Tóm tắt
- Các thương nhân Ả Rập được ghi nhận là thường xuyên đến các cảng Trung Quốc ít nhất từ thời nhà Đường (618–907 CN), vượt Ấn Độ Dương bằng thuyền dhow để buôn bán tơ lụa, đồ gốm và gia vị — rồi trở về với những hàng hóa làm thay đổi các thị trường từ Basra đến Cairo.
- Thuyền dhow và thuyền buồm lớn của Trung Quốc đại diện cho hai giải pháp khác nhau đối với hoạt động hàng hải ở Ấn Độ Dương: thuyền dhow sử dụng cấu trúc ván ghép khâu và buồm tam giác tối ưu cho điều kiện ở Biển Ả Rập; còn thuyền buồm lớn của Trung Quốc sử dụng ván ghép đóng đinh, buồm có thanh gia cường và các khoang kín nước phù hợp với Biển Đông.
- Tại những cảng nơi hai truyền thống gặp nhau — bao gồm Tuyền Châu, Quảng Châu và Calicut — có bằng chứng được ghi nhận về sự trao đổi công nghệ và văn hóa, dù mức độ ảnh hưởng lẫn nhau chính xác vẫn còn là vấn đề gây tranh luận giữa các sử gia hàng hải.
- Quan hệ thương mại Ả Rập–Trung Hoa là một trong những mối quan hệ đối tác thương mại bền vững nhất trong lịch sử tiền hiện đại, hoạt động hơn một nghìn năm trước khi sự bành trướng của châu Âu làm thay đổi cán cân quyền lực ở Ấn Độ Dương vào thế kỷ 16.
Các sự kiện chính
- Nhà địa lý Ả Rập Ibn Khurradadhbih, viết vào khoảng năm 870 CN, đã ghi chép tuyến đường biển từ Vịnh Ba Tư đến Trung Quốc, nêu tên các cảng Trung Quốc và mô tả những hàng hóa được trao đổi — một trong những ghi chép tiếng Ả Rập sớm nhất về sự tiếp xúc hàng hải trực tiếp giữa người Ả Rập và Trung Hoa.
- Tuyền Châu (được các thương nhân Ả Rập gọi là Zaytun) đã có một cộng đồng thương nhân Ả Rập được ghi nhận ít nhất từ thế kỷ 9 CN; khu phố Hồi giáo, các nhà thờ Hồi giáo và những bia mộ khắc chữ Ả Rập của thành phố vẫn còn tồn tại như bằng chứng vật chất về sự hiện diện này.
- Cấu trúc ván ghép khâu của thuyền dhow — các tấm ván được khâu với nhau bằng xơ dừa thay vì đóng đinh — được ghi chép trong các tư liệu Ả Rập và Ấn Độ Dương từ thiên niên kỷ 1 CN và vẫn là phương pháp đóng tàu chủ đạo ở Biển Ả Rập cho đến thế kỷ 20.
- Ibn Battuta, nhà du hành người Maroc, đã ghi chép việc đi trên các thuyền buồm lớn của Trung Quốc từ những cảng ở Ấn Độ Dương vào thế kỷ 14, mô tả chúng là những con tàu lớn nhất và tiện nghi nhất mà ông từng gặp — một lời tường thuật trực tiếp về trải nghiệm của người Ả Rập trên tàu Trung Quốc.
- Sự xuất hiện của người Bồ Đào Nha tại Ấn Độ Dương vào năm 1498 (chuyến hải trình của Vasco da Gama) đã làm gián đoạn một mạng lưới thương mại hoạt động liên tục trong hơn một thiên niên kỷ, trong đó các thương nhân Ả Rập và Trung Hoa là những nhân tố chi phối.
⛵ Hai loại tàu, một đại dương: So sánh dhow và thuyền buồm Trung Quốc
Dhow và thuyền buồm Trung Quốc đều là sản phẩm của thế giới Ấn Độ Dương, nhưng được phát triển để đáp ứng những môi trường ven biển và điều kiện hàng hải khác nhau. Dhow — một thuật ngữ khái quát chỉ các loại tàu của người Ả Rập và Nam Á — thường được chế tạo bằng phương pháp ghép ván khâu dây, trong đó các tấm ván thân tàu được khâu với nhau bằng dây xơ dừa thay vì cố định bằng đinh sắt. Kỹ thuật này, được ghi chép trong các nguồn tư liệu Ả Rập và Ấn Độ từ thiên niên kỷ I CN, tạo ra một thân tàu mềm dẻo, phù hợp với điều kiện tương đối êm calm của Biển Ả Rập.
Trái lại, thuyền buồm Trung Quốc sử dụng kết cấu ván ghép bằng đinh, các vách ngăn kín nước bên trong và thân tàu đáy phẳng hoặc mớn nước nông, phù hợp với vùng nước nông hơn của Biển Đông và các cửa sông ven biển Trung Quốc. Cánh buồm lug có thanh nẹp của thuyền buồm Trung Quốc cho phép tàu đi gần hướng gió hơn so với giàn buồm tam giác của dhow trong một số điều kiện, trong khi buồm tam giác của dhow hiệu quả hơn trên những chặng dài xuôi gió theo mùa ở Biển Ả Rập.
Không loại tàu nào vượt trội trong mọi điều kiện. Những gì các tư liệu lịch sử cho thấy là cả hai đều có khả năng vượt Ấn Độ Dương, và các thương nhân Ả Rập lẫn Trung Quốc đều sử dụng cả hai loại tàu — đôi khi còn đi trên tàu của nhau — trên các tuyến đường giữa Vịnh Ba Tư và Biển Đông.
🕌 Thương nhân Ả Rập tại các cảng Trung Quốc: Những ghi chép tư liệu
Các thương nhân Ả Rập được ghi nhận tại những cảng của Trung Quốc từ thời nhà Đường (618–907 CN) trở đi, dù có khả năng đã có những cuộc tiếp xúc sớm hơn nhưng bằng chứng kém rõ ràng hơn. Triều đình nhà Đường duy trì một cơ quan chuyên trách về thương nhân nước ngoài tại Quảng Châu, còn các nguồn tư liệu tiếng Ả Rập từ thế kỷ IX mô tả chi tiết về hàng hải tuyến đường từ Basra đến các cảng Trung Quốc, cho thấy hoạt động giao thương thường xuyên và đã được thiết lập vững chắc.
Quanzhou, nơi trở thành cảng quốc tế hàng đầu của Trung Quốc dưới triều Tống (960–1279 CN), từng có một cộng đồng người Ả Rập được ghi chép rõ ràng, đủ lớn để duy trì nhiều nhà thờ Hồi giáo và một khu dân cư riêng biệt. Nhà thờ Hồi giáo Thanh Tịnh, được xây dựng vào năm 1009 CN và vẫn còn tồn tại, là một trong những công trình Hồi giáo cổ nhất còn sót lại ở Trung Quốc, đồng thời cung cấp bằng chứng vật chất về sự hiện diện của người Ả Rập ở quy mô cho thấy hoạt động thương mại liên tục thay vì những chuyến ghé thăm không thường xuyên.
Nhà du hành người Maroc Ibn Battuta, viết vào thế kỷ 14, mô tả Tuyền Châu là một trong những cảng lớn nhất thế giới và ghi nhận sự hiện diện của các thương nhân Ả Rập, Ba Tư và Ấn Độ bên cạnh các thương nhân Trung Hoa. Lời kể của ông về việc đi thuyền trên những chiếc thuyền mành Trung Hoa — mà ông mô tả là có các cabin và khoang riêng dành cho thương nhân — là một trong những mô tả trực tiếp chi tiết nhất về thiết kế tàu Trung Hoa từ góc nhìn của một người không phải người Trung Hoa.
🧭 Đã Buôn bán gì: Những Hàng hóa Vượt đại dương
Hoạt động thương mại Ả Rập–Trung Hoa không chỉ là sự trao đổi những mặt hàng xa xỉ đơn giản. Các mặt hàng xuất khẩu của Trung Hoa được ghi nhận trong các nguồn tư liệu Ả Rập bao gồm lụa, đồ sứ, sắt và tiền đồng; các mặt hàng xuất khẩu của Ả Rập và Ba Tư sang Trung Quốc gồm nhũ hương, một dược, thủy tinh, ngựa và hàng dệt bằng bông. Hoạt động thương mại này đủ lớn và thường xuyên để tác động đến mô hình sản xuất ở cả hai phía: các lò nung ở Phúc Kiến và Quảng Đông sản xuất đồ gốm đặc biệt dành cho xuất khẩu sang các thị trường Ả Rập, với kiểu dáng và lớp men được điều chỉnh theo thị hiếu Trung Đông.
Gia vị — đinh hương, nhục đậu khấu và hồ tiêu từ các đảo Đông Nam Á — là yếu tố thứ ba trong hoạt động thương mại này; các thương nhân Ả Rập thường đóng vai trò trung gian giữa những nhà sản xuất Đông Nam Á và người mua Trung Hoa, cũng như giữa các nhà cung cấp Trung Hoa và người tiêu dùng Địa Trung Hải. Hoạt động buôn bán gia vị ở Ấn Độ Dương, trong đó thương nhân Ả Rập và Trung Hoa đều tích cực tham gia, được ghi nhận là một trong những hệ thống thương mại có ý nghĩa kinh tế lớn nhất của thế giới tiền hiện đại.
Hệ thống gió mùa khiến hoạt động thương mại này có thể diễn ra theo lịch trình dễ dự đoán: gió mùa đông bắc đưa tàu từ Trung Quốc hướng tới Biển Ả Rập trong khoảng từ tháng 11 đến tháng 3; gió mùa tây nam đưa tàu quay trở lại trong khoảng từ tháng 5 đến tháng 9. Các nhà hàng hải Ả Rập và Trung Hoa đều hiểu và khai thác hệ thống này, và nhịp điệu theo mùa của hoạt động thương mại được ghi chép trong tư liệu của cả hai truyền thống.
🔄 Nơi Hai Truyền thống Ảnh hưởng Lẫn nhau
Câu hỏi về ảnh hưởng công nghệ lẫn nhau giữa nghề đóng tàu Ả Rập và Trung Hoa là vấn đề mà các sử gia hàng hải tiếp cận một cách thận trọng. Ghi chép theo niên đại cho thấy một số công nghệ được ghi nhận trên tàu Trung Hoa — bao gồm bánh lái ở đuôi tàu và các vách ngăn kín nước — xuất hiện muộn hơn trên tàu Ả Rập và châu Âu, nhưng các cơ chế truyền bá chúng không được ghi chép trực tiếp trong những tư liệu còn tồn tại.
Điều được ghi chép rõ ràng hơn là sự giao lưu văn hóa và thương mại. Những thương nhân Ả Rập định cư tại các cảng Trung Hoa đã tiếp nhận các tập quán thương mại của Trung Hoa, sử dụng tiền tệ Trung Hoa và trong một số trường hợp kết hôn với các gia đình Trung Hoa. Các thương nhân Trung Hoa buôn bán tại những cảng Ả Rập được ghi nhận là đã tiếp nhận thuật ngữ thương mại tiếng Ả Rập và trong một số trường hợp thực hành tôn giáo Hồi giáo. Sự giao lưu này không chỉ đơn thuần mang tính vật chất.
Các loại tàu lai xuất hiện trên vùng biển Đông Nam Á từ thế kỷ 10 trở đi — kết hợp các yếu tố trong kết cấu thân tàu Trung Hoa với hệ thống buồm Ả Rập hoặc Mã Lai — có lẽ là bằng chứng rõ ràng nhất về sự giao lưu thực tiễn giữa hai truyền thống. Những con tàu này, được ghi lại trong hồ sơ cảng và các bản thảo minh họa, cho thấy thủy thủ và thợ đóng tàu tại những vùng tiếp xúc giữa hai truyền thống đã vận dụng cả hai khi thấy phù hợp.
🌅 Sự kết thúc của quan hệ đối tác: Người châu Âu đến Ấn Độ Dương
Việc người Bồ Đào Nha đến Ấn Độ Dương vào năm 1498, tiếp theo là việc thiết lập các thương điếm vũ trang tại Hormuz, Goa và Malacca vào đầu thế kỷ 16, đã làm gián đoạn mạng lưới thương mại Ả Rập–Trung Hoa vốn hoạt động trong hơn một thiên niên kỷ. Những chiếc carrack Bồ Đào Nha trang bị đại bác có thể áp đảo cả thuyền dhow lẫn thuyền mành, và chiến lược kiểm soát các eo biển, cảng trọng yếu của người Bồ Đào Nha đã mang lại cho họ đòn bẩy đối với các tuyến thương mại mà trước đó thương nhân Ả Rập và Trung Hoa cùng chia sẻ mà không phải đối mặt với sự cạnh tranh đáng kể từ bên ngoài.
Thương mại Ả Rập–Trung Hoa không chấm dứt ngay lập tức — cả hai truyền thống vẫn tiếp tục hoạt động trên Ấn Độ Dương trong suốt thế kỷ 16 và 17 — nhưng cán cân quyền lực đã thay đổi vĩnh viễn. Quan hệ đối tác thương mại từng duy trì nền kinh tế Ấn Độ Dương trong hơn một nghìn năm dần bị thay thế bởi các công ty thương mại do châu Âu kiểm soát cùng những hạm đội thương thuyền vũ trang của họ.
Những gì thương mại Ả Rập–Trung Hoa để lại là một hồ sơ được ghi chép về sự giao lưu thương mại và văn hóa bền vững dọc theo một trong những tuyến hàng hải sôi động nhất thế giới — một hồ sơ vẫn được thể hiện rõ qua những bằng chứng vật chất như các nhà thờ Hồi giáo ở Tuyền Châu, những dòng chữ Ả Rập trên bia mộ Trung Hoa và các loại tàu lai ở Đông Nam Á.

Mô hình thuyền buồm mành Trung Hoa vượt đại dương — Tàu buồm gỗ thủ công — Được chế tác theo truyền thống xưởng đóng tàu ở Chu Sơn, chiếc thuyền buồm mành vượt đại dương này tái hiện hình dáng thân tàu và hệ thống buồm của những con tàu từng đưa thương nhân Trung Hoa vượt Ấn Độ Dương đến các cảng Ả Rập trong hơn một thiên niên kỷ.
Bài đọc liên quan — Trung tâm Kiến thức về Thuyền buồm mành Trung Hoa
- Quanzhou: Cảng biển kết nối Trung Hoa với thế giới thời Trung cổ
- Thuyền buồm mành trong thương mại: Các tàu buôn Trung Hoa đã thống trị nền thương mại châu Á suốt 1.500 năm như thế nào
- Ra khơi theo mùa: Gió mùa đã định hình văn hóa hàng hải Trung Hoa như thế nào
- Tầng lớp comprador: Các thương nhân hàng hải Trung Hoa kết nối phương Đông và phương Tây như thế nào
- Con đường Tơ lụa trên biển đã định hình thương mại thế giới như thế nào — Và những con tàu đã đi trên tuyến đường ấy
Tài liệu tham khảo và đọc thêm
- Levathes, Louise. Khi Trung Hoa thống trị biển cả: Hạm đội bảo vật của long đình, 1405–3. Simon & Schuster, 1994. — Lời tường thuật dễ tiếp cận về sự mở rộng hàng hải của Trung Hoa và bối cảnh thương mại trên Ấn Độ Dương.
- Ibn Battuta. Hành trình của Ibn Battuta (bản dịch của H.A.R. Gibb). Cambridge University Press, 1958. — Tư liệu sơ cấp về trải nghiệm của một người Ả Rập tại các cảng Trung Hoa và trên những chiếc thuyền buồm Trung Hoa vào thế kỷ 14.
- Ptak, Roderich. Hoạt động thương mại đường biển của Trung Hoa với Nam Á và Đông Nam Á, 1200–1750. Ashgate, 1999. — Phân tích học thuật về cơ cấu thương mại của mạng lưới giao thương Ả Rập–Trung Hoa.
- Encyclopaedia Britannica. “Dhow.” britannica.com/technology/dhow — Tổng quan về các loại tàu và phương pháp đóng tàu của người Ả Rập.
- UNESCO. Quanzhou: Trung tâm thương mại của thế giới ở Trung Hoa thời Tống–Nguyên. whc.unesco.org/en/list/1561 — Tài liệu Di sản Thế giới về vai trò của Quanzhou như một cảng thương mại quốc tế, trong đó có sự hiện diện của các thương nhân Ả Rập.
Lưu ý: Mức độ trao đổi công nghệ trực tiếp giữa các truyền thống đóng tàu Ả Rập và Trung Hoa vẫn còn gây tranh luận trong giới học thuật. Những nhận định về việc chuyển giao công nghệ cụ thể nên được xem là các giả thuyết được bằng chứng niên đại hỗ trợ, thay vì những sự kiện lịch sử đã được ghi chép.
0 bình luận