Tàu buồm Tuần duyên Hoa Kỳ: Lịch sử, Văn hóa và Nghệ thuật Chạm hình Đại bàng ở Đầu tàu
Xuất bản bởi Ocean Relic Studio | Loạt Di sản Hàng hải
Lời mở đầu: Lực lượng Hàng hải Lâu đời nhất của Hoa Kỳ
Ngày 4 tháng 8 năm 1790, Quốc hội khóa đầu tiên của Hoa Kỳ cho phép đóng mười tàu để thực thi các luật hải quan và thuế vụ của quốc gia dọc theo bờ biển. Những con tàu này — được gọi là tàu tuần tra thuế vụ — là hạm đội khai sinh của lực lượng sau này trở thành Tuần duyên Hoa Kỳ, lực lượng hàng hải hoạt động liên tục lâu đời nhất của nước Mỹ và là quân chủng duy nhất hoạt động dưới quyền dân sự trong thời bình. Từ mười chiếc tàu tuần tra nhỏ bé, đóng bằng gỗ và vận hành bằng buồm ấy, một tổ chức đã phát triển thành lực lượng ngày nay quản lý hơn mười một nghìn dặm bờ biển, thực hiện hàng chục nghìn nhiệm vụ tìm kiếm và cứu nạn mỗi năm, đồng thời duy trì một hạm đội gồm tàu, máy bay và xuồng nhỏ, tạo nên một trong những lực lượng hàng hải có năng lực nhất thế giới (Canney, 1995).
Kỷ nguyên tàu buồm của Tuần duyên Hoa Kỳ — giai đoạn từ năm 1790 đến giữa thế kỷ XIX, khi lực lượng tàu tuần tra thuế vụ hoạt động hoàn toàn bằng buồm — là một trong những chương hấp dẫn nhất và ít được biết đến nhất trong lịch sử hàng hải Hoa Kỳ. Những tàu tuần tra thuế vụ thời kỳ này nằm trong số các tàu buồm tinh hoa được đóng tại nền cộng hòa non trẻ, được thiết kế để đạt tốc độ cao, chịu sóng tốt và có khả năng hoạt động trong mọi điều kiện thời tiết dọc các bờ biển hứng chịu nhiều sóng gió của vùng duyên hải Đại Tây Dương. Thủy thủ đoàn của họ thuộc nhóm những thủy thủ lành nghề nhất nước Mỹ, được huấn luyện để lên tàu và kiểm tra các tàu buôn trên vùng biển rộng, truy đuổi những kẻ buôn lậu trong mọi điều kiện, cũng như hỗ trợ các tàu gặp nạn — những nhiệm vụ đòi hỏi trình độ đi biển mà rất ít lực lượng khác có thể sánh được (Canney, 1995; Johnson, 1987).
Bài tiểu luận này lần theo lịch sử của Tuần duyên Hoa Kỳ, từ nguồn gốc là Cơ quan Tàu tuần tra thuế vụ đến khi được hợp nhất thành một lực lượng thống nhất vào năm 1915; khảo sát thiết kế và ý nghĩa văn hóa của tàu tuần tra thuế vụ buồm; tìm hiểu tính biểu tượng của hình chạm đầu tàu hình đại bàng và màu sơn đặc trưng trắng-đỏ; đồng thời suy ngẫm về truyền thống chế tác mô hình tàu gỗ thủ công, lưu giữ ký ức về những con tàu này dưới dạng thu nhỏ. Mô hình thủ công bằng gỗ của tàu buồm Tuần duyên Hoa Kỳ — với thân tàu màu trắng, sọc chéo màu đỏ, hình chạm đầu tàu hình đại bàng và đầy đủ những cánh buồm trắng — không chỉ là một vật trang trí; đó là lời tri ân dành cho hai thế kỷ phục vụ hàng hải của Hoa Kỳ và những người đàn ông, phụ nữ đã thực hiện nhiệm vụ ấy trong mọi điều kiện, với nguy cơ lớn đối với bản thân.
Phần I: Nguồn gốc của Cơ quan Tàu tuần tra Thu thuế Hoa Kỳ
1.1 Alexander Hamilton và sự ra đời của lực lượng Hải quân Thu thuế
Cơ quan Tàu tuần tra Thu thuế là sáng kiến của Alexander Hamilton, Bộ trưởng Tài chính đầu tiên của Hoa Kỳ, người nhận ra rằng sự tồn tại tài chính của quốc gia mới phụ thuộc vào khả năng thu thuế hải quan đối với hàng hóa nhập khẩu. Trong những năm ngay sau Cách mạng, chính phủ liên bang hầu như không có nguồn thu riêng — Hiến pháp đã trao cho Quốc hội quyền áp thuế quan, nhưng không có biện pháp thực thi, nạn buôn lậu tràn lan và nguồn thu hải quan mà chính phủ hết sức cần thiết đã bị né tránh một cách có hệ thống (Canney, 1995).
Giải pháp của Hamilton mang tính táo bạo và thực tiễn đặc trưng: một hạm đội tàu buồm nhanh, được vũ trang tốt, có thể tuần tra bờ biển, áp mạn và kiểm tra các tàu buôn, đồng thời truy đuổi và bắt giữ những kẻ buôn lậu. Mười tàu tuần tra được Quốc hội phê chuẩn vào năm 1790 có kích thước nhỏ theo tiêu chuẩn thời đó — thường dài từ năm mươi đến bảy mươi feet — nhưng được chế tạo để đạt tốc độ và khả năng đi biển thay vì sức chở hàng; chúng được trang bị các khẩu pháo nhỏ, đủ tạo cho chúng thẩm quyền thực thi pháp luật đối với tất cả các tàu buôn, ngoại trừ những tàu được vũ trang hạng nặng nhất (Johnson, 1987).
Ngay từ khi thành lập, Cơ quan Tàu tuần tra Thu thuế đã là một tổ chức có hai mục đích. Nhiệm vụ chính của cơ quan là thực thi luật hải quan và thuế khóa, nhưng cơ quan cũng được kỳ vọng hỗ trợ các tàu thuyền gặp nạn — một nhiệm vụ về sau trở thành sứ mệnh đặc trưng của lực lượng Tuần duyên hiện đại. Vì vậy, sự kết hợp giữa thực thi pháp luật và cứu hộ, vốn là đặc điểm của lực lượng Tuần duyên ngày nay, đã được hình thành ngay từ buổi đầu của cơ quan, phản ánh nhận thức của Hamilton rằng việc bảo vệ hoạt động thương mại của Mỹ đòi hỏi cả thực thi pháp luật lẫn bảo vệ những người tham gia vào hoạt động đó (Canney, 1995).
1.2 Tàu tuần tra thu thuế trong nền cộng hòa thời kỳ đầu: Thiết kế và hiệu năng
Các tàu tuần tra thu thuế của nền cộng hòa thời kỳ đầu nằm trong số những tàu buồm tốt nhất được đóng tại Mỹ vào cuối thế kỷ XVIII và đầu thế kỷ XIX. Những yêu cầu của nhiệm vụ — tốc độ để truy đuổi những kẻ buôn lậu, khả năng đi biển để hoạt động trong mọi điều kiện thời tiết, cùng khả năng áp mạn và kiểm tra tàu thuyền trên vùng nước rộng — đòi hỏi hình dạng thân tàu và bố trí buồm có chất lượng đặc biệt cao; các nhà thiết kế và thợ đóng tàu đã tạo ra những tàu tuần tra đời đầu đã đáp ứng thách thức đó với kỹ năng đáng kể (Chapelle, 1949).
Howard Chapelle, nhà sử học lỗi lạc về thuyền buồm Mỹ, đã dành sự chú ý đáng kể cho các tàu tuần tra thuế quan trong công trình nghiên cứu kinh điển Lịch sử tàu buồm Mỹ (1935), nhận xét rằng các tàu tuần tra của thời kỳ cộng hòa đầu tiên thường được căng buồm kiểu schooner — một kiểu buồm kết hợp khả năng đi sát chiều gió với sự dễ điều khiển phù hợp với một thủy thủ đoàn nhỏ. Kiểu buồm schooner, với các buồm dọc thân trên hai cột buồm, là kiểu buồm chủ đạo của các tàu công vụ dọc bờ biển Mỹ trong thời kỳ này, và đặc biệt phù hợp với yêu cầu thực thi luật thuế quan: nhanh ở mọi hướng gió, dễ điều khiển bởi một thủy thủ đoàn nhỏ và có khả năng hoạt động trên vùng nước ven biển nông, nơi những kẻ buôn lậu thường hoạt động (Chapelle, 1935; 1949).
Khi lực lượng này phát triển và nhiệm vụ mở rộng, các tàu tuần tra trở nên lớn hơn và được trang bị vũ khí mạnh hơn. Đến những năm 1820 và 1830, Sở Tàu tuần tra Thuế quan vận hành những tàu có kích thước đáng kể — các tàu brig và schooner buồm vuông buồm gaff nặng từ hai trăm tấn trở lên, được trang bị nhiều khẩu đại bác và có khả năng thực hiện các chuyến hải hành dài ngày. Những tàu tuần tra lớn hơn này không chỉ được sử dụng để thực thi luật thuế quan mà còn để trấn áp hoạt động buôn bán nô lệ, bảo vệ ngư dân Mỹ trong các vùng biển tranh chấp và thực thi luật trung lập trong những cuộc xung đột khác nhau thường xuyên làm gián đoạn thế giới Đại Tây Dương vào đầu thế kỷ XIX (Canney, 1995).
1.3 Sở Tàu tuần tra Thuế quan trong chiến tranh: Từ năm 1812 đến Nội chiến
Sở Tàu tuần tra Thuế quan đã tham gia mọi cuộc xung đột lớn trong lịch sử Hoa Kỳ, bắt đầu từ Cuộc chiến gần như với Pháp năm 1798–1800, khi các tàu tuần tra thuế quan là một trong những tàu Mỹ đầu tiên giao chiến với tàu tư nhân Pháp ở vùng Caribe. Trong Chiến tranh năm 1812, các tàu tuần tra thuế quan phục vụ alongside Hải quân Hoa Kỳ trong các chiến dịch chống lại tàu chiến và tàu tư nhân Anh; một số tàu tuần tra đã bị bắt hoặc bị phá hủy trong giao tranh. Tàu tuần tra Eagle bị HMS Dispatch bắt giữ vào năm 1814 sau một trận giao chiến ác liệt tại eo biển Long Island — một trong những chiến công được nhắc đến nhiều nhất trong lịch sử ban đầu của lực lượng này (Johnson, 1987).
Trong Nội chiến, Sở Tàu tuần tra Thuế quan bị chia rẽ do các bang miền Nam ly khai, và một số tàu tuần tra đã bị lực lượng Liên minh miền Nam chiếm giữ trong những tháng đầu của cuộc xung đột. Những tàu tuần tra còn lại phục vụ cùng Hải quân Liên bang trong các hoạt động phong tỏa, tuần tra sông và phòng thủ ven biển; sau chiến tranh, lực lượng này có uy tín cao hơn về lòng dũng cảm và hiệu quả hoạt động. Kinh nghiệm từ Nội chiến cho thấy các tàu tuần tra thuế quan, dù nhiệm vụ chính là thực thi pháp luật, vẫn có khả năng hoạt động hiệu quả trong vai trò quân sự toàn diện — năng lực một lần nữa được huy động trong các cuộc xung đột của thế kỷ XX (Canney, 1995).
Phần II: Tượng đại bàng ở mũi tàu — Biểu tượng của quyền lực hàng hải Hoa Kỳ
2.1 Tượng mũi tàu trong truyền thống hàng hải
Tượng mũi tàu — bộ phận trang trí được chạm khắc và gắn ở mũi một chiếc thuyền buồm — là một trong những đặc điểm lâu đời và phổ biến nhất của tàu buồm gỗ. Người ta đã tìm thấy tượng mũi tàu trên các con tàu của Ai Cập, Hy Lạp và La Mã cổ đại; chúng cũng xuất hiện trong truyền thống hàng hải của hầu như mọi nền văn hóa đi biển trên thế giới. Trong truyền thống châu Âu, tượng mũi tàu đảm nhiệm nhiều chức năng: đó là dấu hiệu nhận diện, giúp phân biệt con tàu này với con tàu khác trong thời đại trước khi các quy ước đặt tên được tiêu chuẩn hóa; là lời khẳng định về tính cách và sứ mệnh của con tàu; đồng thời là một bùa hộ mệnh bảo vệ, được tin là sẽ dẫn dắt con tàu an toàn vượt qua những hiểm nguy trên biển (Kemp, 1976).
Tượng mũi tàu của các tàu hải quân và tàu tuần tra thuế quan Mỹ trong thế kỷ XVIII và XIX thường được chạm khắc từ gỗ thông trắng hoặc gỗ sồi trắng bởi những người thợ chuyên môn — thợ chạm khắc tượng mũi tàu — làm việc tại các trung tâm đóng tàu lớn ở New England và các bang Trung Đại Tây Dương. Những thợ chạm khắc tượng mũi tàu xuất sắc nhất của Mỹ trong thời kỳ này là những nghệ sĩ có kỹ năng đáng kể, có khả năng tạo ra các tác phẩm giàu sức biểu cảm và tinh tế về kỹ thuật. Tác phẩm của họ được đánh giá rất cao: một tượng mũi tàu được chạm khắc công phu có thể trị giá tới vài trăm đô la vào đầu thế kỷ XIX, một khoản tiền lớn vào thời điểm một người thợ lành nghề có thể kiếm được một đô la mỗi ngày (Brewington, 1962).
2.2 Đại bàng với tư cách là biểu tượng quốc gia
Đại bàng đầu trắng được chọn làm biểu tượng quốc gia của Hoa Kỳ vào năm 1782, khi Quốc hội phê chuẩn Đại ấn của Hoa Kỳ. Việc chọn đại bàng — loài chim gắn liền trong truyền thống cổ điển với Jupiter, vị vua của các vị thần, và trong trải nghiệm của người Mỹ với vẻ hùng vĩ hoang dã của cảnh quan tự nhiên trên lục địa — phản ánh những khát vọng của nền cộng hòa non trẻ: quyền lực, tự do và khả năng quan sát thế giới từ vị thế trên cao đầy uy thế. Đại bàng nhanh chóng trở thành mô-típ chủ đạo trong nghệ thuật trang trí Mỹ, xuất hiện trên tiền xu, đồ nội thất, hàng dệt may, đồ gốm và các tượng mũi tàu của tàu hải quân cũng như tàu tuần tra thuế quan (Howe and Hummel, 1976).
Tượng đại bàng ở mũi tàu của tàu tuần tra thuế quan mang một ý nghĩa cụ thể, vượt xa biểu tượng chung của loài chim quốc gia. Nó tuyên bố rằng con tàu là công cụ của chính quyền liên bang — hoạt động theo luật pháp Hoa Kỳ và có quyền thực thi những luật đó đối với tất cả những ai vi phạm. Đôi cánh dang rộng, ánh mắt dữ dội của đại bàng cùng mối liên hệ với quyền lực của chính phủ liên bang đã tạo cho tàu tuần tra thuế quan một uy quyền trực quan, bổ trợ cho thẩm quyền pháp lý của nó; và hình ảnh một tàu tuần tra có mũi chạm hình đại bàng đang tiến về phía một tàu buôn là tín hiệu rõ ràng rằng việc tuân thủ luật thuế quan là điều được trông đợi và sẽ được thực thi (Johnson, 1987).
2.3 Thân tàu màu trắng và sọc chéo màu đỏ: Một kiểu sơn nổi bật
Thân tàu màu trắng đặc trưng với sọc chéo đỏ, giúp nhận diện các tàu Tuần duyên Mỹ ngày nay, là một trong những kiểu sơn trang trí dễ nhận biết nhất trong lĩnh vực hàng hải trên thế giới. Nguồn gốc của kiểu sơn này bắt đầu từ giữa thế kỷ XX, khi Tuần duyên áp dụng một bảng màu tiêu chuẩn cho các tàu của mình nhằm giúp chúng có thể được nhận ra ngay lập tức trên biển và từ trên không. Thân tàu màu trắng — khác với thân tàu màu xám hoặc đen của phần lớn tàu hải quân — được lựa chọn vì khả năng dễ quan sát trong điều kiện hoạt động ven biển và ngoài khơi, nơi việc nhanh chóng được các tàu đang gặp nạn nhìn thấy có thể quyết định sự sống còn (Canney, 1995).
Sọc chéo màu đỏ — chính thức được gọi là “sọc tốc độ” — được bổ sung trên các tàu Tuần duyên vào năm 1967, sau một cuộc thi thiết kế nhằm tìm kiếm một yếu tố thị giác giúp tàu của lực lượng này có thể được nhận ra ngay lập tức từ mọi góc độ và trong mọi điều kiện ánh sáng. Hướng chéo của sọc, chạy từ mực nước ở mũi tàu chếch lên đến ngang boong ở khu vực giữa tàu, tạo ra hiệu ứng thị giác năng động gợi lên tốc độ và mục đích hoạt động; nó đã trở thành một trong những yếu tố thiết kế mang tính biểu tượng nhất trong văn hóa hàng hải Mỹ. Sự kết hợp giữa thân tàu màu trắng, sọc đỏ và các chi tiết mạ vàng tạo cho tàu tuần tra Tuần duyên một diện mạo vừa uy nghi vừa đặc trưng — một kiểu sơn trang trí thể hiện sự tôn trọng và truyền đạt sứ mệnh bảo vệ, thực thi pháp luật của lực lượng này (Johnson, 1987).
Phần III: Thời đại thuyền buồm của Cục Tuần tra Hải quan Biển
3.1 Cuộc sống trên tàu tuần tra hải quan: Nhiệm vụ, Kỷ luật và Kỹ năng đi biển
Cuộc sống trên một tàu tuần tra hải quan trong thời đại thuyền buồm khắc nghiệt theo mọi tiêu chuẩn. Thủy thủ đoàn của những tàu tuần tra đầu tiên khá ít — thường từ mười đến ba mươi người, tùy thuộc vào kích thước tàu — và họ được kỳ vọng thực hiện nhiều nhiệm vụ đòi hỏi cả kỹ năng đi biển lẫn kỹ năng thực thi pháp luật. Việc lên các tàu buôn trên vùng biển khơi — nhiệm vụ chính của tàu tuần tra hải quan — đòi hỏi khả năng hạ thủy và điều khiển xuồng nhỏ trong mọi điều kiện thời tiết, trèo lên mạn một con tàu đang di chuyển, đồng thời tiến hành kiểm tra kỹ lưỡng hàng hóa và giấy tờ mà vẫn duy trì uy quyền và sự điềm tĩnh của một sĩ quan liên bang (Johnson, 1987).
Các sĩ quan của Cục Tuần tra Hải quan Biển nằm trong số những thủy thủ được đào tạo chuyên nghiệp nhất ở Mỹ. Khác với ngành hàng hải thương mại, nơi việc thăng tiến chủ yếu phụ thuộc vào kinh nghiệm và sự bảo trợ của các chủ tàu, Cục Tuần tra Hải quan Biển đã phát triển một hệ thống đào tạo và thi cử chính quy, bảo đảm một tiêu chuẩn nhất quán về năng lực chuyên môn. Trường Huấn luyện Cục Tuần tra Hải quan Biển, được thành lập vào năm 1876 trên tàu tuần tra Dobbin, là tiền thân của Học viện Tuần duyên, nơi ngày nay đào tạo các sĩ quan chỉ huy lực lượng này (Canney, 1995).
3.2 Sứ mệnh cứu hộ: Từ thực thi thuế vụ đến tìm kiếm và cứu nạn
Ngay từ những ngày đầu, Cơ quan Tàu tuần tra Thuế vụ đã được kỳ vọng sẽ hỗ trợ các tàu gặp nạn — một nhiệm vụ được chính thức hóa trong Đạo luật năm 1799, theo đó yêu cầu các tàu tuần tra thuế vụ phải “cung cấp sự trợ giúp cần thiết cho những người đi biển gặp nạn tùy theo hoàn cảnh của họ”. Sứ mệnh cứu hộ này ngày càng quan trọng khi hoạt động thương mại hàng hải của Hoa Kỳ mở rộng và số lượng tàu hoạt động dọc bờ biển gia tăng. Những vụ đắm tàu xảy ra thường xuyên đến mức khủng khiếp dọc các đường bờ biển trống trải của vùng duyên hải Đại Tây Dương — đặc biệt trên những bãi cạn nguy hiểm ở mũi Hatteras, mũi Cod và bờ biển New Jersey — đã tạo ra nhu cầu thường trực về các dịch vụ cứu hộ mà các tàu tuần tra thuế vụ thường là những tàu duy nhất có khả năng cung cấp (Shanks and York, 1998).
Việc thành lập Cơ quan Cứu hộ Sinh mạng Hoa Kỳ năm 1848 — một mạng lưới các trạm trên bờ do những nhân viên cứu hộ được đào tạo quản lý, có thể hạ thuyền cứu hộ vượt qua sóng để tiếp cận các tàu gặp nạn — đã bổ trợ cho hoạt động của các tàu tuần tra thuế vụ và cuối cùng sáp nhập với Cơ quan Tàu tuần tra Thuế vụ vào năm 1915 để thành lập Lực lượng Tuần duyên Hoa Kỳ. Sự sáp nhập này hợp nhất hai lực lượng hàng hải lâu đời nhất tại Hoa Kỳ, tạo ra một tổ chức có sứ mệnh kép là thực thi pháp luật và cứu hộ, phản ánh đầy đủ phạm vi trách nhiệm của chính phủ liên bang đối với sự an toàn và an ninh trên vùng biển Hoa Kỳ (Shanks and York, 1998; Canney, 1995).
3.3 Cơ quan Tàu tuần tra Thuế vụ và việc trấn áp hoạt động buôn bán nô lệ
Một trong những nhiệm vụ quan trọng nhất nhưng ít được biết đến nhất của Cơ quan Tàu tuần tra Thuế vụ trong thời kỳ trước Nội chiến là trấn áp hoạt động buôn bán nô lệ xuyên Đại Tây Dương. Luật liên bang cấm đưa người châu Phi bị bắt làm nô lệ vào Hoa Kỳ từ năm 1808, nhưng các đạo tặc buôn nô lệ đã phổ biến việc lách luật bằng cách hoạt động dưới cờ nước ngoài hoặc sử dụng những mánh khóe tinh vi để che giấu hoạt động của mình. Cơ quan Tàu tuần tra Thuế vụ là một trong những công cụ thực thi chủ yếu, với các tàu tuần tra được giao nhiệm vụ tuần tra vùng duyên hải châu Phi và vùng Caribe để truy tìm tàu buôn nô lệ (Canney, 1995).
Công việc này nguy hiểm và thường gây nản lòng — những kẻ buôn nô lệ có tài chính dồi dào, tổ chức chặt chẽ và rất giỏi né tránh sự phát hiện — nhưng các tàu tuần tra thuế vụ đã đóng góp đáng kể vào việc trấn áp hoạt động buôn bán này trong những thập niên trước Nội chiến. Tàu tuần tra Harriet Lane, một trong những con tàu nổi tiếng nhất trong lịch sử lực lượng, đã tham gia bắt giữ nhiều tàu buôn nô lệ vào cuối những năm 1850 và tiếp tục phục vụ xuất sắc trong Nội chiến, nổ phát súng hải quân đầu tiên được cho là của cuộc xung đột tại Pháo đài Sumter vào tháng 4 năm 1861 (Johnson, 1987).
Phần IV: Thiết kế tàu tuần tra thuế vụ buồm của Mỹ
4.1 Dạng thân tàu và sơ đồ buồm: Được chế tạo để đạt tốc độ và phục vụ nhiệm vụ
Các tàu tuần tra thuế vụ thời đại tàu buồm được thiết kế theo những yêu cầu khắt khe: chúng phải đủ nhanh để truy đuổi và vượt qua tàu buôn lậu, đủ khả năng đi biển để hoạt động trong mọi điều kiện thời tiết dọc bờ Đại Tây Dương trống trải, đồng thời có thể áp mạn, lên tàu và kiểm tra các tàu buôn trên vùng biển rộng. Những yêu cầu này đã tạo nên một dạng thân tàu đặc trưng — đường nét thanh mảnh, phần mũi vào nước sắc và phần đuôi thoát nước gọn — được tối ưu hóa cho tốc độ ở mọi hướng buồm (Chapelle, 1935).
Sơ đồ buồm của các tàu tuần tra thuế vụ đã phát triển trong suốt thời đại tàu buồm, phản ánh cả những yêu cầu thay đổi của nhiệm vụ lẫn sự phát triển chung của ngành kiến trúc hải quân Mỹ. Những tàu tuần tra đầu tiên thường được trang bị theo kiểu tàu buồm schooner, với hai cột buồm mang các buồm dọc, cho phép chúng đi sát chiều gió và cơ động hiệu quả trong vùng nước chật hẹp của cảng và cửa sông. Khi các tàu tuần tra lớn hơn và nhiệm vụ được mở rộng sang hoạt động ngoài đại dương, nhiều tàu được trang bị lại theo kiểu tàu brig hoặc schooner có buồm trên, bổ sung các buồm vuông trên cột buồm trước để cải thiện khả năng di chuyển khi đi xuôi gió (Chapelle, 1949).
4.2 Ba cột buồm và toàn bộ buồm trắng: Tàu tuần tra thuế vụ buồm cao
Những tàu tuần tra thuế vụ lớn hơn vào giữa thế kỷ XIX — những con tàu giống nhất với mẫu tàu là chủ đề của bài luận này — là các tàu ba cột buồm có kích thước đáng kể và kiểu dáng thanh lịch. Những tàu này thường được trang bị theo kiểu tàu buồm barque hoặc tàu buồm đầy đủ cột buồm, mang đầy đủ buồm vuông trên cột buồm trước và cột buồm chính, cùng buồm dọc trên cột buồm sau, nhờ đó có khả năng vượt biển hiệu quả trong mọi điều kiện gió. Thân tàu màu trắng và các phụ kiện màu vàng ánh kim tạo cho chúng vẻ đặc trưng về thị giác, khiến chúng khác biệt với những tàu mang tính thực dụng hơn của đội tàu buôn, đồng thời thể hiện địa vị của chúng như những công cụ của thẩm quyền liên bang (Canney, 1995).
Tàu tuần tra thuế vụ ba cột buồm vừa có vẻ đẹp đáng kể vừa đạt hiệu quả thực tiễn cao. Sự kết hợp giữa thân tàu màu trắng, toàn bộ hệ thống buồm trắng, các ô pháo và phụ kiện màu vàng ánh kim, cùng hình tượng đại bàng ở mũi tàu đã tạo nên một tổng thể thị giác vô cùng tao nhã và uy nghi — một con tàu khiến mọi nơi nó xuất hiện đều phải kính nể. Quốc kỳ Mỹ ở đuôi tàu hoàn thiện bố cục, thể hiện bản sắc quốc gia của con tàu và thẩm quyền mà nó đại diện (Johnson, 1987).
4.3 Vũ khí và thẩm quyền: Tàu tuần tra thuế vụ với vai trò tàu chiến
Các tàu tuần tra hải quan trong thời đại buồm là những tàu có vũ trang — một thực tế khiến chúng khác biệt với các tàu buôn mà chúng kiểm tra và trao cho chúng quyền thực thi pháp luật trước tất cả đối thủ, ngoại trừ những đối thủ được vũ trang hạng nặng nhất. Vũ khí trang bị của những tàu tuần tra hải quan đầu tiên khá khiêm tốn — thường là từ bốn đến sáu khẩu pháo nhỏ, đủ để bắn một phát cảnh cáo ngang mũi một tàu buôn không tuân thủ — nhưng khi nhiệm vụ của lực lượng này mở rộng, bao gồm cả các hoạt động quân sự, những tàu tuần tra hải quan được trang bị vũ khí hạng nặng hơn (Canney, 1995).
Các lỗ pháo xuất hiện dọc thân mô hình tàu tuần tra hải quan — được sơn màu vàng để tương phản với thân tàu màu trắng — là lời nhắc nhở về khía cạnh quân sự trong lịch sử của lực lượng này. Chúng cho thấy con tàu không chỉ đơn thuần là một tàu tuần tra mà còn là một tàu chiến, có khả năng cưỡng chế pháp luật bằng vũ lực nếu cần. Sự kết hợp giữa hình đại bàng ở mũi tàu, quốc kỳ Mỹ và các lỗ pháo tạo nên một tuyên ngôn trực quan về quyền lực liên bang, vừa tao nhã vừa không thể nhầm lẫn — một con tàu khiến người khác phải tôn trọng nhờ sự kết hợp giữa vẻ đẹp và sức mạnh.
Phần V: Quá trình hợp nhất năm 1915 và sự ra đời của U.S. Coast Guard
5.1 Revenue Cutter Service và Life-Saving Service: Một sự hợp nhất tự nhiên
Đến đầu thế kỷ XX, rõ ràng là Revenue Cutter Service và Life-Saving Service — hai lực lượng hàng hải lâu đời nhất ở Mỹ — đang thực hiện những nhiệm vụ bổ trợ cho nhau, và các nhiệm vụ đó sẽ được tiến hành hiệu quả hơn bởi một tổ chức duy nhất, thống nhất. Revenue Cutter Service cung cấp năng lực ngoài khơi — những con tàu và thủy thủ đoàn được huấn luyện có thể hoạt động trên vùng nước rộng — trong khi Life-Saving Service cung cấp cơ sở hạ tầng trên bờ gồm các trạm cứu hộ và những nhân viên cứu hộ được huấn luyện, bao phủ toàn bộ đường bờ biển. Cùng nhau, họ tạo thành một hệ thống toàn diện về an toàn hàng hải và thực thi pháp luật, lớn hơn tổng các bộ phận cấu thành (Shanks and York, 1998).
Việc hợp nhất được thực hiện theo Đạo luật ngày 28 tháng 1 năm 1915, theo đó hợp nhất Revenue Cutter Service và Life-Saving Service thành United States Coast Guard. Lực lượng mới kế thừa truyền thống, nhân sự và tàu thuyền của cả hai tổ chức tiền thân, đồng thời được giao sứ mệnh bao quát toàn bộ các trách nhiệm về an toàn hàng hải và thực thi pháp luật mà trước đây hai lực lượng này cùng đảm nhiệm. Đạo luật Coast Guard năm 1915 cũng xác lập vị thế kép của lực lượng này: một quân chủng thuộc lực lượng vũ trang, hoạt động dưới quyền Bộ Ngân khố trong thời bình và được chuyển giao cho Bộ Hải quân trong thời chiến — một cơ chế hiến định độc đáo phản ánh tính chất vừa dân sự vừa quân sự của lực lượng này (Canney, 1995).
5.2 Lực lượng Tuần duyên trong các cuộc Thế chiến
Lực lượng Tuần duyên Hoa Kỳ đã phục vụ vẻ vang trong cả hai cuộc Thế chiến, thực hiện nhiều nhiệm vụ khác nhau, qua đó thể hiện tính linh hoạt và tính chuyên nghiệp của lực lượng. Trong Thế chiến I, các tàu tuần duyên được chuyển giao cho Hải quân và được sử dụng để hộ tống đoàn tàu vận tải, tuần tra chống tàu ngầm và bảo đảm an ninh cảng ở cả vùng biển Hoa Kỳ lẫn châu Âu. Tàu tuần duyên Tampa bị tàu ngầm Đức đánh chìm vào tháng 9 năm 1918, khiến toàn bộ 131 người trên tàu thiệt mạng — tổn thất nhân mạng đơn lẻ lớn nhất trong lịch sử lực lượng Tuần duyên và là lời nhắc nhở về những hiểm nguy mà lực lượng phải đối mặt trong thời chiến (Canney, 1995).
Trong Thế chiến II, vai trò của lực lượng Tuần duyên còn mở rộng hơn nữa. Nhân sự Tuần duyên vận hành hàng trăm tàu của Hải quân, tham gia mọi cuộc đổ bộ lưỡng cư lớn từ Bắc Phi đến Normandy và tiến hành các cuộc tuần tra chống tàu ngầm, góp phần đáng kể vào việc đánh bại chiến dịch tàu ngầm U-boat của Đức ở Đại Tây Dương. Tàu vận tải tấn công Callaway do lực lượng Tuần duyên vận hành đã cứu hơn một nghìn bốn trăm người sống sót từ tàu chở quân Dorchester bị trúng ngư lôi vào tháng 2 năm 1943 — một trong những chiến dịch cứu hộ được ca ngợi nhiều nhất trong chiến tranh (Johnson, 1987).
5.3 Lực lượng Tuần duyên hiện đại: Tính liên tục và sự thay đổi
Lực lượng Tuần duyên Hoa Kỳ của thế kỷ XXI là một tổ chức rất khác với Revenue Cutter Service năm 1790, nhưng vẫn trung thành với sứ mệnh kép là thực thi pháp luật và cứu hộ mà Hamilton đã xây dựng cho lực lượng ngay từ khi thành lập. Lực lượng Tuần duyên hiện đại vận hành một hạm đội gồm các tàu tuần duyên, máy bay và tàu nhỏ thuộc hàng năng lực nhất trong số các lực lượng hàng hải trên thế giới, còn nhân sự của lực lượng thực hiện nhiều nhiệm vụ — tìm kiếm và cứu nạn, ngăn chặn ma túy, hoạt động liên quan đến người di cư, bảo đảm an ninh cảng, bảo vệ môi trường và duy trì các thiết bị hỗ trợ hàng hải — phản ánh toàn bộ mức độ phức tạp trong trách nhiệm của chính phủ liên bang đối với an toàn và an ninh vùng biển Hoa Kỳ (Canney, 1995).
Hình tượng đại bàng ở mũi tàu, thân tàu màu trắng và sọc chéo màu đỏ nhận diện tàu tuần duyên hiện đại là những hậu duệ trực tiếp của các truyền thống thị giác do Revenue Cutter Service thiết lập trong thời kỳ đầu của nền cộng hòa. Chúng kết nối lực lượng hiện đại với lịch sử hai thế kỷ của mình và nhắc nhở những người nhìn thấy chúng về dòng dài những người nam và nữ đã phục vụ dưới những màu cờ này — từ các sĩ quan thu thuế lên kiểm tra tàu buôn trong những hải cảng của nền cộng hòa non trẻ đến các nhân viên cứu hộ bơi lội được thả xuống từ trực thăng giữa những vùng biển nổi bão ngày nay.
Phần VI: Mô hình tàu gỗ được chế tác thủ công như lời tri ân dành cho sự phục vụ
6.1 Mô hình như một tư liệu lịch sử
Mô hình tàu buồm bằng gỗ U.S. Coast Guard được chế tác thủ công trước hết là một tư liệu lịch sử — hình ảnh tái hiện ba chiều của một loại tàu từng đóng vai trò trung tâm trong sự phát triển của hoạt động thực thi pháp luật hàng hải và cứu hộ trên biển của Hoa Kỳ. Mô hình tái hiện đặc trưng hình dáng của tàu revenue cutter buồm với độ trung thực mà không bức ảnh hay bức tranh nào có thể hoàn toàn đạt được, truyền tải tỷ lệ, vật liệu và các chi tiết kết cấu của con tàu nguyên bản dưới hình thức có thể được chiêm ngưỡng từ mọi góc độ và trong mọi điều kiện ánh sáng.
Những chi tiết cụ thể của mô hình — thân tàu màu trắng với sọc chéo màu đỏ, các phụ kiện và ô đặt pháo màu vàng ánh kim, ba cột buồm với những cánh buồm trắng căng đầy, quốc kỳ Hoa Kỳ ở đuôi tàu và tượng đại bàng ở mũi tàu — không chỉ là lựa chọn trang trí mà còn là những tuyên ngôn lịch sử. Mỗi yếu tố tương ứng với một đặc điểm cụ thể của những con tàu thực tế từng phục vụ trong Revenue Cutter Service và Coast Guard thời kỳ đầu; khi kết hợp, chúng tạo nên một tổng thể vừa chính xác về lịch sử vừa cuốn hút về thị giác.
6.2 Mô hình như một món quà danh dự
Mô hình tàu gỗ U.S. Coast Guard là món quà đặc biệt ý nghĩa dành cho những người từng phục vụ trong Coast Guard hoặc có mối liên hệ cá nhân với lực lượng này. Với một cựu quân nhân Coast Guard, mô hình là lời tri ân dành cho sự phục vụ của họ và lời nhắc nhớ về những truyền thống, giá trị mà lực lượng đại diện — sự tận tụy với nhiệm vụ, tinh thần sẵn sàng mạo hiểm tính mạng để cứu người khác và niềm tự hào khi thuộc về lực lượng hàng hải hoạt động liên tục lâu đời nhất của Hoa Kỳ. Với người thân của một quân nhân Coast Guard, đây là cách tôn vinh sự phục vụ của người thân yêu và lưu giữ ký ức về ý nghĩa của sự phục vụ ấy.
Mô hình cũng là một món quà phù hợp cho những người quan tâm sâu rộng hơn đến lịch sử hàng hải Hoa Kỳ, lịch sử quân sự hoặc lịch sử thực thi pháp luật liên bang. Revenue Cutter Service và Coast Guard giữ một vị trí độc đáo trong lịch sử Hoa Kỳ — ra đời trước Hải quân, trước Thủy quân lục chiến và hiện diện trong mọi thời khắc quan trọng của lịch sử hàng hải quốc gia — và mô hình là mối liên hệ hữu hình với lịch sử ấy, có thể được trưng bày đầy tự hào trong bất kỳ không gian nào.
6.3 Mô hình trong thiết kế nội thất: Uy quyền và thanh lịch
Ngoài ý nghĩa lịch sử và tình cảm, mô hình tàu gỗ của Lực lượng Tuần duyên Hoa Kỳ còn là một vật trang trí nội thất nổi bật. Sự kết hợp giữa thân tàu màu trắng, dải sơn đỏ, các chi tiết mạ vàng và toàn bộ hệ thống buồm trắng tạo nên một bố cục thị giác đầy thanh lịch và uy nghi, phù hợp với nhiều phong cách nội thất. Với chiều dài 33 cm và chiều cao 25 cm, mô hình đủ lớn để thu hút sự chú ý trên bàn làm việc, giá sách hoặc tủ trưng bày, đồng thời vẫn đủ gọn để dễ dàng đặt trong hầu hết không gian gia đình và văn phòng.
Mối liên hệ của mô hình với di sản hàng hải Hoa Kỳ tạo cho nó một sức hấp dẫn đặc biệt trong những không gian nội thất tôn vinh lịch sử và văn hóa Hoa Kỳ, nhưng sức hút của nó không chỉ dành cho những người đặc biệt quan tâm đến lịch sử Lực lượng Tuần duyên. Những chủ đề mang tính phổ quát mà mô hình thể hiện — sự phụng sự, bổn phận, bảo vệ những người gặp nguy hiểm — có sức lay động với đông đảo đối tượng, còn vẻ đẹp tao nhã của mô hình khiến nó trở thành món bổ sung đáng chào đón cho bất kỳ không gian nào coi trọng chất lượng và ý nghĩa lịch sử.
Phần VII: Di sản đương đại — Lực lượng Tuần duyên và truyền thống hàng hải buồm
7.1 Eagle: Tàu huấn luyện của Hoa Kỳ
Mối liên hệ trực tiếp nhất giữa Lực lượng Tuần duyên hiện đại và truyền thống hàng hải buồm của Cơ quan Tàu tuần tra Thuế quan là USCGC Eagle — một tàu buồm ba cột buồm, phục vụ làm tàu huấn luyện của Học viện Tuần duyên tại New London, Connecticut. Được đóng tại Đức năm 1936 với tên Horst Wessel, Eagle bị Hoa Kỳ tịch thu như chiến lợi phẩm năm 1946 và từ đó đến nay vẫn phục vụ như một tàu huấn luyện của Lực lượng Tuần duyên, đưa các học viên sĩ quan ra biển vào mỗi mùa hè trong một chuyến hải hành giúp họ làm quen với những truyền thống và yêu cầu của nghệ thuật đi biển bằng buồm (Canney, 1995).
Eagle là một trong số ít tàu chiến buồm đang hoạt động trên thế giới, và sự hiện diện của con tàu trong hạm đội Tuần duyên là một tuyên ngôn có chủ ý về mối liên hệ của lực lượng với di sản hàng hải buồm của mình. Những kỹ năng mà học viên sĩ quan học được trên Eagle — định hướng bằng các vì sao, điều khiển buồm trong mọi điều kiện thời tiết, quản lý một thủy thủ đoàn lớn trong môi trường khắc nghiệt — không chỉ là những điều gây tò mò về lịch sử, mà còn là các bài học thực tiễn về khả năng lãnh đạo, tinh thần làm việc nhóm và quản trị rủi ro, có thể áp dụng trực tiếp vào các nhiệm vụ của Lực lượng Tuần duyên hiện đại. Theo nghĩa này, Eagle là hiện thân sống động của truyền thống hàng hải và phụng sự kéo dài hai thế kỷ của lực lượng.
7.2 Sứ mệnh trường tồn của Lực lượng Tuần duyên
Lực lượng Tuần duyên Hoa Kỳ thế kỷ XXI phải đối mặt với những thách thức mà Hamilton không thể tưởng tượng được vào năm 1790 — hoạt động buôn bán ma túy bằng tàu cao tốc và tàu bán chìm, dòng người di cư quy mô lớn vượt qua vùng nước khơi, hậu quả môi trường của các vụ tràn dầu và tai nạn hàng hải, và
0 bình luận