Sự kiện chính: Thương mại hàng hải và những người đi biển Ba Tư cổ đại

Persian Maritime Trade: A Historical Overview - Ocean Relic Studio

Tóm tắt

  • Các thủy thủ Ba Tư và Iran đã vận hành những mạng lưới thương mại hàng hải tinh vi trên khắp Ấn Độ Dương ít nhất từ thời Sassanid (224–651 CN), kết nối Vịnh Ba Tư với Đông Phi, Ấn Độ và sau đó là Trung Hoa — một tầm vóc thương mại được ghi nhận trong cả các nguồn Ba Tư lẫn Trung Hoa.
  • Dhow, loại tàu chủ yếu trong hoạt động hàng hải ở Vịnh Ba Tư, được đóng bằng kỹ thuật thân khâu (các tấm ván được buộc bằng xơ dừa thay vì đóng đinh), được ghi nhận từ thiên niên kỷ 1 CN và vẫn được sử dụng đến thời hiện đại.
  • Thời kỳ Hoàng kim Hồi giáo (thế kỷ 8–13 CN) chứng kiến tri thức hàng hải Ba Tư được hệ thống hóa: các cẩm nang định hướng, bảng thiên văn và sách chỉ dẫn ven biển được biên soạn tại Siraf, Hormuz và Basra đã tạo nên nền tảng kỹ thuật cho hoạt động hàng hải trên Ấn Độ Dương.
  • Các học giả vẫn tranh luận về đóng góp tương đối của thủy thủ Ả Rập, Ba Tư và Ấn Độ đối với hoạt động thương mại trên Ấn Độ Dương; tư liệu còn thiếu sót, và ranh giới dân tộc cũng như ngôn ngữ trong hoạt động hàng hải thời tiền hiện đại ở vùng Vịnh thường khá linh hoạt.

Thông tin chính

  • Cảng Siraf (trên bờ đông bắc Vịnh Ba Tư, thuộc Iran ngày nay) được ghi nhận là một trong những trung tâm trung chuyển nhộn nhịp nhất Ấn Độ Dương từ thế kỷ 8 đến thế kỷ 10 CN; các cuộc khai quật khảo cổ do David Whitehouse dẫn đầu trong thập niên 1960–1970 đã phát hiện một thành phố có quy mô đáng kể, nơi các thương nhân buôn bán trực tiếp với Trung Hoa dưới các triều Đường và Tống.
  • Akhbar al-Sin wa'l-Hind ("Những ghi chép về Trung Hoa và Ấn Độ", khoảng năm 851 CN), được cho là của một thương nhân tên Sulayman, là một trong những ghi chép bằng tiếng Ả Rập sớm nhất về tuyến đường biển từ Vịnh Ba Tư đến Trung Hoa — đồng thời mô tả các cảng vùng Vịnh Ba Tư, thời điểm gió mùa và quy trình tại các cảng Trung Hoa theo những thuật ngữ hàng hải thực tiễn.
  • Các thương nhân Ba Tư thời Sassanid (224–651 CN) được ghi chép trong các nguồn sử liệu Trung Hoa từ thời Bắc Ngụy (386–534 CN); Weishu (魏書) ghi lại việc các sứ thần Ba Tư đến bằng đường biển, cho thấy những tuyến hàng hải ổn định đã tồn tại trước thời kỳ Hồi giáo.
  • Kỹ thuật đóng dhow thân khâu — không dùng đinh sắt, mà dùng dây xơ dừa để khâu các tấm ván lại với nhau — được nhà địa lý Ả Rập al-Masʿudi (khoảng 896–956 CN) mô tả trong tác phẩm Muruj al-Dhahab ("Những đồng cỏ vàng") là phương pháp đóng thuyền tiêu chuẩn ở Vịnh Ba Tư.
  • Ibn Battuta (1304–khoảng năm 1368 CN), người đã đi thuyền từ Hormuz đến Ấn Độ và Đông Phi trên các tàu vùng Vịnh Ba Tư, mô tả cách đóng và điều khiển tàu dhow trong tác phẩm Rihla ("Du hành") của ông — một trong những ghi chép thời trung cổ chi tiết nhất về thực tiễn hàng hải trên Ấn Độ Dương.

Các thủy thủ Ba Tư thời cổ đại là ai?

Sự tham gia của người Ba Tư vào thương mại hàng hải có từ trước Đế quốc Sassanid. Triều đại Achaemenid (550–330 TCN) kiểm soát bờ biển Vịnh Ba Tư và giao cho Scylax xứ Caryanda nhiệm vụ hàng hải từ sông Indus đến Biển Đỏ vào khoảng năm 519 TCN — một cuộc thám hiểm được Herodotus ghi lại, cho thấy người Ba Tư quan tâm đến các tuyến đường biển như công cụ phục vụ hậu cần đế quốc. Dưới thời Sassanid (224–651), các thương nhân ở Vịnh Ba Tư phát triển những mối liên hệ buôn bán thường xuyên với Ấn Độ, Sri Lanka và Đông Nam Á; các nguồn sử liệu Trung Hoa từ thời Bắc Ngụy (386–534) cũng ghi nhận các sứ thần Ba Tư đến bằng đường biển. Cảng Hormuz — tên gọi bắt nguồn từ khu định cư Hormozd thời Sassanid — đã là một điểm trung chuyển quan trọng trước các cuộc chinh phục của người Hồi giáo vào thế kỷ 7.

Sự chuyển đổi từ quyền cai trị Sassanid sang quyền cai trị Hồi giáo không làm gián đoạn hoạt động hàng hải của người Ba Tư; trái lại, nó đã tái tổ chức và trên nhiều phương diện còn mở rộng hoạt động này. Các thủy thủ, thương nhân và hoa tiêu Ba Tư tiếp tục hoạt động dưới các vương triều Umayyad và Abbasid, thường vẫn giữ ngôn ngữ và kiến thức kỹ thuật của mình trong khi tiếp nhận Hồi giáo. Cảng Siraf, được David Whitehouse khai quật vào những năm 1960–70, đạt đỉnh phát triển từ thế kỷ 8 đến thế kỷ 10 — thời kỳ các thương nhân nơi đây duy trì quan hệ buôn bán trực tiếp với Trung Quốc dưới các triều đại Đường và Tống, như được ghi chép trong Akhbar al-Sin wa'l-Hind (khoảng năm 851) và các hồ sơ thuế quan Trung Hoa từ Quảng Châu và Tuyền Châu.


Dhow là gì và được đóng như thế nào?

Dhow — tên gọi chung cho các loại thuyền buồm sử dụng giàn buồm lateen, gắn liền với Vịnh Ba Tư và Biển Ả Rập — trong phần lớn lịch sử được nhận diện qua kết cấu thân tàu khâu. Thay vì dùng đinh sắt, thợ đóng thuyền ở Vịnh Ba Tư buộc các tấm ván lại với nhau bằng dây xơ dừa làm từ sợi dừa; kỹ thuật này được al-Masʿudi (khoảng năm 896–956) mô tả trong tác phẩm Muruj al-Dhahab và Ibn Battuta ghi lại trong Rihla thế kỷ 14. Phương pháp này tạo ra một thân tàu có độ đàn hồi nhất định, có thể giúp tàu chịu được những áp lực khi đi biển khơi; đồng thời, nó cho phép sửa chữa tại bất kỳ cảng nào có sẵn sợi dừa mà không cần sắt hay dụng cụ rèn chuyên dụng.

Buồm lateen — loại buồm hình tam giác được căng trên một cần buồm dài đặt nghiêng so với cột buồm — cho phép các thuyền dhow đi gần hướng gió hơn tàu có buồm vuông, nhờ đó rất phù hợp với điều kiện gió thay đổi và hệ thống gió mùa đảo chiều ở Ấn Độ Dương. Các loại dhow thay đổi đáng kể tùy theo khu vực và thời kỳ: boom, baghlasambuk có hình dạng thân tàu và cấu hình giàn buồm riêng, phù hợp với những tuyến đường và loại hàng hóa khác nhau.


Thủy thủ Ba Tư đã định hướng trên Ấn Độ Dương như thế nào?

Các nhà hàng hải Vịnh Ba Tư đã phát triển một hệ thống tri thức tinh vi về thiên văn và thủy văn để thực hiện các chuyến hải hành trên Ấn Độ Dương. kamal — một tấm ván gỗ đơn giản được giữ ngang tầm tay, gắn với một sợi dây có các nút thắt để đo độ cao của Sao Bắc Cực — gắn liền với hoạt động hàng hải ở Vịnh Ba Tư và cho phép hoa tiêu duy trì vĩ độ ổn định trong các chuyến đi theo hướng bắc–nam. Ahmad ibn Majid (khoảng năm 1432–khoảng năm 1500 CN) đã biên soạn Kitab al-Fawaʼid — một cẩm nang hàng hải toàn diện, đề cập đến vị trí các vì sao, thời điểm gió mùa, các địa danh ven biển và quy luật dòng chảy trên những tuyến đường từ Biển Đỏ đến Trung Quốc. Theo truyền thống, Ibn Majid được cho là đã dẫn đường cho Vasco da Gama từ Malindi đến Calicut vào năm 1498, dù quy công này vẫn gây tranh cãi.

Hệ thống gió mùa — sự đảo chiều theo mùa của các luồng gió trên Ấn Độ Dương — là nền tảng cấu trúc của hoạt động thương mại hàng hải Vịnh Ba Tư. Các chuyến đi từ vùng Vịnh đến Ấn Độ và xa hơn được thực hiện nhờ gió mùa tây nam (khoảng tháng 6–tháng 9); các chuyến trở về sử dụng gió mùa đông bắc (khoảng tháng 11–tháng 3). Thời điểm khởi hành từ Siraf, Hormuz và Basra được tổ chức xoay quanh các khoảng thời gian thuận lợi của gió mùa, theo những cách tương đồng trực tiếp với việc sắp xếp lịch trình theo thủy triều và mùa vụ được ghi nhận tại các cảng Trung Quốc như Tuyền Châu và Minh Châu.


Các thủy thủ Ba Tư buôn bán ở đâu và họ chuyên chở những gì?

Ở thời kỳ phát triển rộng nhất, mạng lưới thương mại hàng hải Vịnh Ba Tư kết nối các cảng vùng Vịnh với Đông Phi, miền tây Ấn Độ, Sri Lanka, Đông Nam Á và Trung Quốc. Hàng hóa chở từ vùng Vịnh đi gồm ngựa, chà là, ngọc trai, đồ thủy tinh và hàng dệt may. Hàng hóa chở về gồm vải bông Ấn Độ, gia vị, gỗ tếch dùng để đóng thuyền, đồ gốm và lụa Trung Quốc, cùng ngà voi và vàng Đông Phi. Akhbar al-Sin wa'l-Hind (khoảng năm 851 CN) mô tả sứ Trung Quốc là mặt hàng chở về tiêu chuẩn trong các chuyến đi từ vùng Vịnh đến Trung Quốc — một nhận định được tư liệu khảo cổ tại Siraf xác nhận, nơi đã khai quật được số lượng lớn đồ gốm thuộc các triều đại Đường và Tống.

Cảng Hormuz, thay thế Siraf trở thành thương cảng chủ đạo của vùng Vịnh sau khi các trận động đất làm hư hại Siraf vào thế kỷ 10 CN, đã trở thành một trong những thành phố buôn bán quốc tế nhất của thế giới trung cổ. Ibn Battuta, khi đến thăm vào thế kỷ 14, mô tả nơi đây là địa điểm các thương nhân từ Ba Tư, Ả Rập, Ấn Độ và Trung Quốc đồng thời tiến hành giao thương. Marco Polo, đi qua Hormuz khoảng năm 1272 CN, mô tả các tàu địa phương là được đóng cẩu thả theo tiêu chuẩn châu Âu — nhận xét này có lẽ phản ánh việc ông không quen với kỹ thuật đóng tàu bằng vỏ khâu hơn là bất kỳ khiếm khuyết thực sự nào về khả năng đi biển.


Văn hóa hàng hải Ba Tư đã tương tác với hoạt động đi biển của Trung Quốc như thế nào?

Sự giao thoa giữa các truyền thống hàng hải vùng Vịnh Ba Tư và Trung Hoa được ghi nhận từ ít nhất thời nhà Đường (618–907 CN). Đến thế kỷ 8 CN, các thương nhân Ba Tư đã duy trì tại Guangzhou một cộng đồng đủ lớn để có khu phố và nhà thờ Hồi giáo riêng; những cộng đồng tương tự cũng tồn tại ở Quanzhou và Yangzhou. Các nguồn sử liệu Trung Hoa gọi chung những thương nhân này là Bosi (波斯, "Ba Tư"). Jiu Tangshu (舊唐書, biên soạn năm 945 CN) ghi chép nhiều lần các sứ thần và thương nhân Ba Tư đến bằng đường biển trong thế kỷ 7 và 8.

Hai truyền thống hàng hải vận hành theo lịch trình mùa vụ bổ trợ cho nhau: các tàu từ vùng Vịnh Ba Tư đến các cảng Trung Hoa theo gió mùa đông bắc (mùa đông) và rời đi theo gió mùa tây nam (mùa hè). Sự bổ trợ này — thay vì cạnh tranh trực tiếp — có thể giúp giải thích sự cùng tồn tại tương đối hòa bình của các lợi ích hàng hải Ba Tư, Ả Rập, Ấn Độ và Trung Hoa tại Ấn Độ Dương thời tiền hiện đại, ít nhất cho đến khi sức mạnh hải quân Bồ Đào Nha xuất hiện vào đầu thế kỷ 16 CN và làm gián đoạn trật tự hiện hữu.


Mô hình thuyền buồm junk truyền thống Trung Hoa làm thủ công từ xưởng Zhoushan

Mô hình thuyền buồm junk truyền thống của Trung Hoa — Loại tàu mà các thương nhân vùng Vịnh Ba Tư bắt gặp tại Quanzhou và Guangzhou: được chế tác theo truyền thống xưởng Zhoushan, với buồm cánh dơi và thân tàu đáy phẳng, những đặc điểm giúp thuyền junk Trung Hoa trở thành phương tiện chở hàng chủ đạo trên các vùng biển Đông Á thời Trung Cổ.

Bài đọc liên quan — Trung tâm Kiến thức về Thuyền Junk Trung Hoa

Tài liệu tham khảo & Đọc thêm

  • Hourani, George F. Arab Seafaring in the Indian Ocean in Ancient and Early Medieval Times. Nhà xuất bản Đại học Princeton, 1951.
  • Prange, Sebastian R. Monsoon Islam. Nhà xuất bản Đại học Cambridge, 2018.
  • Sulayman al-Tajir. Akhbar al-Sin wa'l-Hind, khoảng năm 851 CN.
  • Ibn Battuta. Rihla, khoảng năm 1355 CN. Bản dịch của H.A.R. Gibb. Hội Hakluyt, 1958–94.
  • Encyclopædia Britannica. "Dhow." https://www.britannica.com/technology/dhow
  • UNESCO. "Siraf (Taheri)." https://whc.unesco.org/en/tentativelists/5873/

Lưu ý: Quan điểm cho rằng Ahmad ibn Majid đã dẫn đường cho Vasco da Gama đến Calicut vào năm 1498 là quan điểm truyền thống nhưng bị các học giả hiện đại tranh luận.

0 bình luận

Để lại bình luận