Đây không phải là một nhà máy. Đây là một xưởng thủ công — nơi các công cụ có tên gọi, lịch sử và dấu vết của những đôi tay từng sử dụng chúng.
- Nghề đóng thuyền truyền thống Trung Quốc dựa vào một bộ công cụ cầm tay chuyên dụng — gồm búa rìu ben, đục trám khe (sai), thước lấy dấu (hua gui) và nhiều dạng dao kéo — có thiết kế và cách sử dụng khác với các công cụ tương ứng của phương Tây, đồng thời được ghi chép trong các sổ tay nghề thủ công Trung Quốc từ thời nhà Tống trở đi.
- Những công cụ này không được tiêu chuẩn hóa giữa các vùng: thợ đóng thuyền ở Chu Sơn sử dụng các biến thể được điều chỉnh cho phù hợp với từng loài gỗ và kiểu dáng thân thuyền đặc trưng của vùng ven biển Hoa Đông; sự khác biệt giữa các truyền thống công cụ địa phương đã được ghi nhận trong những khảo sát dân tộc học tiến hành vào cuối thế kỷ 20.
- Trong truyền thống xưởng thủ công Chu Sơn, chính những công cụ cầm tay dùng để đóng thuyền kích thước thật cũng được áp dụng — ở quy mô thu nhỏ — vào việc chế tác mô hình tàu, qua đó bảo tồn các kỹ thuật ghép mộng không còn được sử dụng trong ngành đóng tàu thương mại.
- Bản thân các công cụ cũng được xem là một phần của di sản nghề thủ công: một số xưởng gìn giữ những bộ công cụ có từ trước khi xưởng được thành lập, truyền lại từ người thầy đến học trò cùng với kiến thức về cách sử dụng chúng.
- Thiên công khai vật (Tiangong Kaiwu, 天工開物), do Tống Ứng Tinh biên soạn vào năm 1637 Công nguyên dưới cuối thời Minh, bao gồm những mô tả và hình minh họa chi tiết về công cụ và kỹ thuật đóng thuyền Trung Quốc — một trong những ghi chép có hệ thống sớm nhất về nghề này bằng bất kỳ ngôn ngữ nào.
- Búa rìu (ben, 錛) được ghi nhận là công cụ tạo hình chủ yếu trong nghề đóng thuyền Trung Quốc ít nhất từ thời nhà Hán (206 TCN – 220 CN); các phù điêu trên mộ thời Hán ở tỉnh Tứ Xuyên mô tả thợ đóng thuyền sử dụng những dụng cụ giống búa rìu để gia công ván thân thuyền.
- Việc trám khe trên các thuyền truyền thống Trung Quốc sử dụng hỗn hợp dầu trẩu (tong you, 桐油) và sợi gai dầu nghiền (ma, 麻), được đưa vào khe bằng đục trám bằng sắt; hợp chất này được ghi chép trong Thiên công khai vật và hiện vẫn được sử dụng tại một số xưởng ở Chu Sơn.
- Bảo tàng Dân tộc học Quốc gia Trung Quốc cùng các bảo tàng hàng hải địa phương ở Chu Sơn và Tuyền Châu lưu giữ những bộ sưu tập đã được lập hồ sơ về công cụ đóng thuyền truyền thống, gồm búa rìu, bộ dụng cụ trám khe và thước lấy dấu từ thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20.
- Truyền thống đóng thuyền ở Chu Sơn được công nhận trong khuôn khổ di sản văn hóa phi vật thể cấp quốc gia của Trung Quốc; danh hiệu này bao gồm cả tri thức về công cụ và thực hành tại xưởng gắn với nghề, chứ không chỉ những con thuyền hoàn thiện.
🧰 Thợ đóng thuyền Trung Quốc truyền thống đã sử dụng những công cụ nào?
Bộ công cụ cốt lõi của một thợ đóng thuyền Trung Quốc truyền thống xoay quanh một số ít dụng cụ cầm tay, mỗi dụng cụ đảm nhận một vai trò cụ thể trong trình tự dựng thân thuyền. Búa rìu (ben, 錛) được dùng để tạo hình ván từ gỗ thô, gia công ngang thớ để tạo ra những bề mặt cong cần thiết cho thân thuyền. Không giống bào thợ mộc phương Tây, vốn hoạt động dọc theo thớ gỗ, búa rìu cho phép thợ đóng thuyền tạo nên các đường cong phức hợp — như phần mũi xòe rộng và đáy hông tròn của những chiếc thuyền buồm đi biển — với mức độ kiểm soát mà các công cụ lưỡi phẳng không thể đạt được.
Thước lấy dấu (hua gui, 畫規) được dùng để kẻ các đường song song với một cạnh chuẩn, giúp thợ đóng thuyền đánh dấu chính xác độ dày của ván và đường ghép trước khi cắt. Thước lấy dấu truyền thống của Trung Quốc sử dụng một thanh gỗ cứng với cữ trượt và mũi vạch cố định — một thiết kế xuất hiện trong các hình minh họa của Thiên công khai vật năm 1637 Công nguyên và ngày nay vẫn có thể nhận ra trong những công cụ được sử dụng tại các xưởng ở Chu Sơn.
Dao kéo được dùng để gọt ván đến độ dày cuối cùng và tạo hình các cạnh vát cần thiết cho những mối ghép ván-với-ván khít chặt. Trong nghề đóng thuyền Trung Quốc, các mối ghép ván thường là ghép đối cạnh thay vì chồng lên nhau, đòi hỏi độ chính xác rất cao khi vát cạnh từng tấm ván để đạt được độ kín nước trước khi trám khe.
🧵 Đục trám khe và nghệ thuật làm kín nước thân thuyền
Trám khe — quá trình bịt kín các khoảng hở giữa những tấm ván thân thuyền — là một trong những công đoạn đòi hỏi kỹ thuật cao nhất của nghề đóng thuyền Trung Quốc truyền thống, và các công cụ được sử dụng phản ánh sự phức tạp đó. Đục trám khe (sai, 塞) là một dụng cụ bằng sắt có lưỡi phẳng, dùng để nén sợi gai dầu vào các đường nối giữa những tấm ván trước khi phủ hợp chất làm kín. Đục trám khe Trung Quốc có nhiều bề rộng khác nhau, mỗi loại phù hợp với một kích thước khe, và bộ dụng cụ của một thợ đóng thuyền có thể gồm từ năm biến thể trở lên.
Hợp chất làm kín được sử dụng trong truyền thống Chu Sơn — hỗn hợp dầu trẩu và gai dầu nghiền, đôi khi kết hợp với vôi — được phết nóng bằng bay gỗ và để đóng rắn trước khi hạ thủy thân thuyền. Thiên công khai vật (1637 Công nguyên) mô tả chi tiết hợp chất này, đồng thời ghi rõ chất lượng dầu trẩu được xem là yếu tố quyết định hàng đầu đến độ bền của lớp kín. Dầu trẩu, được ép từ hạt cây Vernicia fordii, là một loại dầu khô hóa, polymer hóa khi tiếp xúc với không khí, tạo thành một lớp màng cứng và chịu nước.
Trong việc chế tác mô hình, quy trình trám khe được điều chỉnh chứ không sao chép hoàn toàn: các mối ghép giữa những tấm ván trong một mô hình tại xưởng Chu Sơn được lắp khít với độ chính xác tương đương sản phẩm kích thước thật, nhưng khả năng kín nước đạt được nhờ chính độ khít của mối ghép. Điều này đòi hỏi độ chính xác cao hơn trong bước lắp ráp ban đầu, vì không có hợp chất trám khe để bù cho các khoảng hở.
🔨 Công cụ đóng thuyền Trung Quốc khác công cụ phương Tây như thế nào?
Sự khác biệt giữa truyền thống công cụ đóng thuyền Trung Quốc và phương Tây phản ánh những khác biệt trong quan niệm dựng thân thuyền. Kiểu đóng ván ngoài khung và ván chồng mép của phương Tây phụ thuộc nhiều vào bào, cưa và đục — những công cụ phù hợp với các loại gỗ châu Âu thớ thẳng và việc tạo ra các bề mặt phẳng hoặc cong nhẹ của thân thuyền phương Tây. Nghề đóng thuyền Trung Quốc, làm việc với các loại gỗ cứng đa dạng hơn ở miền nam Trung Quốc và tạo ra kiểu thân thuyền phức tạp hơn của thuyền mành, có xu hướng ưu tiên búa rìu và dao kéo hơn bào.
Mối ghép mộng âm-dương Trung Quốc (sun mao, 榫卯) — được dùng để nối khung, vách ngăn và các bộ phận kết cấu mà không cần chốt kim loại — đòi hỏi một bộ đục và vồ chuyên dụng, được điều chỉnh cho các loại gỗ cứng thường dùng trong xây dựng Trung Quốc. Những mối ghép này được ghi chép trong các sổ tay kiến trúc Trung Quốc từ thời nhà Tống trở đi; các nguyên lý ghép mộng tương tự cũng xuất hiện trong việc dựng những con thuyền truyền thống, kết nối truyền thống nghề đóng thuyền và nghề kiến trúc theo những cách không có sự tương đồng trực tiếp ở phương Tây.
Kỹ thuật xây dựng truyền thống Trung Quốc có xu hướng giảm thiểu việc sử dụng chốt kim loại, thay vào đó dựa vào độ chính xác của chính mối ghép. Điều này đặt ra yêu cầu cao hơn đối với độ chính xác của công cụ và tay nghề của người thợ, đồng thời là một trong những lý do khiến tri thức về công cụ của một thợ đóng thuyền Trung Quốc truyền thống cần nhiều năm mới có thể phát triển hoàn thiện.
🏭 Những công cụ này được sử dụng như thế nào tại xưởng Chu Sơn ngày nay?
Xưởng Chu Sơn được thành lập vào năm 1980 hoạt động trong một truyền thống nghề thủ công có trước bản thân xưởng nhiều thế hệ. Những người thợ góp phần truyền lại kiến thức cho xưởng đã học nghề trong một môi trường mà việc đóng thuyền kích thước thật vẫn còn phát triển — nơi các công cụ được sử dụng trên những con thuyền thực tế, chứ không chỉ trên mô hình. Điều này có nghĩa là tri thức về công cụ được lưu giữ tại xưởng không được tái dựng từ các sổ tay; nó liên tục kế thừa từ chính thực hành nghề mà nó bắt nguồn.
Trong việc chế tác mô hình, những công cụ cầm tay tương tự được sử dụng ở quy mô thu nhỏ. Búa rìu được thay bằng các phiên bản nhỏ hơn để tạo hình ván thân thuyền; thước lấy dấu được dùng để vạch đường ván trên những thanh gỗ có thể chỉ dày vài milimét. Ở một số phương diện, độ chính xác cần thiết còn cao hơn so với sản phẩm kích thước thật: dung sai nhỏ hơn, và sai số cho phép khi lắp một mối ghép được tính bằng phần nhỏ của milimét thay vì centimét.
Một số công cụ đang được sử dụng tại xưởng đã đủ lâu đời để từng được những người thợ đào tạo thế hệ hiện tại sử dụng. Một công cụ cầm tay được chế tác tốt và bảo quản đúng cách thường tồn tại lâu hơn người làm ra nó vài thập kỷ. Sự tiếp nối của công cụ, theo một nghĩa nhỏ bé, cũng là sự tiếp nối của tri thức được gửi gắm trong nó.
Mô hình thuyền mành Trung Quốc truyền thống — boong và giàn buồm bằng gỗ thủ công — Mỗi tấm ván, mối ghép và bộ phận kết cấu trong mô hình này đều được tạo hình bằng chính những công cụ cầm tay — búa rìu, dao kéo và thước lấy dấu — mà truyền thống xưởng Chu Sơn đã sử dụng để đóng thuyền kích thước thật kể từ khi thành lập vào năm 1980.
- Bên trong xưởng Chu Sơn: Mô hình tàu của chúng tôi được chế tác như thế nào
- Người học việc của thợ đóng thuyền: Tri thức đóng thuyền truyền thống Trung Quốc được truyền lại như thế nào
- Nghệ thuật làm giàn buồm thu nhỏ: Nghề đan dây truyền thống thổi hồn vào mô hình tàu như thế nào
- Gỗ làm nên mô hình: Truyền thống sử dụng gỗ trong nghề đóng thuyền Trung Quốc
- Thế giới đã học được gì từ nghề đóng thuyền Trung Quốc? Khoang kín nước, nẹp và bánh lái đuôi
Tài liệu tham khảo & Đọc thêm
- Tống Ứng Tinh. Thiên công khai vật (Tiangong Kaiwu, 天工開物). 1637 Công nguyên. — Nguồn tư liệu chính thời Minh về công nghệ thủ công Trung Quốc, bao gồm công cụ và kỹ thuật đóng thuyền; bản tiếng Anh có tên Chinese Technology in the Seventeenth Century, do E-tu Zen Sun và Shiou-chuan Sun dịch, Nhà xuất bản Đại học bang Pennsylvania, 1966.
- Needham, Joseph. Science and Civilisation in China, Tập 4, Phần 3: “Công nghệ hàng hải”. Nhà xuất bản Đại học Cambridge, 1971. — Tài liệu học thuật phương Tây tiêu chuẩn về công nghệ đóng thuyền Trung Quốc, bao gồm cách sử dụng công cụ và phương pháp dựng thân thuyền.
- Audemard, Louis. Les Jonques Chinoises. Bảo tàng Đất đai và Dân tộc học, Rotterdam, 1957–1971. — Công trình nghiên cứu dân tộc học nhiều tập về việc đóng thuyền mành Trung Quốc, bao gồm tư liệu chi tiết về công cụ và kỹ thuật ghép mộng được quan sát tại các xưởng đang hoạt động.
- Encyclopædia Britannica. “Búa rìu.” britannica.com/technology/adze — Tổng quan về búa rìu với tư cách là một công cụ chế biến gỗ trong nhiều nền văn hóa.
- Bảo tàng Chu Sơn, Chu Sơn, Chiết Giang. Bộ sưu tập: Đóng thuyền truyền thống. — Lưu giữ những hiện vật đã được lập hồ sơ về công cụ đóng thuyền truyền thống từ quần đảo Chu Sơn, bao gồm búa rìu, đục trám khe và thước lấy dấu từ thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20.
Lưu ý: Tư liệu dân tộc học bằng tiếng Anh về truyền thống công cụ đặc thù của Chu Sơn còn hạn chế. Les Jonques Chinoises của Audemard vẫn là nguồn tư liệu toàn diện nhất bằng ngôn ngữ phương Tây về sự biến đổi công cụ giữa các vùng đóng thuyền Trung Quốc, dù công trình này được thực hiện trước những khảo sát dân tộc học gần đây nhất do các nhà nghiên cứu Trung Quốc tiến hành trong thập niên 1980 và 1990.
0 bình luận