Thuyền buồm Trung Hoa trong Kỷ nguyên Hơi nước: Những con tàu truyền thống đã tồn tại qua quá trình công nghiệp hóa như thế nào

The Chinese Junk in the Age of Steam: How Traditional Vessels Survived Industrialisation - Ocean Relic Studio
Tóm tắt
  • Thuyền mành Trung Quốc không biến mất khi năng lượng hơi nước xuất hiện. Trên khắp vùng duyên hải Trung Quốc và Đông Nam Á, các tàu buồm gỗ truyền thống vẫn tiếp tục hoạt động cho đến tận thế kỷ 20 — và ở một số cộng đồng, sang cả thế kỷ 21.
  • Tàu hơi nước và tàu diesel đã thay thế thuyền mành trên các tuyến thương mại lớn vào đầu thế kỷ 20, nhưng các thuyền mành đánh cá và thuyền mành sông nhỏ hơn khó bị thay thế hơn do chi phí thấp, dễ sửa chữa tại địa phương và phù hợp với vùng nước nông.
  • Sự tồn tại của thuyền mành diễn ra không đồng đều: một số khu vực chuyển đổi nhanh chóng, trong khi những nơi khác vẫn duy trì các đội tàu gỗ qua nhiều thế hệ sau khi công nghiệp hóa.
  • Ngày nay, thuyền mành chủ yếu tồn tại như một phương tiện văn hóa và di sản — đồng thời là chủ đề của những mô hình thủ công được chế tác tại các xưởng như xưởng ở Chu Sơn, Chiết Giang.
Thông tin chính
  • Chiếc tàu chạy bằng hơi nước đầu tiên hoạt động trên vùng biển Trung Quốc vào năm 1830, theo các tư liệu lưu giữ tại Bảo tàng Hàng hải Quốc gia ở Greenwich.
  • Đến năm 1900, Hạm đội Bắc Dương của triều Thanh đã hoàn toàn chạy bằng hơi nước — tuy vậy, vào cùng thời điểm, vùng châu thổ sông Châu vẫn có hàng chục nghìn thuyền mành gỗ đang hoạt động, theo các báo cáo lãnh sự Anh đương thời.
  • Nơi trú bão dành cho thuyền ở Vịnh Causeway, Hồng Kông, vẫn là nơi cư trú của một cộng đồng nổi có các gia đình sống trên thuyền mành được ghi nhận cho đến tận thập niên 1970, theo các cuộc khảo sát của Hội đồng Đô thị Hồng Kông.
  • Chiếc thuyền buồm mành thương mại lớn cuối cùng trên các tuyến giao thương Biển Đông thường được cho là xuất hiện vào thập niên 1930–1940, dù các học giả lưu ý rằng tư liệu về những tuyến ven biển nhỏ hơn vẫn chưa đầy đủ.
  • Truyền thống đóng thuyền tại Chu Sơn, được hình thành vào năm 1980, kế thừa tri thức đóng thuyền được phát triển trong thời kỳ thuyền mành còn phổ biến ở quần đảo Chu Sơn.

⚙️ Khi tàu hơi nước xuất hiện: Áp lực đầu tiên lên đội thuyền mành

Tàu chạy bằng hơi nước bắt đầu hoạt động trên các sông và tuyến ven biển Trung Quốc từ thập niên 1830, ban đầu dưới cờ thương mại nước ngoài. Đến thập niên 1860, sau Hiệp ước Thiên Tân (1858), các công ty tàu hơi nước nước ngoài được pháp luật cho phép tiếp cận đường thủy nội địa Trung Quốc, và những hãng như Công ty Vận tải Hơi nước Thượng Hải bắt đầu cạnh tranh trực tiếp với các nhà khai thác thuyền mành trên sông Dương Tử.

Áp lực kinh tế là có thật nhưng không đồng đều. Trên các tuyến trục có lưu lượng lớn — Thượng Hải đến Hán Khẩu, Quảng Châu đến Hồng Kông — tàu hơi nước mang lại tốc độ và độ tin cậy mà thuyền mành không thể sánh bằng. Hàng hóa từng được vận chuyển bằng buồm suốt nhiều thế kỷ đã chuyển sang tàu hơi nước trên các hành lang này chỉ trong một thế hệ.

Tuy nhiên, thuyền buồm mành không biến mất đơn giản như vậy. Các tuyến ven biển nhỏ, vùng châu thổ sông và ngư trường phần lớn vẫn nằm ngoài phạm vi tiếp cận của hạ tầng hơi nước sơ khai, trong khi chi phí vận hành thấp giúp thuyền mành tiếp tục cạnh tranh ở những nơi tốc độ kém quan trọng hơn tính tiết kiệm.


🚢 Vì sao thuyền mành khó bị thay thế

Sức bền của thuyền mành Trung Quốc trước quá trình công nghiệp hóa một phần bắt nguồn từ đặc điểm kết cấu. Những biến thể đáy phẳng — đặc biệt là thuyền cát (沙船) ở vùng duyên hải phía bắc — có thể đi qua các bãi triều nông và cửa sông mà những tàu hơi nước có sức chở tương đương không thể vào. Lợi thế địa lý này giúp thuyền buồm gỗ tiếp tục giữ vai trò lao động tại những khu vực mà cơ sở hạ tầng hơi nước phát triển chậm.

Khả năng sửa chữa là yếu tố thứ hai. Thuyền mành có thể được bảo dưỡng và đóng lại bằng gỗ sẵn có tại địa phương cùng những kỹ năng tìm thấy ở bất kỳ làng ven biển nào. Động cơ hơi nước đòi hỏi phụ tùng nhập khẩu, thợ máy được đào tạo và nguồn nhiên liệu — những điều không phải nơi nào trên bờ biển rộng lớn của Trung Quốc vào cuối thế kỷ 19 cũng có sẵn.

Thuyền mành đánh cá chiếm một vị trí đặc biệt bền vững. Hiệu quả kinh tế của hoạt động đánh bắt quy mô nhỏ ven bờ không đủ để biện minh cho chi phí đầu tư cơ giới hóa cho đến tận thế kỷ 20, và tại một số cộng đồng ở quần đảo Chu Sơn cùng châu thổ Châu Giang, những chiếc thuyền đánh cá gỗ có hỗ trợ bằng buồm vẫn được sử dụng tích cực đến thập niên 1950 và 1960.


🏘️ Các cộng đồng nổi: Thuyền mành làm nhà

Ngoài vai trò là phương tiện lao động, thuyền mành còn là nơi cư trú lâu dài của một bộ phận dân cư đáng kể tại miền nam Trung Quốc và Hồng Kông. Người Đản Gia (疍家), một nhóm dân tộc hàng hải được ghi chép trong các tư liệu Trung Quốc từ ít nhất thời nhà Đường (618–907 CN), theo truyền thống sống trên thuyền gỗ và duy trì lối sống này rất lâu sau khi công nghiệp hóa làm biến đổi nền kinh tế xung quanh.

Các khu tránh bão ở Hồng Kông — đặc biệt tại Vịnh Causeway và Aberdeen — là nơi cư trú của hàng nghìn gia đình sống trên thuyền mành trong suốt giữa thế kỷ 20. Những cuộc khảo sát được thực hiện vào thập niên 1960 và 1970 đã ghi chép chi tiết về các cộng đồng này, trước khi các chương trình tái định cư đô thị dần đưa cư dân lên bờ.

Sự tồn tại dai dẳng của các cộng đồng nổi này đồng nghĩa với việc những kỹ năng đóng và bảo dưỡng thuyền mành — trám kín, ghép ván, lắp đặt dây buồm — vẫn là tri thức sống tại một số vùng ven biển, rất lâu sau khi thuyền mành không còn giữ vai trò thương mại chủ đạo.


📅 Thế kỷ 20: Cơ giới hóa và quá trình chuyển đổi cuối cùng

Việc đưa các động cơ diesel cỡ nhỏ vào đầu thế kỷ 20 đã đặt ra một thách thức căn bản hơn đối với thuyền buồm mành đang hoạt động so với động cơ hơi nước. Không giống các tàu hơi nước lớn, động cơ diesel có thể được lắp vào những thân thuyền gỗ hiện có với chi phí tương đối khiêm tốn, và nhiều chủ thuyền mành đã áp dụng cách kết hợp này — giữ nguyên dạng thân thuyền truyền thống đồng thời thay buồm bằng động lực động cơ.

Quá trình cơ giới hóa đội thuyền mành tăng tốc sau năm 1949 tại Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa, nơi các hợp tác xã ngư nghiệp do nhà nước chỉ đạo đã có hệ thống thay thế buồm bằng động cơ diesel trong các cộng đồng đánh cá ven biển suốt thập niên 1950 và 1960. Tại Đài Loan và Hồng Kông, quá trình chuyển đổi diễn ra theo quy luật kinh tế thị trường và với tốc độ khác.

Đến thập niên 1980, thuyền buồm mành thuần túy chạy bằng buồm hầu như đã biến mất khỏi vùng biển Trung Quốc với tư cách là tàu thương mại, dù việc đóng thân tàu gỗ — nghề cốt lõi của truyền thống xưởng Chu Sơn — vẫn tiếp tục dưới những hình thức biến đổi để phục vụ đánh cá và vận chuyển hàng hóa quy mô nhỏ.


🌏 Đông Nam Á: Nơi truyền thống thuyền mành tồn tại lâu nhất

Bên ngoài Trung Quốc đại lục, truyền thống đóng và vận hành thuyền buồm mành tồn tại lâu nhất trong các cộng đồng người Hoa hải ngoại ở Đông Nam Á. Tại những cảng như Penang, Semarang và Manila, các thuyền buôn mành của người Hoa vẫn tiếp tục hoạt động vào đầu thế kỷ 20, phục vụ các tuyến thương mại liên đảo, nơi kiến thức địa phương và sự tin cậy trong cộng đồng mang lại cho họ lợi thế trước các tàu hơi nước mang cờ nước ngoài.

Ảnh hưởng của nghề đóng thuyền Trung Hoa đối với các loại tàu thuyền Đông Nam Á — được ghi chép trong công trình của nhà sử học hàng hải Adrian Horridge — khiến hình dáng thân thuyền và kỹ thuật đóng có nguồn gốc từ thuyền mành được tiếp thu vào các truyền thống địa phương trên khắp khu vực, tồn tại dưới những dạng biến đổi ngay cả khi thuyền mành Trung Hoa nguyên bản suy tàn.

Tại Việt Nam, ảnh hưởng của thiết kế thuyền buồm mành Trung Hoa đối với các thuyền đánh cá truyền thống (ghe bầu) được ghi nhận trong các nghiên cứu dân tộc học; những tàu gỗ có hình dáng nhìn chung bắt nguồn từ thuyền mành vẫn được sử dụng để đánh cá ở Vịnh Bắc Bộ cho đến cuối thế kỷ 20.


🏛️ Từ tàu đang hoạt động đến hiện vật văn hóa

Sự suy tàn của thuyền buồm mành đang hoạt động diễn ra song song với nhận thức ngày càng rõ về tầm quan trọng văn hóa của loại thuyền này. Từ thập niên 1970 trở đi, các bảo tàng hàng hải ở Trung Quốc, Hồng Kông và trên thế giới bắt đầu sưu tầm, ghi chép các kỹ thuật đóng thuyền mành, hình dáng thân thuyền và hệ thống dây buồm có nguy cơ thất truyền khi thế hệ cuối cùng của những người đóng thuyền đang hoạt động dần lớn tuổi.

Tại Chu Sơn, xưởng được thành lập vào năm 1980 thể hiện một khía cạnh của nỗ lực bảo tồn này — không phải như một hoạt động trưng bày trong bảo tàng, mà là sự tiếp nối của nghề thủ công đang được thực hành. Các mô hình được chế tác tại đó sử dụng cùng những nguyên tắc ghép mộng, tiêu chí lựa chọn gỗ và phương pháp lắp đặt hệ thống dây buồm từng đặc trưng cho việc đóng thuyền buồm mành cỡ lớn trên toàn quần đảo.

Trong bối cảnh này, mô hình tàu được chế tác thủ công không phải là vật lưu niệm về một thứ đã biến mất. Nó là bản ghi của một truyền thống đóng tàu đã tồn tại qua quá trình công nghiệp hóa lâu hơn nhiều so với thường được nghĩ, và vẫn tiếp tục dưới hình thức biến đổi trong tay những người thợ có tri thức bắt nguồn từ dòng truyền thừa sống động đó.


Mô hình thuyền mành Trung Quốc của Xưởng Zhoushan — sản phẩm trưng bày bằng gỗ được chế tác thủ công

Mô hình thuyền mành Trung Quốc của Xưởng Zhoushan — Được chế tác theo truyền thống của xưởng Zhoushan, hình thành từ năm 1980, sử dụng các phương pháp ghép mộng và làm giàn buồm kế thừa liên tục từ những chiếc thuyền mành từng hoạt động quanh quần đảo Zhoushan.


Tài liệu tham khảo & Đọc thêm

  • Deng, Gang. Chinese Maritime Activities and Socioeconomic Development, c. 2100 B.C.–1900 A.D. Nhà xuất bản Greenwood, 1997. — Trình bày quá trình chuyển đổi từ buồm sang hơi nước trong bối cảnh lịch sử kinh tế hàng hải Trung Quốc.
  • Horridge, Adrian. The Prahu: Traditional Sailing Boat of Indonesia. Nhà xuất bản Đại học Oxford, 1981. — Ghi lại ảnh hưởng của thiết kế thuyền mành Trung Quốc đối với các loại tàu thuyền Đông Nam Á.
  • Encyclopædia Britannica. "Thuyền mành (tàu)." britannica.com/technology/junk-ship — Tổng quan về thiết kế và lịch sử sử dụng thuyền mành.
  • Bảo tàng Hàng hải Quốc gia, Greenwich. rmg.co.uk/national-maritime-museum
  • Bảo tàng Peabody Essex, Salem. pem.org Lưu giữ tư liệu về các tàu buôn ven biển Trung Quốc từ thế kỷ 19 đến đầu thế kỷ 20.

Lưu ý: Ngày chiếc thuyền buồm mành thương mại cuối cùng hoạt động trên các tuyến Biển Đông chưa được ghi chép chính xác trong các tài liệu học thuật. Mốc thập niên 1930–1940 phản ánh sự đồng thuận chung của các sử gia hàng hải và nên được xem là con số xấp xỉ.

0 bình luận

Để lại bình luận