Chiến tranh trên biển của Trung Hoa cổ đại: Những trận hải chiến định hình lịch sử Đông Á

Ancient Chinese Warfare at Sea: The Naval Battles That Shaped East Asian History - Ocean Relic Studio
Tóm tắt
  • Trung Quốc đã phát triển các truyền thống tác chiến hải quân tinh vi trong hơn 2.000 năm — từ rất lâu trước khi các cường quốc châu Âu thống trị biển cả.
  • Những đổi mới quan trọng bao gồm vũ khí thuốc súng, tàu hỏa công, vách ngăn kín nước và tàu chiến bánh guồng — nhiều công nghệ đi trước phương Tây hàng thế kỷ.
  • Trận Xích Bích (năm 208), Trận Nhai Môn (năm 1279) và Trận Noryang (năm 1598) thuộc nhóm những trận hải chiến lớn nhất và có ảnh hưởng sâu rộng nhất trong lịch sử thế giới.
  • Nhà Tống đã xây dựng lực lượng hải quân chuyên nghiệp thường trực đầu tiên trên thế giới, triển khai hàng trăm tàu chiến trên sông và vùng biển ven bờ.
  • Sự suy yếu của hải quân Trung Quốc sau năm 1433 — một lựa chọn chính trị chứ không phải thất bại công nghệ — vẫn là một trong những bước ngoặt lớn của lịch sử.

Truyền thống hải quân bị thế giới lãng quên

Khi nghĩ đến những cường quốc hải quân vĩ đại, phần lớn mọi người nghĩ đến Anh, Tây Ban Nha, Bồ Đào Nha — những đế quốc châu Âu đã phân chia các đại dương trên thế giới từ thế kỷ 15 đến thế kỷ 19. Trung Quốc hiếm khi được nhắc đến. Đây là một sự bóp méo lịch sử nghiêm trọng. Trong hơn một thiên niên kỷ trước khi các con tàu châu Âu vòng qua Mũi Hảo Vọng, Trung Quốc đã vận hành lực lượng hải quân tiên tiến nhất thế giới — triển khai những công nghệ, chiến thuật và quy mô hạm đội mà phương Tây phải mất nhiều thế kỷ mới sánh kịp.

Câu chuyện về chiến tranh trên biển của Trung Quốc cổ đại không phải là một chú thích bên lề của lịch sử thế giới. Đó là một trong những chương cốt lõi — câu chuyện về đổi mới công nghệ, tham vọng chiến lược, những trận chiến thảm khốc và cuối cùng là một quyết định chính trị đã thay đổi quỹ đạo quyền lực toàn cầu. Hiểu được câu chuyện này sẽ thay đổi cách bạn nhìn nhận không chỉ lịch sử Trung Quốc mà cả lịch sử thế giới.


Thời Hán và Tam Quốc: Lửa trở thành vũ khí

Chiến tranh hải quân Trung Quốc có những dấu tích được ghi chép từ thời Xuân Thu (771–476 TCN), khi các nước đối địch triển khai thuyền chiến trên sông Dương Tử và các phụ lưu. Tuy nhiên, phải đến triều Hán (206 TCN–220 CN), chiến lược hải quân Trung Quốc mới bắt đầu hình thành một cách tinh vi — với các lớp tàu chiến chuyên dụng, những đơn vị hải quân được huấn luyện và các học thuyết chiến thuật được ghi lại trong các binh thư.

Trận chiến đưa chiến tranh hải quân Trung Quốc vào lịch sử diễn ra vào năm 208, tại Trận Xích Bích (赤壁之战) — có lẽ là trận chiến nổi tiếng nhất trong lịch sử Trung Quốc và là một trong những trận hải chiến lớn nhất thế giới cổ đại. Quân phiệt Tào Tháo, sau khi thống nhất miền Bắc Trung Quốc, đã phái một hạm đội ước tính từ 220.000 đến 800.000 người (các nguồn cổ đại đưa ra những con số rất khác nhau) xuôi về phía nam theo sông Dương Tử để tiêu diệt lực lượng liên minh của Lưu Bị và Tôn Quyền.

Các tướng lĩnh phe liên minh, được quân sư Gia Cát Lượng và đô đốc Chu Du cố vấn, đã đáp trả bằng một chiến thuật định hình chiến tranh hải quân Trung Quốc trong nhiều thế kỷ: tàu hỏa công. Một đội tàu nhỏ chở đầy lau sậy khô, mỡ và các chất gây cháy tiền thân của thuốc súng được thả xuôi theo chiều gió về phía hạm đội Tào Tháo — vốn đã bị xích lại với nhau để tăng độ ổn định — rồi châm lửa. Đám cháy dữ dội sau đó đã thiêu hủy hạm đội phương Bắc và chấm dứt tham vọng chinh phục miền Nam của Tào Tháo. Trận chiến này xác lập lửa là vũ khí chủ đạo của chiến tranh hải quân Trung Quốc và truyền cảm hứng cho tư duy chiến thuật kéo dài hơn một nghìn năm.


Nhà Tống: Hải quân chuyên nghiệp đầu tiên trên thế giới

Triều Tống (960–1279) là thời kỳ hải quân Trung Quốc phát triển rực rỡ lần đầu tiên — đồng thời là một trong những chương đáng kinh ngạc nhất trong lịch sử công nghệ quân sự. Trước sức ép thường trực từ các thế lực du mục phương Bắc (Liêu, Kim và cuối cùng là các đế quốc Mông Cổ), triều đình nhà Tống đầu tư mạnh vào lực lượng hải quân, vừa làm tuyến phòng thủ dọc sông Dương Tử vừa làm công cụ tấn công trong các chiến dịch ven biển.

Năm 1132, nhà Tống thành lập hải quân chuyên nghiệp thường trực đầu tiên trên thế giới — một lực lượng thường trực có xưởng đóng tàu riêng, thủy thủ đoàn được huấn luyện và cơ cấu chỉ huy tách biệt với lục quân. Ở thời kỳ đỉnh cao, hải quân nhà Tống có hơn 52.000 thủy thủ trong nhiều hạm đội, triển khai đủ loại tàu từ thuyền tuần tra sông nhỏ đến tàu chiến lớn có khả năng đi biển. Đây không phải là một đợt huy động tạm thời cho một chiến dịch cụ thể mà là một lực lượng thể chế thường trực, được nhà nước tài trợ và duy trì cả trong thời bình — một khái niệm phải ba thế kỷ sau mới xuất hiện ở châu Âu.

Công nghệ hải quân nhà Tống cũng ấn tượng không kém. Tàu chiến bánh guồng — được đẩy bằng bánh guồng do con người vận hành thay vì mái chèo hay buồm — mang lại cho các hạm đội nhà Tống lợi thế cơ động trên vùng nước lặng của sông hồ mà không hải quân đương thời nào có thể sánh được. Vũ khí thuốc súng đã được triển khai trên biển ít nhất từ thế kỷ 10: tên lửa cháy, bom nổ và “hỏa thương” (火枪) — một ống chứa thuốc súng và vật liệu gây cháy, phóng ngọn lửa ở cự ly gần, là tiền thân trực tiếp của súng. Đến thế kỷ 13, tàu chiến nhà Tống được trang bị những khẩu pháo sơ khai — các ống kim loại bắn đạn đá hoặc sắt — biến họ thành lực lượng hải quân đầu tiên trong lịch sử sử dụng pháo binh trên biển.

Mô hình tàu buồm mộc Trung Quốc thủ công vượt đại dương

Mô hình tàu buồm mộc Trung Quốc thủ công — Tàu buồm vượt đại dương — Bản sao đạt chất lượng như hiện vật bảo tàng của loại tàu buồm mộc Trung Quốc vượt đại dương, từng là nền tảng của các hạm đội hải quân đế quốc trong nhiều thế kỷ.


Trận Nhai Môn (1279): Kết thúc một thời đại

Câu chuyện hải quân của triều Tống kết thúc trong một trong những cuộc tử thủ bi tráng nhất lịch sử. Đến năm 1279, quân Mông Cổ của Hốt Tất Liệt đã chiếm gần như toàn bộ Trung Quốc. Những người trung thành cuối cùng với nhà Tống — trong đó có hoàng đế trẻ Triệu Bính cùng vài trăm nghìn dân thường và binh lính trong triều — đã rút về một vị trí phòng thủ kiên cố tại Nhai Môn (崖门), một eo biển hẹp gần Quảng Châu ngày nay, được bảo vệ bởi hơn 1.000 tàu chiến.

Tướng Mông Cổ Trương Hoằng Phạm phong tỏa eo biển và phát động một cuộc tấn công phối hợp — đồng thời đánh từ biển và từ các vị trí trên bờ ở hai bên luồng nước. Hạm đội nhà Tống bị xích lại trong một đội hình phòng thủ, gợi nhớ đến hạm đội Tào Tháo tại Xích Bích một nghìn năm trước, nên không thể cơ động. Sau nhiều ngày giao chiến, quân Mông Cổ đã đột phá. Thay vì để hoàng đế trẻ rơi vào tay quân Mông Cổ, quan trung thành Lục Tú Phu bế Triệu Bính tám tuổi trên tay rồi nhảy xuống biển. Hàng trăm quan lại trong triều và gia quyến cũng đi theo. Các ghi chép đương thời mô tả hơn 100.000 thi thể trôi nổi trong eo biển sau đó.

Trận Nhai Môn không chỉ là dấu chấm hết của triều Tống — đó còn là sự chấm dứt tính liên tục của một nền văn minh. Câu nói Trung Quốc xuất hiện từ sự kiện này — “崖山之后无中国” (“Sau Nhai Môn, không còn Trung Quốc”) — phản ánh mức độ sâu sắc của sự đứt gãy văn hóa. Với các sử gia hải quân, trận chiến này cũng đánh dấu kết thúc thời kỳ hơn một thế kỷ hải quân nhà Tống là lực lượng hàng hải có công nghệ tiên tiến nhất thế giới.


Nhà Nguyên: Vươn quá xa trên đại dương

Nhà Nguyên của người Mông Cổ (1271–1368) kế thừa năng lực đóng tàu của Trung Quốc và ngay lập tức sử dụng nó cho những tham vọng lớn — với kết quả không đồng đều. Hốt Tất Liệt đã phát động hai cuộc xâm lược Nhật Bản bằng đường biển vào các năm 1274 và 1281, trong đó lần thứ hai triển khai hơn 4.000 tàu và 140.000 quân. Cả hai cuộc xâm lược đều bị phá hủy — không phải bởi sự kháng cự của hải quân Nhật Bản mà bởi các cơn bão lớn, được người Nhật gọi là kamikaze (“thần phong”). Tác động tâm lý đối với Nhật Bản vô cùng lớn; bài học quân sự đối với Trung Quốc cũng rất đáng suy ngẫm: ngay cả hạm đội lớn nhất thế giới cũng dễ bị tổn thương trước thời tiết.

Một cuộc viễn chinh hải quân nhà Nguyên chống lại Java năm 1293 đạt kết quả quân sự tốt hơn nhưng hầu như không mang lại thành quả chiến lược — hạm đội đổ bộ thành công, giành thắng lợi trong một số cuộc giao chiến rồi rút lui sau khi bị cuốn vào những xung đột chính trị địa phương mà họ không thể giải quyết. Dù cuối cùng thất bại, các chiến dịch này đã thúc đẩy những tiến bộ đáng kể trong ngành đóng tàu Trung Quốc: thân tàu lớn hơn, hệ thống dây buồm được cải tiến, dụng cụ định hướng tốt hơn và sự hoàn thiện thiết kế tàu chiến Phúc Thuyền, đạt đến đỉnh cao dưới triều Minh.


Nhà Minh: Đỉnh cao và rút lui

Triều Minh thời kỳ đầu (1368–1644) đã tạo nên màn phô diễn sức mạnh hải quân ngoạn mục nhất trong lịch sử Trung Quốc: bảy chuyến hải hành của Đô đốc Trịnh Hòa từ năm 1405 đến 1433. Chỉ huy những hạm đội lên tới 317 tàu — bao gồm thuyền bảo vật khổng lồ, thuyền chở ngựa, tàu tiếp tế, tàu vận chuyển quân và tàu tuần tra — Trịnh Hòa phô diễn sức mạnh Trung Quốc khắp Đông Nam Á, Ấn Độ Dương, Vịnh Ba Tư và bờ biển Đông Phi. Đây không phải những chuyến thám hiểm theo nghĩa của châu Âu; chúng là các sứ mệnh ngoại giao và thương mại được hậu thuẫn bởi lực lượng quân sự áp đảo, nhằm đưa các nhà cai trị nước ngoài vào hệ thống triều cống của Trung Quốc.

Hải quân nhà Minh cũng tham chiến. Trong suốt thế kỷ 15 và 16, các hạm đội nhà Minh giao chiến hàng trăm trận với hải tặc Nhật Bản (倭寇, wōkòu) tại các vùng ven biển, triển khai lực lượng hỗ trợ các nước triều cống ở Đông Nam Á và duy trì hiện diện hải quân trên khắp Biển Đông. Trận Noryang (1598) — trận giao chiến cuối cùng trong các cuộc xâm lược Triều Tiên của Nhật Bản — chứng kiến hạm đội liên hợp Trung Quốc–Triều Tiên đánh bại quyết định hải quân Nhật đang rút lui trong một trong những trận hải chiến lớn nhất thế kỷ 16, với hơn 500 tàu tham chiến ở mỗi bên.

Và rồi, gần như không thể tin nổi, Trung Quốc đã dừng lại. Sau chuyến hải hành cuối cùng của Trịnh Hòa, triều đình nhà Minh hoàn toàn đảo ngược chính sách — cấm các chuyến đi vượt đại dương, đốt hồ sơ về hạm đội bảo vật và để các xưởng đóng tàu dần bị bỏ hoang. Nguyên nhân rất phức tạp: các phe phái Nho giáo trong triều phản đối thương mại hàng hải, chi phí khổng lồ của những chuyến đi và mối đe dọa mới từ thảo nguyên phương Bắc. Nhưng kết quả thì rõ ràng: chỉ trong một thế hệ, Trung Quốc đã tự nguyện từ bỏ vị thế cường quốc hải quân thống trị thế giới — đúng lúc các con tàu châu Âu bắt đầu xuất hiện trên vùng biển châu Á.


Di sản: Lịch sử hải quân Trung Quốc cho chúng ta biết điều gì?

Cốt lõi của lịch sử chiến tranh trên biển Trung Quốc cổ đại là câu chuyện về mối quan hệ giữa công nghệ, chính trị và vận mệnh lịch sử. Trong nhiều thời điểm, Trung Quốc sở hữu công nghệ hải quân và năng lực tổ chức đủ để thống trị các đại dương trên thế giới. Vách ngăn kín nước, la bàn từ dùng cho hàng hải, pháo binh thuốc súng và tàu chiến bánh guồng — tất cả đều là những đổi mới của Trung Quốc, được phát triển trước các phiên bản tương đương ở phương Tây hàng thế kỷ.

Điều Trung Quốc thiếu — hoặc lựa chọn không sử dụng — là ý chí chính trị để duy trì việc mở rộng trên biển. Việc nhà Minh rút lui năm 1433 là một trong những giả định phản thực lịch sử lớn nhất: nếu Trung Quốc tiếp tục thì sao? Nếu các hạm đội bảo vật vòng qua Mũi Hảo Vọng trước người Bồ Đào Nha thì sao? Không thể biết thế giới khi ấy sẽ ra sao. Điều chúng ta biết là những con tàu, thủy thủ và trận chiến ấy đều có thật — và xứng đáng được ghi nhớ với sự nghiêm túc tương tự như Trafalgar, Salamis hay Lepanto.

Đối với những ai muốn sở hữu một phần của lịch sử này, bộ sưu tập mô hình tàu Trung Quốc thủ công của Ocean Relic Studio — do các nghệ nhân bậc thầy theo truyền thống Chu Sơn chế tác — mang đến chính xác điều đó: những vật thể chứa đựng hàng thế kỷ văn hóa hàng hải trong các mối ghép, cánh buồm và đường nét thân tàu.


Câu hỏi thường gặp

Trận hải chiến nổi tiếng nhất trong lịch sử Trung Quốc cổ đại là trận nào?
Trận Xích Bích (năm 208) là trận nổi tiếng nhất — một cuộc giao chiến mang tính quyết định, trong đó lực lượng liên minh của Lưu Bị và Tôn Quyền đã tiêu diệt hạm đội Tào Tháo bằng tàu hỏa công, chấm dứt nỗ lực thống nhất Trung Quốc của ông ta. Trận chiến này vẫn là một trong những trận được nghiên cứu nhiều nhất trong lịch sử quân sự Trung Quốc và đã được kể lại trong văn học, kinh kịch và điện ảnh suốt gần 2.000 năm.

Trung Quốc cổ đại có hải quân chuyên nghiệp không?
Có. Nhà Tống đã thành lập hải quân chuyên nghiệp thường trực đầu tiên trên thế giới vào năm 1132 — một lực lượng thường trực gồm hơn 52.000 thủy thủ, có xưởng đóng tàu riêng, thủy thủ đoàn được huấn luyện và cơ cấu chỉ huy tách biệt với lục quân. Điều này có trước sự thành lập các hải quân chuyên nghiệp thường trực ở châu Âu khoảng ba thế kỷ.

Tàu chiến Trung Quốc cổ đại sử dụng những vũ khí nào?
Lực lượng hải quân Trung Quốc đã sử dụng tên lửa cháy và bom gây cháy ít nhất từ thời Hán. Đến triều Tống, họ triển khai các vũ khí thuốc súng, bao gồm hỏa thương (tiền thân của súng) và pháo sơ khai — biến họ thành lực lượng hải quân đầu tiên trong lịch sử sử dụng pháo binh trên biển. Chiến thuật đâm va và đổ bộ đánh giáp lá cà cũng là những phương thức tiêu chuẩn.

Tại sao Trung Quốc không còn là cường quốc hải quân sau triều Minh?
Lệnh cấm hàng hải của triều đình nhà Minh (海禁, Hải Cấm) sau năm 1433 là một quyết định chính trị, chịu tác động bởi các phe phái Nho giáo trong triều phản đối thương mại hàng hải, chi phí cao của những chuyến hải hành Trịnh Hòa và sự tập trung trở lại vào các mối đe dọa biên giới phía Bắc. Đây không phải là thất bại công nghệ — năng lực đóng tàu của Trung Quốc vẫn tiên tiến — mà là sự rút lui có chủ ý khỏi các hoạt động hàng hải, gây ra những hậu quả sâu sắc về lâu dài.

Công nghệ hải quân Trung Quốc cổ đại so với công nghệ hải quân châu Âu cùng thời như thế nào?
Ở hầu hết phương diện, công nghệ hải quân Trung Quốc tiên tiến hơn đáng kể so với các công nghệ tương đương ở châu Âu cho đến thế kỷ 15. Hệ thống vách ngăn kín nước, la bàn từ, pháo binh thuốc súng và động cơ bánh guồng đều là những đổi mới của Trung Quốc, xuất hiện ở châu Âu muộn hơn hàng thế kỷ. Sự phân kỳ bắt đầu sau năm 1433, khi Trung Quốc rút khỏi quá trình mở rộng hàng hải đúng lúc các cường quốc châu Âu bắt đầu thời đại thám hiểm đại dương.

Mối liên hệ giữa tàu chiến Trung Quốc cổ đại và mô hình tàu hiện đại là gì?
Các mô hình tàu Trung Quốc thủ công — đặc biệt là những mẫu được chế tác theo truyền thống xưởng Chu Sơn — là hậu duệ trực tiếp của nghề làm mô hình đã tồn tại ở Trung Quốc suốt nhiều thế kỷ. Mô hình tàu lịch sử từng được dùng để hoạch định hải quân, làm quà triều cống và vật phẩm dâng tại đền miếu. Các mô hình sưu tầm ngày nay lưu giữ những loại tàu tương tự — tàu buồm mộc, tàu Phúc Thuyền và tàu bảo vật — từng tham chiến trong những trận đánh được mô tả ở trên, tạo nên mối liên kết hữu hình với lịch sử này.

0 bình luận

Để lại bình luận