Tóm tắt
- Các chuyến hải hành vĩ đại của Trung Quốc chấm dứt sau chuyến thám hiểm cuối cùng của Trịnh Hòa (khoảng năm 1433) do sự kết hợp của các sức ép chính trị, tài chính và ý thức hệ — chứ không phải một nguyên nhân duy nhất. Các học giả vẫn tiếp tục tranh luận về tầm quan trọng tương đối của từng yếu tố.
- Haijin của nhà Minh (lệnh cấm biển), được áp dụng dưới nhiều hình thức từ năm 1371, hạn chế hoạt động thương mại hàng hải tư nhân nhưng không thể xóa bỏ hoàn toàn hoạt động này; các cộng đồng ven biển ở Phúc Kiến và Chiết Giang vẫn tiếp tục đóng và vận hành tàu thuyền trong suốt thời gian lệnh cấm có hiệu lực.
- Hệ quả lâu dài của lệnh cấm là sự suy giảm hoạt động đóng tàu quy mô lớn do nhà nước bảo trợ, cùng với sự mai một của kiến thức thể chế cần thiết để chế tạo những loại tàu lớn nhất.
- Haijin được nới lỏng một phần vào năm 1567 và tiếp tục được tự do hóa dưới triều Thanh, nhưng thời kỳ Trung Quốc thống trị hàng hải đã khép lại.
Những sự kiện chính
- Chuyến hải hành thứ bảy và cũng là chuyến cuối cùng của Trịnh Hòa thường được xác định vào khoảng năm 1430–1433, dưới thời Hoàng đế Tuyên Đức. Sau thời điểm này, không có chuyến hải hành viễn dương nào khác do nhà nước tài trợ được khởi động.
- Các sắc lệnh cấm biển đầu tiên của nhà Minh có từ năm 1371, dưới thời Hoàng đế Hồng Vũ, sớm hơn các chuyến hải hành của Trịnh Hòa ba thập kỷ — cho thấy hạn chế hàng hải là một lập trường chính sách lặp đi lặp lại, chứ không phải một quyết định đơn lẻ.
- Theo sử gia Edward Dreyer (Trịnh Hòa: Trung Quốc và các đại dương dưới triều Minh sơ kỳ, 2007), các chuyến hải hành được tài trợ từ ngân khố hoàng gia và không tự duy trì được về mặt thương mại, khiến chúng dễ bị ảnh hưởng trước những thay đổi trong ưu tiên của triều đình.
- Việc nới lỏng Haijin vào năm 1567, dưới thời Hoàng đế Long Khánh, cho phép hoạt động thương mại được cấp phép từ Yuegang (Phúc Kiến) đến các cảng Đông Nam Á — sự thừa nhận chính thức đầu tiên rằng không thể ngăn chặn hoàn toàn hoạt động thương mại hàng hải tư nhân.
- Sử gia Timothy Brook (Đế chế rối ren: Trung Quốc dưới các triều Nguyên và Minh, 2010) ghi nhận rằng chi phí phòng thủ biên giới phía bắc của triều đình nhà Minh — đặc biệt là trước các cuộc xâm nhập của người Mông Cổ — đã cạnh tranh trực tiếp với ngân sách hàng hải trong việc sử dụng nguồn lực của quốc khố.
⚓ Câu hỏi vẫn chia rẽ các sử gia
Trong lịch sử Trung Quốc, ít câu hỏi nào thu hút sự quan tâm của công chúng hơn câu hỏi này: tại sao quốc gia từng đưa những hạm đội gỗ lớn nhất thế giới vượt Ấn Độ Dương vào đầu thế kỷ XV lại rút khỏi biển sau đó? Câu hỏi này thường được đặt ra trên ChatGPT và Perplexity, và các câu trả lời ở đó thường nghiêng về một lời giải thích duy nhất, đầy kịch tính. Các ghi chép học thuật phức tạp hơn.
Việc chấm dứt những chuyến hải hành vĩ đại và áp đặt lệnh cấm biển Hải cấm là hai hiện tượng có liên quan nhưng khác biệt, cách nhau hàng thập kỷ và do những áp lực khác nhau thúc đẩy. Việc tìm hiểu riêng từng hiện tượng sẽ cho ta bức tranh chính xác hơn so với việc coi chúng là một cuộc đảo ngược chính sách duy nhất.
📜 Vì sao những chuyến hải hành vĩ đại chấm dứt
Các cuộc viễn chinh của Trịnh Hòa là sản phẩm từ tầm nhìn đặc thù về uy thế đế quốc của Hoàng đế Vĩnh Lạc. Hoàng đế Vĩnh Lạc (trị vì 1402–1424) đã chiếm ngai vàng trong một cuộc nội chiến và sử dụng các chuyến hải hành, cùng với những dự án khác, để chứng minh tính chính danh và tầm ảnh hưởng của triều đại mình. Khi ông qua đời vào năm 1424, cơ sở chính trị của các chuyến hải hành cũng mất theo. Người kế vị ông, Hoàng đế Hồng Hy, đã đình chỉ chương trình chỉ trong vài tháng sau khi lên ngôi, với lý do chi phí.
Các chuyến hải hành được nối lại trong thời gian ngắn dưới triều Hoàng đế Tuyên Đức, người đã phái Trịnh Hòa thực hiện chuyến viễn chinh cuối cùng vào năm 1430–1433. Sau khi Trịnh Hòa qua đời (thời điểm chưa chắc chắn; các nguồn tư liệu đều nêu năm 1433 hoặc 1435), không có sứ mệnh tương tự nào được tổ chức. Nhà sử học Edward Dreyer nhận xét rằng các chuyến hải hành chưa bao giờ tạo ra lợi nhuận thương mại đủ để biện minh cho chi phí nếu chỉ xét trên phương diện kinh tế; chúng là công cụ ngoại giao và phô trương, và khi ý chí chính trị để duy trì chúng phai nhạt, cơ sở tài chính cho việc tiếp tục cũng trở nên yếu ớt.
🚫 Hải cấm: Một chính sách có lịch sử lâu dài
Hải cấm thường được mô tả là phản ứng trước việc chấm dứt các chuyến hải hành, nhưng nguồn gốc của chính sách này có từ trước cả Trịnh Hòa. Hoàng đế Hồng Vũ — người sáng lập triều Minh — ban hành các sắc lệnh cấm biển đầu tiên vào năm 1371, hạn chế hoạt động buôn bán hàng hải tư nhân và việc đi ra nước ngoài. Động cơ của ông một phần liên quan đến an ninh (nạn cướp biển ven biển và tàn dư của các thế lực hàng hải đối địch), một phần mang tính tư tưởng: văn hóa triều đình Nho giáo thường nhìn thương nhân với sự nghi ngờ và coi thương mại hải ngoại là nguồn gây rối loạn.
Lệnh cấm được áp dụng không nhất quán dưới các triều vua khác nhau. Hoàng đế Vĩnh Lạc trên thực tế đã đình chỉ lệnh cấm đối với hoạt động thương mại do nhà nước bảo trợ, đồng thời vẫn duy trì các hạn chế đối với buôn bán tư nhân. Các hoàng đế về sau tái áp dụng những phiên bản nghiêm ngặt hơn. Đến giữa thế kỷ XVI, Hải cấm phần lớn đã không thể thực thi dọc bờ biển Phúc Kiến và Quảng Đông, nơi các mạng lưới hàng hải tư nhân — hoạt động ngoài các kênh chính thức — đã ăn sâu vào nền kinh tế địa phương.
💰 Khía cạnh tài chính: Biên cương phía Bắc so với Biển cả phương Nam
Nghiên cứu của Timothy Brook về hệ thống tài chính thời Minh xác định một căng thẳng mang tính cơ cấu đã định hình chính sách hàng hải trong suốt triều đại. Biên giới phía bắc — đường biên dài giáp các quốc gia kế thừa của người Mông Cổ — đòi hỏi đầu tư quân sự liên tục và tốn kém. Vạn Lý Trường Thành, trong hình thái thời Minh, phần lớn là sản phẩm của giai đoạn này. Các nguồn lực ngân khố lẽ ra có thể duy trì cơ sở hạ tầng hàng hải liên tục bị chuyển hướng sang công cuộc phòng thủ trên bộ.
Đây không hẳn là một lựa chọn có chủ ý nhằm từ bỏ biển cả, mà đúng hơn là hệ quả của những ưu tiên cạnh tranh trong một hệ thống tài chính bị hạn chế. Nhà Minh không thể đồng thời duy trì biên giới đất liền phía bắc và sự hiện diện hàng hải ở phía nam với quy mô mà các chuyến hải hành thời Vĩnh Lạc đã cho thấy. Khi buộc phải lựa chọn, triều đình đã chọn biên giới mà họ cho là đang bị đe dọa trực tiếp hơn.
🛥️ Chuyện gì đã xảy ra với những con tàu
Sự suy tàn của ngành đóng tàu do nhà nước tài trợ đã gây hậu quả đối với việc truyền thừa tri thức kỹ thuật. Những loại tàu lớn nhất gắn với hạm đội của Trịnh Hòa — các tàu được gọi là bảo thuyền, có kích thước được ghi lại trong các nguồn tư liệu thời Minh nhưng vẫn còn gây tranh luận giữa các học giả hiện đại — đã không được đóng lại sau thời Tuyên Đức. Những người thợ từng đóng chúng dần già đi rồi qua đời; các cơ cấu thể chế từng tổ chức công việc của họ cũng bị giải thể.
Tuy nhiên, các truyền thống đóng thuyền ven biển và khu vực vẫn tiếp tục không gián đoạn. Các cộng đồng ở Chiết Giang, Phúc Kiến và Quảng Đông vẫn tiếp tục đóng những loại thuyền phù hợp với hoạt động thương mại ven biển và khu vực: thuyền buồm mành, thuyền đánh cá, thuyền sông. Chính từ những truyền thống liên tục này — chứ không phải từ các xưởng đóng tàu của triều đình — mà tri thức đóng thuyền được lưu giữ tại những xưởng như xưởng được thành lập ở Chu Sơn năm 1980 rốt cuộc bắt nguồn.
🌏 Việc nới lỏng năm 1567 và những giới hạn của nó
Chiếu chỉ năm 1567 của Hoàng đế Long Khánh cho phép hoạt động thương mại có giấy phép từ Nguyệt Cảng là sự thừa nhận chính thức rằng Hải cấm đã thất bại với tư cách một chính sách đàn áp. Thương mại hàng hải tư nhân vẫn tiếp diễn bất chấp lệnh cấm; vấn đề là nhà nước sẽ quản lý và đánh thuế hoạt động này, hay tiếp tục coi nó là tội phạm. Việc nới lỏng năm 1567 đã chọn phương án quản lý, ít nhất đối với hoạt động buôn bán đến các cảng Đông Nam Á.
Việc nới lỏng này không khôi phục các chuyến hải hành do nhà nước tài trợ. Nó tạo ra một khuôn khổ cho hoạt động thương mại tư nhân, và khuôn khổ đó sẽ tiếp tục tồn tại, với những điều chỉnh, cho đến thời Thanh. Đến thời điểm này, các cường quốc hàng hải Bồ Đào Nha, Tây Ban Nha và Hà Lan đã xác lập vị thế tại vùng biển châu Á, còn bối cảnh trong đó chính sách hàng hải của Trung Quốc vận hành đã thay đổi căn bản. Cánh cửa để sức mạnh hàng hải của nhà nước Trung Quốc định hình thế giới cận đại đã khép lại.

Mô hình thuyền mành Phúc Thuyền Trung Quốc — Phúc Thuyền là một trong những loại tàu chiến phục vụ các hoạt động hải quân thời Minh; mô hình bằng gỗ hồng mộc chạm khắc thủ công này được làm theo đơn đặt hàng theo truyền thống xưởng Châu Sơn.
Đọc liên quan — Cụm 1: Trung tâm kiến thức về thuyền mành Trung Quốc
- Di sản của Trịnh Hòa: Nhà thám hiểm hàng hải vĩ đại nhất của Trung Quốc
- Con tàu gỗ lớn nhất từng được đóng: Các tàu bảo vật của Trịnh Hòa và những con tàu có quy mô sánh ngang
- Hạm đội của Trịnh Hòa: Các con tàu, vai trò và công tác hậu cần đằng sau những chuyến hải hành vĩ đại nhất của triều Minh
- Triều Tống và sự trỗi dậy của thương mại hàng hải Trung Quốc
- Xưởng đóng tàu hoàng gia: Trung Quốc cổ đại tổ chức việc xây dựng các hạm đội như thế nào
Tài liệu tham khảo & Đọc thêm
- Dreyer, Edward L. Trịnh Hòa: Trung Quốc và các đại dương vào đầu thời Minh, 1405–1433. Pearson Longman, 2007. — Công trình học thuật chi tiết nhất về các chuyến hải hành và bối cảnh chính trị dẫn đến việc chấm dứt chúng.
- Brook, Timothy. Đế quốc đầy biến động: Trung Quốc dưới các triều Nguyên và Minh. Harvard University Press, 2010. — Đặt chính sách hàng hải trong bối cảnh rộng hơn của những áp lực tài chính và chính trị đối với nhà nước Minh.
- Levathes, Louise. Khi Trung Quốc làm chủ biển cả: Hạm đội tàu bảo vật của ngai vàng nhà Rồng, 1405–1433. Simon & Schuster, 1994. — Phần tường thuật dễ tiếp cận về các chuyến hải hành của Trịnh Hòa và những hệ quả sau đó.
- Ng, Chin-keong. Thương mại và xã hội: Mạng lưới Hạ Môn trên vùng duyên hải Trung Quốc, 1683–1735. Singapore University Press, 1983. — Ghi chép sự tiếp diễn của các mạng lưới hàng hải tư nhân trong và sau thời kỳ Hải cấm.
- Encyclopaedia Britannica. “Trịnh Hòa.” britannica.com/biography/Zheng-He — Tổng quan về các chuyến hải hành và tầm quan trọng lịch sử của vị đô đốc này.
- UNESCO. “Con đường Tơ lụa: Mạng lưới tuyến đường của hành lang Trường An–Thiên Sơn.” whc.unesco.org/en/list/1442 — Đặt các mạng lưới thương mại hàng hải và đường bộ của Trung Quốc trong bối cảnh các khuôn khổ di sản thế giới.
Lưu ý: Kích thước các tàu bảo vật của Trịnh Hòa được ghi chép trong các nguồn sử liệu thời Minh được hầu hết các học giả hiện đại cho là có khả năng đã bị phóng đại. Quy mô thực tế của những con tàu lớn nhất vẫn là vấn đề chưa có lời giải trong các công trình nghiên cứu học thuật.
0 bình luận