Đây không phải là một tuyến thương mại. Đó là một nghi lễ — trong đó chính con tàu là biểu tượng của trật tự đế quốc.
- Hệ thống thương mại triều cống của Trung Hoa — hệ thống chaogong (朝貢) — là một khuôn khổ ngoại giao trong đó các nhà cai trị nước ngoài cử sứ thần bằng đường biển đến triều đình đế quốc Trung Hoa, dâng lễ vật để đổi lấy sự công nhận của hoàng đế, quyền buôn bán và quà hồi tặng. Hệ thống này được ghi chép từ thời nhà Hán trở đi và đạt đến hình thức tinh vi nhất vào thời Minh (1368–1644 CN).
- Tàu thuyền đóng vai trò trung tâm trong hệ thống này: thiết kế, kích thước và hàng hóa của các tàu triều cống được triều đình đế quốc quy định, còn các tuyến đường biển mà sứ thần sử dụng được lập bản đồ và giám sát.
- Điều này khác với các chuyến hải hành của Trịnh Hòa (1405–1433 CN), vốn là những cuộc viễn chinh ra bên ngoài; hệ thống triều cống mô tả dòng chảy hướng vào của các sứ thần nước ngoài đến các cảng Trung Hoa.
- Hệ thống này đã định hình cơ sở hạ tầng cảng biển, tiêu chuẩn thiết kế tàu thuyền và luật hàng hải của Trung Hoa trong hơn một nghìn năm.
- Hệ thống chaogong được ghi chép trong các sử liệu đế quốc Trung Hoa từ thời nhà Hán (206 TCN – 220 CN), khi các sứ thần từ các chính thể Đông Nam Á đến cảng Panyu (Quảng Châu ngày nay) ở phía nam, mang theo lễ vật.
- Trong thời nhà Minh, các hồ sơ hành chính Huiyao liệt kê hơn 150 quốc gia và chính thể nước ngoài từng tham gia hệ thống triều cống vào những thời điểm khác nhau, bao gồm các chính thể ở Triều Tiên, Nhật Bản, Đông Nam Á, Nam Á và Đông Phi.
- Triều đình nhà Minh quy định tần suất các sứ bộ triều cống: Nhật Bản được phép cử một sứ bộ mỗi mười năm theo quy định của hoàng đế Vĩnh Lạc (đầu thế kỷ 15 CN).
- Các tàu triều cống cập các cảng Trung Hoa được quan chức thuế quan đế quốc (shibosi, 市舶司) kiểm tra; họ thẩm định hàng hóa, xác minh giấy tờ và sắp xếp cho sứ thần ở tại các nhà khách chính thức — những quy trình được ghi chép trong Da Ming Huidian (1587 CN).
- Bảo tàng Cố Cung Quốc gia (Đài Bắc) lưu giữ các tranh vẽ thời nhà Minh mô tả các sứ thần triều cống cập bến bằng đường biển, trong đó có loạt tranh cuộn Zhigong Tu (職貢圖), ghi lại diện mạo của các sứ thần nước ngoài và thuyền của họ.
🏛️ Hệ thống triều cống Trung Hoa là gì — và nó vận hành như thế nào?
Hệ thống chaogong (朝貢) là một khuôn khổ để triều đình đế quốc Trung Hoa tổ chức quan hệ với các chính thể nước ngoài. Về lý thuyết, hoàng đế là quân chủ của tianxia (天下) — “tất cả những gì dưới bầu trời” — và các nhà cai trị nước ngoài muốn giao thương với Trung Hoa được kỳ vọng phải thừa nhận trật tự vũ trụ này bằng cách định kỳ cử sứ bộ mang theo lễ vật. Đổi lại, hoàng đế ban cho họ sự công nhận, quyền buôn bán và quà hồi tặng thường có giá trị vượt quá chính lễ vật.
Hệ thống này không chỉ mang tính nghi lễ. Nó hoạt động như một cơ chế thương mại được quản lý: các sứ bộ triều cống là kênh hợp pháp chủ yếu để thương nhân nước ngoài tiếp cận thị trường Trung Quốc trong những giai đoạn thương mại hàng hải tư nhân bị hạn chế. Những con tàu chở sứ thần cũng chở hàng hóa thương mại, và trên thực tế, ranh giới giữa một sứ bộ ngoại giao và một chuyến buôn thường không rõ ràng.
Các học giả vẫn tranh luận về mức độ mà các nhà cai trị nước ngoài hiểu hoặc chấp nhận những tuyên bố mang tính vũ trụ luận hàm chứa trong hệ thống này. John King Fairbank, người có công trình tại Harvard định hình phần lớn giới học thuật nói tiếng Anh về chủ đề này, cho rằng nhiều nhà cai trị nước ngoài tham gia vì mục đích thực dụng — thực hiện các nghi lễ bắt buộc để được tiếp cận hoạt động giao thương — mà không nhất thiết chấp nhận khuôn khổ tư tưởng đứng sau chúng. Cách diễn giải này vẫn có ảnh hưởng, dù đã được các nghiên cứu sau đó điều chỉnh và bổ sung.
🚢 Tàu thuyền đóng vai trò gì trong hệ thống triều cống?
Tàu thuyền không phải là yếu tố phụ trong hệ thống triều cống — chúng là những thành phần được quản lý của hệ thống này. Triều đình nhà Minh quy định một đoàn sứ triều cống được phép mang theo bao nhiêu tàu, được phép chở những loại hàng hóa nào và phải vào những cảng nào. Các sứ bộ Nhật Bản được chỉ định đến Ninh Ba; các sứ bộ Đông Nam Á thường đến Quảng Châu; còn các sứ bộ Trung Á đi đường bộ thì tiến vào qua những tuyến hoàn toàn khác.
Các đoàn thuyền sử dụng trong những sứ bộ triều cống khác nhau tùy theo nơi xuất phát. Các quốc gia Đông Nam Á thường đến bằng thuyền đóng tại địa phương, trong khi các sứ bộ Triều Tiên sử dụng những con tàu được đóng theo các quy cách gần với tiêu chuẩn thiết kế của Trung Quốc hơn. Shibosi (市舶司) của triều đình — cơ quan quản lý thương mại hàng hải — lưu giữ hồ sơ về các tàu cập cảng, trọng tải và hàng hóa của chúng, tạo nên một trong những hệ thống hồ sơ hải quan hàng hải có tính hệ thống sớm nhất trong lịch sử thế giới.
Nghề đóng tàu Trung Quốc cũng chịu ảnh hưởng gián tiếp từ hệ thống triều cống. Nhu cầu tiếp nhận các hạm đội nước ngoài quy mô lớn tại những cảng được chỉ định đã thúc đẩy đầu tư vào cơ sở hạ tầng cảng biển. Nhu cầu phái các đoàn sứ thần đáp lễ và thỉnh thoảng hộ tống sứ thần nước ngoài về nước buộc triều đình phải duy trì những con tàu có khả năng thực hiện các chuyến vượt đại dương dài ngày, góp phần phát triển các thiết kế thuyền mành vượt đại dương được ghi nhận từ thời Tống trở đi.
⚖️ Điều này khác gì so với các chuyến hải hành của Trịnh Hòa?
Bảy chuyến hải hành của Trịnh Hòa (1405–1433 CN) đôi khi được mô tả là phần mở rộng của hệ thống triều cống, và theo một nghĩa nào đó, đúng là như vậy: mục đích được nêu ra của chúng là phô diễn quyền lực đế quốc và khuyến khích các quân vương nước ngoài cử phái đoàn triều cống đến triều đình của hoàng đế Vĩnh Lạc. Tuy nhiên, các chuyến hải hành là những cuộc viễn chinh hướng ra ngoài — hạm đội Trung Quốc đi đến các cảng nước ngoài — trong khi hệ thống triều cống mô tả dòng chảy hướng vào của các sứ thần nước ngoài đến các cảng Trung Quốc.
Hệ thống triều cống đã tồn tại trước Trịnh Hòa hơn một nghìn năm và tiếp tục kéo dài nhiều thế kỷ sau khi các chuyến hải hành kết thúc. Đây là một khuôn khổ thể chế lâu dài; các cuộc viễn chinh của Trịnh Hòa là một sự kiện cụ thể, có giới hạn về mặt lịch sử trong một câu chuyện dài hơn nhiều. Các phái đoàn triều cống từ các chính thể Đông Nam Á tiếp tục đến các cảng Trung Quốc cho đến tận thời nhà Thanh (1644–1912 CN).
Các con tàu được sử dụng trong hai bối cảnh này cũng khác nhau. Hạm đội của Trịnh Hòa bao gồm những tàu bảo châu (baochuan) được đóng chuyên dụng, có kích thước đặc biệt lớn — dù kích thước thực tế của những con tàu này vẫn còn gây tranh luận trong giới học thuật. Các phái đoàn triều cống thường đến bằng những tàu nhỏ hơn, thiết thực cho thương mại và phù hợp với các tuyến đường biển cụ thể giữa cảng quê hương của họ và những điểm nhập cảnh được chỉ định ở Trung Quốc.
🌊 Hệ thống Triều cống có ý nghĩa gì đối với văn hóa hàng hải Trung Quốc?
Hệ thống triều cống đã tạo ra một nền văn hóa hàng hải được tổ chức xoay quanh việc đi lại có kiểm soát thay vì thương mại tự do. Các cảng Trung Quốc trong thời Minh là những điểm nhập cảnh được quản lý, nơi tàu thuyền nước ngoài được kiểm tra, lập danh mục và hướng dẫn đến các cơ sở cụ thể. Điều này định hình thiết kế vật chất của những thành phố cảng như Tuyền Châu, Quảng Châu và Ninh Ba, nơi phát triển cơ sở hạ tầng chuyên biệt để tiếp nhận và xử lý các phái đoàn triều cống.
Hệ thống này cũng định hình ngành bản đồ học và tri thức hàng hải Trung Quốc. Các tuyến đường của những phái đoàn triều cống được lập bản đồ, và Zheng He Hanghai Tu (hải đồ của Trịnh Hòa, được biên soạn vào đầu thế kỷ 15 CN) bao gồm các hình dạng bờ biển chi tiết cùng số liệu đo độ sâu trên những tuyến đường giữa Trung Quốc và Đông Nam Á — phần tri thức được tích lũy một phần nhờ sự di chuyển thường xuyên của các hạm đội triều cống.
Hệ thống này suy giảm tầm quan trọng trên thực tế trong thời kỳ cuối nhà Minh và nhà Thanh, khi hoạt động thương mại hàng hải tư nhân mở rộng và khuôn khổ tư tưởng của thiên hạ chịu sức ép từ sức mạnh thương mại và quân sự châu Âu. Đến thế kỷ 19, hệ thống triều cống phần lớn đã được thay thế bằng các cơ chế cảng hiệp ước áp đặt thông qua những hiệp ước bất bình đẳng — đánh dấu sự kết thúc của một trật tự ngoại giao–hàng hải đã tổ chức hoạt động thương mại đường biển ở châu Á trong hơn một thiên niên kỷ.
Mô hình thuyền buồm Trung Quốc vượt đại dương — Được đặt làm theo yêu cầu theo truyền thống xưởng đóng thuyền Chu Sơn, mô hình này thể hiện thiết kế thuyền buồm Trung Quốc vượt đại dương, từng vận chuyển hàng hóa triều cống và hàng hóa ngoại giao qua Biển Đông và Ấn Độ Dương trong thời Minh.
- Hạm đội của Trịnh Hòa: Những con thuyền, vai trò và hoạt động hậu cần đằng sau các chuyến hải hành vĩ đại nhất của nhà Minh
- Mạng lưới thương mại hàng hải của Trung Quốc: Những thành phố cảng kết nối châu Á, châu Phi và Ả Rập
- Tuyền Châu: Cảng biển kết nối Trung Quốc với thế giới trung cổ
- Thuyền buồm Trung Quốc trong thương mại: Những con thuyền buôn Trung Hoa đã thống trị thương mại châu Á suốt 1.500 năm như thế nào
- Những thương nhân Ả Rập đã vượt biển đến Trung Quốc: Dhow gặp thuyền buồm Trung Quốc trên Con đường Tơ lụa Hàng hải như thế nào
Tài liệu tham khảo & Đọc thêm
- Fairbank, John King, chủ biên. Trật tự thế giới Trung Hoa: Quan hệ đối ngoại của Trung Quốc truyền thống. Nhà xuất bản Đại học Harvard, 1968. — Công trình nghiên cứu nền tảng bằng tiếng Anh về hệ thống triều cống.
- Dreyer, Edward L. Trịnh Hòa: Trung Quốc và các đại dương vào đầu thời Minh, 1405–1433. Pearson Longman, 2007. — Đặt các chuyến hải hành của Trịnh Hòa trong bối cảnh rộng hơn của chính sách hàng hải nhà Minh và hệ thống triều cống.
- Wade, Geoff. “Các chuyến hải hành của Trịnh Hòa: Một đánh giá lại.” Tạp chí của Chi nhánh Malaysia thuộc Hội Á Châu Hoàng gia, 78(1), 2005.
- Encyclopædia Britannica. “Hệ thống triều cống.” britannica.com/topic/tribute-system
- Bảo tàng Cố Cung Quốc gia, Đài Bắc. Loạt tranh cuộn Chức Cống Đồ (職貢圖). npm.gov.tw — Các bức tranh thời Minh mô tả những sứ giả triều cống và thuyền của họ.
Lưu ý: Mức độ mà các nhà cai trị nước ngoài thực sự chấp nhận những tuyên bố vũ trụ quan của khuôn khổ thiên hạ, so với việc tham gia một cách thực dụng để tiếp cận hoạt động thương mại, vẫn là chủ đề được giới học thuật tranh luận. Công thức ban đầu của Fairbank đã bị các học giả, trong đó có David Kang và những người nghiên cứu lịch sử quan hệ quốc tế châu Á, thách thức.
0 bình luận