Bà sinh ra trên một hòn đảo, chưa từng rời khỏi vùng duyên hải, nhưng đã trở thành nhân vật được thờ phụng rộng rãi nhất trong lịch sử hàng hải Trung Hoa.
- Mazu (妈祖) là một nữ thần biển của Trung Hoa, có tín ngưỡng bắt nguồn từ tỉnh Phúc Kiến dưới triều Bắc Tống (960–1127 CN), nhiều khả năng dựa trên một phụ nữ có thật tên Lin Mo. Trong khoảng một nghìn năm, việc thờ phụng bà đã lan rộng khắp các vùng ven biển Trung Quốc, Đông Nam Á và các cộng đồng người Hoa trên toàn thế giới.
- Năm 2009, UNESCO ghi danh tín ngưỡng và phong tục Mazu vào Danh sách Di sản Văn hóa Phi vật thể Đại diện của Nhân loại.
- Việc Lin Mo là một nhân vật lịch sử hay là một hình tượng thần thoại được xây dựng về sau vẫn còn gây tranh luận trong giới học thuật; những ghi chép sớm nhất được biết đến có niên đại từ cuối thời Tống.
- Ảnh hưởng của bà đã định hình thiết kế tàu thuyền, các nghi lễ xuất phát và việc đặt tên tàu — khiến bà trở thành một phần không thể tách rời của văn hóa vật chất trong hoạt động đi biển của người Hoa.
- Theo nghiên cứu của sử gia Kenneth Dean về tôn giáo Phúc Kiến, tài liệu cổ nhất được biết đến có nhắc đến Mazu là một văn bản của Liao Pengfei, có niên đại năm 1150 CN, dưới triều Nam Tống.
- Năm 2009, UNESCO chính thức ghi danh tín ngưỡng và phong tục Mazu vào Danh sách Di sản Văn hóa Phi vật thể Đại diện của Nhân loại (Số tham chiếu 00227).
- Theo Hiệp hội Giao lưu Văn hóa Mazu, ước tính có 300 triệu người trên toàn thế giới được xem là tín đồ Mazu — dù con số này khó được kiểm chứng độc lập.
- Riêng tại Đài Loan đã có hơn 1.500 ngôi đền Mazu được ghi nhận, cùng hàng nghìn ngôi đền khác ở Phúc Kiến, Quảng Đông và các quốc gia Đông Nam Á, trong đó có Malaysia, Singapore và Việt Nam.
- Thiên Hậu Cung (天后宫) ở Tuyền Châu, Phúc Kiến — một trong những ngôi đền Mazu cổ nhất còn tồn tại — có niên đại từ triều Nguyên (1271–1368 CN) và là một hạng mục thuộc Di sản Thế giới UNESCO (2021).
🌊 Mazu là ai? Nguồn gốc lịch sử và thần thoại
Tín ngưỡng Mazu thường được cho là bắt nguồn từ một phụ nữ tên Lin Mo (林默), được cho là sinh trên đảo Meizhou, tỉnh Phúc Kiến, vào khoảng năm 960 CN — năm mở đầu triều Bắc Tống. Theo các truyền thống được ghi chép trong những văn bản đời Tống và Minh về sau, bà có khả năng dự đoán bão tố và dẫn ngư dân đến nơi an toàn, rồi qua đời khi còn trẻ, có thể ở độ tuổi đôi mươi, trước khi được tôn lên địa vị thần linh. Việc Lin Mo là một nhân vật lịch sử hay là hình tượng được xây dựng hồi cố dựa trên một vị thần địa phương có từ trước vẫn là vấn đề còn bỏ ngỏ trong giới nghiên cứu.
Tư liệu bằng văn bản sớm nhất có thể xác minh về việc thờ phụng bà, được học giả Kenneth Dean xác định, có niên đại từ năm 1150 CN — khoảng hai thế kỷ sau thời điểm bà được cho là ra đời. Đến thời Nam Tống (1127–1279 CN), các triều đình đã bắt đầu ban tặng cho bà những danh hiệu chính thức; quá trình này tiếp diễn qua các triều Nguyên, Minh và Thanh. Triều đình nhà Minh, vốn bảo trợ các chuyến hải hành của Trịnh Hòa (1405–1433 CN), quy công cho sự bảo hộ của Mazu đối với việc hạm đội nhiều lần vượt biển an toàn — một tuyên bố được ghi lại trong bộ biên niên chính sử Minh Thực Lục (明实录).
⛵ Mazu đã định hình văn hóa vật chất của nghề đi biển Trung Hoa như thế nào
Ảnh hưởng của Mazu vượt xa việc thờ phụng trong đền miếu, lan sang thế giới thực tiễn của tàu thuyền và thủy thủ. Trước khi tàu khởi hành, các cộng đồng ven biển ở Phúc Kiến và Quảng Đông thường tổ chức một nghi lễ tại đền Thiên Hậu địa phương — dâng hương, cầu xin dự báo gió thuận, và đôi khi gắn một hình Mazu nhỏ lên mũi tàu hoặc bàn thờ trong khoang. Những tập tục này được ghi chép trong các địa phương chí (地方志) thời Thanh (1644–1912 CN) của các huyện ven biển Phúc Kiến.
Các quy ước đặt tên tàu thuyền cũng phản ánh sự hiện diện của bà. Tàu thuyền trong hoạt động buôn bán bằng thuyền buồm Phúc Kiến thường được đặt những cái tên gợi nhắc đến sự bảo hộ của thần linh, còn khám thờ trên khoang — một bàn thờ nhỏ âm vào thân tàu, thường nằm ở đuôi tàu — là đặc điểm gần như phổ biến của các thuyền buồm đi biển ít nhất từ thời Minh trở đi. Trong truyền thống xưởng đóng thuyền ở Chu Sơn, những người thợ làm mô hình tàu ngày nay đôi khi đưa phần lõm tượng trưng ở đuôi tàu vào thiết kế, gợi lại đặc điểm lịch sử này mà không hàm ý tôn giáo rõ ràng.
🏛️ Sự công nhận của triều đình: Các triều đại đã nâng một vị thần địa phương thành nữ thần quốc gia như thế nào
Quá trình Mazu chuyển từ một tín ngưỡng địa phương ở Phúc Kiến thành một vị thần quốc gia được triều đình công nhận diễn ra trong khoảng bốn thế kỷ. Triều đình Nam Tống phong cho bà tước hiệu “Linh Ứng Phu Nhân” (灵应夫人, Phu nhân Linh Ứng) vào năm 1156 CN — danh hiệu đầu tiên trong hơn hai mươi danh hiệu liên tiếp mà bà được các hoàng đế ban tặng. Mỗi lần thăng phong đều phản ánh mối quan tâm của triều đại trong việc hợp thức hóa hoạt động thương mại hàng hải và khẳng định quyền lực đối với các cộng đồng ven biển.
Triều đại nhà Nguyên (1271–1368 CN) đặc biệt tích cực trong việc thúc đẩy tín ngưỡng thờ bà, vì các nhà cai trị Mông Cổ phụ thuộc nhiều vào vận tải đường biển để cung cấp lương thực từ đồng bằng sông Dương Tử cho các kinh đô ở phía bắc. Theo sử gia Robert Hymes, triều đình nhà Nguyên đã ban cho Mazu tước hiệu “Thiên Phi” (天妃, Vương phi trên trời) vào năm 1281 CN, trực tiếp gắn việc thờ bà với thành công của hạm đội vận chuyển lương thực. Về sau, triều Minh tôn bà lên tước hiệu “Thiên Hậu” (天后, Hoàng hậu Trời) — danh hiệu mà ngày nay bà được biết đến phổ biến nhất.
🌏 Mazu Ngoài Trung Quốc: Cộng đồng Hải ngoại, Đền thờ và Truyền thống Sống
Khi các thương nhân Phúc Kiến và Quảng Đông thiết lập mạng lưới giao thương trên khắp Đông Nam Á từ thế kỷ 15 trở đi, các đền thờ Mazu cũng theo đó xuất hiện. Ngày nay, các đền Thiên Hậu được ghi nhận tại Malaysia, Singapore, Việt Nam, Thái Lan, Philippines và Nhật Bản — thường vừa là trung tâm cộng đồng của người Hoa hải ngoại, vừa là nơi thờ phụng. Đền Thian Hock Keng ở Singapore, được xây dựng năm 1839, là một trong những ví dụ được bảo tồn tốt nhất của truyền thống đền thờ cộng đồng người Hoa hải ngoại này.
Tại Đài Loan, tín ngưỡng thờ Mazu trở nên gắn bó sâu sắc với bản sắc địa phương sau làn sóng di cư quy mô lớn từ Phúc Kiến vào thế kỷ 17 và 18. Lễ hành hương Mazu Đại Giáp hằng năm — một đoàn rước kéo dài chín ngày, đi qua khoảng 340 kilômét — được xem là một trong những sự kiện tôn giáo lớn nhất thế giới, thu hút hàng triệu người tham gia. Việc UNESCO ghi danh năm 2009 đặc biệt dẫn chứng truyền thống hành hương sống động này như bằng chứng cho sức sống văn hóa liên tục của tín ngưỡng.
🚢 Mazu và Mô hình Tàu: Góc nhìn của Nhà sưu tầm
Đối với những nhà sưu tầm nghệ thuật hàng hải Trung Hoa, việc hiểu vai trò của Mazu bổ sung một lớp bối cảnh văn hóa mà các lịch sử thiết kế tàu thuần túy kỹ thuật thường bỏ qua. Những con tàu chở hình tượng của bà — thuyền buồm vượt biển Phúc Kiến, tàu buôn Quảng Châu, sà lan vận chuyển lương thực — không phải những vật thể trung tính. Chúng gắn liền với một hệ thống tín ngưỡng định hình cách thủy thủ nhìn nhận rủi ro, việc khởi hành và ngày trở về. Theo nghĩa này, một mô hình thủ công của thuyền buồm Phúc Kiến hoặc chiến hạm Phúc Thuyền cũng là một tư liệu vật chất về thế giới ấy.
Phúc Thuyền (福船), loại thuyền buồm mũi cao, thân sâu dùng để đi biển gắn liền với tỉnh Phúc Kiến, là một trong những loại tàu có mối liên hệ chặt chẽ nhất với tín ngưỡng thờ Mazu — vừa vì có nguồn gốc từ Phúc Kiến, vừa vì từng là lực lượng nòng cốt trong hạm đội của Trịnh Hòa, những chuyến hải hành mà triều đình nhà Minh cho là nhờ sự phù hộ của bà. Các mô hình Phúc Thuyền được chế tác theo truyền thống xưởng đóng tàu Chu Sơn thường giữ nguyên phần đuôi tàu cao và cấu trúc thân tàu nhiều lớp, những đặc điểm giúp loại tàu này thích nghi với điều kiện ngoài khơi.
Mô hình thuyền mành Phúc Thuyền Trung Quốc — Gỗ hồng mộc chạm khắc thủ công, ba cột buồm — Thân thuyền sâu và đuôi thuyền cao của Phúc Thuyền khiến nó trở thành loại tàu vượt đại dương được các thương nhân Phúc Kiến ưa chuộng và là xương sống của hạm đội nhà Minh dưới thời Trịnh Hòa; mô hình này được sản xuất theo đơn đặt hàng tại xưởng ở Chu Sơn, theo truyền thống được hình thành từ năm 1980.
- Ra khơi cùng các vị thần: Những điều mê tín và nghi lễ hàng hải trong nghề đi biển Trung Quốc cổ đại
- Thuyền mành là gì? Lịch sử, thiết kế và lý do chúng vẫn quan trọng
- Phúc Thuyền: Chiến hạm bị lãng quên của Trung Quốc từng làm chủ Biển Đông
- Thuyền mành trong thương mại: Cách tàu buôn Trung Quốc thống trị hoạt động thương mại châu Á suốt 1.500 năm
- Tuyền Châu: Cảng biển kết nối Trung Quốc với thế giới thời Trung cổ
Tài liệu tham khảo & Đọc thêm
- Dean, Kenneth. Nghi lễ Đạo giáo và các tín ngưỡng dân gian ở Đông Nam Trung Quốc. Nhà xuất bản Đại học Princeton, 1993. — Công trình học thuật nền tảng về thực hành tôn giáo ở Phúc Kiến, bao gồm những ghi chép sớm nhất về Ma Tổ.
- Hymes, Robert. Chính đạo và đường phụ: Đạo giáo, tôn giáo địa phương và các mô hình thần tính ở Trung Quốc thời Tống và hậu Tống. Nhà xuất bản Đại học California, 2002. — Đặt Ma Tổ trong bối cảnh rộng hơn của sự phát triển các tín ngưỡng thờ thần địa phương ở Trung Quốc.
- Levathes, Louise. Khi Trung Quốc làm chủ các vùng biển. Nhà xuất bản Đại học Oxford, 1994. — Nội dung đề cập các chuyến hải hành thời Minh và vai trò của tục thờ Ma Tổ trong hạm đội của Trịnh Hòa.
- Di sản Văn hóa Phi vật thể của UNESCO. "Tín ngưỡng và Phong tục Ma Tổ." Số tham chiếu 00227, được ghi danh năm 2009. ich.unesco.org — Hồ sơ ghi danh chính thức kèm phần lý giải về giá trị văn hóa.
- Encyclopædia Britannica. "Ma Tổ." britannica.com/topic/Mazu — Tổng quan về lịch sử của vị thần và hoạt động thờ phụng đương đại.
- Tuyền Châu: Trung tâm thương mại của thế giới ở Trung Quốc thời Tống–Nguyên. Danh sách Di sản Thế giới của UNESCO, được ghi danh năm 2021. — Bao gồm Cung điện Thiên Hậu (天后宫) với tư cách là một địa điểm cấu thành.
Lưu ý: Con số 300 triệu tín đồ Bà Ma Tổ trên toàn thế giới được Hiệp hội Giao lưu Văn hóa Ma Tổ trích dẫn và được truyền thông nhắc lại rộng rãi; con số này chưa được kiểm chứng độc lập bằng dữ liệu điều tra dân số hay khảo sát học thuật và nên được xem là một ước tính.
0 bình luận