Đi biển cùng các vị Thần: Những mê tín và nghi lễ hàng hải trong nghề đi biển cổ đại của Trung Quốc

Navigare con gli dèi: superstizioni e rituali marittimi nell'antica navigazione cinese - Ocean Relic Studio
Tóm tắt nhanh
  • Các thủy thủ Trung Quốc đã phát triển một trong những hệ thống mê tín và nghi lễ hàng hải tinh vi nhất thế giới, kéo dài hơn 2.000 năm.
  • Nữ thần biển Mazu (妈祖) được hầu hết các thủy thủ Trung Quốc thờ phụng; tín ngưỡng của bà lan rộng từ Phúc Kiến khắp Đông Á và Đông Nam Á.
  • Lễ hạ thủy, những từ cấm kỵ và các lễ vật dâng lên Long Vương đã chi phối cuộc sống hàng ngày trên các tàu Trung Quốc từ thời nhà Hán trở đi.
  • Nhiều nghi lễ này vẫn còn nguyên vẹn ở các vùng ven biển Trung Quốc ngày nay — và biểu tượng của chúng được thể hiện trong thiết kế của các mô hình tàu truyền thống.
  • Hiểu được những tín ngưỡng này biến một mô hình tàu gỗ từ vật trang trí thành một phương tiện lưu giữ ký ức văn hóa sống động.

Biển cả luôn đòi hỏi một điều gì đó đáp lại. Đối với các thủy thủ Trung Quốc đi qua Biển Đông, eo biển Đài Loan và các tuyến thương mại rộng lớn của Ấn Độ Dương, điều đó là sự tận tâm — với các vị thần, với nghi lễ, với một mạng lưới tín ngưỡng phức tạp chi phối mọi khía cạnh của cuộc sống trên biển. Đây không phải là những mê tín vô căn cứ. Đó là một công nghệ văn hóa tinh vi, được mài giũa qua hàng thiên niên kỷ, giúp thủy thủ đoàn quản lý nỗi sợ, xây dựng sự đoàn kết và hiểu được môi trường có thể giết người bất ngờ.


Các thủy thủ Trung Quốc thờ ai?

Nhân vật quan trọng nhất trong tín ngưỡng hàng hải Trung Quốc là Mazu (妈祖), nữ thần biển cả. Theo truyền thống, bà sinh ra với tên Lin Mo trên đảo Meizhou, tỉnh Phúc Kiến, vào năm 960 Công Nguyên dưới triều đại nhà Tống. Bà được cho là đã qua đời khi còn trẻ nhưng tiếp tục hiện ra giúp đỡ các thủy thủ gặp nạn, dẫn họ đến bờ an toàn. Đến thời nhà Nguyên (1271–1368), triều đình đã chính thức phong thánh cho bà, và chính Trịnh Hòa — chỉ huy hạm đội lớn nhất trong lịch sử tiền hiện đại — đã ghi nhận Mazu đã cứu hạm đội của ông trong một cơn bão năm 1405. Ngày nay, có hơn 1.500 đền thờ Mazu trên khắp Đài Loan, Đông Nam Á và các vùng ven biển Trung Quốc, phục vụ khoảng 200 triệu tín đồ trên toàn thế giới.

Bên cạnh Mazu, các thủy thủ còn cúng bái Long Vương (龙王, Lóng Wáng), vị vua của biển cả và người điều khiển mưa bão. Khác với hình ảnh nhân từ của Mazu, Long Vương là một nhân vật quyền lực cần được làm dịu chứ không phải yêu mến. Trước mỗi chuyến đi quan trọng, người ta dâng hương, tiền giấy và thức ăn, và các đền thờ của ông được duy trì trên các tàu lớn trong suốt thời nhà Minh và nhà Thanh.


Lễ Hạ Thủy: Nghi Thức Đầu Tiên và Quan Trọng Nhất Của Một Con Tàu

Không có con tàu Trung Quốc nào được hạ thủy mà không có nghi lễ. Nghi thức hạ thủy (开光, kāiguāng — nghĩa đen là "mở ánh sáng") là một trong những sự kiện phức tạp nhất trong lịch trình của xưởng đóng tàu. Một thầy tu Đạo giáo hoặc Phật giáo sẽ làm phép cho thân tàu, vẽ mắt lên mũi tàu — một phong tục có từ ít nhất thời nhà Hán (206 TCN–220 SCN) — để tàu có thể "nhìn thấy" đường đi qua vùng nước nguy hiểm. Hình ảnh mắt này vẫn còn thấy rõ trên các tàu đánh cá truyền thống Trung Quốc ngày nay, đặc biệt ở các tỉnh Phúc Kiến và Quảng Đông.

Pháo hoa được đốt để xua đuổi tà ma. Vải đỏ được phủ lên mũi tàu. Một con heo quay, rượu gạo và hoa quả được dâng lên các vị thần biển. Thợ mộc của tàu sẽ đóng chiếc đinh nghi lễ cuối cùng — thường được mạ vàng — vào mũi tàu, niêm phong sự bảo vệ tâm linh vào kết cấu tàu. Bỏ qua bất kỳ bước nào trong chuỗi nghi lễ này được coi là mời gọi tai họa.

Mô hình thuyền sông Trung Quốc thủ công từ Xưởng Zhoushan

Mô hình thuyền sông Trung Quốc thủ công — Xưởng Zhoushan, thành lập năm 1980 — Một con tàu mang hình dáng lưu giữ ký ức nghi lễ hàng thế kỷ, được xây dựng bởi những nghệ nhân có gia đình theo truyền thống từ thời nhà Thanh.


Những từ bạn không bao giờ được nói trên biển

Văn hóa hàng hải Trung Quốc phát triển một kho từ vựng cấm kỵ rộng lớn — những từ bị cấm nói trên tàu vì âm thanh hoặc ý nghĩa của chúng có thể mời gọi tai họa. Từ "lật úp" (翻, fān) không bao giờ được nói; thay vào đó, thủy thủ dùng từ "lật qua" với một ký tự hoàn toàn khác. Từ "chìm" (沉, chén) được thay bằng các từ nói tránh. Ngay cả từ "đũa" (筷子, kuàizi) cũng bị tránh vì ký tự gốc có âm giống với từ "nhanh" trong ngữ cảnh ngụ ý tàu di chuyển quá nhanh về phía nguy hiểm — ở một số vùng, đũa được gọi là "trúc vui" (快乐竹) thay thế.

Giày dép đặt úp trên boong được coi là điềm xấu nghiêm trọng — hình ảnh này phản chiếu thân tàu bị lật úp. Việc huýt sáo bị cấm, vì người ta tin rằng nó sẽ gọi gió và bão. Phụ nữ từ xưa bị cấm vào một số khu vực trên tàu, dù lệnh cấm này khá phức tạp: chính Mazu là nữ thần, và các tượng đầu tàu nữ được coi là có sức bảo vệ mạnh mẽ. Sự mâu thuẫn này cho thấy những niềm tin này vừa tinh tế vừa được coi trọng đến mức nào.


Lễ vật dâng lên Vua Rồng: Cúng bái và làm dịu biển cả

Khi bão đến, phản ứng là ngay lập tức và có nghi thức. Thuyền trưởng sẽ dẫn dắt thủy thủ đoàn cầu nguyện tại bàn thờ trên tàu — một đền thờ nhỏ được duy trì trên mỗi tàu quan trọng, thường đặt tượng Mẫu hoặc một tấm bài thần được sơn màu. Nhang được đốt liên tục. Tiền giấy (tiền hồn) được thả xuống biển. Trong trường hợp cực đoan, một con gà trống sống có thể bị hiến tế, máu của nó được dùng để làm phép cho mũi tàu và cầu xin sự bảo hộ thần linh.

Đó không phải là hành động tuyệt vọng mà là nghi thức. Mối quan hệ giữa thủy thủ Trung Quốc và các vị thần của họ mang tính hợp đồng: các lễ vật định kỳ duy trì thiện chí thần linh, và những hoàn cảnh đặc biệt đòi hỏi lễ vật đặc biệt. Hồ sơ lịch sử từ các kho lưu trữ thương mại hàng hải triều Minh ghi lại số lượng nhang, tiền giấy và thức ăn được dâng trong một chuyến đi dài — con số này cho thấy nghi lễ chiếm vị trí trung tâm trong kinh tế hàng hải.

Mô hình thuyền đánh cá thủ công Trung Quốc — Người đánh cá chim cốc với cabin rơm

Mô hình thuyền đánh cá thủ công Trung Quốc — Người đánh cá chim cốc với cabin rơm — Các cộng đồng đánh cá sử dụng những chiếc thuyền này duy trì một số truyền thống nghi lễ hàng hải tinh vi nhất trong văn hóa ven biển Trung Quốc.


Thời điểm thuận lợi: Khi nào nên ra khơi và khi nào nên ở lại cảng

Thủy thủ Trung Quốc không rời cảng theo cảm hứng nhất thời. Ngày khởi hành được chọn dựa trên lịch âm và trong nhiều trường hợp, qua sự tư vấn của thầy bói Đạo giáo. Một số ngày được coi là không thuận lợi cho việc đi biển — đặc biệt là ngày 5, 14 và 23 của mỗi tháng âm lịch, liên quan đến sự bất ổn và xui xẻo. Ngày mùng một và rằm tháng âm lịch, ngược lại, được xem là những ngày mạnh mẽ cho nghi lễ nhưng không phải lúc nào cũng thích hợp để khởi hành, vì trăng tròn và trăng mới gây ra thủy triều không thể đoán trước.

Hướng gió đầu tiên gặp phải sau khi rời cảng được xem như một điềm báo. Gió từ phía nam là điềm lành; từ phía bắc là cảnh báo. Thủy thủ quan sát hành vi của chim, màu sắc chân trời lúc bình minh và sự di chuyển của cá gần mạn tàu. Đây không chỉ là truyền thuyết dân gian — mà là một truyền thống thực nghiệm mã hóa kiến thức quan sát về các kiểu thời tiết qua nhiều thế hệ thành một ngôn ngữ biểu tượng mà mọi thành viên thủy thủ đoàn đều có thể đọc và hành động theo.


Những nghi lễ tồn tại: Truyền thống sống ở ven biển Trung Quốc

Những niềm tin này không biến mất cùng thời đại buồm. Ở Zhoushan — quần đảo đã sản sinh ra những nghệ nhân mô hình tàu xuất sắc nhất Trung Quốc qua nhiều thế hệ, và cũng là nơi đặt xưởng của Ocean Relic Studio — các cộng đồng đánh cá vẫn tổ chức nghi lễ "Khai Mùa Câu Cá" hàng năm (开渔节, Kāiyú Jié) vào mỗi tháng Chín. Hàng trăm tàu thuyền được ban phước cùng lúc, pháo hoa rộn ràng khắp cảng, và các lễ vật được dâng lên Mazu trước khi đoàn tàu rời đi. Lễ hội năm 2023 đã thu hút hơn 100.000 khách tham quan và được phát sóng trên toàn quốc.

Đôi mắt được vẽ trên mũi tàu của những chiếc thuyền câu cá truyền thống Trung Quốc — cùng những đôi mắt được thánh hóa trong các nghi lễ hạ thủy thời nhà Hán — vẫn là tiêu chuẩn trên các tàu làm việc khắp các tỉnh Phúc Kiến, Chiết Giang và Quảng Đông. Logic nghi lễ này không bị gián đoạn suốt hai thiên niên kỷ. Khi bạn nhìn vào một mô hình tàu Trung Quốc thủ công, bạn đang nhìn vào một vật thể được hình thành bởi toàn bộ truyền thống này: tỷ lệ, màu sắc, vị trí cabin, đường cong của mũi tàu — tất cả đều mang trong mình ký ức của một nền văn hóa hiểu biển như một thực thể sống, đòi hỏi và cuối cùng có thể điều hướng được.

Mô Hình Thuyền Câu Cá Trung Quốc Thủ Công — Tàu Junk Sông A-8 với Cabin Rơm

Mô Hình Thuyền Câu Cá Trung Quốc Thủ Công — Tàu Junk Sông A-8 với Cabin Rơm — Được xây dựng theo truyền thống Zhoushan, nơi nghi lễ hàng hải và nghề thủ công đã gắn bó không thể tách rời suốt hơn bốn thế kỷ.


Ý Nghĩa Đối Với Người Sưu Tầm

Mô hình tàu không chỉ đơn thuần là một bản sao. Nó là sự chắt lọc của tất cả những gì một nền văn hóa tin tưởng về biển cả — những nguy hiểm, các vị thần, những yêu cầu và những món quà của nó. Những nghệ nhân ở Zhoushan, những người tạo ra các mô hình này, đến từ các gia đình đã từng đánh cá trên những vùng nước này, thực hiện các nghi lễ này và truyền lại những niềm tin đó qua nhiều thế hệ. Dòng dõi đó hiện diện trong từng khớp nối, từng tấm ván, từng thân tàu được tạo hình cẩn thận. Để hiểu sâu sắc hơn về ảnh hưởng của Mazu đối với văn hóa hàng hải Trung Quốc, hãy xem bài viết chuyên sâu của chúng tôi về cách nữ thần biển của Trung Quốc đã định hình 1.000 năm hàng hải.

Nếu bạn quan tâm đến lịch sử sâu sắc đằng sau những chiếc tàu này, các hướng dẫn của chúng tôi về thiết kế và lịch sử của tàu junk Trung Quốctruyền thống xưởng Zhoushan sẽ cung cấp thêm bối cảnh về những gì làm cho các mô hình này thực sự không thể thay thế.

0 bình luận

Để lại bình luận