Triều đại nhà Tống và sự phát triển của thương mại hàng hải Trung Quốc

The Song Dynasty and the Rise of Chinese Maritime Trade - Ocean Relic Studio
Tóm tắt
  • Nhà Tống (960–1279) là giai đoạn then chốt trong lịch sử hàng hải Trung Quốc: bị buộc phải chuyển hướng nền kinh tế về vùng duyên hải sau khi mất các lãnh thổ phía bắc, triều đại này đã tạo ra hạm đội thương mại tiên tiến nhất thế giới, lực lượng hải quân quốc gia đầu tiên có quy mô đáng kể, và lần đầu tiên được ghi chép về việc sử dụng la bàn từ tính để định hướng trên biển.
  • Thương mại hàng hải thời Tống trải dài từ Nhật Bản và Triều Tiên ở phía bắc đến Vịnh Ba Tư và Đông Phi ở phía nam — một mạng lưới xuất hiện sớm hơn thời kỳ bành trướng hàng hải của châu Âu khoảng hai thế kỷ.
  • Các loại tàu được phát triển hoặc hoàn thiện trong thời Tống — bao gồm thuyền buồm vượt đại dương với các khoang vách ngăn kín nước — đã trở thành nền tảng cho ngành hàng hải Trung Quốc dưới các triều đại tiếp theo.
  • Hệ thống cảng thương mại thời Tống, lấy Tuyền Châu, Quảng Châu và Minh Châu (Ninh Ba) làm trung tâm, đã xây dựng cơ sở hạ tầng về sau hỗ trợ các chuyến hải hành chở báu vật của Trịnh Hòa thời nhà Minh.
Những sự kiện chính
  • Nhà Tống đã thành lập các ty thị bạc chuyên trách đầu tiên (shibosi, 市舶司) như một thiết chế quốc gia có hệ thống, với các cơ quan tại Quảng Châu, Tuyền Châu và Minh Châu — tạo ra nguồn thu thuế mà theo các ghi chép trong Tống Hội Yếu, đôi khi chiếm khoảng 20% thu nhập của nhà nước.
  • La bàn từ tính lần đầu tiên được ghi chép là sử dụng trong hàng hải ở Trung Quốc vào thời Bắc Tống: Pingzhou Ketan (萍洲可談, khoảng năm 1119) của Chu Du mô tả các thủy thủ sử dụng kim từ hóa để định hướng trong thời tiết nhiều mây.
  • Con tàu Quanzhou, được khai quật năm 1974 và xác định có niên đại vào cuối thời Tống hoặc đầu thời Nguyên (khoảng thế kỷ 13), cung cấp bằng chứng vật chất trực tiếp về kết cấu ván thân tàu nhiều lớp và các vách ngăn kín nước được sử dụng trên những con tàu vượt đại dương thời Tống.
  • Các ghi chép thời nhà Tống ghi nhận hoạt động giao thương với hơn 50 chính thể nước ngoài có tên gọi cụ thể, từ Champa (miền Trung Việt Nam) và Srivijaya (Sumatra) đến Đại Thực (thế giới Ả Rập) và Côn Luân (Đông Phi).
  • Hải quân Nam Tống (1127–1279), đóng tại kinh đô Lâm An (Hàng Châu), duy trì một hạm đội thường trực mà vào thời kỳ đỉnh cao có tới vài trăm chiến hạm — theo Edward Dreyer trong Zheng He (2007), đây là lực lượng hải quân được tổ chức lớn nhất thế giới vào thời điểm đó.

Mối quan hệ của Trung Quốc với biển đã thay đổi căn bản trong thời nhà Tống. Trước thời Tống, hoạt động hàng hải của Trung Quốc tuy đáng kể nhưng phần lớn vẫn đứng sau Con đường Tơ lụa trên bộ với vai trò là tuyến giao thương đường dài. Thời Tống đã đảo ngược thứ tự ưu tiên này — không phải do chủ định, mà vì tình thế bắt buộc. Việc mất miền Bắc Trung Quốc vào tay nhà Kim của người Nữ Chân năm 1127 đã cắt đứt triều đình nhà Tống khỏi các tuyến thương mại trên bộ và vùng trung tâm nông nghiệp lưu vực Hoàng Hà. Những gì còn lại là vùng duyên hải, và nhà Tống đã tận dụng tối đa lợi thế đó.


🌊 Vì sao bài hát hướng ra biển

Việc kinh đô Khai Phong của Bắc Tống thất thủ trước nhà Kim của người Nữ Chân vào năm 1127 là sự kiện đã định hướng lại nền văn minh Trung Hoa về phía đại dương. Triều đình Nam Tống, rút về Lâm An (nay là Hàng Châu), nhận thấy mình đang cai trị một phần lãnh thổ còn sót lại mà sự tồn vong kinh tế phụ thuộc vào thương mại hàng hải theo cách chưa từng có ở bất kỳ triều đại Trung Hoa nào trước đó. Các tuyến đường bộ tới Trung Á bị phong tỏa; nguồn thặng dư nông nghiệp miền bắc đã không còn. Nguồn thu phải đến từ một nơi khác.

Phản ứng của nhà Tống là hệ thống hóa và mở rộng cơ sở hạ tầng thương mại hàng hải vốn đã tồn tại dọc bờ biển đông nam. Thị bạc ty — các cơ quan quản lý thương mại hàng hải — không phải là sáng kiến của nhà Tống, nhưng nhà Tống đã chuyển đổi chúng từ những cơ chế hành chính được lập ra theo từng thời điểm thành một thể chế quốc gia thường trực với các thủ tục được tiêu chuẩn hóa để đánh thuế, kiểm tra và quản lý ngoại thương. Vào thời kỳ đỉnh cao, các cơ quan này xử lý hoạt động thương mại từ hàng chục quốc gia và vùng lãnh thổ nước ngoài, đồng thời tạo ra nguồn thu thuế khiến thương mại hàng hải trở thành trụ cột cơ cấu trong tài chính nhà Tống.

Đây là một sự chuyển biến về chất trong mối quan hệ của Trung Hoa với biển cả. Các triều đại trước từng dung túng hoặc khuyến khích thương mại hàng hải; còn nhà Tống thì phụ thuộc vào nó. Sự phụ thuộc đó thúc đẩy đầu tư vào cơ sở hạ tầng cảng biển, năng lực đóng tàu, công nghệ định hướng hàng hải và các khuôn khổ pháp lý điều chỉnh hoạt động của thương nhân nước ngoài — tạo nên những điều kiện mà các sử gia kinh tế Trung Hoa đôi khi gọi là một cuộc cách mạng thương mại thời trung đại.


🧭 La bàn và thuyền mành vượt đại dương

Hai phát triển công nghệ thời Tống đã để lại những hệ quả lâu dài đối với ngành hàng hải Trung Hoa và thế giới. Thứ nhất là việc áp dụng la bàn từ vào hoạt động định hướng hàng hải. Bình Châu khả đàm của Chu Dục, được viết vào khoảng năm 1119, chứa đựng mô tả rõ ràng sớm nhất về việc thủy thủ sử dụng kim từ hóa để xác định phương hướng trên biển — cụ thể là trong điều kiện mây che phủ khiến việc định hướng bằng thiên thể không thể thực hiện. Đây không phải là phát minh ra la bàn, bởi trước đó Trung Hoa đã có những tiền lệ sử dụng la bàn trên đất liền, mà là lần đầu tiên công cụ này được ghi nhận dùng để định hướng trong các chuyến hải hành vượt đại dương.

Bước phát triển thứ hai là sự hoàn thiện của thuyền mành vượt đại dương như một loại tàu phù hợp với hoạt động thương mại đường dài trên vùng biển khơi. Thuyền mành thời Tống, như được chứng minh qua con tàu Quảng Châu được khai quật năm 1974, có các khoang vách ngăn kín nước chia thân tàu thành những phần riêng biệt được bịt kín — một cải tiến kết cấu giúp nâng cao đáng kể khả năng sống sót khi thân tàu bị hư hại. Đặc điểm này, được Marco Polo ngưỡng mộ nhắc đến trong lời thuật của ông về tàu thuyền Trung Hoa vào cuối thế kỷ 13, mãi về sau mới được áp dụng trong ngành đóng tàu châu Âu.

Kết hợp với la bàn, thuyền buồm có vách ngăn kín đã mang lại cho các thương nhân hàng hải thời Tống sự tự tin trong định hướng và độ bền kết cấu, hỗ trợ những chuyến đi có quy mô và tần suất mà trước đó chưa từng khả thi. Các tuyến thương mại do thương nhân nhà Tống thiết lập — đến Đông Nam Á, Ấn Độ Dương, Vịnh Ba Tư và bờ biển Đông Phi — cũng chính là những tuyến mà hạm đội của Trịnh Hòa sẽ đi theo hai thế kỷ sau.


⚓ Những thành phố cảng tạo nên điều đó

Hoạt động thương mại hàng hải thời Tống tập trung tại một số ít cảng lớn, mỗi cảng đều có shibosi riêng và những lĩnh vực chuyên môn riêng. Tuyền Châu (được các thương nhân Ả Rập gọi là Zaytun) là cảng chủ đạo của hoạt động thương mại đường biển tầm xa, đặc biệt với thế giới Ả Rập và Đông Nam Á. Đặc trưng đa văn hóa của thành phố trong thời Tống và Nguyên được thể hiện qua những di tích vật chất còn lại — ngày nay, nơi đây vẫn còn các nhà thờ Hồi giáo, đền Hindu và bia mộ của những thương nhân nước ngoài đến từ khắp thế giới Hồi giáo.

Quảng Châu đảm nhiệm phần lớn hoạt động giao thương với Đông Nam Á và thế giới Ấn Độ Dương, dựa trên lịch sử lâu đời của thành phố với tư cách là điểm tiếp xúc giữa Trung Quốc và các tuyến hàng hải về phía nam và phía tây. Minh Châu (Ninh Ba ngày nay) là cảng chính giao thương với Nhật Bản và Triều Tiên; vai trò của cảng trong việc truyền bá văn hóa Trung Hoa — bao gồm Thiền tông và đồ gốm thời Tống — đến quần đảo Nhật Bản được ghi chép rõ ràng trong các tư liệu lịch sử Nhật Bản.

Những thành phố cảng này không chỉ đơn thuần là các trạm giao thương. Chúng còn là những trung tâm đóng tàu, dịch vụ tài chính và hoạt động giao lưu liên văn hóa — dạng giao lưu thường thúc đẩy đổi mới công nghệ và thương mại. Các thương nhân Ả Rập, Ba Tư, Ấn Độ và Đông Nam Á sinh sống, buôn bán tại các cảng nhà Tống đã mang đến kiến thức về hàng hải Ấn Độ Dương, phương thức vận chuyển hàng hóa và tình hình thị trường; các thương nhân Trung Quốc đã tiếp thu những kiến thức đó vào hoạt động của mình — và ngược lại.


🏛️ Những gì Thời kỳ Tống để lại

Triều đại Tống chấm dứt sau cuộc chinh phục của người Mông Cổ vào năm 1279, nhưng cơ sở hạ tầng hàng hải mà triều đại này xây dựng không biến mất. Triều đại Nguyên kế thừa hệ thống cảng biển, năng lực đóng tàu và các mạng lưới thương mại của nhà Tống, rồi sử dụng chúng cho những mục đích riêng — bao gồm các cuộc xâm lược Nhật Bản và Java bất thành, cũng như việc tiếp tục hoạt động thương mại trên Ấn Độ Dương, vốn đã đưa Tuyền Châu trở thành một trong những thành phố giàu có nhất thế giới. Đến lượt mình, triều đại Minh kế thừa cơ sở hạ tầng này và sử dụng nó để hỗ trợ các chuyến hải hành của Trịnh Hòa vào đầu thế kỷ 15.

Các loại tàu được phát triển trong thời Tống — thuyền buồm đi biển với thân tàu có vách ngăn, tàu chở hàng đường sông đáy phẳng và tàu tuần tra ven biển tốc độ cao — vẫn là nền tảng của ngành đóng tàu Trung Quốc trong nhiều thế kỷ. Các phương pháp đóng tàu được ghi chép qua con tàu Tuyền Châu và trong hồ sơ hành chính của các xưởng đóng tàu thời Tống và Nguyên vẫn có thể nhận ra trong những truyền thống đóng thuyền địa phương còn tồn tại đến thời hiện đại, bao gồm các truyền thống xưởng đóng tàu ở Châu Sơn và Phúc Kiến vẫn được duy trì cho đến ngày nay.

Mô hình thuyền buồm Phúc Thuyền Trung Quốc — góc nhìn bên hông thấp, cho thấy các tấm ván thân tàu uốn cong và ba cánh buồm có nẹp ngang

Mô hình thuyền buồm Phúc Thuyền Trung Quốc — Gỗ hồng mộc chạm khắc thủ công, ba cột buồm — Dạng thân Phúc Thuyền bắt nguồn từ truyền thống đóng tàu miền Nam Trung Quốc, đạt đến đỉnh cao đầu tiên vào thời Tống; mô hình này được chế tác theo truyền thống xưởng đóng tàu Châu Sơn, sử dụng gỗ hồng mộc chạm khắc thủ công và kỹ thuật ghép mộng truyền thống.

Tài liệu tham khảo & Đọc thêm

  • Shiba, Yoshinobu. Thương mại và Xã hội ở Trung Quốc thời Tống. Đại học Michigan, 1970. — Công trình nền tảng nghiên cứu về tổ chức thương mại thời Tống, bao gồm cả thương mại hàng hải.
  • Levathes, Louise. Khi Trung Quốc làm chủ biển cả. Simon & Schuster, 1994. — Cuốn sách dễ tiếp cận về quá trình mở rộng hàng hải của Trung Quốc từ thời Tống đến thời Minh, với nội dung chuyên sâu về nền tảng thương mại thời Tống.
  • Needham, Joseph. Khoa học và Văn minh ở Trung Quốc, Tập 4, Phần 3. Nhà xuất bản Đại học Cambridge, 1971. — Trình bày chi tiết về la bàn, kết cấu vách ngăn và kiến trúc hải quân thời Tống.
  • Encyclopaedia Britannica. "Nhà Tống." britannica.com/topic/Song-dynasty — Tổng quan về lịch sử chính trị và kinh tế thời Tống.
  • Bảo tàng Hàng hải Tuyền Châu, Phúc Kiến. — Nơi lưu giữ con tàu Tuyền Châu (khoảng thế kỷ 13) cùng kho tư liệu phong phú về thương mại hàng hải thời Tống. qzmuseum.net

Lưu ý: Con số cho rằng doanh thu từ thương mại hàng hải chiếm khoảng 20% thu nhập của nhà nước nhà Tống được rút ra từ các ghi chép trong Tống hội yếu và được trích dẫn trong Shiba (1970); tỷ lệ chính xác thay đổi đáng kể trong suốt triều đại và nên được hiểu là con số ước tính thay vì một tỷ lệ cố định.

0 bình luận

Để lại bình luận