Thuyền Junk là gì? Lịch sử, Thiết kế & Tại sao nó vẫn quan trọng

정크 보트란 무엇인가? 역사, 구조, 그리고 오늘날에도 중요한 이유 - Ocean Relic Studio
Trả lời nhanh
  • Tàu junk Trung Quốc là một loại tàu buồm truyền thống phát triển ở Trung Quốc hơn 2.000 năm trước, nổi bật với buồm lug có nan, thân tàu đáy phẳng và các khoang ngăn nước kín.
  • Nó là tàu thương mại và đánh cá thống trị Đông và Đông Nam Á hơn một thiên niên kỷ, và vẫn là một trong những thiết kế tàu có ý nghĩa kỹ thuật quan trọng nhất trong lịch sử hàng hải.
  • Ba đổi mới cốt lõi của tàu junk — buồm có nan, ngăn nước kín và bánh lái trục — đều xuất hiện trước các phiên bản phương Tây hàng thế kỷ, trong một số trường hợp hơn một nghìn năm.
  • Truyền thống thủ công tạo ra tàu junk vẫn còn sống trong các xưởng đóng tàu ở Chu Sơn, nơi các mô hình thủ công giữ gìn hình dạng thân tàu, hệ thống buồm và phương pháp xây dựng của các tàu nguyên bản.
Thông tin chính
  • Tàu junk Trung Quốc đã được phát triển liên tục ít nhất từ thời nhà Hán (206 TCN–220 CN) — hơn 2.000 năm sử dụng có tài liệu ghi chép.
  • Hệ thống ngăn nước kín của nó, được mô tả trong các văn bản Trung Quốc từ thế kỷ 2 CN, chỉ được các thợ đóng tàu châu Âu áp dụng vào thế kỷ 19.
  • Tàu kho báu thời nhà Minh của Trịnh Hòa là loại tàu junk. Các ghi chép thời nhà Minh mô tả chúng dài khoảng 137 mét, mặc dù các học giả hiện đại cho rằng con số này có thể bị phóng đại — kích thước thực tế vẫn còn tranh luận.
  • Buồm có nan cho phép tàu junk Trung Quốc đi gần gió hơn bất kỳ tàu buồm vuông châu Âu nào cùng thời.
  • Các tàu junk làm việc vẫn được đóng ở Phúc Kiến và Quảng Đông cho đến thế kỷ 20 — truyền thống này vẫn còn sống, không chỉ là lịch sử.

Từ "junk" xuất phát từ tiếng Mã Lai jong hoặc tiếng Java djong, cả hai đều có nghĩa là tàu lớn — một lời nhắc rằng tàu junk Trung Quốc đã thống trị vùng biển châu Á đến mức các nền văn minh láng giềng đặt tên chung cho từ "tàu" theo nó. Đây không phải là một chiếc tàu cần được cứu khỏi sự lãng quên. Nó là một chiếc tàu đã định hình thế giới, và ảnh hưởng của nó vẫn còn thấy rõ trong các nền văn hóa hàng hải của mọi quốc gia giáp Biển Đông.

Để hiểu về tàu junk Trung Quốc là để hiểu một trong những truyền thống kỹ thuật có ảnh hưởng nhất trong lịch sử nhân loại. Tàu junk không phải là một chiếc tàu thô sơ tình cờ tồn tại — nó là một thiết kế tinh vi, liên tục phát triển, giải quyết các vấn đề về điều hướng đại dương, sức chứa hàng hóa, an toàn thủy thủ đoàn và hiệu quả buồm theo những cách mà các thợ đóng tàu phương Tây không thể sánh kịp trong nhiều thế kỷ. Câu chuyện của nó gắn liền với câu chuyện về thương mại, ngoại giao và trao đổi văn hóa châu Á suốt hai thiên niên kỷ.


⚓ Điều Gì Định Nghĩa Một Chiếc Tàu Junk Trung Quốc?

Ba đặc điểm cấu trúc phân biệt tàu junk Trung Quốc với mọi truyền thống tàu buồm khác trên thế giới. Đầu tiên là buồm lug có thanh giằng: các tấm vải hoặc chiếu đan được gia cố bằng các thanh tre hoặc gỗ ngang (thanh giằng) chạy suốt chiều rộng buồm. Cấu trúc này cho phép thu buồm — giảm diện tích — bằng cách hạ buồm từng phần, mỗi thanh giằng giữ phần buồm của nó phẳng và dễ kiểm soát. Một tàu châu Âu có buồm vuông cần thủy thủ trèo lên cột buồm để thu buồm khi thời tiết xấu; tàu junk có thể thu buồm từ boong với số thủy thủ ít hơn nhiều. Buồm có thanh giằng đã được sử dụng ở Trung Quốc từ thế kỷ 2 CN và vẫn là thiết kế buồm hiệu quả nhất cho việc điều khiển với ít người — các du thuyền đua hiện đại ngoài khơi vẫn dùng phiên bản của nó ngày nay.

Đặc điểm thứ hai là thân tàu đáy phẳng. Điều này thường bị hiểu nhầm là một lựa chọn thiết kế thô sơ, nhưng thực ra là có chủ ý và tinh vi. Thân đáy phẳng cho phép tàu đứng thẳng khi mắc cạn trên bãi triều hoặc bãi biển, điều hướng các cửa sông nông và vùng ven biển mà tàu đáy sâu không thể tiếp cận, và được đóng mà không cần khung cong phức tạp như thân đáy tròn. Tàu junk đi biển thêm phần mũi hơi hình chữ V để cắt sóng trong khi vẫn giữ phần đuôi phẳng để ổn định và chứa hàng.

Đặc điểm thứ ba và quan trọng nhất là vách ngăn kín nước. Bằng cách chia thân tàu thành các khoang ngang kín nước, các thợ đóng tàu Trung Quốc đã tạo ra một con tàu có thể sống sót khi thân tàu bị thủng mà không bị chìm — nước tràn sẽ bị giới hạn trong một khoang duy nhất trong khi phần còn lại của tàu vẫn nổi. Marco Polo đã mô tả hệ thống này vào năm 1298, ghi nhận rằng tàu Trung Quốc có "mười ba vách ngăn làm bằng các tấm ván chắc chắn." Các thợ đóng tàu châu Âu không phát triển độc lập vách ngăn kín nước cho đến thế kỷ 18, và nó không trở thành tiêu chuẩn trong đóng tàu hải quân phương Tây cho đến thế kỷ 19.

Một đặc điểm thứ tư, ít được nhắc đến hơn nhưng cũng quan trọng không kém, là bánh lái trục dọc phía đuôi. Tàu thuyền Trung Quốc đã sử dụng bánh lái gắn ở đuôi, nằm trên trục giữa — loại bánh lái hiện nay phổ biến trên tất cả các tàu — ít nhất từ thế kỷ 1 CN, hơn một nghìn năm trước khi nó xuất hiện trong đóng tàu châu Âu. Bánh lái cho phép kiểm soát hướng đi chính xác trong mọi điều kiện gió và là điều kiện tiên quyết cho việc điều hướng đại dương đường dài mà tàu junk đã làm được.


📜 Lịch Sử Ngắn Gọn: 2.000 Năm Trên Biển

Các loại tàu buồm được ghi chép trong các tài liệu Trung Quốc từ thời nhà Hán (206 TCN–220 SCN), với hệ thống ngăn khoang kín nước xuất hiện trong các văn bản từ thế kỷ 2 SCN. Qua các triều đại Đường (618–907 SCN) và Tống (960–1279 SCN), tàu buồm phát triển thành phương tiện thương mại chủ đạo ở vùng biển châu Á, vận chuyển lụa, đồ sứ và gia vị dọc các tuyến từ Nhật Bản đến Vịnh Ba Tư. Thu nhập từ hải quan thời nhà Tống — gần như hoàn toàn từ thương mại bằng tàu buồm — đôi khi chiếm 15–20% tổng thu nhập hoàng gia, theo các ghi chép tài chính thời Tống.

Thời kỳ nhà Tống cũng chứng kiến sự tinh chỉnh kỹ thuật đáng kể: la bàn từ tính được các thủy thủ Trung Quốc áp dụng cho việc điều hướng trên biển mở vào thế kỷ 11 SCN, mang lại cho thuyền trưởng tàu buồm một công cụ định hướng mà các thủy thủ châu Âu chỉ sử dụng vào thế kỷ 12 hoặc 13. Kết hợp với khả năng buồm batten có thể đi gần gió và thân tàu ngăn khoang chịu lực, tàu buồm thời Tống có thể được xem là tàu đi biển có khả năng nhất thế giới vào thời điểm đó.

Triều đại Minh (1368–1644 SCN) đã tạo ra biểu hiện ngoạn mục nhất của tàu buồm: hạm đội kho báu của Trịnh Hòa, thực hiện các sứ mệnh ngoại giao đến 37 quốc gia trên Ấn Độ Dương từ 1405 đến 1433. Các ghi chép thời Minh mô tả chiếc tàu lớn nhất dài khoảng 137 mét — dù các học giả hiện đại, bao gồm Viện Lịch sử Khoa học Tự nhiên ở Bắc Kinh, cho rằng con số này có thể bị phóng đại, và kích thước thực tế vẫn là câu hỏi mở trong lịch sử hàng hải. Điều không tranh cãi là đây là những tàu gỗ lớn nhất thời đó, và chúng là tàu buồm. Sau khi triều đình Minh cấm các chuyến đi biển vào những năm 1430, tàu buồm tiếp tục phát triển thành các biến thể vùng miền phù hợp với điều kiện ven biển cụ thể.

Tàu buồm làm việc vẫn được đóng ở miền Nam Trung Quốc cho đến thế kỷ 20. Những chiếc tàu buôn lớn cuối cùng đi biển hoạt động trên các tuyến giữa miền Nam Trung Quốc và Đông Nam Á vào những năm 1940 và 1950, và các tàu đánh cá nhỏ hơn tiếp tục được đóng theo kiểu truyền thống ở Phúc Kiến và Quảng Đông cho đến những năm 1970. Truyền thống này không chỉ là lịch sử — nó là một dòng nghề sống, và các xưởng ở Zhoushan sản xuất mô hình tàu buồm thủ công ngày nay chính là sự tiếp nối trực tiếp.

Mô hình tàu buồm Trung Quốc đi biển — Tàu gỗ thủ công

Mô hình tàu buồm Trung Quốc đi biển — Tàu gỗ thủ công — Hình dáng thân tàu, cánh buồm batten và đuôi cao của tàu buôn đi biển, được các thợ thủ công Zhoushan chạm khắc bằng tay dựa trên truyền thống đóng tàu ven biển Đông Trung Quốc.


🗺️ Các biến thể vùng miền: Một tên gọi, nhiều loại tàu khác nhau

"Junk" không phải là một loại tàu duy nhất mà là một gia đình các thiết kế liên quan, mỗi loại thích nghi với vùng nước, hàng hóa và điều kiện cụ thể của khu vực xuất xứ. Sự đa dạng trong truyền thống tàu junk là một trong những đặc điểm đáng chú ý nhất — và cũng là một trong những khía cạnh ít được hiểu biết nhất của lịch sử hàng hải Trung Quốc.

Tàu junk thương mại Fujian — thân rộng, đuôi cao, có ba hoặc bốn cột buồm — là con ngựa thồ trên tuyến đường Tơ lụa hàng hải. Thân tàu sâu và sức chứa lớn khiến nó trở thành phương tiện ưu tiên cho thương mại đường dài giữa miền nam Trung Quốc, Philippines, Java và bán đảo Mã Lai. Tàu junk Quảng Đông thì hẹp hơn và nhanh hơn, tối ưu cho thương mại ven biển giữa Quảng Châu và Đông Nam Á, với thiết kế thân tàu ưu tiên tốc độ hơn sức chứa hàng hóa. Tàu junk sông Dương Tử có đáy phẳng và mớn nước nông, thiết kế để đi qua các ghềnh thác và vùng nước nông của hệ thống sông ngòi nội địa Trung Quốc — một vấn đề kỹ thuật hoàn toàn khác so với điều hướng đại dương. Tàu đánh cá Zhoushan nhỏ hơn và linh hoạt hơn, được xây dựng cho điều kiện đặc thù của biển Hoa Đông: dòng thủy triều mạnh, sương mù thường xuyên và nhu cầu đánh bắt gần bờ.

Mỗi biến thể vùng miền đại diện cho một giải pháp kỹ thuật riêng cho một bộ vấn đề riêng biệt. Tàu junk Fujian với đuôi cao cung cấp nền tảng làm việc khô ráo trên những con sóng lớn của đại dương; tàu đánh cá Zhoushan với mạn thấp giúp kéo lưới qua mạn tàu dễ dàng hơn. Đây không phải là những lựa chọn thiết kế ngẫu nhiên mà là kết quả tích lũy của nhiều thế hệ kinh nghiệm thực tiễn trên các vùng nước cụ thể.

Mô hình tàu junk truyền thống Trung Quốc — Sàn gỗ và hệ thống dây buộc thủ công

Mô hình tàu junk truyền thống Trung Quốc — Sàn gỗ và hệ thống dây buộc thủ công — Hệ thống dây buộc của tàu junk truyền thống, với dây buộc từng phần riêng biệt và cột buồm chạm khắc thủ công, được tái hiện theo phương pháp đóng tàu truyền thống của Zhoushan.


🔍 Cách nhận biết tàu junk Trung Quốc

  • Cánh buồm có thanh giằng: Các thanh ngang chạy qua cánh buồm theo khoảng cách đều đặn. Nếu cánh buồm có thanh giằng, thì đó gần như chắc chắn là một loại tàu junk. Các thanh giằng thường làm bằng tre hoặc gỗ và chạy suốt chiều rộng của tấm buồm.
  • Đuôi cao: Đuôi (phía sau) của tàu junk thường cao hơn mũi, với bánh lái lớn treo trên trụ đuôi. Đuôi cao cung cấp nền tảng làm việc khô ráo và chứa bộ phận lái.
  • Mắt vẽ: Tàu junk truyền thống có mắt vẽ ở hai bên mũi tàu — một phong tục được ghi chép từ thời nhà Hán, được cho là giúp tàu nhìn thấy đường đi qua vùng nước nguy hiểm. Mắt thường lớn, cách điệu và được vẽ bằng màu sắc tương phản.
  • Đáy phẳng: Có thể thấy khi tàu nằm trên bờ hoặc trong mô hình — không có phần nhô ra của mũi tàu dưới đường thân tàu. Các biến thể đi biển có thể có hình chữ V nhẹ ở mũi tàu nhưng vẫn giữ đáy phẳng về phía sau.
  • Nhiều cột buồm: Tàu junk đi biển thường có từ hai đến năm cột buồm, mỗi cột có một buồm batten độc lập có thể điều chỉnh riêng biệt. Các cột buồm thường nghiêng nhẹ về phía trước.
  • Đuôi tàu phẳng: Đuôi tàu junk thường phẳng (đuôi thuyền) thay vì nhọn, với bánh lái gắn trên đường trung tâm dưới đuôi tàu. Điều này khác biệt với đuôi nhọn của hầu hết các tàu buồm châu Âu cùng thời.

🌊 Vị trí của tàu Junk trong lịch sử hàng hải toàn cầu

Tàu junk Trung Quốc quan trọng vì những lý do vượt xa lịch sử Trung Quốc. Nó là con tàu kết nối thế giới tiền hiện đại qua khu vực có năng suất kinh tế cao nhất trên trái đất: các tuyến đường thương mại mà nó đi qua không chỉ vận chuyển hàng hóa mà còn cả ý tưởng, công nghệ, truyền thống tôn giáo và thực hành văn hóa giữa Trung Quốc, Đông Nam Á, Ấn Độ, Vịnh Ba Tư và Đông Phi. Các mạng lưới hàng hải được duy trì bởi thương mại trên tàu junk, trong phần lớn thiên niên kỷ thứ nhất và thứ hai sau Công nguyên, là mạng lưới rộng lớn và có ý nghĩa kinh tế nhất trên thế giới.

Những đổi mới kỹ thuật của tàu junk là những đóng góp thực sự cho lịch sử công nghệ toàn cầu. Vách ngăn kín nước giờ đây là một đặc điểm tiêu chuẩn của mọi con tàu nổi — việc hải quân phương Tây áp dụng nó vào thế kỷ 19 đã trực tiếp giảm thiểu thiệt hại về người trên biển. Nguyên tắc buồm batten là cơ sở cho thiết kế buồm đua hiệu suất cao hiện đại. Bánh lái trục dọc, được phát triển ở Trung Quốc hơn một thiên niên kỷ trước khi xuất hiện ở châu Âu, đã làm cho việc điều khiển hướng chính xác trở nên khả thi, điều mà việc đi biển đường dài đòi hỏi. Đây không phải là những phát minh riêng lẻ mà là các thành phần của một truyền thống đóng tàu tích hợp, giải quyết các vấn đề của việc đi biển một cách hiệu quả đáng kinh ngạc.

Truyền thống nghề thủ công tạo ra tàu junk vẫn còn sống. Các xưởng ở Chu Sơn ngày nay làm mô hình tàu junk thủ công là hậu duệ trực tiếp của văn hóa đóng tàu đã tạo ra những chiếc tàu nguyên bản — không chỉ theo nghĩa ẩn dụ, mà theo nghĩa đen là những thợ thủ công trong các xưởng này học nghề từ các bậc thầy, những người cũng học từ các bậc thầy khác, trong một chuỗi truyền đạt kiến thức thực tiễn liên tục kéo dài qua nhiều thế hệ dọc theo bờ biển Đông Trung Quốc.

Tài liệu Tham khảo & Đọc thêm
  • Needham, Joseph. Khoa học và Văn minh ở Trung Quốc, Tập 4: Vật lý và Công nghệ Vật lý, Phần III: Kỹ thuật Dân dụng và Hàng hải. Cambridge University Press, 1971. — Tài liệu học thuật nền tảng về các loại tàu Trung Quốc, hệ thống ngăn nước, buồm batten và bánh lái trục.
  • Levathes, Louise. Khi Trung Quốc làm chủ biển cả: Hạm đội kho báu của Long Throne, 1405–1433. Oxford University Press, 1994. — Tài liệu học thuật dễ tiếp cận nhất về các chuyến đi của Trịnh Hòa và hạm đội kho báu nhà Minh.
  • Dreyer, Edward L. Trịnh Hòa: Trung Quốc và các đại dương thời nhà Minh đầu thế kỷ 15, 1405–1433. Pearson Longman, 2007. — Phân tích học thuật chi tiết về các chuyến hải trình của hạm đội kho báu và bối cảnh lịch sử của chúng.
  • Marco Polo. Những chuyến du hành của Marco Polo, khoảng năm 1298. — Chứa mô tả phương Tây sớm nhất về hệ thống ngăn nước kín của tàu Trung Quốc.
  • Bảo tàng Peabody Essex, Salem, Massachusetts — lưu giữ bộ sưu tập quan trọng các hiện vật hàng hải Trung Quốc, mô hình tàu và hàng hóa thương mại từ thời kỳ buôn bán tàu junk: pem.org
  • Ghi chú về kích thước tàu kho báu: Con số 137 mét (444 feet) cho tàu kho báu lớn nhất của Trịnh Hòa xuất phát từ các ghi chép thời nhà Minh. Các học giả hiện đại, bao gồm cả những người tại Viện Lịch sử Khoa học Tự nhiên ở Bắc Kinh, cho rằng con số này có thể bị phóng đại. Kích thước thực tế của các tàu kho báu vẫn là một câu hỏi mở trong lịch sử hàng hải — bằng chứng khảo cổ và tài liệu chưa đủ để giải quyết một cách dứt khoát.

 

0 bình luận

Để lại bình luận