kinh (1842), được ký sau thất bại của Trung Quốc trong Chiến tranh Nha phiến lần thứ nhất. Hiệp ước mở năm cảng cho thương mại của Anh, bãi bỏ độc quyền của Công hành, nhượng đảo Hồng Kông cho Anh và áp đặt khoản bồi thường 21 triệu đô la bạc. Khu Thập Tam Hành bị hỏa hoạn phá hủy trong chiến tranh và không bao giờ được xây dựng lại theo hình thức ban đầu.
Di sản của hệ thống này vẫn là chủ đề tranh luận giữa các sử gia. Một số người xem đây là nỗ lực hợp lý, dù rốt cuộc không bền vững, nhằm quản lý quan hệ tiếp xúc với nước ngoài theo các điều kiện của Trung Quốc. Những người khác lại coi đó là sự cứng nhắc mang tính cơ cấu, khiến triều đình nhà Thanh không thể thích ứng với những động lực đang thay đổi của thương mại toàn cầu thế kỷ 19. Điều được ghi nhận là Hệ thống Quảng Châu đã định hình địa lý vật chất và thương mại của Quảng Châu trong gần một thế kỷ — và sự sụp đổ của nó đánh dấu bước ngoặt trong quan hệ của Trung Quốc với thương mại hàng hải, với những dư âm kéo dài đến tận thế kỷ 20.

Mô hình thuyền mành viễn dương Trung Quốc — được chế tác thủ công theo truyền thống xưởng đóng tàu Chu Sơn, sử dụng các phương pháp ghép mộng được ghi nhận trong dòng truyền thống đóng tàu ở đồng bằng Châu Giang, nơi cung cấp tàu thuyền cho hoạt động thương mại Quảng Châu.
Bài đọc liên quan — Trung tâm Kiến thức về Thuyền mành Trung Quốc
- Thuyền mành thương mại Quảng Châu: Cách các thương nhân miền Nam Trung Quốc đóng những con tàu mở cửa thế giới
- Tầng lớp thương nhân trung gian: Cách các thương nhân hàng hải Trung Quốc kết nối Đông và Tây
- Thuyền mành trong thương mại: Cách tàu buôn Trung Quốc thống trị thương mại châu Á suốt 1.500 năm
- Vì sao Trung Quốc dừng những chuyến hải hành vĩ đại? Lệnh cấm biển thời Minh và những hệ quả
- Thuyền mành Trung Quốc trong Kỷ nguyên Hơi nước: Cách những con tàu truyền thống tồn tại qua quá trình công nghiệp hóa
Tài liệu tham khảo & Đọc thêm
- Fairbank, John King. Trade and Diplomacy on the China Coast: The Opening of the Treaty Ports, 1842–1854. Harvard University Press, 1953. — Công trình học thuật nền tảng về cơ cấu và sự sụp đổ của Hệ thống Quảng Châu.
- Chang, Hsin-pao. Commissioner Lin and the Opium War. Harvard University Press, 1964. — Phân tích chi tiết tình trạng mất cân bằng thương mại và cuộc khủng hoảng thuốc phiện đã chấm dứt hệ thống này.
- Deng, Gang. Chinese Maritime Activities and Socioeconomic Development, c. 2100 BC–1900 AD. Greenwood Press, 1997. — Đặt Hệ thống Quảng Châu trong tiến trình dài hơn của chính sách hàng hải Trung Quốc.
- Hunter, W.C. The Fan Kwae at Canton Before Treaty Days, 1825–1844. Kegan Paul, 1882. — Lời tường thuật trực tiếp về đời sống tại khu vực Mười ba Hành của một thương nhân người Mỹ.
- Encyclopædia Britannica. "Hệ thống Quảng Châu." britannica.com/topic/Canton-system — Tổng quan dễ tiếp cận với các mốc thời gian và nhân vật chủ chốt đã được kiểm chứng.
- Bảo tàng Peabody Essex, Salem, Massachusetts. — Lưu giữ các bộ sưu tập đáng kể về tranh thương mại Quảng Châu (tranh fanqui) và hồ sơ thương nhân từ thời kỳ Mười ba Hành.
Lưu ý: Con số 26 triệu đô la Tây Ban Nha được gán cho gia tài của Houqua bắt nguồn từ hồi ký của W.C. Hunter và chưa được đối chiếu độc lập với các nguồn lưu trữ nhà Thanh. Con số này được trích dẫn ở đây như một ước tính đương thời, không phải số liệu đã được xác nhận.
0 bình luận