Phụ nữ trong lịch sử hàng hải Trung Quốc: Hải tặc, nữ chỉ huy và biển cả

Women in Chinese Maritime History: Pirates, Commanders, and the Sea - Ocean Relic Studio
Tóm tắt
  • Lịch sử hàng hải Trung Quốc bao gồm nhiều phụ nữ được ghi chép là từng chỉ huy hạm đội, lãnh đạo hoạt động phòng thủ ven biển và kiểm soát các mạng lưới thương mại — nổi bật nhất là Trịnh Nhất Tẩu (郑一嫂), người vào đầu thế kỷ 19 đã chỉ huy một liên minh khoảng 1.800 tàu, trở thành một trong những nhân vật hàng hải quyền lực nhất thời đại.
  • Bà Xian (冼夫人, khoảng 512–602 CN) được các tư liệu thời Đường ghi nhận là một chỉ huy quân sự và hải quân, người đã góp phần ổn định vùng duyên hải Biển Đông trong quá trình nhà Tùy thống nhất đất nước.
  • Vai trò của phụ nữ trong các cộng đồng hàng hải Trung Quốc không chỉ giới hạn ở việc chỉ huy: tại các vùng duyên hải Phúc Kiến và Quảng Đông, phụ nữ thường quản lý tài chính gia đình, sổ sách thương mại và hậu cần trên bờ trong khi nam giới ra khơi.
  • Sự quan tâm học thuật đối với phụ nữ trong lịch sử hàng hải Trung Quốc đã tăng lên từ thập niên 1990; một số nhân vật vẫn chưa được ghi chép đầy đủ, và các tuyên bố về quy mô hạm đội nên được xem là ước tính.
Thông tin chính
  • Trịnh Nhất Tẩu (tên khai sinh là Thạch Dương, khoảng 1775–1844) được ghi chép trong tư liệu thời Thanh và trong lời kể của Richard Glasspoole, một sĩ quan Anh bị hạm đội của bà bắt giữ năm 1809, là người chỉ huy Hạm đội Cờ Đỏ dọc bờ biển Quảng Đông.
  • Bà Xian được ghi lại trong Thư Tùy (隋书) và Cựu Đường thư (旧唐书) là một thủ lĩnh người Lương, từng chỉ huy lực lượng hải quân và thương lượng việc vùng châu thổ sông Châu Giang quy phục nhà Tùy một cách hòa bình vào khoảng năm 589 CN.
  • Các cộng đồng người Đản Gia (疍家) sống trên thuyền ở Quảng Đông và Phúc Kiến, được ghi nhận ít nhất từ thời Tống (960–1279 CN), có phụ nữ làm nghề lái thuyền, chèo đò và buôn bán — những vai trò được nhà địa lý thời Tống Chu Khứ Phi ghi lại trong tác phẩm Lĩnh ngoại đại đáp (岭外代答, năm 1178 CN).
  • Trịnh Nhất Tẩu đã tự thương lượng các điều khoản đầu hàng với chính quyền nhà Thanh vào năm 1810, giữ lại một phần hạm đội và lui về mở một sòng bạc ở Quảng Châu — kết cục được ghi chép trong các công trình của Murray (1987) và Antony (2003).
  • Tín ngưỡng Mazu (妈祖), xoay quanh một nữ thần biển được cho là bắt nguồn từ Phúc Kiến thời Tống (khoảng 960–1279 CN), đã được UNESCO công nhận là Di sản văn hóa phi vật thể (2009) và phản ánh mối liên hệ sâu sắc giữa phụ nữ với việc bảo hộ hàng hải trong văn hóa duyên hải Trung Quốc.

🏴 Trịnh Nhất Tẩu là ai và bà đã chỉ huy hạm đội như thế nào?

Trịnh Nhất Tẩu — tên khai sinh là Thạch Dương — trở nên nổi tiếng sau khi chồng bà, thủ lĩnh hải tặc Trịnh Nhất, qua đời vào năm 1807. Bà củng cố quyền kiểm soát Hạm đội Cờ Đỏ, một trong nhiều tổ chức hải tặc liên minh hoạt động dọc bờ biển Quảng Đông vào cuối thời Thanh. Theo tác phẩm Hải tặc vùng duyên hải Nam Trung Quốc (1987) của Dian Murray, hạm đội dưới quyền bà có thể gồm từ vài trăm đến hơn một nghìn tàu vào thời kỳ cực thịnh, dù con số 1.800 tàu được một số tài liệu phổ biến trích dẫn được các sử gia xem là con số ước tính.

Quyền lực của bà dựa trên sự kết hợp giữa kỷ luật tổ chức, việc xây dựng liên minh chiến lược với các chỉ huy hạm đội khác và một bộ quy tắc ứng xử nghiêm ngặt được áp dụng trong toàn liên minh. Tác phẩm Như bọt nổi trên biển (2003) của Robert Antony ghi lại cách bà quản lý việc thu cống, giải quyết xung đột giữa các chỉ huy cấp dưới và đàm phán với quan chức nhà Thanh — những chức năng vượt xa vai trò lãnh đạo chiến đấu. Bà từ bỏ nghề hải tặc vào năm 1810 sau khi thương lượng được các điều khoản có lợi với chính quyền nhà Thanh, rồi qua đời tại Quảng Châu vào năm 1844.


⚓ Bà Xian là ai và vai trò hải quân của bà là gì?

Bà Xian (冼夫人) được ghi chép trong các bộ chính sử triều đại Trung Quốc là một thủ lĩnh của người Lương tại vùng nay là tỉnh Quảng Đông, hoạt động vào cuối thời Nam Bắc triều và đầu thời Tùy (khoảng 512–602 CN). Thư Tùy ghi nhận vai trò của bà trong việc hỗ trợ nhà Tùy củng cố vùng châu thổ sông Châu Giang vào khoảng năm 589 CN, bao gồm việc phối hợp các lực lượng ven biển và đường sông. Bà được mô tả là người nắm được lòng trung thành của các cộng đồng hàng hải địa phương qua nhiều thế hệ chuyển giao triều đại.

Tầm quan trọng của bà trong lịch sử hàng hải Trung Quốc một phần nằm ở khả năng hoạt động vượt qua các ranh giới dân tộc và chính trị tại một vùng duyên hải, nơi việc kiểm soát đường thủy có ý nghĩa chiến lược đặc biệt quan trọng. Hoàng đế Đường Thái Tông về sau ban cho bà tước hiệu Trinh Tiết Kính Tín phu nhân (诚敬夫人), và ngày nay bà vẫn được tôn kính tại Quảng Đông và Hải Nam. Các sử gia, trong đó có Meir Shahar, nhận xét rằng câu chuyện của bà cho thấy phụ nữ tại các vùng biên giới hàng hải có thể gây dựng quyền lực mà phụ nữ ở trung tâm đế quốc phần lớn không có được.


🚢 Phụ nữ đóng những vai trò gì trong các cộng đồng hàng hải Trung Quốc hằng ngày?

Ngoài các nữ chỉ huy riêng lẻ, phụ nữ trong những cộng đồng duyên hải Trung Quốc — đặc biệt là các cộng đồng người Đản Gia (疍家) sống trên thuyền ở Phúc Kiến và Quảng Đông — được ghi nhận là những người tham gia tích cực vào đời sống kinh tế hàng hải. Các nguồn tư liệu thời Tống, trong đó có Lĩnh ngoại đại đáp (năm 1178 CN) của Chu Khứ Phi, mô tả phụ nữ Đản Gia làm nghề lái thuyền và chèo đò, những công việc đòi hỏi kiến thức định hướng trên các tuyến đường thủy địa phương và về quy luật thủy triều. Điều này tương phản với lý tưởng Nho giáo trên đất liền về việc phụ nữ phải sống khép kín trong gia đình, vốn có ảnh hưởng hạn chế tại các cộng đồng đánh cá ven biển.

Trong hoạt động thương mại đường dài, phụ nữ trong các gia đình ở cảng thường quản lý sổ sách, duy trì quan hệ tín dụng với thương nhân và điều phối hậu cần trên bờ cho những chuyến đi có thể kéo dài nhiều tháng hoặc nhiều năm. Mô hình này được đề cập trong các công trình của Robert Antony về nạn hải tặc và thương mại trên Biển Đông, đồng thời phù hợp với các nghiên cứu rộng hơn về giới và thương mại tại Trung Quốc thời tiền hiện đại. Những yêu cầu thực tế của đời sống hàng hải thường tạo ra không gian cho quyền tự chủ kinh tế của phụ nữ, vốn ít được nhìn thấy hơn trong tư liệu lịch sử về các cộng đồng nông nghiệp nội địa.


🌊 Mazu kết nối phụ nữ với văn hóa hàng hải Trung Quốc như thế nào?

Tín ngưỡng Mazu — xoay quanh một nữ thần bảo hộ biển cả — là một trong những tín ngưỡng dân gian được thực hành rộng rãi nhất tại các cộng đồng duyên hải Trung Quốc, với nguồn gốc được ghi nhận ở Phúc Kiến thời Tống (khoảng 960–1279 CN). Theo tư liệu của Miếu Mazu trên đảo Mi Châu và các nghiên cứu của James Watson (Chuẩn hóa các vị thần, 1985), tín ngưỡng này lan truyền dọc các tuyến thương mại của Trung Quốc từ Phúc Kiến đến Đài Loan, Đông Nam Á và xa hơn nữa, nhờ các thương nhân và thủy thủ coi Mazu là vị thần bảo hộ những chuyến đi biển. UNESCO đã ghi danh tín ngưỡng và phong tục Mazu là Di sản văn hóa phi vật thể vào năm 2009.

Sự nổi bật của một nữ thần trong một nghề hàng hải chủ yếu do nam giới đảm nhiệm phản ánh một mô hình rộng hơn trong tôn giáo duyên hải Trung Quốc: biển thường được hình dung như một không gian nữ tính cần đến sự can thiệp của phụ nữ. Các đền thờ Mazu đã được ghi nhận tại những cảng lớn như Tuyền Châu, Quảng Châu và Ninh Ba ít nhất từ thời Tống trở đi, còn việc dâng lễ trước khi khởi hành là tập tục phổ biến của các thủy thủ thuyền mành. Quần đảo Chu Sơn, nơi bắt nguồn truyền thống chế tác đứng sau các mẫu thuyền của Ocean Relic Studio, có lịch sử đền Mazu được ghi nhận từ thời Minh (1368–1644 CN).


Mô hình thuyền mành gỗ Trung Quốc thủ công — tiêu chuẩn bảo tàng, xưởng Chu Sơn

Mô hình thuyền mành gỗ Trung Quốc thủ công — tiêu chuẩn bảo tàng, xưởng Chu Sơn — Được chế tác theo truyền thống xưởng Chu Sơn hình thành từ năm 1980, sử dụng các kỹ thuật ghép mộng được ghi nhận trong nghề đóng thuyền khu vực và được công nhận là di sản văn hóa phi vật thể.


Tài liệu tham khảo và đọc thêm

  • Murray, Dian H. Hải tặc vùng duyên hải Nam Trung Quốc, 1790–1810. Nhà xuất bản Đại học Stanford, 1987. — Công trình nghiên cứu bằng tiếng Anh nền tảng về Trịnh Nhất Tẩu và Hạm đội Cờ Đỏ, dựa trên các nguồn lưu trữ thời Thanh.
  • Antony, Robert J. Như bọt nổi trên biển: Thế giới của hải tặc và người đi biển ở miền Nam Trung Quốc cuối thời đế quốc. Chuyên khảo Nghiên cứu Trung Quốc 56, Viện Nghiên cứu Đông Á, UC Berkeley, 2003. — Đề cập đến giới, cộng đồng và các vai trò kinh tế trong xã hội hàng hải miền Nam Trung Quốc.
  • Watson, James L. Chuẩn hóa các vị thần: Việc quảng bá Thiên Hậu dọc bờ biển Nam Trung Quốc, 960–1960. Trong Văn hóa đại chúng ở Trung Quốc cuối thời đế quốc, do David Johnson và cộng sự biên tập. Nhà xuất bản Đại học California, 1985. — Ghi chép sự lan truyền của tín ngưỡng Mazu dọc các tuyến thương mại Trung Quốc.
  • Encyclopaedia Britannica. Trịnh Nhất Tẩu. https://www.britannica.com/biography/Zheng-Yi-Sao — Tổng quan về cuộc đời và tầm quan trọng lịch sử của bà.
  • Di sản văn hóa phi vật thể UNESCO. Tín ngưỡng và phong tục Mazu. https://ich.unesco.org/en/RL/mazu-belief-and-customs-00227 — Hồ sơ ghi danh chính thức, năm 2009.
  • Bảo tàng Peabody Essex, Salem, Massachusetts. Các bộ sưu tập liên quan đến thương mại Trung Quốc và các cộng đồng hàng hải Biển Đông. https://www.pem.org — Lưu giữ các hiện vật văn hóa vật chất từ các mạng lưới thương mại ven biển Quảng Đông và Phúc Kiến thế kỷ 18–19.

Lưu ý: Các con số về quy mô liên minh của Trịnh Nhất Tẩu khác nhau tùy nguồn. Murray (1987) và Antony (2003) xem con số thường được trích dẫn là 1.800 tàu như một ước tính giới hạn trên; các sử gia cho rằng số tàu thực sự nằm dưới quyền chỉ huy thống nhất tại bất kỳ thời điểm nào vẫn chưa chắc chắn.

0 bình luận

Để lại bình luận