Bluenose: Lịch sử, Văn hóa và Nghệ thuật Mô hình Tàu gỗ

The Bluenose: History, Culture, and the Art of Wooden Ship Modeling - Ocean Relic Studio

Bluenose: Lịch sử, Văn hóa và Nghệ thuật Chế tác Mô hình Tàu gỗ

Xuất bản bởi Ocean Relic Studio | Loạt Di sản Hàng hải


Lời giới thiệu: Con tàu được yêu mến nhất Canada

Có những con tàu được nhớ đến vì những trận chiến chúng đã tham gia, những đại dương chúng đã vượt qua hoặc những hàng hóa chúng đã chuyên chở. Và rồi có Bluenose — một con tàu được nhớ đến vì niềm vui thuần túy, giản dị của tốc độ. Được hạ thủy tại xưởng đóng tàu Smith and Rhuland ở Lunenburg, Nova Scotia, vào ngày 26 tháng 3 năm 1921, Bluenose là một chiếc thuyền buồm đánh cá thuộc kiểu truyền thống của Nova Scotia, được đóng để làm việc tại Grand Banks và để đua. Con tàu đã làm cả hai nhiệm vụ với thành tích xuất sắc phi thường, giành International Fishermen's Trophy ngay trong năm đầu tiên thi đấu và bất bại trong mười bảy năm tiếp theo. Không đối thủ nào từng vượt qua được con tàu trên đường đua, và khi cuối cùng bị mất — đắm trên một rạn san hô ngoài khơi Haiti vào năm 1946 — Bluenose đã được Canada thương tiếc như một anh hùng dân tộc.

Ngày nay, Bluenose là một trong những biểu tượng dễ nhận biết nhất của bản sắc Canada. Hình ảnh con tàu xuất hiện trên đồng xu mười xu của Canada — đồng dime — từ năm 1937, khiến đây trở thành hình ảnh tàu buồm được tái hiện rộng rãi nhất trong lịch sử Canada. Con tàu đã đặt tên cho người dân Nova Scotia, những người được gọi là Bluenoser, cũng như cho truyền thống cấp tỉnh về niềm tự hào, sức bền bỉ và tinh hoa hàng hải — những giá trị tiếp tục định hình văn hóa vùng duyên hải Đại Tây Dương của Canada. Bluenose II, được đóng vào năm 1963 theo cùng bản vẽ tuyến hình với nguyên bản, tiếp nối di sản này với vai trò đại sứ thuyền buồm chính thức của Canada, ghé thăm các cảng trên khắp thế giới và giới thiệu với các thế hệ mới câu chuyện về chiếc thuyền buồm hai cột buồm nổi tiếng nhất từng được đóng.

Bài tiểu luận này lần theo lịch sử của Bluenose, từ nguồn gốc trong các cộng đồng ngư dân Nova Scotia đến vị thế bền vững trong văn hóa quốc gia Canada; tìm hiểu truyền thống nghề cá Grand Banks đã tạo nên con tàu; khám phá ý nghĩa văn hóa của thuyền buồm hai cột buồm như một loại tàu; đồng thời suy ngẫm về nghệ thuật chế tác mô hình tàu gỗ, giúp các nhà sưu tầm và người đam mê đưa con tàu huyền thoại này vào ngôi nhà của mình. Mô hình gỗ thủ công của Bluenose II không chỉ là một vật trang trí; đó là lời tri ân dành cho một trong những câu chuyện vĩ đại của lịch sử thuyền buồm.


Phần I: Thế giới đã tạo nên Bluenose — Nova Scotia và Nghề cá Grand Banks

1.1 Lunenburg và Truyền thống Hàng hải Nova Scotia

Muốn hiểu về Bluenose, trước hết phải hiểu Lunenburg — thị trấn nhỏ thuộc Nova Scotia, nơi con tàu được đóng và từ đó ra khơi. Lunenburg được thành lập năm 1753 bởi những người định cư Tin Lành Đức và Thụy Sĩ do chính quyền thuộc địa Anh tuyển mộ, và nhanh chóng phát triển thành một trong những cộng đồng đánh cá và đóng tàu quan trọng nhất ở vùng Đại Tây Dương của Canada. Cảng nước sâu của thị trấn, vị trí gần các ngư trường trù phú của Grand Banks cùng tay nghề của những người thợ có gốc Đức đã biến nơi đây thành trung tâm lý tưởng cho việc đóng và vận hành các thuyền buồm đánh cá (Backman, 1995).

Đến cuối thế kỷ XIX, Lunenburg đã khẳng định vị thế là thủ phủ của ngành công nghiệp đánh bắt cá Nova Scotia. Các xưởng đóng tàu của thị trấn sản xuất một số tàu gỗ tốt nhất Bắc Mỹ, còn ngư dân nơi đây nổi tiếng về kỹ năng, lòng can đảm và sự sẵn sàng làm việc tại những ngư trường xa bờ nguy hiểm trong mọi điều kiện thời tiết. Đội tàu đánh cá Lunenburg — gồm những chiếc thuyền buồm hai cột buồm kiểu gaff, mỗi chiếc có từ một tá thủy thủ trở lên — là hình ảnh quen thuộc trên Grand Banks, và các tàu do nơi đây sản xuất thuộc số những tàu đánh cá có khả năng đi biển tốt và hiệu quả nhất thế giới (Backman, 1995; Sherwood, 2002).

1.2 Nghề cá ở Grand Banks: Lịch sử và Tầm quan trọng

Grand Banks Newfoundland — một cao nguyên ngầm rộng lớn, nông, trải rộng khoảng 350.000 kilômét vuông ngoài khơi bờ biển phía đông Canada — đã là một trong những ngư trường trù phú nhất thế giới kể từ khi được các ngư dân châu Âu phát hiện vào cuối thế kỷ XV. Vùng nước lạnh giàu chất dinh dưỡng của Banks nuôi dưỡng những quần thể phi thường gồm cá tuyết, cá bơn, cá haddock và các loài có giá trị thương mại khác; nghề cá phát triển quanh khu vực này đã trở thành một trong những nền tảng kinh tế của thế giới Đại Tây Dương (Kurlansky, 1997).

Nghề đánh bắt cá ở Grand Banks là một công việc vất vả và nguy hiểm. Khu vực Banks thường xuyên có sương mù, bão bất chợt và hiểm họa từ những tảng băng trôi dạt xuống phía nam từ Bắc Cực; những người làm việc tại đó phải chịu đựng điều kiện vô cùng gian khổ và rủi ro. Những chiếc thuyền buồm đánh cá khởi hành từ Lunenburg và các cảng khác của Nova Scotia đến Banks được thiết kế để chống chọi với các điều kiện này — thân tàu chắc chắn, sống tàu sâu và có khả năng chở những mẻ cá muối lớn về cảng. Thủy thủ đoàn của các tàu này — thường gồm từ mười hai đến hai mươi người — đánh bắt từ những chiếc xuồng dory nhỏ, chèo ra khỏi tàu mẹ mỗi buổi sáng để thả và kéo dây câu, rồi trở về vào buổi tối cùng mẻ cá của mình (Garland, 1994; Kurlansky, 1997).

1.3 International Fishermen's Trophy: Đua thuyền và niềm tự hào dân tộc

International Fishermen's Trophy được thành lập vào năm 1920 nhằm đáp lại sự phổ biến ngày càng tăng của môn đua du thuyền và mong muốn của các cộng đồng ngư dân Nova Scotia và New England chứng minh rằng những con tàu đang làm việc của họ ngang tài với bất kỳ du thuyền đua chuyên dụng nào. Chiếc cúp sẽ được tranh tài giữa những tàu buồm đánh cá thực sự từng hoạt động trên các ngư trường Banks — không phải những cỗ máy đua được chế tạo theo một bộ quy tắc, mà là những con tàu làm việc đích thực tình cờ cũng có tốc độ cao. Cuộc đua đầu tiên, tổ chức vào tháng 10 năm 1920, thuộc về tàu buồm Mỹ Esperanto, khi nó đánh bại đối thủ Nova Scotia Delawana trong hai lượt đua liên tiếp (Sherwood, 2002).

Thất bại trước Delawana đã làm tổn thương niềm tự hào của người Nova Scotia và thúc đẩy cộng đồng ngư dân Lunenburg đóng một con tàu có thể giành lại chiếc cúp. Kết quả là Bluenose — do William J. Roué, một kiến trúc sư tàu thuyền ở Halifax chưa từng thiết kế tàu buồm đánh cá trước đó, thiết kế; và được xưởng Smith and Rhuland đóng với chi phí khoảng 35.000 đô la. Thiết kế của Roué là một kiệt tác của kiến trúc tàu thuyền: một thân tàu có vẻ đẹp và hiệu suất vượt trội, kết hợp sức chở của một tàu buồm đánh cá đang hoạt động với tốc độ và khả năng đi ngược gió của một du thuyền đua (Sherwood, 2002; Backman, 1995).


Phần II: Bluenose — Thiết kế, đóng tàu và sự nghiệp đua thuyền

2.1 William J. Roué và thiết kế Bluenose

William James Roué sinh năm 1879 tại Halifax, Nova Scotia, và phần lớn nuôi dưỡng niềm đam mê với kiến trúc tàu thuyền thông qua việc tự học và kinh nghiệm thực tế. Trước khi nhận được ủy nhiệm thiết kế Bluenose, ông đã thiết kế một số tàu vui chơi cỡ nhỏ, nhưng tàu buồm đánh cá là loại tàu mà ông có rất ít kinh nghiệm trực tiếp. Ông tiếp cận thử thách này với sự tỉ mỉ vốn có, nghiên cứu đường nét của những tàu buồm Nova Scotia hiện có và tham khảo ý kiến các ngư dân, thuyền trưởng giàu kinh nghiệm về những phẩm chất mà họ coi trọng ở một con tàu đánh bắt (Sherwood, 2002).

Thân tàu do Roué thiết kế cho Bluenose nổi bật với một số đặc điểm khiến nó khác biệt với thông lệ đóng schooner đánh cá truyền thống. Mũi tàu nhọn và dốc hơn thông thường, giúp giảm lực cản tạo sóng khi chạy nhanh. Đuôi tàu thanh thoát hơn, với phần đuôi kéo dài cho phép nước rời khỏi thân tàu một cách êm thuận. Sống tàu sâu hơn, tạo lực cản ngang lớn hơn khi chạy ngược gió. Và các tỷ lệ tổng thể của thân tàu — tỷ lệ giữa chiều dài và chiều rộng, sự phân bổ lượng giãn nước — được tính toán cẩn thận để đạt được sự kết hợp tốt nhất giữa tốc độ, độ ổn định và khả năng chuyên chở (Sherwood, 2002; Backman, 1995).

2.2 Bộ buồm Schooner Gaff: Sức mạnh và Hiệu quả

Bluenose được trang bị bộ buồm schooner gaff hai cột — một cấu hình đã là tiêu chuẩn đối với các tàu đánh cá Bắc Mỹ từ thế kỷ mười tám. Bộ buồm schooner gaff gồm hai cột buồm, cả hai đều mang các buồm dọc, với những buồm chính bốn cạnh có mép trên được đỡ bởi các thanh gỗ gọi là cần gaff. Cột trước thấp hơn cột chính, và lực đẩy chủ yếu của con tàu đến từ buồm chính lớn giương trên cột chính. Các buồm bổ sung — buồm trước, buồm mũi, buồm jumbo và, khi được trang bị cho đua thuyền, buồm fisherman staysail giương giữa hai cột — hỗ trợ lực đẩy của buồm chính (Chapelle, 1935).

Bộ buồm schooner gaff đặc biệt phù hợp với điều kiện của nghề cá Grand Banks. Tâm lực tương đối thấp của bộ buồm — so với tàu có bộ buồm vuông — giúp schooner dễ điều khiển hơn trong những cơn gió mạnh và vùng biển dốc của Banks. Các buồm dọc cho phép con tàu ngược gió hiệu quả, điều rất quan trọng trong hành trình trở về cảng từ Banks. Hơn nữa, bộ buồm này có thể được vận hành bởi một thủy thủ đoàn tương đối nhỏ, một yếu tố đáng cân nhắc đối với những con tàu cần chở càng nhiều ngư dân càng tốt (Chapelle, 1935; Sherwood, 2002).

Khi được trang bị cho đua thuyền, Bluenose mang một diện tích buồm khổng lồ. Riêng buồm chính của nó đã có diện tích khoảng 4.000 feet vuông, và khi giương toàn bộ buồm đua — bao gồm cả buồm fisherman staysail lớn, vũ khí bí mật của những schooner đua vùng Nova Scotia — nó có thể lướt qua mặt nước với tốc độ khiến người chứng kiến kinh ngạc. Thuyền trưởng Angus Walters, người cầm lái Bluenose trong suốt sự nghiệp đua thuyền của nó, là bậc thầy trong việc khai thác hiệu suất tối đa của con tàu trong mọi điều kiện; kỹ năng điều khiển bánh lái của ông quan trọng đối với thành công của nó không kém chất lượng thiết kế (Sherwood, 2002).

2.3 Sự nghiệp đua thuyền: Mười bảy năm bất bại

Sự nghiệp đua thuyền của Bluenose bắt đầu vào tháng 10 năm 1921, khi tàu chạm trán tàu buồm Mỹ Elsie trong loạt đấu thứ hai của Giải Cúp Ngư dân Quốc tế. Bluenose thắng thuyết phục cả hai cuộc đua, giành lại chiếc cúp cho Nova Scotia và khẳng định mình là tàu buồm đánh cá nhanh nhất ở Bắc Đại Tây Dương. Trong mười bảy năm tiếp theo, tàu đã bảo vệ chiếc cúp trước một loạt đối thủ Mỹ — Henry Ford (1922), Columbia (1923), Thebaud (1930 và 1931) — và chưa bao giờ để thua một loạt trận nào (Sherwood, 2002).

Các cuộc đua giữa Bluenose và những đối thủ Mỹ được theo dõi với sự quan tâm đặc biệt ở cả hai bên biên giới, tạo nên mức độ phấn khích công chúng mà ngày nay khó có thể hình dung. Hàng nghìn khán giả đứng dọc bờ biển Gloucester, Massachusetts và Halifax, Nova Scotia để xem các cuộc đua, còn kết quả được đăng trên trang nhất các tờ báo khắp Bắc Mỹ. Những chiến thắng của Bluenose được ca ngợi như những thành tựu của nghề thủ công và nghệ thuật đi biển Canada, còn Thuyền trưởng Angus Walters trở thành một anh hùng dân tộc — một ngư dân Nova Scotia cộc cằn, ăn nói thẳng thắn, đã đánh bại những đối thủ xuất sắc nhất mà nước Mỹ có thể đưa ra (Backman, 1995; Sherwood, 2002).

Loạt trận cuối cùng của Giải Cúp Ngư dân Quốc tế, tổ chức vào năm 1938, là loạt trận kịch tính nhất. Đối thủ người Mỹ là Gertrude L. Thebaud, một con tàu nhanh và được điều khiển thuần thục, từng tiến gần hơn bất kỳ tàu buồm Mỹ nào khác đến việc đánh bại Bluenose. Loạt trận kéo dài đủ năm cuộc đua, trong đó Bluenose thắng ba và Thebaud thắng hai. Đây là lần người Mỹ tiến gần nhất đến việc giành chiếc cúp, đồng thời khẳng định vị thế của Bluenose là tàu buồm đánh cá đua vĩ đại nhất trong thời đại của mình (Sherwood, 2002).


Phần III: Bluenose với tư cách là một tàu đánh cá chuyên dụng

3.1 Cuộc sống tại Grand Banks: Trải nghiệm của ngư dân

Điều quan trọng cần nhớ là Bluenose không chỉ là một tàu đua mà còn là một tàu buồm đánh cá chuyên dụng, dành phần lớn sự nghiệp hoạt động tại Grand Banks. Giữa các mùa đua, tàu đánh bắt ở Banks theo phương thức truyền thống, chở theo một thủy thủ đoàn ngư dân làm việc từ những chiếc thuyền nhỏ để bắt cá tuyết và các loài khác. Cuộc sống của một ngư dân ở Grand Banks trong những năm 1920 và 1930 vô cùng khắc nghiệt — thời gian làm việc dài, điều kiện nguy hiểm và nguy cơ thường trực gặp tai nạn hoặc bão (Garland, 1994).

Những ngư dân đánh bắt bằng thuyền dory làm việc từ các tàu như Bluenose thuộc số những thủy thủ lành nghề và dũng cảm nhất thế giới. Mỗi buổi sáng, họ chèo thuyền rời tàu mẹ trên những chiếc dory nhỏ, đáy phẳng, thường trong màn sương dày đến mức không thể nhìn thấy chiếc thuyền buồm mà họ đã rời đi. Họ thả dây câu, chờ cá cắn câu, kéo dây lên rồi chèo trở lại thuyền buồm cùng với mẻ cá — một quy trình có thể kéo dài cả ngày và đòi hỏi sức bền thể chất cùng kỹ năng định hướng phi thường. Nguy cơ bị lạc trong sương mù hoặc bị nhấn chìm bởi một cơn giông bất chợt luôn thường trực, và nhiều ngư dân dory đã bỏ mạng tại Banks (Garland, 1994; Kurlansky, 1997).

3.2 Thuyền trưởng Angus Walters: Người đứng sau huyền thoại

Không bài viết nào về Bluenose có thể đầy đủ nếu thiếu chân dung Thuyền trưởng Angus Walters, người đã chỉ huy con tàu trong suốt sự nghiệp đua thuyền và trở nên, trong tâm trí công chúng, không thể tách rời khỏi chính con tàu. Walters sinh tại Lunenburg vào năm 1882 và ra khơi từ khi còn là một cậu bé, từng bước thăng tiến trong đội tàu đánh cá để trở thành một trong những thuyền trưởng được kính trọng nhất ở Banks. Ông là người có quan điểm mạnh mẽ, lời nói thẳng thắn và bản năng cạnh tranh quyết liệt — những phẩm chất giúp ông thành công cả trên đường đua lẫn tại ngư trường (Backman, 1995).

Mối quan hệ giữa Walters và Bluenose là một trong những mối hợp tác vĩ đại trong lịch sử ngành thuyền buồm. Ông hiểu rõ những điểm mạnh và hạn chế của con tàu nhờ nhiều năm điều khiển nó trong mọi điều kiện, đồng thời có thể khai thác từ nó mức hiệu suất mà không thuyền trưởng nào khác đạt được. Kỹ năng chiến thuật của ông trên đường đua đã trở thành huyền thoại — ông là bậc thầy trong việc đọc hướng gió và mặt biển, định vị con tàu để tận dụng từng thay đổi và cơn gió nhẹ, cũng như thúc đẩy Bluenose đạt đến giới hạn tốc độ mà không gây nguy hiểm cho nó (Sherwood, 2002).

Khi Bluenose cuối cùng bị bán vào năm 1942 — nạn nhân của nền kinh tế thời chiến và sự suy tàn của ngành đánh bắt cá ở Grand Banks — Walters suy sụp. Ông đã đấu tranh trong nhiều năm để bảo tồn con tàu, quyên góp tiền và vận động chính quyền Nova Scotia hỗ trợ, nhưng không thành công. Bluenose được bán cho một công ty thương mại Tây Ấn và trải qua những năm cuối đời chở hàng ở vùng Caribe, xa những vùng nước lạnh của Banks, nơi con tàu đã làm nên danh tiếng. Khi bị đắm trên một rạn san hô ngoài khơi Haiti vào tháng 1 năm 1946, Walters đã bật khóc (Backman, 1995).


Phần IV: Ý nghĩa văn hóa của Bluenose trong bản sắc Canada

4.1 Tàu Bluenose trên đồng xu mười xu Canada

Minh chứng bền vững nhất cho vị trí của Bluenose trong văn hóa quốc gia Canada là hình ảnh con tàu trên đồng xu mười xu — đồng dime — nơi hình ảnh này xuất hiện từ năm 1937. Quyết định đưa Bluenose lên đồng dime được Sở Đúc tiền Hoàng gia Canada đưa ra để ghi nhận vị thế của con tàu như một biểu tượng quốc gia; hình ảnh do Emanuel Hahn, một nhà điêu khắc Canada gốc Đức, thiết kế, khắc họa chiếc thuyền buồm căng hết buồm, nghiêng mình theo chiều gió, mũi tàu rẽ sóng. Đây là một trong những thiết kế đồng xu đẹp nhất thế giới và đã biến Bluenose thành hình ảnh tàu buồm được tái hiện rộng rãi nhất trong lịch sử Canada (Backman, 1995).

Sự hiện diện của Bluenose trên đồng xu mười xu là một sự tri ân đáng kinh ngạc dành cho một chiếc thuyền buồm đánh cá — một con tàu lao động không có ý nghĩa quân sự hay chính trị đặc biệt — và phản ánh mức độ sâu sắc mà con tàu đã in dấu trong trí tưởng tượng của người Canada. Trong một đất nước có bản sắc dân tộc được định hình bởi sự bao la của cảnh quan và sự khắc nghiệt của khí hậu, Bluenose đại diện cho những phẩm chất mà người Canada ngưỡng mộ nhất ở chính mình: sự bền bỉ, kỹ năng, khiêm nhường và năng lực xuất sắc không phô trương, tự lên tiếng mà không cần quảng bá (Sherwood, 2002).

4.2 Bluenose và bản sắc Nova Scotia

Trong Nova Scotia, Bluenose có ý nghĩa thậm chí còn vượt xa vị thế cấp quốc gia của mình. Người dân Nova Scotia được gọi là Bluenoser — một biệt danh có từ nhiều thập kỷ trước khi chiếc thuyền buồm này ra đời nhưng nay đã gắn liền không thể tách rời với con tàu — và con tàu là nguồn niềm tự hào tỉnh bang mãnh liệt. Thị trấn Lunenburg, nơi con tàu được đóng, đã được UNESCO công nhận là Di sản Thế giới nhờ bảo tồn đặc biệt xuất sắc các truyền thống kiến trúc và văn hóa của thời kỳ thuộc địa Anh; Bluenose giữ vai trò trung tâm trong bản sắc của thị trấn cũng như sức hấp dẫn của nơi đây với tư cách một điểm đến di sản (UNESCO, 1995).

Tầm quan trọng của Bluenose đối với bản sắc Nova Scotia bắt nguồn từ thế giới xã hội và kinh tế đặc thù đã tạo nên con tàu — thế giới của nghề cá Grand Banks, với nền văn hóa đặc trưng bởi sự cần cù, tinh thần tương trợ và niềm tự hào về tay nghề. Những ngư dân ở Lunenburg và các cảng cá khác của Nova Scotia là một cộng đồng được định hình bởi mối quan hệ với biển cả, còn Bluenose là biểu hiện cao nhất cho các giá trị và khát vọng của cộng đồng ấy. Tôn vinh Bluenose cũng là tôn vinh những người đàn ông và phụ nữ đã đóng, điều khiển và đánh cá trên con tàu — một cộng đồng có lối sống phần lớn đã biến mất, nhưng di sản vẫn còn tồn tại qua hình ảnh con tàu trên đồng xu mười xu Canada (Backman, 1995).

4.3 Bluenose trong Văn học, Nghệ thuật và Văn hóa Đại chúng Canada

Bluenose đã truyền cảm hứng cho một kho tàng đồ sộ các tác phẩm văn học và nghệ thuật ở Canada. Các nhà văn và sử gia hàng hải đã dành nhiều cuốn sách và bài viết cho lịch sử của con tàu; nó cũng là chủ đề của các phim tài liệu, phóng sự ảnh và tác phẩm nghệ thuật thị giác. Bóng dáng đặc trưng của con tàu — hai cột buồm, thân tàu sẫm màu, những cánh buồm rộng lớn — đã khiến nó trở thành một trong những hình ảnh dễ nhận biết nhất trong văn hóa thị giác Canada; câu chuyện về con tàu đã được kể đi kể lại dưới nhiều hình thức, từ sách thiếu nhi đến các công trình lịch sử học thuật (Sherwood, 2002; Backman, 1995).

Bluenose cũng trở thành một đề tài phổ biến đối với những người làm mô hình và các nghệ sĩ hàng hải. Lịch sử được ghi chép đầy đủ, diện mạo đặc trưng và vị thế là biểu tượng quốc gia khiến con tàu trở thành đề tài lý tưởng cho những người làm mô hình tàu; các mô hình Bluenose — từ những bộ lắp ráp bằng nhựa đơn giản đến các bản sao bằng gỗ được chế tác công phu — được các nhà sản xuất và thợ thủ công trên khắp thế giới thực hiện. Nhu cầu đối với mô hình Bluenose phản ánh vị thế biểu tượng của con tàu trong di sản hàng hải, được công nhận và ngưỡng mộ vượt xa biên giới Canada.


Phần V: Bluenose II — Tiếp nối di sản

5.1 Việc đóng Bluenose II

Bluenose II được đóng vào năm 1963 tại chính xưởng đóng tàu Smith and Rhuland ở Lunenburg — nơi Bluenose nguyên bản được đóng bốn mươi hai năm trước đó. Tàu được đóng theo cùng đường nét thiết kế với bản gốc, sử dụng những bản vẽ do William Roué thực hiện vào năm 1920, và được dự định làm đại sứ hàng hải cho tỉnh Nova Scotia cũng như toàn Canada. Dự án do gia đình Oland, một dòng họ làm nghề nấu bia nổi tiếng ở Nova Scotia, tài trợ; họ đã tặng con tàu cho tỉnh Nova Scotia vào năm 1971 (Sherwood, 2002).

Việc đóng Bluenose II là một hành động có chủ ý nhằm bảo tồn di sản — một nỗ lực duy trì những truyền thống đóng tàu gỗ và vận hành thuyền buồm hai cột buồm có dây néo đã tạo nên con tàu nguyên bản. Những người thợ đóng tàu đã sử dụng các kỹ thuật giống trước đây và, khi có thể, dùng cùng loại vật liệu: gỗ sồi trắng cho khung sườn, linh sam Douglas cho ván thân tàu, và vân sam cho các cột buồm. Kết quả là một con tàu có diện mạo và đặc tính vận hành gần với Bluenose nguyên bản nhất có thể (Sherwood, 2002).

5.2 Bluenose II với tư cách là Đại sứ Hàng hải của Canada

Kể từ khi hạ thủy vào năm 1963, Bluenose II đã giữ vai trò đại sứ thuyền buồm chính thức của Canada, ghé thăm các cảng trên khắp Bắc Mỹ, châu Âu và nhiều nơi khác. Con tàu đã tham gia các cuộc đua và lễ hội tàu buồm lớn, chở các nhân vật quan trọng và học viên trong những chuyến hải hành, đồng thời đại diện cho Canada tại các sự kiện hàng hải quốc tế. Sự xuất hiện của con tàu tại một cảng luôn là dịp để công chúng ăn mừng, thu hút đông đảo du khách đến chiêm ngưỡng đường nét của tàu, tìm hiểu lịch sử và trực tiếp cảm nhận không khí của thời đại buồm (Sherwood, 2002).

Bluenose II trải qua một đợt đại trùng tu vào đầu những năm 2010, trong đó con tàu gần như được đóng lại hoàn toàn từ sống tàu trở lên bằng các vật liệu và kỹ thuật truyền thống. Công việc trùng tu, được thực hiện tại xưởng đóng tàu Covey Island Boatworks ở Lunenburg, là một trong những dự án trùng tu tàu gỗ tham vọng nhất trong lịch sử Canada, qua đó bảo đảm con tàu sẽ tiếp tục ra khơi trong nhiều thập kỷ tới. Khi trở lại mặt nước vào năm 2013, con tàu được chào đón với sự nhiệt tình tương tự như sự nhiệt tình dành cho chiếc Bluenose nguyên bản vào ngày hạ thủy chín mươi hai năm trước đó (Province of Nova Scotia, 2013).

5.3 Bluenose II và việc bảo tồn di sản hàng hải

Vai trò của Bluenose II với tư cách là đại sứ hàng hải không thể tách rời khỏi vai trò của con tàu trong việc bảo tồn và truyền lại di sản hàng hải. Bằng cách vượt sóng trên vùng biển Đại Tây Dương và ghé thăm các cảng trên khắp thế giới, con tàu giúp duy trì truyền thống đi thuyền buồm schooner gaff, vốn nếu không sẽ chỉ còn tồn tại trong sách vở và bảo tàng. Các học viên cùng ra khơi trên tàu — những người trẻ đến từ Nova Scotia và nhiều nơi khác — học các kỹ năng hàng hải truyền thống: cách căng và chỉnh buồm, cách xử lý dây, cách định hướng theo các vì sao. Đây là những kỹ năng đã được các thế hệ ngư dân Nova Scotia truyền lại, và Bluenose II là một trong những phương tiện chủ yếu giúp truyền các kỹ năng ấy đến tương lai (Province of Nova Scotia, 2013).


Phần VI: Nghệ thuật và truyền thống chế tác mô hình tàu gỗ

6.1 Nguồn gốc lịch sử của việc chế tác mô hình tàu

Truyền thống chế tác mô hình tàu là một trong những truyền thống lâu đời nhất trong lịch sử văn hóa vật chất. Bằng chứng khảo cổ học từ Ai Cập cổ đại cho thấy mô hình thuyền đã tồn tại từ ít nhất năm 2000 TCN, khi chúng được đặt trong các lăng mộ như những lễ vật mai táng. Trong truyền thống châu Âu, chế tác mô hình tàu phát triển thành một công cụ thực tiễn dành cho các kiến trúc sư hải quân và thợ đóng tàu từ thế kỷ XVI trở đi, trong đó mô hình do người đóng tàu chế tác đóng vai trò là công cụ thiết yếu trong quy trình thiết kế (Underhill, 1958).

Tại Bắc Mỹ, truyền thống làm mô hình tàu phát triển song song với sự mở rộng của ngành hàng hải. Thủy thủ và thợ đóng tàu làm mô hình những con tàu của mình để lưu niệm, làm quà tặng và thể hiện tay nghề. Mô hình nửa thân tàu — một mặt cắt dọc của thân tàu được gắn trên một tấm ván — là một dạng đặc biệt phổ biến trong các cộng đồng đóng tàu ở New England và miền Đông Canada Đại Tây Dương, nơi nó vừa được dùng làm công cụ thiết kế, vừa làm vật trang trí trong nhà của thợ đóng tàu và thuyền trưởng (Brewington, 1963).

6.2 Tàu buồm schooner gaff với tư cách một chủ đề làm mô hình

Tàu buồm schooner gaff là một trong những chủ đề đáng thực hiện nhất đối với người làm mô hình tàu gỗ. Hệ thống buồm hai cột, với các cần gaff đầu nhọn đặc trưng và cánh buồm chính rộng, tạo nên một bố cục thị giác vừa thanh lịch vừa phức tạp; còn thử thách tái hiện hệ thống dây buồm của tàu theo đúng tỷ lệ — với toàn bộ các dây chằng và dây điều khiển được dẫn và cố định chính xác — là bài kiểm tra kỹ năng ngay cả đối với những người làm mô hình giàu kinh nghiệm nhất. Bluenose, với thân tàu sẫm màu đặc trưng, những cột buồm cao và diện tích vải buồm khổng lồ, là một chủ đề đặc biệt cuốn hút, kết hợp ý nghĩa lịch sử với sức hấp dẫn thị giác mạnh mẽ (Chapelle, 1935; Underhill, 1958).

Một mô hình Bluenose được lắp đầy đủ hệ thống dây buồm thường bao gồm hệ thống dây chằng — các dây néo và dây giữ dùng để đỡ cột buồm — cùng hệ thống dây điều khiển — các dây kéo buồm, dây chằng buồm và những dây khác dùng để điều khiển cánh buồm. Nếu được lắp, cánh buồm thường được làm từ vải cotton hoặc vải lanh mịn, cắt và khâu theo đúng tỷ lệ. Tổng số chi tiết dây riêng lẻ trong một mô hình Bluenose lắp đầy đủ có thể lên đến vài trăm, mỗi chi tiết đều đòi hỏi sự chăm chút cẩn thận và bố trí chính xác (Underhill, 1958).

6.3 Nghệ thuật chế tác mô hình tàu gỗ: Vật liệu và kỹ thuật

Việc chế tác một mô hình tàu gỗ chất lượng cao đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc về kiến trúc hải quân, khả năng thành thạo các kỹ thuật chế tác gỗ, cùng tính kiên nhẫn cao và sự chú ý tỉ mỉ đến từng chi tiết. Các loại gỗ dùng để làm mô hình được lựa chọn dựa trên khả năng gia công, độ ổn định và đặc tính thẩm mỹ. Gỗ hoàng dương, với thớ gỗ dày, mịn và màu vàng ấm, được sử dụng rộng rãi cho các chi tiết nhỏ và thành phần trang trí. Gỗ óc chó, với sắc nâu đậm phong phú, thường được dùng để làm ván ốp thân tàu và các bộ phận kết cấu. Lựa chọn gỗ là một quyết định thẩm mỹ quan trọng, vì vân và màu gỗ góp phần đáng kể vào diện mạo tổng thể của mô hình hoàn thiện (Underhill, 1958).

Việc chế tác mô hình tàu gỗ thường bắt đầu từ thân tàu, có thể được thực hiện bằng phương pháp khung sườn ghép ván, phương pháp thân đặc hoặc phương pháp từng lớp. Đối với một con tàu kiểu Bluenose — một tàu buồm đánh cá hoạt động thực tế với hình dạng thân tương đối đơn giản — phương pháp khung sườn ghép ván là phù hợp nhất về mặt lịch sử, vì nó tái hiện logic kết cấu của con tàu nguyên bản. Các sườn được cắt từ những tấm gỗ mỏng và lắp ráp trên một ván dựng, sau đó các ván thân được uốn theo sườn và cố định vào vị trí (Underhill, 1958; Chapelle, 1935).


Phần VII: Mô hình Bluenose với tư cách là một hiện vật văn hóa và di sản đương đại

7.1 Mô hình với tư cách là tư liệu lịch sử và biểu tượng tri ân quốc gia

Mô hình gỗ thủ công của Bluenose trước hết là lời tri ân dành cho một trong những câu chuyện vĩ đại của lịch sử ngành buồm. Làm hoặc sở hữu một mô hình như vậy là trực tiếp và cụ thể gắn kết với câu chuyện ấy — được cầm trong tay hình ảnh đại diện cho một con tàu thể hiện những giá trị của cả một cộng đồng và đã trở thành, vượt ngoài mọi dự đoán, một biểu tượng quốc gia. Mô hình là bản ghi ba chiều về diện mạo của Bluenose, là tư liệu về thiết kế và quá trình đóng tàu, đồng thời là đài tưởng niệm những ngư dân từng đi trên tàu và những người thợ đã đóng nên con tàu.

Giá trị tư liệu của mô hình Bluenose được nâng cao nhờ chất lượng đặc biệt của nguồn tư liệu lịch sử còn lưu lại về con tàu này. Các bản thiết kế gốc của William Roué, hồ sơ về sự nghiệp đua thuyền của con tàu, lời kể của những người từng đi trên tàu, cùng tư liệu ảnh phong phú về cả Bluenose nguyên bản và Bluenose II đều cung cấp lượng thông tin dồi dào, có thể được sử dụng để bảo đảm độ chính xác của mô hình. Một mô hình được chế tác theo tiêu chuẩn chính xác lịch sử như vậy không chỉ là một vật trang trí; nó còn góp phần bảo tồn di sản hàng hải (Brewington, 1963; Sherwood, 2002).

7.2 Mô hình Bluenose trên thị trường sưu tầm toàn cầu

Thị trường mô hình thủ công của tàu Bluenose có quy mô quốc tế, phản ánh danh tiếng toàn cầu của con tàu như một biểu tượng của di sản hàng hải Canada. Các nhà sưu tầm ở Canada, Hoa Kỳ, Anh và nhiều quốc gia khác tìm kiếm những mô hình Bluenose chất lượng cao để làm điểm nhấn cho bộ sưu tập hàng hải của mình. Nhu cầu đối với những mô hình này được duy trì nhờ hình ảnh Bluenose vẫn hiện diện nổi bật trên đồng xu mười xu Canada — bảo đảm rằng con tàu vẫn quen thuộc với bất kỳ ai từng cầm tiền Canada — cũng như nhờ các hoạt động liên tục của Bluenose II, con tàu giới thiệu câu chuyện về Bluenose đến những đối tượng khán giả mới qua mỗi lần cập cảng.

Giá trị của một mô hình Bluenose chế tác thủ công được quyết định bởi chất lượng tay nghề, độ chính xác của nghiên cứu lịch sử, chất lượng vật liệu và thành tựu thẩm mỹ tổng thể của tác phẩm. Một mô hình tái hiện chính xác dáng vóc đặc trưng của Bluenose — hai cột buồm, thân tàu sẫm màu, những cánh buồm trải rộng và đường boong thanh thoát — đồng thời được chế tác theo những tiêu chuẩn cao nhất của nghệ thuật làm mô hình tàu gỗ, sẽ giữ được giá trị theo thời gian và mang lại cho chủ nhân niềm vui thẩm mỹ lẫn trí tuệ lâu dài.

7.3 Sức hấp dẫn bền bỉ của mô hình tàu thuyền bằng gỗ chế tác thủ công

Trong thời đại tái tạo kỹ thuật số và sản xuất hàng loạt, mô hình tàu thuyền bằng gỗ chế tác thủ công vẫn giữ sức hấp dẫn độc đáo mà không sản phẩm sản xuất công nghiệp nào có thể tái hiện. Mô hình được những bàn tay lành nghề tạo nên từ vật liệu tự nhiên — được tạo hình, lắp ghép và hoàn thiện cẩn thận, chính xác — sở hữu vẻ chân thực và sự hiện diện rõ rệt, dễ dàng nhận thấy ngay khi người ta nhìn thấy nó. Hơi ấm của gỗ tự nhiên, những biến đổi tinh tế trong đường vân và màu sắc, đặc điểm riêng của từng sợi dây buồm được buộc thủ công — tất cả những phẩm chất ấy góp phần tạo nên sức mạnh của mô hình như một vật thể để chiêm ngưỡng và trân trọng.

Đối với người sưu tầm các hiện vật di sản hàng hải, mô hình Bluenose bằng gỗ được chế tác thủ công thể hiện đỉnh cao của nghệ thuật làm mô hình tàu thuyền khi được áp dụng vào một trong những con tàu có ý nghĩa lịch sử và sức vang văn hóa sâu sắc nhất trong lịch sử ngành buồm Bắc Mỹ. Đây là hiện vật kết nối chủ nhân với truyền thống thủ công hàng hải lâu đời — với những người đóng thuyền ở Lunenburg đã chế tạo con tàu nguyên bản, với các nghệ nhân đã đóng Bluenose II, và với những người làm mô hình luôn nỗ lực thu nhỏ vẻ đẹp cũng như tầm quan trọng của con tàu. Theo nghĩa đó, mô hình Bluenose không chỉ đơn thuần là hình ảnh tái hiện một con tàu; nó còn là sự tiếp nối một truyền thống di sản hàng hải sống động, bắt nguồn từ các cộng đồng đánh cá ở Nova Scotia và hướng tới tương lai, nơi những giá trị mà các cộng đồng ấy thể hiện — kỹ năng, sự bền bỉ và niềm tự hào về nghề — vẫn còn phù hợp hơn bao giờ hết.


Kết luận: Bluenose và ý nghĩa của di sản hàng hải Canada

Cốt lõi của câu chuyện Bluenose là câu chuyện về sự xuất sắc — về điều xảy ra khi một cộng đồng gồm những người thợ lành nghề và các thủy thủ can trường bắt tay xây dựng con tàu tốt nhất có thể, rồi thành công vượt xa mọi kỳ vọng. Bluenose không được thiết kế để trở thành biểu tượng quốc gia; nó được thiết kế như một chiếc thuyền buồm đánh cá nhanh, có thể chiến thắng một cuộc đua và mang vinh dự về cho thị trấn Lunenburg. Việc nó trở thành điều lớn lao hơn thế nhiều — hình ảnh của nó giờ đây xuất hiện trên đồng xu mà mọi người Canada đều mang trong túi — là minh chứng cho sức mạnh của sự xuất sắc đích thực trong việc vượt qua bối cảnh ban đầu và chạm đến điều gì đó mang tính phổ quát trong tinh thần con người.

Mô hình Bluenose II bằng gỗ được chế tác thủ công góp phần vào câu chuyện về sự xuất sắc và di sản này. Mỗi mô hình là lời tri ân dành cho vẻ đẹp và ý nghĩa lịch sử của con tàu, là bản ghi ba chiều về diện mạo của nó, đồng thời là mối liên kết hữu hình với thế giới hàng hải đã tạo nên con tàu. Sở hữu một mô hình Bluenose là gia nhập cộng đồng những nhà sưu tầm, sử gia và người đam mê cùng chia sẻ niềm say mê với di sản hàng hải và cam kết gìn giữ ký ức về những con tàu buồm vĩ đại đã định hình thế giới hiện đại.

Khi sự quan tâm đến di sản hàng hải tiếp tục tăng — và khi Bluenose II tiếp tục lướt trên vùng biển Đại Tây Dương với tư cách là đại sứ đường biển của Canada — mô hình Bluenose sẽ vẫn là một trong những cách thể hiện di sản ấy bằng vật chất giàu sức gợi nhất. Nó kể lại, qua nhiều thập kỷ, câu chuyện về những ngư dân Lunenburg và con tàu phi thường của họ — về vùng nước lạnh giá của Grand Banks, tiếng gió gầm qua hệ thống dây chằng buồm, và cảm giác không gì sánh được khi một chiếc thuyền buồm lớn lao đi trên biển với tốc độ cao nhất.


Tài liệu tham khảo

  1. Backman, B. (1995). Bluenose. Nimbus Publishing.
  2. Brewington, M. V. (1963). Những người chạm khắc trang trí tàu thuyền ở Bắc Mỹ. Barre Publishers.
  3. Chapelle, H. I. (1935). Những chiếc thuyền buồm đánh cá của Mỹ, 1825–1935. W. W. Norton.
  4. Garland, J. E. (1994). Ra khơi: Những chiếc thuyền buồm đánh cá của Gloucester. David R. Godine.
  5. Kurlansky, M. (1997). Cá tuyết: Tiểu sử loài cá đã thay đổi thế giới. Walker and Company.
  6. Tỉnh Nova Scotia (2013). Dự án trùng tu Bluenose II: Báo cáo cuối cùng. Tỉnh Nova Scotia.
  7. Sherwood, R. (2002). Bluenose: Nữ hoàng vùng Grand Banks. Nimbus Publishing.
  8. Underhill, H. A. (1958). Lắp cột buồm và hệ thống dây chằng buồm cho tàu clipper và tàu chở hàng đường biển. Brown, Son and Ferguson.
  9. UNESCO (1995). Phố cổ Lunenburg: Hồ sơ đề cử Di sản Thế giới. Trung tâm Di sản Thế giới UNESCO.

Lấy cảm hứng từ huyền thoại Bluenose? Mô hình Bluenose II bằng gỗ được chế tác thủ công của chúng tôi tái hiện hình dáng hai cột buồm mang tính biểu tượng — thân tàu màu tối, buồm vải cotton, hệ thống dây chằng buồm — với từng chi tiết chân thực, sẵn sàng để trưng bày.

Mua mô hình tàu gỗ Bluenose II

0 bình luận

Để lại bình luận