Mạng lưới thương mại hàng hải của Trung Quốc: Những thành phố cảng kết nối châu Á, châu Phi và Ả Rập

China's Maritime Trade Network: The Port Cities That Connected Asia, Africa, and Arabia - Ocean Relic Studio
Tóm tắt
  • Mạng lưới thương mại hàng hải của Trung Quốc không được xây dựng xoay quanh một cảng duy nhất mà dựa trên một hệ thống các thành phố ven biển chuyên biệt — Quảng Châu ở phía nam, Tuyền Châu ở Phúc Kiến, Ninh Ba ở Chiết Giang và Dương Châu bên sông Dương Tử — mỗi nơi đảm nhiệm những tuyến thương mại và cộng đồng thương nhân riêng biệt qua các triều đại khác nhau.
  • Mạng lưới này kết nối Trung Quốc với Đông Nam Á, Ấn Độ, Bán đảo Ả Rập, Ba Tư và Đông Phi từ ít nhất thời nhà Hán (206 TCN – 220 SCN) trở đi, trở thành một trong những hệ thống thương mại kéo dài lâu nhất trong lịch sử tiền hiện đại.
  • Các cảng không chỉ đơn thuần là nơi bốc dỡ hàng hóa: chúng còn là những đầu mối hành chính, văn hóa và ngoại giao, mỗi nơi có khu dành riêng cho thương nhân nước ngoài, cơ quan thuế quan và trong một số trường hợp là các cộng đồng thường trú của thương nhân Ả Rập, Ba Tư, Ấn Độ và Đông Nam Á.
  • Theo các sử gia, trong đó có Janet Abu-Lughod với tác phẩm Before European Hegemony (1989), quy mô và tổ chức của mạng lưới này đã vượt xa mọi hệ thống tương đương ở châu Âu hoặc thế giới Ả Rập đương thời vào thời kỳ cực thịnh dưới các triều đại Tống và Nguyên (960–1368 SCN).
Thông tin chính
  • Quảng Châu (Canton) được ghi nhận là một cảng ngoại thương từ thời nhà Hán (206 TCN – 220 SCN); năm 714 SCN, nhà Đường (618–907 SCN) thành lập Ty Thị Bạc (市舶司, Shibo Si) tại đây — một trong những cơ quan quản lý thương mại và thuế quan được ghi nhận sớm nhất trên thế giới.
  • Tuyền Châu, được UNESCO công nhận là Di sản Thế giới năm 2021 với tên gọi "Quanzhou: Emporium of the World in Song-Yuan China", từng là nơi quy tụ cộng đồng thương nhân thuộc ít nhất 14 nền văn hóa nước ngoài được ghi nhận trong thời Tống và Nguyên.
  • Ninh Ba (trong lịch sử được gọi là Minh Châu) là cảng chính cho hoạt động giao thương với Nhật Bản và Triều Tiên từ thời nhà Đường trở đi; Thiên Nhất Các của thành phố, được xây dựng năm 1561, lưu giữ một trong những thư viện tư nhân cổ nhất còn tồn tại ở Trung Quốc và phản ánh nền văn hóa học thuật được nguồn của cải hàng hải hỗ trợ.
  • Dương Châu, nằm gần sông Dương Tử bên Đại Vận Hà, hoạt động như một trung tâm hàng hải nội địa kết nối giao thương đường sông và đường biển; thương nhân Ả Rập Pu Shougeng, người kiểm soát thương mại hàng hải của Tuyền Châu vào cuối thời Nam Tống, được ghi nhận có mối liên hệ với các mạng lưới thương nhân ở Dương Châu.
  • Hệ thống Ty Thị Bạc (市舶司) được thành lập tại nhiều cảng từ thời nhà Đường trở đi và thu thuế được ghi nhận ở mức từ 10% đến 30% đối với hàng nhập khẩu — một nguồn thu đủ đáng kể để tài trợ cho các chiến dịch quân sự dưới thời nhà Tống, theo những tư liệu được sử gia Billy K.L. So phân tích.

🌊 Quảng Châu: Cửa ngõ phương Nam

Vị trí nằm tại cửa sông Châu Giang giúp Quảng Châu trở thành cảng phía nam dễ tiếp cận nhất của Trung Quốc đối với các tàu thuyền đến từ Đông Nam Á, Ấn Độ và Biển Ả Rập. Vai trò là trung tâm ngoại thương của thành phố được ghi nhận từ thời nhà Hán, và đến thời nhà Đường, nơi đây đã trở thành điểm nhập cảnh chủ đạo của hàng hóa đến từ phía tây Ấn Độ Dương — vị thế được duy trì, dù có những gián đoạn, trong hơn một nghìn năm.

Việc triều đình nhà Đường thành lập Ty Thị Bạc tại Quảng Châu vào năm 714 SCN đã tạo ra một cơ cấu hành chính chính thức để quản lý ngoại thương: đăng ký tàu thuyền, định giá hàng hóa, thu thuế và kiểm soát việc đi lại của thương nhân nước ngoài. Thể chế này, sau đó được mở rộng đến các cảng khác trong những thế kỷ tiếp theo, là một trong những hệ thống quản lý thuế quan hàng hải được ghi nhận sớm nhất trên thế giới.

Khu thương nhân nước ngoài ở Quảng Châu — được các tư liệu thời Đường và Tống ghi nhận là nơi cư trú của thương nhân Ả Rập, Ba Tư, Ấn Độ và Đông Nam Á — đủ lớn để có các nhà thờ Hồi giáo, đền thờ và thiết chế pháp lý riêng. Nhà thờ Hồi giáo Hoài Thánh, theo truyền thống được định niên đại vào thế kỷ 7 SCN (dù công trình hiện nay được xây dựng muộn hơn), là một trong những công trình Hồi giáo còn tồn tại lâu đời nhất ở Trung Quốc và phản ánh quy mô hiện diện của người Ả Rập tại thành phố.


🕌 Tuyền Châu: Trung tâm thương mại của thế giới

Tuyền Châu vươn lên nổi bật trong thời nhà Tống (960–1279 SCN), khi thay thế Quảng Châu trở thành cảng quốc tế hàng đầu của Trung Quốc. Cảng kín gió, vị trí gần các vùng sản xuất trà và tơ lụa của Phúc Kiến cùng sự hỗ trợ hành chính của triều đình nhà Tống đã kết hợp đưa nơi đây trở thành đầu mối chủ đạo trong mạng lưới thương mại hàng hải Trung Quốc trong khoảng ba thế kỷ.

Quy mô các mối liên hệ quốc tế của Tuyền Châu được thể hiện qua những di tích vật chất còn lại: các nhà thờ Hồi giáo, đền Hindu, đền thờ Ma Ni giáo và bia mộ khắc chữ Ả Rập, Ba Tư, Tamil và Syriac vẫn tồn tại trong và quanh thành phố, phản ánh một cộng đồng thương nhân đến từ khắp thế giới Ấn Độ Dương. Hồ sơ công nhận Di sản Thế giới năm 2021 của UNESCO nêu bằng chứng về sự hiện diện của ít nhất 14 cộng đồng văn hóa nước ngoài riêng biệt tại thành phố trong thời kỳ cực thịnh.

Con tàu Tuyền Châu, được khai quật năm 1974 trong một di tích có niên đại nhà Tống, cung cấp bằng chứng vật chất về các loại tàu từng sử dụng cảng này: một chiếc thuyền buồm đi biển nhiều cột buồm với các khoang kín nước, chở hàng hóa gồm hương liệu Đông Nam Á, thủy tinh Ba Tư và đồ gốm Trung Quốc — một lát cắt tiêu biểu về những mặt hàng từng đi qua Tuyền Châu thời kỳ hưng thịnh.


🌏 Ninh Ba: Cửa ngõ đến Nhật Bản và Triều Tiên

Trong khi Quảng Châu và Tuyền Châu chi phối các tuyến phía nam và phía tây Ấn Độ Dương, Ninh Ba (trong lịch sử là Minh Châu) lại là cảng chính cho hoạt động giao thương với Nhật Bản và Triều Tiên. Vị trí trên bờ biển Chiết Giang, gần các tuyến ở Biển Hoa Đông hơn so với Quảng Châu hay Tuyền Châu, khiến nơi đây trở thành điểm khởi hành tự nhiên cho các tàu đi về phía đông bắc.

Các nhà sư Phật giáo Nhật Bản và những phái đoàn ngoại giao được ghi nhận đã sử dụng Ninh Ba làm điểm nhập cảnh vào Trung Quốc từ thời nhà Đường trở đi; vai trò của cảng trong việc truyền bá kinh Phật, đồ gốm và kỹ thuật thủ công Trung Quốc sang Nhật Bản được ghi chép trong cả tư liệu Trung Quốc lẫn Nhật Bản. Hoạt động giao lưu văn hóa không chỉ diễn ra một chiều: đồ sơn mài, kiếm và quạt xếp Nhật Bản cũng được đưa vào thị trường Trung Quốc thông qua các mạng lưới thương mại của Ninh Ba.

Dưới thời nhà Minh (1368–1644 SCN), Ninh Ba được chỉ định là cảng duy nhất được phép giao thương với Nhật Bản theo hệ thống mậu dịch bằng phù hiệu (勘合貿易, kangō bōeki) — một thỏa thuận ngoại giao và thương mại chính thức, tập trung hoạt động buôn bán của Nhật Bản qua một điểm nhập cảnh duy nhất được kiểm soát. Sự chỉ định này phản ánh vai trò đã được xác lập của Ninh Ba trong mạng lưới thương mại Đông Bắc Á, chứ không phải một sự phát triển mới.


🚢 Dương Châu: Nơi sông gặp biển

Vai trò của Dương Châu trong mạng lưới thương mại hàng hải khác với các cảng ven biển: nơi đây hoạt động như một trung tâm nội địa, nơi Đại Vận Hà — nối sông Dương Tử với sông Hoàng Hà và kinh đô phía bắc — gặp dòng giao thương đường sông hướng ra biển. Hàng hóa cập các cảng ven biển có thể được chuyển tải đến Dương Châu rồi phân phối về phía bắc; hàng hóa từ vùng nội địa phía bắc có thể được tập kết tại Dương Châu để xuất khẩu qua các cảng ven biển.

Trong thời nhà Đường, Dương Châu được ghi nhận là một trong những thành phố giàu có nhất Trung Quốc, với sự thịnh vượng dựa trên thương mại muối, sản xuất tơ lụa và vị trí là điểm trung chuyển. Thương nhân Ả Rập và Ba Tư được ghi nhận có mặt tại Dương Châu từ thế kỷ 8 SCN; vụ thảm sát thương nhân nước ngoài tại Dương Châu năm 760 SCN, được ghi lại trong cả tư liệu Trung Quốc và Ả Rập, được các sử gia viện dẫn làm bằng chứng về quy mô của cộng đồng thương nhân nước ngoài tại đây.

Marco Polo, người từng làm quan quản lý tại Dương Châu dưới thời nhà Nguyên (1271–1368 SCN), đã mô tả hoạt động thương mại của thành phố bằng những lời cho thấy nơi đây vẫn là một đầu mối quan trọng trong mạng lưới thương mại ngay cả sau khi Tuyền Châu trở thành cảng ven biển chủ đạo. Dù cần được xem xét với những lưu ý thông thường về độ tin cậy, lời kể của ông phù hợp với các tư liệu Trung Quốc ghi nhận tầm quan trọng thương mại tiếp diễn của Dương Châu.


⚖️ Cách mạng lưới vận hành như một hệ thống

Bốn cảng được mô tả ở trên không phải là những đối thủ cạnh tranh theo nghĩa đơn giản — chúng là các nút trong một hệ thống phân bổ những chức năng khác nhau cho các địa điểm khác nhau. Quảng Châu đảm nhiệm thương mại với phía tây Ấn Độ Dương; Tuyền Châu đảm nhiệm hoạt động giao thương quốc tế rộng lớn hơn trong thời kỳ cực thịnh; Ninh Ba đảm nhiệm các tuyến Đông Bắc Á; Dương Châu đảm nhiệm mạng lưới phân phối nội địa. Xét tổng thể, hệ thống này có năng lực vượt xa bất kỳ cảng đơn lẻ nào.

Hệ thống Ty Thị Bạc, hoạt động tại mỗi cảng lớn, tạo ra một mức độ thống nhất hành chính nhất định: các mức thuế được tiêu chuẩn hóa, quy trình đăng ký tàu thuyền và quy định kiểm tra hàng hóa tạo nên một khuôn khổ giúp thương nhân nước ngoài hoạt động với khả năng dự đoán tương đối cao. Cơ sở hạ tầng thể chế này là một trong những yếu tố được các sử gia, trong đó có Janet Abu-Lughod, viện dẫn khi cho rằng mạng lưới thương mại hàng hải Trung Quốc tinh vi hơn các hệ thống đương thời ở châu Âu.

Sự suy tàn của mạng lưới từ giữa thời nhà Minh trở đi — gắn liền với các chính sách cấm biển haijin (海禁), từng hạn chế hoạt động buôn bán tư nhân ở hải ngoại vào nhiều thời điểm trong khoảng từ thế kỷ 14 đến thế kỷ 17 — không xóa bỏ hoạt động hàng hải của Trung Quốc nhưng làm suy giảm sự hỗ trợ thể chế dành cho hoạt động này. Những cảng từng là các nút của một mạng lưới được nhà nước bảo trợ trở thành căn cứ của hoạt động thương mại tư nhân phi chính thức hơn, đôi khi bất hợp pháp, tiếp tục kéo dài sang thời kỳ cận đại.


Mô hình thuyền buồm Trung Quốc bằng gỗ thủ công của xưởng Chu Sơn, dùng để trưng bày

Mô hình thuyền buồm Trung Quốc của xưởng Chu Sơn — Tác phẩm trưng bày bằng gỗ thủ công — Được chế tác theo truyền thống xưởng Chu Sơn, mô hình thuyền buồm này tái hiện các loại tàu đi biển từng vận chuyển hàng hóa giữa những thành phố cảng lớn của Trung Quốc và các thị trường ở châu Á, Ả Rập và Đông Phi.


Tài liệu tham khảo & Đọc thêm

  • Abu-Lughod, Janet L. Before European Hegemony: The World System A.D. 1250–1350. Nhà xuất bản Đại học Oxford, 1989. — Phân tích nền tảng về mạng lưới thương mại hàng hải Trung Quốc như một hệ thống thế giới, với đánh giá so sánh quy mô của mạng lưới này với các hệ thống đương thời ở châu Âu và thế giới Ả Rập.
  • So, Billy K.L. Prosperity, Region, and Institutions in Maritime China: The South Fukien Pattern, 946–1368. Trung tâm Trung Quốc học thuộc Đại học Harvard, 2000. — Nghiên cứu chi tiết về hệ thống Ty Thị Bạc và tầm quan trọng của nguồn thu từ hệ thống này.
  • Levathes, Louise. When China Ruled the Seas. Simon & Schuster, 1994. — Lời kể dễ tiếp cận về sự mở rộng hàng hải của Trung Quốc và mạng lưới cảng hỗ trợ cho hoạt động này.
  • Trung tâm Di sản Thế giới UNESCO. "Quanzhou: Emporium of the World in Song-Yuan China." whc.unesco.org/en/list/1561 — Tài liệu chính thức về việc Tuyền Châu được công nhận là Di sản Thế giới, bao gồm bằng chứng về các cộng đồng thương nhân nước ngoài.
  • Encyclopaedia Britannica. "Guangzhou." britannica.com/place/Guangzhou — Tổng quan về vai trò lịch sử của Quảng Châu như một trung tâm thương mại hàng hải.

Lưu ý: Việc định niên đại Nhà thờ Hồi giáo Hoài Thánh ở Quảng Châu vào thế kỷ 7 SCN dựa trên truyền thống địa phương chứ không phải bằng chứng tư liệu; công trình hiện nay có niên đại muộn hơn. Các học giả xem niên đại ban đầu này là chưa được kiểm chứng.

0 bình luận

Để lại bình luận