Sørlandet: Lịch sử, Văn hóa và Nghệ thuật Mô hình Hóa Tàu Thuyền Bằng Gỗ

Sørlandet: History, Culture, and the Art of Wooden Ship Modeling - Ocean Relic Studio

 

Sørlandet: Lịch sử, Văn hóa và Nghệ thuật Làm mô hình Tàu gỗ


Lời mở đầu: Con tàu buồm toàn buồm cuối cùng của Na Uy

Trong số những con tàu buồm lớn đang vượt các đại dương trên thế giới ngày nay, hiếm con nào có thể sánh với tàu buồm toàn buồm Na Uy Sørlandet về bề dày lịch sử, thành tích phục vụ lừng lẫy hay ý nghĩa văn hóa sâu sắc. Được đóng năm 1927 tại thành phố cảng Kristiansand — nơi con tàu mang tên theo tinh thần, bởi Sørlandet trong tiếng Na Uy có nghĩa là “Vùng đất phương Nam” — con tàu là tàu buồm toàn buồm còn hoạt động lâu đời nhất thế giới, một chứng tích sống động của thời hoàng kim hàng hải Na Uy và là biểu tượng được yêu mến của di sản hàng hải Scandinavia.

Nghiên cứu về Sørlandet là bước vào một trong những chương phong phú nhất của lịch sử văn hóa hàng hải châu Âu: câu chuyện về sự vươn lên của Na Uy để trở thành một trong những quốc gia đi biển vĩ đại vào thế kỷ XIX và đầu thế kỷ XX, những truyền thống huấn luyện buồm đã định hình nhiều thế hệ thủy thủ Na Uy, cùng sự tồn tại đáng kinh ngạc của một con tàu đã vượt qua thời đại sản sinh ra nó gần một thế kỷ. Đây cũng là cơ hội bắt gặp một con tàu buồm toàn buồm — loại tàu buồm phức tạp và tráng lệ nhất — qua một trong những đại diện cuối cùng còn sót lại. Bài viết này lần theo lịch sử của Sørlandet và nền văn hóa hàng hải rộng lớn hơn mà con tàu đại diện, xem xét ý nghĩa văn hóa của nó đối với Na Uy và thế giới, tìm hiểu truyền thống làm mô hình tàu gỗ, đồng thời suy ngẫm vì sao một mô hình thủ công của con tàu phi thường này xứng đáng được ngưỡng mộ và sưu tầm.


Phần I: Na Uy và biển cả — Một quốc gia hàng hải được tôi luyện bởi gió và sóng

1.1 Di sản Viking và những nền móng của nghề đi biển Na Uy

Mối quan hệ của Na Uy với biển thuộc hàng lâu đời nhất và ăn sâu nhất trên thế giới. Địa lý của đất nước — đường bờ biển dài hơn 25.000 kilômét, bị chia cắt sâu bởi các vịnh hẹp và điểm xuyết bởi vô số đảo, phía sau là những dãy núi khiến việc đi lại trên bộ trở nên khó khăn — khiến biển không chỉ là một nguồn tài nguyên mà còn là một nhu cầu thiết yếu. Từ thuở xa xưa, cư dân vùng duyên hải Na Uy đã là những người đi biển, ngư dân và thương nhân; kỹ năng đóng thuyền và hàng hải thuộc hàng được coi trọng nhất trong văn hóa của họ (Sawyer, 1982).

Thời đại Viking — khoảng thời gian từ năm 793 đến năm 1066 Công nguyên — là chương được ca ngợi nhiều nhất trong lịch sử hàng hải Na Uy. Những chiếc thuyền dài của người Viking, với thân tàu ghép ván chồng mép, mớn nước nông và khả năng chèo hoặc buồm dễ dàng như nhau, nằm trong số những con tàu tinh vi nhất thời đại, có thể vượt Bắc Đại Tây Dương đến Iceland, Greenland và Bắc Mỹ, cũng như xuôi theo các con sông của Nga và đi dọc bờ biển Địa Trung Hải (Sawyer, 1982; Haywood, 1995). Tàu Viking không chỉ là công cụ chiến tranh và thám hiểm; đó còn là một hiện vật văn hóa ở tầm cao nhất, thể hiện các giá trị và khát vọng của một xã hội mà biển cả là không gian chủ yếu cho hoạt động của con người.

1.2 Thời đại Buồm và Sự mở rộng Hàng hải của Na Uy

Trong những thế kỷ sau Thời đại Viking, văn hóa hàng hải Na Uy không ngừng biến đổi và thích nghi với những điều kiện thay đổi. Dưới sự cai trị của Đan Mạch từ thế kỷ XIV đến đầu thế kỷ XIX, các truyền thống đi biển của Na Uy được duy trì và phát triển, còn các thủy thủ và thợ đóng tàu Na Uy đã đóng góp đáng kể cho văn hóa hàng hải Bắc Âu. Sự phát triển của ngành buôn gỗ — rừng Na Uy thuộc hàng có giá trị nhất châu Âu, và gỗ Na Uy có nhu cầu rất lớn cho việc đóng tàu trên khắp lục địa — đã trao cho các thương nhân và chủ tàu Na Uy một vai trò trung tâm trong nền kinh tế hàng hải ở Biển Bắc và biển Baltic (Derry, 1979).

Thế kỷ XIX là thời kỳ hoàng kim của nghề đi biển Na Uy. Sau khi Na Uy liên minh với Thụy Điển vào năm 1814 và ý thức dân tộc Na Uy dần phát triển, đội tàu buôn của đất nước đã mở rộng mạnh mẽ, nhờ sự tăng trưởng của thương mại quốc tế và nhu cầu đối với các dịch vụ vận tải biển của Na Uy. Đến thập niên 1870, Na Uy sở hữu đội tàu buôn lớn thứ ba thế giới, sau Anh và Hoa Kỳ, còn các thủy thủ Na Uy có mặt tại các cảng trên mọi đại dương (Derry, 1979; Gjølberg, 1978). Người thủy thủ Na Uy — cứng cỏi, lành nghề và tháo vát — trở thành một nhân vật nổi tiếng quốc tế, được ca ngợi trong văn học và nghệ thuật đương thời.

1.3 Kristiansand và Văn hóa Hàng hải Sørlandet

Vùng Sørlandet — bờ biển phía nam Na Uy, kéo dài từ Stavanger ở phía tây đến biên giới Thụy Điển ở phía đông — là trung tâm của quá trình mở rộng hàng hải Na Uy vào thế kỷ XIX. Các thị trấn ven biển này — Kristiansand, Arendal, Grimstad, Farsund và những nơi khác — là quê hương của một số cộng đồng đóng tàu và vận tải biển năng động nhất Na Uy, còn các thương nhân và chủ tàu của họ đóng vai trò dẫn đầu trong sự phát triển của đội tàu buôn Na Uy (Gjølberg, 1978).

Kristiansand, thành phố lớn nhất của Sørlandet và là thủ phủ khu vực, được Vua Christian IV của Đan Mạch-Na Uy thành lập vào năm 1641 với mục đích xây dựng nơi đây thành một cảng quân sự nhằm kiểm soát lối vào Skagerrak. Đến thế kỷ XIX, thành phố đã phát triển thành một trung tâm thương mại và hàng hải phồn thịnh, với cảng sầm uất, các xưởng đóng tàu hoạt động nhộn nhịp và một cộng đồng thương nhân, thủy thủ có cuộc sống gắn bó mật thiết với biển cả. Sørlandet được hình thành và đóng trong môi trường ấy, đồng thời được thiết kế để tôn vinh và tiếp nối môi trường đó (Derry, 1979).


Phần II: Sørlandet — Quá trình đóng tàu, thiết kế và những năm đầu hoạt động

2.1 Tầm nhìn của O. A. T. Sørensen

Sørlandet ra đời nhờ tầm nhìn và lòng hào phóng của một người: O. A. T. Sørensen, một chủ tàu giàu có ở Kristiansand, người hết lòng tin vào giá trị của việc huấn luyện đi biển bằng buồm dành cho thanh niên Na Uy. Sørensen đã gây dựng tài sản trong ngành vận tải biển và dành phần lớn sự nghiệp lênh đênh trên biển; ông tin chắc rằng những kỹ năng và giá trị được rèn luyện qua việc đi buồm — kỹ năng đi biển, tính kỷ luật, khả năng tự lực và sự tôn trọng các thế lực tự nhiên — là thiết yếu đối với việc hình thành nhân cách và chuẩn bị cho những người trẻ tuổi đối mặt với thử thách cuộc đời. Năm 1927, ông đặt đóng một tàu buồm toàn giàn làm tàu huấn luyện cho thanh niên Na Uy và tặng con tàu hoàn thiện cho thành phố Kristiansand (Villiers, 1953).

Quyết định đóng một tàu buồm toàn giàn — loại tàu buồm phức tạp và đòi hỏi cao nhất, với buồm vuông trên cả ba cột buồm — là một lựa chọn có chủ ý và đầy ý nghĩa. Đến thập niên 1920, tàu buồm toàn giàn đã trở thành một hình thức lỗi thời về mặt thương mại, phần lớn bị các tàu chạy bằng hơi nước thay thế. Nhưng Sørensen nhận ra rằng chính đặc tính truyền thống và đòi hỏi khắt khe này đã khiến tàu buồm toàn giàn trở thành tàu huấn luyện lý tưởng: một con tàu buộc thủy thủ đoàn phải thành thạo toàn bộ kỹ năng đi biển, từ làm việc trên cao trong mọi điều kiện thời tiết đến định hướng bằng các phương pháp truyền thống, đồng thời không cho phép lối tắt hay sự hỗ trợ cơ khí.

2.2 Đóng tàu và thông số kỹ thuật

Sørlandet được đóng tại xưởng đóng tàu Høivolds Mek. Verksteder ở Kristiansand và hạ thủy ngày 15 tháng 2 năm 1927. Đây là một tàu buồm toàn giàn bằng thép — nghĩa là mang buồm vuông trên cả ba cột buồm — với chiều dài toàn bộ 65,7 mét (215 feet) và chiều rộng 9,6 mét (31,5 feet). Tàu có lượng choán nước khoảng 1.100 tấn và diện tích buồm khoảng 1.600 mét vuông, trải trên 26 cánh buồm. Ba cột buồm vươn cao khoảng 40 mét (131 feet) tính từ mực nước (Villiers, 1953).

Thân tàu được sơn màu trắng với một sọc đỏ ở đường nước, tạo nên vẻ ngoài sạch sẽ và thanh lịch, khiến tàu trở thành một trong những tàu buồm lớn được chụp ảnh nhiều nhất trên thế giới. Boong gỗ tếch ấm màu, các phụ kiện bằng đồng được đánh bóng và lá cờ Na Uy tung bay trên đỉnh cột buồm hoàn thiện một hình ảnh thanh lịch hàng hải đã mê hoặc người quan sát tại các cảng trên khắp thế giới. Xét trên mọi phương diện, Sørlandet là một trong những tàu buồm đẹp nhất đang hoạt động.

2.3 Những năm đầu hoạt động và giai đoạn giữa hai cuộc thế chiến

Sørlandet đi vào hoạt động với tư cách tàu huấn luyện vào năm 1927 và nhanh chóng khẳng định mình là một trong những tàu huấn luyện buồm xuất sắc nhất thế giới. Trong những năm đầu, tàu thường xuyên thực hiện các chuyến hải hành đến các cảng ở Bắc Âu, Địa Trung Hải và Đại Tây Dương, chở những học viên Na Uy đang học nghệ thuật đi biển trong điều kiện khắc nghiệt của một tàu buồm toàn giàn. Danh tiếng về sự xuất sắc của tàu cũng thu hút học viên từ các quốc gia khác, biến tàu thành một con tàu thực sự quốc tế với thủy thủ đoàn đến từ nhiều nước (Villiers, 1953).

Những năm giữa hai cuộc thế chiến là giai đoạn Sørlandet hoạt động rất sôi nổi. Tàu tham gia các sự kiện đua thuyền lớn của thời kỳ đó, trong đó có Thế vận hội Berlin năm 1936, nơi tàu được sử dụng làm tàu huấn luyện cho các thủy thủ Na Uy. Tàu cũng thực hiện một số chuyến vượt Đại Tây Dương, thể hiện khả năng đi biển và sức bền của tàu buồm toàn giàn trong những điều kiện đại dương khắc nghiệt nhất. Khi Chiến tranh Thế giới thứ hai bùng nổ vào năm 1939, tàu đã khẳng định vị thế là một trong những tàu huấn luyện buồm vĩ đại trên thế giới.


Phần III: Tàu buồm toàn giàn — Kiến trúc hải quân và đỉnh cao của nghệ thuật buồm

3.1 Sự phát triển của tàu buồm toàn giàn

Tàu buồm toàn giàn — loại tàu có từ ba cột buồm trở lên, tất cả đều mang buồm vuông — là đỉnh cao của hàng thế kỷ phát triển trong ngành kiến trúc hải quân châu Âu. Buồm vuông, trong đó buồm được căng trên một xà ngang vuông góc với cột buồm, là loại buồm chủ đạo trên các vùng biển châu Âu từ thời Trung Cổ đến thế kỷ XIX, nhờ khả năng đẩy tàu tiến hiệu quả khi chạy xuôi chiều gió. Sự phát triển của tàu buồm toàn giàn vào thế kỷ XV và XVI — kết hợp buồm vuông của truyền thống Bắc Âu với buồm dọc của Địa Trung Hải — đã mở đường cho những chuyến hải hành thám hiểm vĩ đại làm biến đổi thế giới (Landstrom, 1961).

Tàu buồm toàn giàn đạt đến đỉnh cao trong những chiến hạm vĩ đại của thời đại buồm — các chiến hạm tuyến đầu từng giao chiến tại Trafalgar, sông Nile và hàng trăm trận đánh khác — cũng như trong những tàu buồm clipper tốc độ cao giữa thế kỷ XIX, chuyên chở trà từ Trung Quốc và len từ Australia với tốc độ mà các tàu buồm chưa từng vượt qua. Cutty Sark, Thermopylae và những tàu clipper vĩ đại khác của thập niên 1860 và 1870 nằm trong số những con tàu đẹp nhất và tinh vi nhất về kỹ thuật từng được chế tạo, và di sản của chúng vẫn tiếp tục truyền cảm hứng cho những người yêu thích hàng hải trên khắp thế giới (Lubbock, 1914).

3.2 Hệ thống giàn của một con tàu buồm toàn giàn

Hệ thống giàn của một con tàu buồm toàn giàn có độ phức tạp phi thường, gồm hàng trăm sợi dây riêng lẻ, hàng chục cột và xà, cùng hàng nghìn ròng rọc, ma ní và phụ kiện khác. Hệ thống dây chằng cố định — những sợi dây cố định dùng để đỡ cột và xà — bao gồm dây néo bên, dây néo trước và dây néo sau, giúp giữ các cột ở đúng vị trí và chống lại lực của gió và biển. Hệ thống dây chằng thao tác — những sợi dây di động dùng để điều khiển buồm và xà — bao gồm dây nâng buồm, dây kéo buồm, dây giằng và dây nâng xà, cho phép thủy thủ đoàn giương, chỉnh và cuộn buồm (Underhill, 1958).

Trên một con tàu buồm toàn giàn như Sørlandet, riêng hệ thống dây chằng néo có thể gồm vài trăm sợi dây riêng lẻ, mỗi sợi có tên gọi và chức năng cụ thể. Học cách nhận diện và xử lý những sợi dây này — biết theo bản năng phải kéo sợi nào để đạt được hiệu quả mong muốn — là một trong những kỹ năng nền tảng của thủy thủ tàu buồm vuông, và chỉ có thể lĩnh hội qua thời gian dài luyện tập trên một con tàu thực thụ. Đây là một trong những lý do chính khiến việc đào tạo đi biển trên tàu buồm toàn giàn được xem là hình thức giáo dục hàng hải khắt khe và giá trị nhất (Villiers, 1953).

3.3 Làm việc trên cao: Khía cạnh con người của việc điều khiển tàu buồm vuông

Một trong những khía cạnh đặc trưng và khắt khe nhất của việc điều khiển một con tàu buồm toàn giàn là yêu cầu làm việc trên cao — trèo lên hệ thống giàn đến các xà ngang, ở độ cao lớn phía trên boong, để giương, cuộn và thu nhỏ buồm. Trên một con tàu như Sørlandet, xà ngang cao nhất nằm cách mực nước khoảng 40 mét, và làm việc trên đó trong thời tiết khắc nghiệt — khi tàu lắc ngang, chúi dọc giữa biển động, gió rít gào và những tấm buồm căng bật chống lại — là một trải nghiệm thử thách lòng can đảm và sức bền thể chất của ngay cả những thủy thủ giàu kinh nghiệm nhất.

Truyền thống làm việc trên cao là một trong những truyền thống lâu đời nhất của nghề đi biển, và đã định hình sâu sắc văn hóa cũng như tính cách của thủy thủ tàu buồm vuông. Khả năng trèo lên cao mà không do dự, tự tin làm việc trên một cột buồm đung đưa trong mọi điều kiện thời tiết, và phó thác mạng sống của mình cho các bạn thuyền — đó là những phẩm chất mà tàu buồm vuông cột buồm đầy đủ đòi hỏi và bồi đắp, đồng thời cũng là những phẩm chất khiến các học viên tốt nghiệp những chương trình đào tạo đi biển trên tàu buồm trở thành những thủy thủ được kính trọng và có năng lực nhất thế giới (Villiers, 1953; Lubbock, 1914).


Phần IV: Ý nghĩa Văn hóa của Tàu Sørlandet

4.1 Tàu Sørlandet với tư cách Biểu tượng Dân tộc Na Uy

Sørlandet giữ một vị trí độc đáo trong văn hóa dân tộc Na Uy. Đây không chỉ là một con tàu buồm; con tàu còn là biểu tượng của di sản hàng hải Na Uy, mối liên kết sống động với thời hoàng kim của ngành hàng hải Na Uy, và một thiết chế quốc gia được yêu mến. Hình ảnh con tàu xuất hiện trên tem bưu chính Na Uy và trong vô số sách, bộ phim và phim tài liệu về lịch sử hàng hải Na Uy; các chuyến ghé cảng nước ngoài của con tàu cũng là những dịp khơi dậy niềm tự hào dân tộc, được truyền thông Na Uy đưa tin rộng rãi.

Vai trò biểu tượng này phản ánh ý nghĩa sâu sắc của biển cả trong bản sắc dân tộc Na Uy. Na Uy là một quốc gia được biển định hình theo những cách căn bản nhất — địa lý, nền kinh tế, văn hóa và tính cách của đất nước đều được hình thành bởi môi trường hàng hải. Sørlandet, với tư cách là con tàu buồm vuông cột buồm đầy đủ cuối cùng còn tồn tại từ thời kỳ hàng hải thương mại Na Uy, thể hiện bản sắc hàng hải này theo một cách độc đáo và mạnh mẽ. Con tàu là mối liên kết hữu hình với một quá khứ vẫn còn sống động trong ý thức dân tộc Na Uy (Derry, 1979).

4.2 Tàu Sørlandet trong Văn học và Nghệ thuật Na Uy

Biển cả đã là chủ đề trung tâm trong văn học và nghệ thuật Na Uy từ thuở xa xưa, và Sørlandet đã truyền cảm hứng cho một khối lượng đáng kể các tác phẩm sáng tạo. Các nhà văn và nhà thơ Na Uy ca ngợi con tàu như biểu tượng của tự do, phiêu lưu và vẻ lãng mạn bền bỉ của những cánh buồm. Hình ảnh con tàu đã được các họa sĩ, nhiếp ảnh gia và nhà làm phim ghi lại, đồng thời trở thành đề tài của nhiều bộ phim tài liệu và chương trình truyền hình, đưa câu chuyện của con tàu đến với đông đảo khán giả Na Uy và quốc tế.

Sức vang văn hóa của Sørlandet phản ánh mối gắn kết rộng lớn hơn của người Na Uy với biển cả và văn hóa hàng hải. Những nhà văn lớn của Na Uy trong thế kỷ XIX và đầu thế kỷ XX — Henrik Ibsen, Bjørnstjerne Bjørnson và Knut Hamsun — đều khai thác môi trường biển của đất nước mình trong các tác phẩm, và biển cả luôn hiện diện trong văn học Na Uy, từ các sử thi thời Viking đến những tiểu thuyết của thời hiện đại. Sørlandet kết tinh truyền thống văn học và văn hóa này, nối liền hiện tại của quốc gia với quá khứ hàng hải sâu sắc của đất nước (Ibsen, 1879; Hamsun, 1917).

4.3 Tàu Sørlandet và Cộng đồng Tàu buồm Cột buồm Cao Quốc tế

Sự tham gia của Sørlandet tại các sự kiện tàu buồm lớn quốc tế đã biến con tàu này thành một biểu tượng được yêu mến trong cộng đồng toàn cầu gồm các tàu đào tạo đi biển bằng buồm và những người đam mê hàng hải. Con tàu đã tham gia hầu như mọi cuộc hội ngộ tàu buồm lớn quan trọng trong nửa thế kỷ qua, bao gồm Tall Ships Races ở châu Âu, các sự kiện OpSail tại Hoa Kỳ, cùng nhiều sự kiện cấp quốc gia và quốc tế khác. Tại những cuộc hội ngộ này, con tàu luôn nằm trong số những chiếc được ngưỡng mộ và chụp ảnh nhiều nhất; đường nét thanh lịch cùng lịch sử đáng nể khiến nó trở thành tâm điểm chú ý tự nhiên.

Tình đoàn kết nảy sinh giữa các thủy thủ đoàn của những con tàu buồm lớn tại các sự kiện này — những người trẻ đến từ các quốc gia, nền văn hóa và hoàn cảnh khác nhau, gắn kết bởi trải nghiệm chèo thuyền chung — là một trong những lý do thuyết phục nhất cho thấy hoạt động đào tạo đi biển bằng buồm vẫn giữ nguyên ý nghĩa trong thế kỷ XXI. Là một trong những thành viên lâu đời và được kính trọng nhất của cộng đồng này, Sørlandet đóng vai trò đặc biệt trong việc nuôi dưỡng tinh thần giao lưu quốc tế và tôn trọng lẫn nhau.


Phần V: Nghệ thuật và truyền thống đóng mô hình tàu gỗ

5.1 Nguồn gốc lịch sử của việc đóng mô hình tàu

Việc chế tác mô hình tàu theo tỷ lệ có lịch sử lâu đời, xuất hiện trước thời đại tàu buồm lớn nhiều thế kỷ. Bằng chứng khảo cổ học cho thấy thuyền mô hình đã được chế tác ở Ai Cập cổ đại từ khoảng năm 2000 TCN, khi chúng được đặt trong các lăng mộ như những lễ vật để đi cùng người đã khuất sang thế giới bên kia (Landstrom, 1961). Ở Hy Lạp và La Mã cổ đại, mô hình tàu được dùng làm lễ vật dâng trong các đền thờ dành cho các vị thần biển; những tập tục tương tự cũng được ghi nhận ở nhiều nền văn hóa hàng hải khác trên thế giới.

Trong truyền thống châu Âu, đóng mô hình tàu đã phát triển thành một công cụ thực tiễn dành cho các kiến trúc sư hải quân và thợ đóng tàu từ ít nhất là thế kỷ XVI. “Mô hình của người đóng tàu” — mô hình nửa thân hoặc toàn thân được làm theo tỷ lệ — được dùng để hình dung và hoàn thiện thiết kế thân tàu trước khi bắt đầu thi công. Những mô hình này có độ tinh xảo kỹ thuật đáng kể, được các thợ thủ công lành nghề chế tác bằng cùng vật liệu và kỹ thuật như những con tàu nguyên bản mà chúng mô phỏng (Underhill, 1958). Nhiều mô hình của người đóng tàu vẫn được lưu giữ trong các bộ sưu tập bảo tàng, nơi chúng cung cấp tư liệu vô giá cho lịch sử kiến trúc tàu thuyền.

5.2 Truyền thống đóng mô hình tàu Scandinavia

Scandinavia có truyền thống đóng mô hình tàu đặc biệt phong phú, phản ánh tầm quan trọng trung tâm của biển cả trong các nền văn hóa Na Uy, Thụy Điển và Đan Mạch. Các bảo tàng hàng hải Na Uy — trong đó có Bảo tàng Hàng hải Na Uy ở Oslo và Bảo tàng Vest-Agder ở Kristiansand — lưu giữ những bộ sưu tập mô hình tàu quan trọng, ghi lại lịch sử hàng hải Na Uy từ Thời đại Viking đến nay. Các bộ sưu tập này gồm mô hình tàu đánh cá, tàu buôn, tàu chiến và tàu du ngoạn, cung cấp tư liệu toàn diện về sự phát triển của kiến trúc tàu thuyền Na Uy qua nhiều thế kỷ (Gjølberg, 1978).

Truyền thống chế tác mô hình của những con tàu nổi tiếng cụ thể — những con tàu có bản sắc lịch sử mạnh mẽ và diện mạo đặc trưng — đặc biệt phát triển ở Scandinavia. Mô hình thuyền dài Viking, những con tàu buồm vĩ đại thế kỷ XIX, cùng các con tàu như SørlandetChristian Radich là những chủ đề phổ biến nhất đối với các nhà làm mô hình tàu Na Uy, phản ánh niềm tự hào sâu sắc của người Na Uy đối với di sản hàng hải của mình.

5.3 Thách thức khi Chế tác Mô hình Tàu Buồm Đầy Đủ

Chế tác mô hình một con tàu buồm đầy đủ như Sørlandet là một trong những thử thách demanding nhất trong nghề làm mô hình tàu. Độ phức tạp của hệ thống dây buồm — với hàng trăm sợi dây riêng lẻ, hàng chục cột và xà ngang, cùng hàng nghìn phụ kiện — đòi hỏi sự kiên nhẫn, kỹ năng và chú ý tỉ mỉ đến từng chi tiết ở mức phi thường. Một mô hình hoàn chỉnh của tàu buồm đầy đủ ba cột buồm thường bao gồm ba cột buồm, nhiều xà ngang trên mỗi cột, hệ thống dây chằng cố định gồm dây chằng mạn, dây chằng dọc và dây chằng sau, cùng hệ thống dây chạy gồm dây nâng, dây kéo buồm, dây giằng và dây nâng xà — tất cả phải được tính đúng kích thước, dẫn tuyến và cố định theo tập quán lịch sử (Underhill, 1958).

Buồm của một mô hình tàu buồm đầy đủ là một trong những bộ phận khó tái tạo chính xác nhất. Trên Sørlandet, 26 cánh buồm có kích thước từ những buồm chính lớn trên các xà ngang thấp đến những buồm nhỏ trên đỉnh cột buồm, và mỗi cánh phải được tạo hình, định kích thước và bố trí chính xác. Ở một mô hình chất lượng cao, buồm được làm từ vải cotton hoặc vải lanh mịn, cắt và may theo tỷ lệ, với các điểm thu buồm, dây viền buồm và những chi tiết khác được tái hiện trung thực.

5.4 Vật liệu, Công cụ và Kỹ thuật

Việc chế tác một mô hình tàu gỗ chất lượng cao đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc về kiến trúc hải quân, thành thạo các kỹ thuật chế tác gỗ và làm dây buồm, cùng tính kiên nhẫn cao và sự chú ý tỉ mỉ đến từng chi tiết. Thân tàu thường được dựng theo phương pháp ván-trên-khung, mô phỏng cách đóng tàu nguyên bản, hoặc theo phương pháp thân đặc, trong đó thân tàu được đục từ một khối gỗ duy nhất. Các cột và xà ngang được tạo hình từ gỗ có thớ thẳng, còn hệ thống dây buồm được làm từ chỉ hoặc dây nhỏ, với kích thước được tính toán cẩn thận theo tỷ lệ (Underhill, 1958).

Các loại gỗ dùng trong chế tác mô hình tàu được lựa chọn vì tính dễ gia công, độ ổn định và vẻ ngoài của chúng. Gỗ hoàng dương, gỗ lê và gỗ nhựa ruồi thường được dùng cho các chi tiết nhỏ và yếu tố trang trí, trong khi gỗ đoạn, gỗ lime và gỗ óc chó được ưu tiên cho các bộ phận kết cấu lớn hơn. Việc sơn và hoàn thiện thân tàu đòi hỏi sự chú ý cẩn thận đến phối màu và các chi tiết trang trí của con tàu nguyên bản — trong trường hợp của Sørlandet, đó là thân tàu màu trắng đặc trưng với một dải đỏ ở mực nước cùng sắc gỗ tếch ấm áp của boong tàu.


Phần VI: Mô hình tàu gỗ thủ công như một vật thể văn hóa

6.1 Mô hình như một tư liệu lịch sử

Một mô hình tàu gỗ được chế tác tốt không chỉ là vật trang trí; đó còn là một tư liệu lịch sử chứa đựng nhiều thông tin về con tàu mà nó mô phỏng. Tỷ lệ của thân tàu, cách bố trí hệ thống dây buồm và các chi tiết của trang thiết bị trên boong — tất cả những yếu tố này phản ánh tình trạng của ngành kiến trúc hải quân và công nghệ hàng hải tại một thời điểm cụ thể trong lịch sử. Đối với các sử gia hàng hải, mô hình tàu là những nguồn tư liệu sơ cấp, bổ trợ cho hồ sơ bằng văn bản và những con tàu nguyên bản còn tồn tại (Brewington, 1963).

Mô hình Sørlandet ghi lại hình ảnh một con tàu vẫn đang hoạt động, nhưng thiết kế của nó thuộc về một truyền thống thuyền buồm đang nhanh chóng biến mất khỏi các đại dương trên thế giới. Khi số lượng tàu buồm toàn giàn đang hoạt động tiếp tục suy giảm — Sørlandet hiện là một trong số ít những con tàu như vậy còn ra khơi — mô hình này trở thành một dạng ký ức vật chất, gìn giữ hình dáng và tinh thần của những con tàu tráng lệ ấy cho các thế hệ tương lai, những người có thể sẽ không bao giờ có cơ hội nhìn thấy chúng giương buồm.

6.2 Mô hình như một vật thể thẩm mỹ

Vượt lên trên ý nghĩa lịch sử, mô hình tàu gỗ thủ công của Sørlandet là một vật thể có sức hấp dẫn thẩm mỹ đáng kể. Những đường nét thanh lịch của thân tàu buồm toàn giàn, các cột buồm và cần buồm vươn cao, mạng lưới dây buồm đan xen tinh vi cùng những cánh buồm trắng phồng lên — tất cả các yếu tố này kết hợp để tạo nên một bố cục thị giác có vẻ đẹp và độ phức tạp lớn. Một mô hình được chế tác tốt thu nhỏ vẻ đẹp ấy, mời gọi người xem quan sát kỹ và đem lại những chi tiết mới ở mỗi lần ngắm nhìn: thớ gỗ của các tấm ván, độ thuôn của các thanh buồm và những mối nối được thực hiện cẩn thận trên các dây buồm.

Sức hấp dẫn thẩm mỹ của mô hình tàu gỗ gắn chặt với những đặc tính vật liệu của nó. Sắc màu ấm của gỗ, những đường đan tinh tế của hệ thống dây buồm và màu trắng sáng của cánh buồm tạo cho mô hình sự phong phú về thị giác mà khó có thể đạt được bằng bất kỳ chất liệu nào khác. Gỗ là vật liệu tự nhiên có độ ấm và cảm giác chân thực khi chạm vào mà vật liệu tổng hợp không thể tái tạo, còn quá trình gia công gỗ thủ công để lại những dấu ấn về kỹ năng và sự chăm chút của người chế tác, có thể nhìn thấy trên vật thể hoàn thiện.

6.3 Mô hình trong bối cảnh sưu tầm và am hiểu chuyên môn

Việc sưu tầm mô hình tàu thuyền có lịch sử lâu đời ở cả châu Âu và châu Mỹ. Trong thế kỷ XVIII và XIX, các thương nhân giàu có và sĩ quan hải quân đã tập hợp những bộ sưu tập mô hình tàu thuyền để thể hiện hiểu biết hàng hải và địa vị xã hội của họ. Ngày nay, sưu tầm mô hình tàu thuyền đã trở thành một thú chơi phổ biến, với cộng đồng những người đam mê riêng, hệ thống tài liệu chuyên ngành cùng mạng lưới các nhà buôn, nhà đấu giá và bảo tàng (Brewington, 1963).

Mô hình của những tàu buồm lớn nổi tiếng — những con tàu có bản sắc lịch sử mạnh mẽ và diện mạo đặc trưng — là một trong những loại được các nhà sưu tầm săn đón nhiều nhất. Sørlandet, con tàu buồm lớn có đầy đủ hệ thống buồm vuông đang hoạt động lâu đời nhất thế giới và là biểu tượng được yêu mến của di sản hàng hải Na Uy, là một chủ đề lý tưởng cho mô hình sưu tầm. Một mô hình Sørlandet được chế tác tinh xảo không chỉ là vật trang trí; đó còn là một món đồ gợi chuyện, một hiện vật lịch sử và lời tri ân dành cho một trong những con tàu buồm vĩ đại của thời kỳ hiện đại.


Phần VII: Di sản của Sørlandet và Tương lai của ngành Hàng hải buồm

7.1 Tồn tại và hồi sinh: Lịch sử hậu chiến của Sørlandet

Việc Sørlandet vẫn còn tồn tại đến ngày nay tự thân đã là một câu chuyện đáng kinh ngạc. Trong Thế chiến II, tàu bị lực lượng chiếm đóng Đức tại Na Uy bắt giữ và sử dụng làm tàu tù — một số phận nhục nhã đối với con tàu vốn được đóng để giáo dục và truyền cảm hứng cho thanh thiếu niên. Sau chiến tranh, tàu được trao trả cho Na Uy trong tình trạng tồi tệ, và tương lai của tàu vẫn bấp bênh trong vài năm. Chỉ nhờ nỗ lực của những cá nhân và tổ chức tận tâm, tàu mới được khôi phục về trạng thái có thể ra khơi và trở lại sứ mệnh ban đầu với tư cách là tàu huấn luyện (Villiers, 1953).

Trong những thập kỷ kể từ sau chiến tranh, Sørlandet đã trải qua một số đợt trùng tu lớn, mỗi đợt đều kéo dài thời gian hoạt động và bảo tồn con tàu cho các thế hệ tương lai. Ngày nay, tàu do Stiftelsen Seilskipet Sørlandet — Quỹ Tàu buồm Sørlandet — vận hành, một tổ chức phi lợi nhuận chuyên bảo dưỡng con tàu và sử dụng tàu cho hoạt động huấn luyện đi buồm và giáo dục. Công việc của Quỹ nhận được sự hỗ trợ của chính phủ Na Uy, thành phố Kristiansand cùng một mạng lưới rộng lớn các nhà tài trợ và nhà bảo trợ tư nhân, những người cùng tin rằng Sørlandet là một báu vật quốc gia đáng được gìn giữ.

7.2 Sức hấp dẫn toàn cầu của di sản hàng hải Scandinavia

Sức hấp dẫn của di sản hàng hải Scandinavia không chỉ giới hạn trong chính khu vực này. Trên khắp thế giới, các nhà sưu tầm và người đam mê bị cuốn hút bởi lịch sử đi biển của Na Uy, Thụy Điển và Đan Mạch, bởi sự lãng mạn của biển cả, vẻ đẹp của những hình thức tàu thuyền truyền thống và những liên tưởng văn hóa phong phú gắn với truyền thống hàng hải Scandinavia. Sørlandet, là con tàu buồm lớn nổi tiếng và được tôn vinh nhất của Na Uy, giữ một vị trí đặc biệt trong di sản này, thể hiện những khát vọng và thành tựu của một nền văn hóa hàng hải kéo dài từ Thời đại Viking đến ngày nay.

Sức hấp dẫn toàn cầu này phản ánh một hiện tượng rộng lớn hơn: mối quan tâm ngày càng tăng đối với văn hóa vật chất và các truyền thống thủ công như liều thuốc giải cho những tác động đồng nhất hóa của sản xuất hàng loạt và công nghệ kỹ thuật số. Trong một thế giới đầy những món đồ dùng một lần và trải nghiệm ảo, mô hình tàu gỗ thủ công mang đến một thứ hiếm có và đáng quý — một vật phẩm được tạo ra bằng kỹ năng và sự tận tâm, thể hiện một lịch sử và truyền thống cụ thể, đồng thời được thiết kế để trường tồn qua nhiều thế hệ.

7.3 Xưởng thủ công và sự tiếp nối của nghề thủ công

Ngày nay, việc sản xuất mô hình tàu gỗ thủ công chất lượng cao tập trung tại một số ít xưởng chuyên biệt, nơi những người thợ lành nghề duy trì truyền thống của các thế hệ đi trước đồng thời thích ứng với yêu cầu của thị trường đương đại. Những xưởng này — có mặt tại Trung Quốc, Bồ Đào Nha, Tây Ban Nha và các quốc gia khác có truyền thống chế tác gỗ lâu đời — kết hợp kỹ thuật thủ công truyền thống với công cụ và vật liệu hiện đại để tạo ra những mô hình có chất lượng và độ chính xác lịch sử đặc biệt.

Những người thợ chế tác các mô hình này là những người kế thừa truyền thống thủ công hàng hải lâu đời. Công việc của họ không chỉ đòi hỏi kỹ năng chế tác gỗ mà còn cần kiến thức sâu rộng về kiến trúc hải quân và lịch sử hàng hải. Các xưởng tốt nhất đầu tư vào nghiên cứu và tư liệu, tham khảo bản vẽ lịch sử, bộ sưu tập bảo tàng và tài liệu chuyên ngành để bảo đảm mô hình tái hiện chính xác những con tàu mà chúng mô phỏng. Kết quả là một vật phẩm vừa là tác phẩm nghệ thuật, vừa là công trình nghiên cứu — một sự tri ân phù hợp dành cho những con tàu và các thủy thủ đã dong buồm trên đó.


Kết luận: Sørlandet và sức mạnh bền bỉ của cánh buồm

Sørlandet không chỉ là một con tàu. Con tàu là hiện thân sống động của di sản hàng hải Na Uy, biểu tượng của niềm tự hào dân tộc và tình hữu nghị quốc tế, đồng thời là minh chứng cho sức mạnh bền bỉ của cánh buồm trong việc truyền cảm hứng, giáo dục và gắn kết con người. Trong gần một thế kỷ hoạt động, con tàu đã đưa hàng nghìn người trẻ ra khơi, giới thiệu Na Uy với thế giới và chứng minh rằng những giá trị của thời đại buồm — lòng dũng cảm, tính kỷ luật, tinh thần đồng đội và sự tôn trọng biển cả — ngày nay vẫn phù hợp như khi chúng còn hiện diện trong thời kỳ của những con tàu buồm vuông lớn.

Mô hình gỗ thủ công Sørlandet là hiện thân xứng đáng của di sản này. Nó lưu giữ hình dáng và tinh thần của con tàu tráng lệ trong một chất liệu vốn là sản phẩm của truyền thống chế tác lâu đời, đồng thời đưa di sản ấy đến gần các nhà sưu tầm, sử gia và những người đam mê trên khắp thế giới. Sở hữu một mô hình như vậy là tham gia vào một truyền thống sống động — kết nối bản thân với các thế hệ thủy thủ, thợ đóng thuyền và nghệ nhân đã góp phần định hình di sản hàng hải của thế giới, đồng thời tiếp nối di sản ấy vào tương lai.


Tài liệu tham khảo

  1. Brewington, M. V. (1963). Những nghệ nhân chạm khắc tàu thuyền ở Bắc Mỹ. Barre Publishers.
  2. Derry, T. K. (1979). Lịch sử Scandinavia: Na Uy, Thụy Điển, Đan Mạch, Phần Lan và Iceland. University of Minnesota Press.
  3. Gjølberg, O. (1978). Tỷ suất sinh lời của ngành hàng hải Na Uy trong thế kỷ XIX. Scandinavian Economic History Review.
  4. Hamsun, K. (1917). Đất đai sinh sôi. Gyldendal.
  5. Haywood, J. (1995). Tập bản đồ lịch sử về người Viking của Penguin. Penguin Books.
  6. Ibsen, H. (1879). Nhà búp bê. Gyldendal.
  7. Landstrom, B. (1961). Con tàu: Lịch sử qua tranh minh họa. Doubleday.
  8. Longridge, C. N. (1955). Giải phẫu những con tàu của Nelson. Model and Allied Publications.
  9. Lubbock, B. (1914). Những con tàu clipper Trung Quốc. Brown, Son and Ferguson.
  10. Sawyer, P. H. (1982). Các vị vua và người Viking: Scandinavia và châu Âu từ năm 700–1100. Methuen.
  11. Underhill, H. A. (1958). Lắp cột buồm và hệ thống dây buồm cho tàu clipper và tàu chở hàng đường biển. Brown, Son and Ferguson.
  12. Villiers, A. (1953). Con đường của một con tàu. Charles Scribner's Sons.

Lịch sử và nghệ thuật chế tác được trình bày trong bài viết này được thể hiện qua mô hình gỗ thủ công Sørlandet của chúng tôi. Mỗi mô hình được các nghệ nhân lành nghề chế tác riêng, sử dụng kỹ thuật mộc truyền thống và vật liệu được tuyển chọn cẩn thận, nhằm tạo ra một bản tái hiện trung thực và tuyệt đẹp về con tàu buồm lớn nổi tiếng nhất của Na Uy.

Mô hình tàu gỗ Sørlandet – Tàu huấn luyện của Na Uy | Ocean Relic Studio

0 bình luận

Để lại bình luận