HMS Victory: Lịch sử, Văn hóa và Nghệ thuật Làm Mô hình Tàu Gỗ
Lời mở đầu: Con tàu đã giúp giành lấy một đế chế
Vào sáng ngày 21 tháng 10 năm 1805, một hạm đội Anh gồm hai mươi bảy chiến hạm xếp hàng chiến đấu đã xuất hiện ngoài khơi mũi Trafalgar, trên bờ biển phía nam Tây Ban Nha, đối mặt với lực lượng liên hợp Pháp–Tây Ban Nha gồm ba mươi ba tàu. Ở đầu đội hình Anh, tung bay lá cờ của Phó Đô đốc Horatio Lord Nelson, HMS Victory tiến vào trận chiến — một chiến hạm hạng nhất với 104 khẩu pháo, thuộc lớp tàu chiến mạnh nhất thế giới. Đến khi tiếng súng im bặt vào buổi chiều hôm đó, hạm đội Pháp–Tây Ban Nha đã bị đánh tan, ưu thế hải quân của Anh được xác lập trong một thế kỷ, còn chính Nelson nằm chết trên boong pháo của soái hạm, trúng đạn súng hỏa mai của một tay thiện xạ Pháp. Trận Trafalgar là trận hải chiến mang tính quyết định nhất của kỷ nguyên buồm, và HMS Victory là nhân vật trung tâm của sự kiện ấy.
Hơn hai thế kỷ sau, HMS Victory vẫn là chiến hạm được tôn vinh nhiều nhất trong lịch sử hải quân Anh — và đáng kinh ngạc thay, là tàu hải quân lâu đời nhất vẫn còn hoạt động ở bất kỳ đâu trên thế giới. Được bảo tồn trong ụ tàu khô tại Portsmouth, Anh, con tàu là một tượng đài sống động của kỷ nguyên buồm, của thiên tài Nelson và của truyền thống hải quân Anh phi thường đã định hình thế giới hiện đại. Nghiên cứu HMS Victory là bước vào một trong những chương phong phú nhất của lịch sử chiến tranh, nghệ thuật đi biển và bản sắc dân tộc. Bài luận này lần theo lịch sử của con tàu từ khi được đóng vào những năm 1760, qua chiến thắng tại Trafalgar và quá trình được bảo tồn sau đó; xem xét ý nghĩa văn hóa của con tàu đối với nước Anh và thế giới; tìm hiểu truyền thống làm mô hình tàu gỗ; đồng thời suy ngẫm về lý do một mô hình thủ công của con tàu phi thường này xứng đáng được ngưỡng mộ và sưu tầm.
Phần I: Nước Anh và Kỷ nguyên Buồm — Thế giới của những Chiến hạm Hạng Nhất
1.1 Hải quân Hoàng gia Anh và Sức mạnh Hải quân Anh
Thế giới nơi HMS Victory ra đời là thế giới mà sức mạnh trên biển giữ vai trò quyết định trong cuộc cạnh tranh giữa các cường quốc châu Âu. Kể từ thế kỷ XVI, Anh, Pháp, Tây Ban Nha và Hà Lan đã tranh giành quyền kiểm soát các đại dương trên thế giới — cùng với đó là những tuyến thương mại, thuộc địa và nguồn tài nguyên vốn là nền tảng của sự giàu có và quyền lực. Đến giữa thế kỷ XVIII, Hải quân Hoàng gia Anh đã nổi lên như lực lượng thống trị trong cuộc cạnh tranh này; ưu thế của họ được xây dựng trên sự kết hợp giữa kỹ năng đi biển vượt trội, chiến thuật chủ động tấn công và truyền thống chuyên nghiệp xuất sắc, giúp họ vượt lên trên các đối thủ (Rodger, 2004).
Công cụ tạo nên ưu thế này là tàu chiến tuyến — loại tàu chiến đủ mạnh để giữ vị trí trong tuyến chiến đấu, đội hình chiến thuật tiêu chuẩn của thời đại, trong đó các hạm đội đối địch di chuyển thành những tuyến song song và bắn loạt đại bác mạn tàu ở cự ly gần. Tàu chiến tuyến được phân hạng theo số pháo mang theo, từ tàu hạng ba khiêm tốn với 64 đến 80 khẩu pháo cho đến tàu hạng nhất uy lực với từ 100 khẩu pháo trở lên. Tàu hạng nhất là chiến hạm chủ lực của thời đại buồm — tương đương thiết giáp hạm hiện đại — và việc đóng, bảo dưỡng cũng như triển khai loại tàu này thể hiện đỉnh cao sức mạnh hải quân của một quốc gia (Lavery, 1984).
1.2 Quá trình đóng HMS Victory
HMS Victory được đặt lườn tại Xưởng đóng tàu Chatham vào ngày 23 tháng 7 năm 1759, trong thời kỳ Chiến tranh Bảy Năm — một cuộc xung đột toàn cầu giúp nước Anh trở thành cường quốc thuộc địa thống trị ở Bắc Mỹ, Ấn Độ và vùng Caribe. Quá trình đóng tàu kéo dài sáu năm và tiêu thụ gỗ từ khoảng 6.000 cây sồi, được khai thác từ các khu rừng miền nam nước Anh. Tàu được hạ thủy ngày 7 tháng 5 năm 1765, có lượng giãn nước 2.162 tấn, dài 227 feet và mang 104 khẩu pháo trên ba boong pháo (Lavery, 1984).
Thiết kế của HMS Victory phản ánh tri thức tích lũy qua hai thế kỷ đóng tàu chiến của Anh. Dáng thân tàu — rộng, sâu và được gia cố chắc chắn — được tối ưu hóa cho độ ổn định và khả năng mang theo hỏa lực hạng nặng. Ba boong pháo được bố trí để đưa số lượng pháo tối đa vào trạng thái có thể khai hỏa vào đối phương, còn hệ thống buồm — ba cột buồm mang đầy đủ các buồm vuông — đem lại tốc độ và khả năng cơ động cần thiết cho các chiến dịch hạm đội. Theo đánh giá của các sử gia hải quân, đây là một trong những tàu chiến xuất sắc nhất thời đại (Lavery, 1984; Rodger, 2004).
1.3 Những năm đầu phục vụ và con đường đến Trafalgar
Sự nghiệp thời kỳ đầu của HMS Victory rất nổi bật nhưng chưa đạt đến mức huyền thoại. Con tàu từng là kỳ hạm của một số tổng tư lệnh Hạm đội Eo biển, tham gia giải vây Gibraltar năm 1782 và hiện diện trong Trận Cape St. Vincent năm 1797. Mãi đến năm 1803, khi được chỉ định làm kỳ hạm của Phó Đô đốc Horatio Nelson, tư lệnh Hạm đội Địa Trung Hải, vận mệnh của con tàu mới bắt đầu định hình. Nelson treo cờ hiệu trên Victory trong hai năm tiếp theo, truy đuổi hạm đội Pháp băng qua Đại Tây Dương rồi quay trở lại trong một trong những cuộc truy đuổi chiến lược vĩ đại của lịch sử hải quân, trước khi cuối cùng đưa hạm đội này ra giao chiến ngoài khơi Cape Trafalgar vào tháng 10 năm 1805 (Lavery, 1984; Pocock, 1987).
Phần II: Trận Trafalgar — Nelson, Victory và thời khắc quyết định
2.1 Bối cảnh chiến lược
Trận Trafalgar là đỉnh điểm của một cuộc khủng hoảng chiến lược đã âm ỉ từ khi chiến tranh giữa Anh và Pháp tái diễn vào năm 1803. Napoleon Bonaparte, sau khi tập hợp một đạo quân lớn tại Boulogne để xâm lược nước Anh, cần giành quyền kiểm soát eo biển Manche đủ lâu để đưa lực lượng của mình vượt qua. Để làm được điều đó, ông cần hạm đội liên hợp Pháp–Tây Ban Nha thoát ra khỏi các cảng Đại Tây Dương và tập trung tại eo biển, áp đảo lực lượng hải quân Anh đang án ngữ giữa nước Pháp và cuộc chinh phục nước Anh (Pocock, 1987).
Nhiệm vụ của Nelson là ngăn chặn sự tập trung này và, nếu có thể, tiêu diệt hạm đội Pháp–Tây Ban Nha trong một cuộc giao chiến mang tính quyết định. Chiến lược của ông tại Trafalgar đặc biệt táo bạo: thay vì lập một tuyến chiến đấu thông thường song song với đối phương, ông chia hạm đội thành hai cột và tấn công tuyến Pháp–Tây Ban Nha theo góc vuông, chia cắt tuyến này thành ba phần, ngăn đội tiên phong chi viện cho trung tâm và hậu quân. Chiến thuật này đầy rủi ro — các chiến hạm đi đầu của mỗi cột sẽ phải hứng chịu hỏa lực tập trung của đối phương trước khi có thể đưa pháo của mình vào vị trí khai hỏa — nhưng Nelson tính toán rằng khả năng pháo kích và tài nghệ đi biển vượt trội của thủy thủ đoàn sẽ bù đắp nhiều hơn cho bất lợi này (Pocock, 1987; Lavery, 1984).
2.2 Trận chiến và cái chết của Nelson
Trận chiến bắt đầu vào buổi trưa ngày 21 tháng 10 năm 1805, khi HMS Victory, dẫn đầu cột phía hướng gió, đột phá qua tuyến chiến hạm Pháp–Tây Ban Nha giữa kỳ hạm Bucentaure và chiến hạm 74 khẩu Redoutable. Cuộc giao tranh sau đó thuộc hàng khốc liệt nhất trong lịch sử hải quân: ở cự ly gần, khi các chiến hạm khóa chặt vào nhau và các đội đổ bộ chiến đấu giáp lá cà, các boong pháo của Victory cùng những đối thủ của nó trở thành cảnh tượng của tàn sát và chủ nghĩa anh hùng. Trong vòng bốn giờ, mười bảy chiến hạm Pháp–Tây Ban Nha đã bị bắt hoặc bị phá hủy, số còn lại tháo chạy. Nước Anh đã giành được chiến thắng hải quân mang tính quyết định nhất của thời đại buồm (Pocock, 1987).
Nhưng chiến thắng ấy phải trả một cái giá khủng khiếp. Khoảng 1 giờ 15 phút chiều, khi Nelson đi đi lại lại trên boong lái của Victory cùng thuyền trưởng chỉ huy Thomas Hardy, ông bị một viên đạn súng hỏa mai bắn từ đài buồm mizzen của Redoutable trúng. Viên đạn xuyên qua vai trái, đi qua phổi và mắc lại trong cột sống. Ông được đưa xuống khoang dưới, nơi đặt buồng phẫu thuật, và qua đời ba giờ sau, đúng vào thời khắc chiến thắng vĩ đại nhất của mình. Những lời cuối cùng của ông — "Tạ ơn Chúa, tôi đã hoàn thành bổn phận" — trở thành một trong những câu nói được ca tụng nhất trong lịch sử nước Anh, và cái chết của ông đã biến Trafalgar từ một chiến thắng lớn thành một huyền thoại quốc gia (Pocock, 1987; Lavery, 1984).
2.3 Di sản của Trafalgar
Hậu quả của Trafalgar vô cùng sâu rộng và kéo dài. Việc tiêu diệt hạm đội Pháp-Tây Ban Nha đã chấm dứt hy vọng xâm lược nước Anh của Napoleon, đồng thời xác lập ưu thế hải quân của Anh trong suốt phần còn lại của các cuộc Chiến tranh Napoleon và cả những giai đoạn sau đó. Trong thế kỷ tiếp theo, Hải quân Hoàng gia thống trị các đại dương trên thế giới mà không gặp thách thức nghiêm trọng, tạo nền tảng quân sự cho sự mở rộng của Đế quốc Anh và sự phát triển của hệ thống thương mại toàn cầu, vốn nâng đỡ sự thịnh vượng của thời đại Victoria. Theo nhận định của các sử gia, Trafalgar là một trong những trận chiến có ảnh hưởng sâu sắc nhất trong lịch sử hiện đại (Rodger, 2004).
Ký ức về Trafalgar và Nelson được vun đắp với cường độ đặc biệt mạnh mẽ trong những thập niên sau đó. Quảng trường Trafalgar ở London, với cây cột trên đỉnh đặt tượng Nelson, được hoàn thành vào năm 1843 như một đài tưởng niệm vĩnh viễn cho chiến thắng. Cột Nelson, Bảo tàng Hàng hải Quốc gia tại Greenwich và việc bảo tồn chính HMS Victory đều chứng tỏ mức độ gắn bó sâu sắc của dân tộc với ký ức về Trafalgar và vị anh hùng của trận chiến. Ở Anh, Nelson và Victory chiếm một vị trí trong ý thức dân tộc tương đương với Shakespeare hay Tháp London — họ không chỉ là những nhân vật lịch sử mà còn là những biểu tượng sống động của bản sắc quốc gia (Pocock, 1987).
Phần III: Kiến trúc hải quân và thiết kế của tàu hạng nhất
3.1 Thân tàu HMS Victory
Thân tàu của HMS Victory là một kiệt tác của kiến trúc hải quân thế kỷ mười tám, được thiết kế để kết hợp số lượng vũ khí tối đa có thể với độ ổn định, khả năng đi biển và độ bền cần thiết cho các chiến dịch dài ngày trên biển. Thân tàu được đóng bằng gỗ sồi Anh — vật liệu được ưa chuộng cho các tàu chiến Anh בתק kỳ đó, nhờ độ chắc, độ bền và khả năng chống đạn pháo — với các khung sườn được bố trí sít nhau nhằm tạo độ cứng kết cấu cần thiết để nâng đỡ trọng lượng của các khẩu pháo và chịu được những áp lực của trận chiến (Lavery, 1984).
Diện mạo đặc trưng của HMS Victory — các ô cửa pháo được sơn vàng và đen nổi bật chạy dọc theo chiều dài thân tàu — là một trong những hình ảnh dễ nhận biết nhất trong lịch sử hải quân. Hoa văn “ô Nelson” này, được hạm đội Anh áp dụng trong những năm trước trận Trafalgar, phục vụ cả mục đích thực tiễn lẫn thẩm mỹ: nó giúp nhận diện các tàu Anh dễ dàng hơn trong sự hỗn loạn của trận chiến, đồng thời tạo cho hạm đội một diện mạo thống nhất và uy nghi, bản thân nó cũng là một hình thức chiến tranh tâm lý. Hoa văn này gắn bó mật thiết với Victory đến mức ngày nay không thể tách rời khỏi bản sắc của con tàu (Lavery, 1984).
3.2 Hỏa lực của chiến hạm hạng nhất
Hỏa lực của HMS Victory là mạnh nhất có thể lắp đặt trên một tàu duy nhất trong thời đại buồm. 104 khẩu pháo của tàu được bố trí trên ba boong pháo: boong pháo dưới mang 30 khẩu pháo 32 pound — những khẩu pháo nặng nhất trong kho vũ khí hải quân Anh — boong pháo giữa mang 28 khẩu 24 pound, và boong pháo trên mang 30 khẩu 12 pound. Ngoài ra, tàu còn mang 12 khẩu 12 pound trên boong lái và boong mũi, cùng 2 khẩu carronade 68 pound — những vũ khí tầm gần có sức công phá khủng khiếp — trên boong mũi (Lavery, 1984).
Một loạt đại bác mạn sườn đầy đủ từ HMS Victory — tức toàn bộ pháo ở một bên mạn tàu đồng loạt khai hỏa — phóng khoảng nửa tấn đạn sắt ở tầm xa tới nửa dặm. Ở cự ly gần, hiệu quả mang tính hủy diệt: một loạt đại bác duy nhất có thể giết hoặc làm bị thương hàng chục người, đồng thời biến hệ thống dây buồm và thân tàu thành đống đổ nát. Tốc độ bắn vượt trội của các đội pháo thủ Anh — được huấn luyện để bắn ba loạt trong năm phút, so với một hoặc hai loạt mỗi năm phút của đối phương — là một trong những yếu tố quyết định chiến thắng của Anh tại Trafalgar (Lavery, 1984; Rodger, 2004).
3.3 Hệ thống dây buồm và nghệ thuật đi biển của chiến hạm
Hệ thống dây buồm của HMS Victory có độ phức tạp phi thường, gồm hàng dặm dây thừng, hàng trăm ròng rọc và hàng chục cột buồm ngang. Ba cột buồm của tàu — cột buồm trước, cột buồm chính và cột buồm đuôi — mang đầy đủ các buồm vuông: buồm thấp, buồm trên, buồm đỉnh và buồm chóp trên cột trước và cột chính, cùng một hệ thống buồm dọc hoàn chỉnh trên cột đuôi. Ngoài ra, tàu còn có một cần mũi lớn với các buồm mũi và buồm mũi bay, đồng thời có thể căng các buồm phụ trên những cần vươn từ các xà ngang để tăng diện tích buồm khi gió nhẹ (Lavery, 1984).
Việc điều khiển khối lượng buồm khổng lồ này đòi hỏi một thủy thủ đoàn khoảng 850 người — gồm sĩ quan, hạ sĩ quan, thủy thủ lành nghề, thủy thủ thường và thủy thủ tập sự — làm việc theo một hệ thống phiên trực và nhiệm vụ được phối hợp chính xác. Nghệ thuật đi biển cần thiết để điều khiển một chiến hạm hạng nhất trong mọi điều kiện thời tiết và giữa sức nóng của trận chiến thuộc hàng khắt khe nhất thế giới, và những người làm chủ được kỹ năng ấy hoàn toàn có quyền tự hào. Chính nghệ thuật đi biển đó — kết hợp với năng lực pháo binh vượt trội và chiến thuật tấn công quyết liệt — đã mang lại cho Hải quân Hoàng gia lợi thế quyết định trước các đối thủ trong thời đại buồm (Rodger, 2004).
Phần IV: Ý nghĩa văn hóa của HMS Victory
4.1 Nelson và sự sùng bái người hùng
Tầm quan trọng về văn hóa của HMS Victory không thể tách rời khỏi nhân vật Horatio Nelson, một trong những vị chỉ huy quân sự được ca ngợi nhiều nhất trong lịch sử nước Anh. Thiên tài chiến thuật hải quân, lòng dũng cảm cá nhân, khả năng lãnh đạo đầy sức cuốn hút và cái chết của Nelson vào thời khắc ông đạt được chiến thắng vĩ đại nhất đã kết hợp lại để tạo nên một huyền thoại có sức mạnh phi thường. Trong những thập niên sau Trafalgar, Nelson được nâng lên vị thế của một anh hùng dân tộc với tầm vóc gần như thần thoại — một nhân vật hiện thân cho những phẩm chất dũng cảm, tận tụy và hy sinh bản thân mà người Victoria ngưỡng mộ nhất (Pocock, 1987).
Việc tôn sùng Nelson được thể hiện qua một loạt hình thức văn hóa đáng kinh ngạc: tranh vẽ, tượng điêu khắc, thơ ca, kịch, tiểu thuyết và các tranh in đại chúng đều ca ngợi cuộc đời và cái chết của ông. Hình ảnh nổi tiếng nhất của Nelson — bức chân dung do Lemuel Francis Abbott thực hiện, khắc họa ông trong bộ lễ phục đầy đủ với các huân chương và tay áo phải trống rỗng — đã trở thành một trong những hình ảnh được tái hiện nhiều nhất trong lịch sử nước Anh. Việc tưởng niệm Trafalgar Day hằng năm vào ngày 21 tháng 10, đặt tên các đường phố, quảng trường và quán rượu công cộng theo tên Nelson và các con tàu của ông, cùng việc bảo tồn chính HMS Victory, đều chứng thực mức độ sâu sắc và bền vững của sự gắn bó của dân tộc với ký ức về ông (Pocock, 1987).
4.2 HMS Victory trong Văn học và Nghệ thuật Anh
HMS Victory và Trận Trafalgar đã truyền cảm hứng cho một kho tàng phong phú về văn học và nghệ thuật. Bức tranh The Battle of Trafalgar (1822–1824) của J. M. W. Turner, hiện được lưu giữ tại Bảo tàng Hàng hải Quốc gia ở Greenwich, là một trong những tác phẩm nổi tiếng nhất của nghệ thuật Anh, khắc họa cảnh hỗn loạn và vẻ hùng vĩ của trận chiến với sức sống phi thường. Tác phẩm Life of Nelson (1813) của Robert Southey, được viết ngay sau Trafalgar, đã xác lập bản tường thuật kinh điển về cuộc đời và cái chết của Nelson, đồng thời vẫn là tiểu sử chuẩn mực trong hơn một thế kỷ. Bộ tiểu thuyết Aubrey-Maturin của Patrick O'Brian, lấy bối cảnh Hải quân Hoàng gia trong thời đại Napoléon, đã giới thiệu với hàng triệu độc giả trên khắp thế giới về thế giới của những chiến hạm tuyến và văn hóa của thời đại buồm (Turner, 1824; Southey, 1813; O'Brian, 1969).
Sức vang văn hóa của HMS Victory vượt xa phạm vi nước Anh. Tại Hoa Kỳ, Pháp, Tây Ban Nha và nhiều quốc gia khác, Trận Trafalgar được công nhận là một trong những sự kiện mang tính quyết định của lịch sử hiện đại, còn Nelson được nhìn nhận là một trong những vị chỉ huy vĩ đại của thời đại. Việc bảo tồn Victory tại Portsmouth — nơi bất kỳ ai thực hiện chuyến đi đến đó đều có thể tham quan con tàu — đã giúp con tàu tiếp cận công chúng toàn cầu, và hình ảnh của nó được nhận diện trên khắp thế giới như một biểu tượng của thời đại buồm và sức mạnh hải quân Anh.
4.3 HMS Victory như một đài tưởng niệm sống động
Quyết định bảo tồn HMS Victory như một đài tưởng niệm thường trực được đưa ra vào đầu thế kỷ XIX, khi người ta nhận thấy con tàu quá quan trọng để bị mục nát hoặc tháo dỡ. Năm 1922, con tàu được đưa vào ụ tàu khô tại Portsmouth, nơi nó vẫn ở đó từ bấy đến nay, đồng thời trải qua công tác bảo tồn liên tục nhằm duy trì tình trạng gần nhất có thể với diện mạo của con tàu tại Trafalgar. Ngày nay, nó là kỳ hạm của Đệ nhất Lãnh chúa Hải quân, người đứng đầu chuyên môn của Hải quân Hoàng gia, và vẫn đang được biên chế như một tàu chiến của Hải quân Hoàng gia — con tàu lâu đời nhất trên thế giới còn ở trạng thái đó (Lavery, 1984).
Việc bảo tồn HMS Victory đặt ra những câu hỏi sâu sắc về bản chất của tính xác thực lịch sử và mục đích của công tác bảo tồn di sản hàng hải. Trong nhiều thế kỷ kể từ trận Trafalgar, gần như mọi tấm ván, cột buồm và phụ kiện của con tàu nguyên thủy đều đã được thay thế ít nhất một lần, và con tàu mà du khách nhìn thấy ngày nay, xét trên nhiều phương diện, là một công trình tái dựng chứ không phải nguyên bản. Tuy nhiên, tính liên tục về bản sắc — chuỗi không gián đoạn của quá trình phục vụ, bảo dưỡng và chăm sóc gắn kết con tàu hiện tại với con tàu từng chiến đấu tại Trafalgar — mang lại cho nó ý nghĩa lịch sử mà không một bản sao nào có thể có được.
Phần V: Nghệ thuật và truyền thống làm mô hình tàu gỗ
5.1 Nguồn gốc lịch sử của việc làm mô hình tàu
Việc chế tạo mô hình tàu theo tỷ lệ đã có từ thời cổ đại, xuất hiện trước thời đại của tàu chiến tuyến nhiều thế kỷ. Bằng chứng khảo cổ học cho thấy thuyền mô hình đã được chế tạo ở Ai Cập cổ đại từ khoảng năm 2000 TCN, khi chúng được đặt trong các lăng mộ như lễ vật để cùng người đã khuất bước vào thế giới bên kia (Landstrom, 1961). Ở Hy Lạp và La Mã cổ đại, mô hình tàu được dùng làm lễ vật dâng trong các đền thờ dành cho các vị thần biển; những tập tục tương tự cũng được ghi nhận ở nhiều nền văn hóa hàng hải khác trên khắp thế giới.
Trong truyền thống châu Âu, việc làm mô hình tàu đã phát triển thành một công cụ thực tiễn dành cho các kiến trúc sư hải quân và thợ đóng tàu ít nhất từ thế kỷ XVI. “Mô hình của người đóng tàu” — mô hình nửa thân tàu hoặc toàn thân tàu được chế tạo theo tỷ lệ — được dùng để hình dung và hoàn thiện thiết kế thân tàu trước khi bắt đầu đóng. Những mô hình này là các sản phẩm có độ tinh vi kỹ thuật đáng kể, do những thợ thủ công lành nghề chế tác bằng cùng vật liệu và kỹ thuật như những con tàu nguyên kích thước mà chúng mô phỏng (Underhill, 1958). Nhiều mô hình của người đóng tàu còn được lưu giữ trong các bộ sưu tập bảo tàng, cung cấp bằng chứng vô giá cho lịch sử kiến trúc hải quân.
5.2 Truyền thống mô hình do tù binh chiến tranh chế tác
Một trong những chương đáng chú ý nhất trong lịch sử làm mô hình tàu là truyền thống chế tác mô hình tù binh chiến tranh do các tù binh Pháp bị giam giữ tại Anh trong các cuộc Chiến tranh Napoléon thực hiện. Bị giam trên các tàu nhà tù và trong các cơ sở trên bờ, những tù binh Pháp — nhiều người là thợ thủ công lành nghề — đã làm những mô hình tàu có độ chi tiết phi thường từ xương, ngà voi và các vật liệu sẵn có khác. Những mô hình này, mô tả các chiến hạm thời kỳ đó với độ chính xác đáng kinh ngạc, được bán cho người mua Anh và trở thành những món đồ sưu tầm rất được trân trọng (Longridge, 1955).
Các mô hình do tù binh chiến tranh chế tác có ý nghĩa không chỉ vì là những sản phẩm thủ công tinh xảo phi thường mà còn vì chúng là các tư liệu lịch sử. Chúng cung cấp bằng chứng chi tiết về việc đóng tàu và bố trí hệ thống buồm dây của các chiến hạm đầu thế kỷ XIX, những thông tin không thể tìm thấy từ bất kỳ nguồn nào khác. Nhiều mô hình hiện được lưu giữ trong các bộ sưu tập bảo tàng ở Anh, Pháp và Hoa Kỳ, nơi chúng tiếp tục được các sử gia hàng hải nghiên cứu. Truyền thống đặc biệt làm mô hình HMS Victory có lịch sử lâu đời, phản ánh danh tiếng phi thường của con tàu và sự quan tâm sâu sắc của công chúng đối với lịch sử của nó.
5.3 Thách thức khi làm mô hình chiến hạm hạng nhất
Việc làm mô hình một chiến hạm hạng nhất trong hạm đội tuyến như HMS Victory là một trong những thử thách khắt khe nhất của nghệ thuật mô hình tàu. Sự phức tạp của hệ thống buồm dây — với hàng trăm dây riêng lẻ, hàng chục cột và xà, cùng hàng nghìn phụ kiện — đòi hỏi sự kiên nhẫn, kỹ năng và khả năng chú ý đến từng chi tiết phi thường. Một mô hình HMS Victory được giăng buồm đầy đủ thường bao gồm ba cột buồm, nhiều xà ngang trên mỗi cột, hệ thống dây đứng gồm dây chằng mạn, dây néo và dây néo sau, cùng hệ thống dây chạy gồm dây kéo buồm, dây hạ buồm, dây giằng và dây nâng — tất cả phải được làm đúng kích thước, dẫn dây và cố định theo tập quán lịch sử (Underhill, 1958; Longridge, 1955).
Diện mạo đặc trưng của HMS Victory — họa tiết ô vuông Nelson màu vàng-đen, tượng mũi tàu chạm khắc, các dãy ban công đuôi tàu cầu kỳ — đặt ra thêm nhiều thách thức cho người làm mô hình. Việc sơn thân tàu đòi hỏi sự chú ý cẩn thận đến họa tiết chính xác của các nắp lỗ pháo và những chi tiết trang trí ở đuôi tàu; còn việc chạm khắc tượng mũi tàu cùng các chi tiết trang trí khác đòi hỏi kỹ năng điêu khắc cao. Một mô hình HMS Victory được chế tác công phu là đỉnh cao của nghệ thuật làm mô hình tàu, và không có gì đáng ngạc nhiên khi con tàu này trở thành đề tài của một số mô hình tinh xảo nhất từng được chế tác.
5.4 Vật liệu, công cụ và kỹ thuật
Việc chế tác một mô hình tàu gỗ chất lượng cao đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc về kiến trúc hải quân, khả năng thành thạo các kỹ thuật chế tác gỗ và làm hệ thống buồm dây, cùng sự kiên nhẫn và chú ý cao độ đến từng chi tiết. Thân tàu thường được chế tạo bằng phương pháp ván-trên-khung, mô phỏng kết cấu của con tàu nguyên bản, hoặc bằng phương pháp thân đặc, trong đó thân tàu được đẽo từ một khối gỗ duy nhất. Các cột buồm và xà buồm được tạo hình từ gỗ có thớ thẳng, còn hệ thống buồm dây được làm từ sợi chỉ hoặc dây mảnh, với kích thước được điều chỉnh cẩn thận theo tỷ lệ (Underhill, 1958).
Các loại gỗ dùng để làm mô hình tàu được lựa chọn dựa trên khả năng gia công, độ ổn định và vẻ ngoài. Gỗ hoàng dương, gỗ lê và gỗ nhựa ruồi thường được dùng cho các chi tiết nhỏ và yếu tố trang trí, trong khi gỗ bass, gỗ đoạn và gỗ óc chó được ưa chuộng cho các bộ phận kết cấu lớn hơn. Việc sơn và hoàn thiện thân tàu đòi hỏi sự chú ý cẩn thận đến bảng màu và các chi tiết trang trí của con tàu nguyên bản — trong trường hợp HMS Victory, đó là họa tiết ô vuông vàng-đen nổi bật của Nelson, các boong đặt pháo sơn đỏ và những chạm khắc mạ vàng cầu kỳ ở các dãy phòng phía đuôi tàu.
Phần VI: Mô hình tàu gỗ thủ công như một đối tượng văn hóa
6.1 Mô hình như một tư liệu lịch sử
Một mô hình tàu gỗ được chế tác tốt không chỉ là vật trang trí; đó còn là một tư liệu lịch sử chứa đựng nhiều thông tin về con tàu mà nó mô phỏng. Tỷ lệ thân tàu, cấu hình hệ thống buồm dây, các chi tiết của trang bị trên boong — tất cả những yếu tố này phản ánh tình trạng của kiến trúc hải quân và công nghệ hàng hải tại một thời điểm cụ thể trong lịch sử. Đối với các nhà sử học hàng hải, mô hình tàu là những nguồn tư liệu sơ cấp, bổ trợ cho các ghi chép bằng văn bản và những con tàu nguyên bản còn tồn tại (Brewington, 1963).
Mô hình HMS Victory ghi lại một trong những con tàu quan trọng nhất trong lịch sử chiến tranh hải quân — con tàu đại diện cho đỉnh cao của thời đại buồm và sự hoàn thiện của hai thế kỷ thiết kế tàu chiến Anh. Khi số lượng những chiến hạm tuyến đầu còn tồn tại tiếp tục giảm — HMS Victory hiện là con tàu duy nhất thuộc loại này còn tồn tại — mô hình trở thành một dạng ký ức vật chất, lưu giữ hình dáng và tinh thần của những con tàu tráng lệ này cho các thế hệ tương lai.
6.2 Mô hình như một đối tượng thẩm mỹ
Ngoài ý nghĩa lịch sử, mô hình tàu gỗ thủ công HMS Victory còn là một vật thể có sức hấp dẫn thẩm mỹ đáng kể. Thân tàu vàng-đen nổi bật, những cột buồm và xà ngang vươn cao, mạng lưới dây buồm đan xen tinh vi cùng những cánh buồm trắng căng phồng — tất cả kết hợp để tạo nên một bố cục thị giác đầy kịch tính và mạnh mẽ. Một mô hình được chế tác tinh xảo thu nhỏ trọn vẹn sự kịch tính ấy, mời gọi người xem quan sát kỹ và đem lại những chi tiết mới ở mỗi lần ngắm nhìn: vân gỗ của lớp ván, độ thuôn của các thanh buồm và những mối nối được thực hiện cẩn thận trên các dây buồm.
Sức hấp dẫn thẩm mỹ của mô hình HMS Victory gắn bó chặt chẽ với những liên tưởng lịch sử của nó. Ngắm nhìn mô hình Victory cũng như được đưa trở lại boong sau của kỳ hạm Nelson vào buổi sáng trận Trafalgar — cảm nhận gió lùa qua hệ thống dây buồm, nghe tiếng đại bác gầm vang và cảm nhận sức nặng của lịch sử bao quanh con tàu phi thường này. Sự kết hợp giữa vẻ đẹp thẩm mỹ và âm hưởng lịch sử ấy mang lại cho mô hình một sức mạnh mà rất ít hiện vật khác có thể sánh bằng.
6.3 Mô hình trong bối cảnh sưu tầm và am hiểu nghệ thuật
Việc sưu tầm mô hình tàu thuyền có lịch sử lâu đời ở cả châu Âu và châu Mỹ. Trong thế kỷ XVIII và XIX, các thương nhân giàu có cùng sĩ quan hải quân thường tập hợp những bộ sưu tập mô hình tàu thuyền như một cách thể hiện hiểu biết hàng hải và địa vị xã hội. Ngày nay, sưu tầm mô hình tàu thuyền đã trở thành một thú chơi phát triển ổn định, với cộng đồng người đam mê tận tâm, hệ thống tài liệu chuyên ngành phong phú và mạng lưới các nhà buôn, nhà đấu giá cùng bảo tàng (Brewington, 1963).
Mô hình HMS Victory nằm trong số những hiện vật hàng hải được các nhà sưu tầm săn đón nhất, phản ánh danh tiếng phi thường của con tàu và mối quan tâm sâu sắc của công chúng đối với lịch sử của nó. Một mô hình HMS Victory được chế tác tinh xảo không chỉ là vật trang trí; đó còn là món đồ khơi gợi chuyện trò, một hiện vật lịch sử và lời tri ân dành cho một trong những chiến hạm vĩ đại nhất từng được chế tạo. Đối với những người sưu tầm lịch sử hải quân Anh, mô hình Victory là một vật phẩm không thể thiếu — một hiện vật kết nối chủ nhân với một trong những chương được ca tụng nhất trong lịch sử biển cả.
Phần VII: Di sản của HMS Victory và sức mạnh trường tồn của lịch sử hải quân
7.1 Sức hấp dẫn toàn cầu của di sản hải quân Anh
Sức hấp dẫn của di sản hải quân Anh không chỉ giới hạn ở chính nước Anh. Trên khắp thế giới, các nhà sưu tầm và những người đam mê bị cuốn hút bởi lịch sử Hải quân Hoàng gia, bởi vẻ lãng mạn của biển cả, sự kịch tính của chiến tranh hải quân và những liên tưởng văn hóa phong phú gắn với truyền thống hàng hải Anh. HMS Victory, là chiến hạm nổi tiếng nhất trong lịch sử thời đại buồm và là kỳ hạm của vị chỉ huy hải quân được ca tụng nhất thời bấy giờ, giữ một vị trí đặc biệt trong di sản này, hiện thân cho những khát vọng và thành tựu của một nền văn hóa hàng hải đã góp phần định hình thế giới hiện đại.
Sức hấp dẫn toàn cầu này phản ánh một hiện tượng rộng lớn hơn: mối quan tâm ngày càng tăng đối với văn hóa vật chất và các truyền thống thủ công, như những phương thuốc chống lại tác động đồng nhất hóa của sản xuất hàng loạt và công nghệ số. Trong một thế giới đầy những hàng hóa dùng một lần và trải nghiệm ảo, mô hình tàu gỗ thủ công mang đến một điều gì đó hiếm có và quý giá — một vật thể được tạo ra bằng kỹ năng và sự chăm chút, chứa đựng một lịch sử và truyền thống cụ thể, đồng thời được thiết kế để tồn tại qua nhiều thế hệ.
7.2 Trafalgar và ký ức về chiến tranh hải quân
Trận Trafalgar giữ một vị trí độc đáo trong ký ức tập thể của thế giới nói tiếng Anh. Không giống nhiều trận đại chiến trong lịch sử, vốn chủ yếu được ghi nhớ bởi những hệ quả chính trị hoặc lãnh thổ, Trafalgar trên hết được nhớ đến bởi tính bi tráng của con người — bởi thiên tài của Nelson, lòng dũng cảm của các thủy thủ dưới quyền ông và sự hy sinh của chính vị đô đốc vào thời khắc chiến thắng vĩ đại nhất. Chiều kích nhân văn này mang đến cho Trafalgar một sức vang vượt lên trên phạm vi quân sự thuần túy, kết nối nó với những chủ đề sâu sắc nhất về chủ nghĩa anh hùng, bổn phận và sự hy sinh bản thân xuyên suốt văn chương và văn hóa của thế giới nói tiếng Anh (Pocock, 1987).
Lễ kỷ niệm Trafalgar Day hằng năm vào ngày 21 tháng 10 — được Hải quân Hoàng gia, các hiệp hội hải quân trên khắp thế giới và hàng nghìn người đến thăm HMS Victory tại Portsmouth mỗi năm tổ chức — là minh chứng cho sức mạnh bền bỉ của ký ức này. Hai thế kỷ sau trận chiến, Nelson và Victory vẫn sống động và giàu ý nghĩa như thuở nào; câu chuyện của họ tiếp tục được kể lại trong sách, phim và các cuộc triển lãm, không ngừng tìm thấy những khán giả mới qua mỗi thế hệ.
7.3 Xưởng thủ công và sự tiếp nối của nghề
Ngày nay, việc sản xuất mô hình tàu gỗ thủ công chất lượng cao tập trung tại một số ít xưởng chuyên biệt, nơi những người thợ lành nghề gìn giữ truyền thống của các thế hệ tiền nhân, đồng thời thích ứng với nhu cầu của thị trường đương đại. Những xưởng này — có mặt ở Trung Quốc, Bồ Đào Nha, Tây Ban Nha và các quốc gia khác có truyền thống làm mộc vững mạnh — kết hợp kỹ thuật thủ công truyền thống với công cụ và vật liệu hiện đại để tạo ra những mô hình có chất lượng và độ chính xác lịch sử đặc biệt.
Những người thợ chế tác các mô hình này là những người kế thừa một truyền thống thủ công hàng hải lâu đời. Công việc của họ không chỉ đòi hỏi kỹ năng làm mộc mà còn cần kiến thức sâu rộng về kiến trúc hải quân và lịch sử hàng hải. Những xưởng tốt nhất đầu tư vào nghiên cứu và tư liệu hóa, tham khảo các bản vẽ lịch sử, bộ sưu tập bảo tàng và tài liệu chuyên ngành để bảo đảm mô hình phản ánh chính xác những con tàu được mô phỏng. Kết quả là một vật thể vừa là tác phẩm nghệ thuật, vừa là công trình nghiên cứu — một lời tri ân xứng đáng dành cho những con tàu và các thủy thủ đã vận hành chúng.
Kết luận: HMS Victory và sức mạnh trường tồn của thời đại buồm
HMS Victory không chỉ là một con tàu. Nó là biểu tượng của một thời đại — thời đại buồm — khi khả năng làm chủ gió và sóng là nền tảng của sức mạnh quốc gia, và khi lòng dũng cảm cùng kỹ năng của các thủy thủ quyết định số phận của các đế chế. Chiến thắng của con tàu tại Trafalgar, giành được với cái giá là sinh mạng của vị đô đốc, đã thiết lập ưu thế hải quân của Anh trong một thế kỷ và định hình thế giới chúng ta đang sống. Việc bảo tồn con tàu tại Portsmouth, nơi nó vẫn được duy trì trong biên chế và là tàu chiến lâu đời nhất thế giới, bảo đảm rằng di sản này vẫn có thể được mọi thế hệ tiếp cận.
Mô hình gỗ thủ công của HMS Victory là hiện thân xứng đáng của di sản này. Nó lưu giữ hình dáng và tinh thần của con tàu tráng lệ trong một chất liệu vốn cũng là sản phẩm của truyền thống thủ công lâu đời, đồng thời giúp các nhà sưu tầm, sử gia và người đam mê trên khắp thế giới tiếp cận di sản ấy. Sở hữu một mô hình như vậy đồng nghĩa với việc tiếp nối một truyền thống sống động — kết nối bản thân với các thế hệ thủy thủ, thợ đóng tàu và nghệ nhân đã góp phần định hình di sản hàng hải của thế giới, đồng thời truyền lại di sản đó cho tương lai.
Tài liệu tham khảo
- Brewington, M. V. (1963). Thợ chạm khắc tàu thuyền Bắc Mỹ. Barre Publishers.
- Landstrom, B. (1961). . Doubleday.
- Lavery, B. (1984). Tàu chiến tuyến, Tập I: Sự phát triển của hạm đội chiến đấu 1650–1850. Conway Maritime Press.
- Longridge, C. N. (1955). Giải phẫu các tàu của Nelson. Model and Allied Publications.
- O'Brian, P. (1969). Thuyền trưởng và Chỉ huy. Collins.
- Pocock, T. (1987). Horatio Nelson. Bodley Head.
- Rodger, N. A. M. (2004). Quyền lực trên đại dương: Lịch sử hải quân Anh, 1649–1815. Allen Lane.
- Southey, R. (1813). Cuộc đời Nelson. John Murray.
- Turner, J. M. W. (1824). Trận Trafalgar. Bảo tàng Hàng hải Quốc gia, Greenwich.
- Underhill, H. A. (1958). Kỹ thuật dựng cột buồm và chằng buồm cho tàu clipper và tàu chở hàng đường biển. Brown, Son and Ferguson.
Lịch sử và sự tinh xảo được mô tả trong bài viết này được thể hiện qua mô hình gỗ HMS Victory thủ công của chúng tôi. Mỗi mô hình tái hiện trung thực thân tàu kẻ ô vuông màu vàng-đen Nelson đặc trưng, ba cột buồm cao vút, toàn bộ cánh buồm bằng vải và hệ thống dây chằng chi tiết — được lắp ráp thủ công tại xưởng ở Chu Sơn và hoàn thiện sẵn để trưng bày.
Mô hình tàu gỗ HMS Victory – Cao cấp 60 cm | Xưởng Mô hình Ocean Relic
0 bình luận