- Tàu junk Trung Quốc kết hợp nhiều đặc điểm thiết kế — ngăn khoang ngăn nước, buồm có thanh giằng, bánh lái đuôi và các biến thể thân tàu đáy phẳng — được ghi nhận trên các tàu Trung Quốc nhiều thế kỷ trước khi được châu Âu áp dụng.
- Đây không phải là tuyên bố về sự vượt trội mà là các tiền lệ có niên đại được ghi nhận qua hồ sơ khảo cổ và văn bản.
- Biểu tượng văn hóa — mắt mũi tàu, trang trí thân tàu và các vật nghi lễ trên tàu — được tích hợp trong xây dựng tàu junk như một thực hành chức năng và xã hội, không chỉ mang tính trang trí.
- Truyền thống xưởng đóng tàu Zhoushan bảo tồn kiến thức về các loại tàu này qua các mô hình thủ công được xây dựng bằng kỹ thuật ghép nối và buồm từ cùng cộng đồng đóng tàu ven biển.
- Ngăn khoang ngăn nước được ghi nhận trên các tàu Trung Quốc từ ít nhất thế kỷ 2 CN, theo Joseph Needham trong Science and Civilisation in China, Tập 4, Phần III (1971) — việc châu Âu áp dụng thường được xác định vào thế kỷ 18.
- La bàn từ đã được áp dụng trong hàng hải Trung Quốc ít nhất từ thời nhà Tống Bắc: tác phẩm Pingzhou Ketan của Zhu Yu (khoảng năm 1119 CN) mô tả thủy thủ sử dụng kim nam châm trên biển.
- Bánh lái đuôi cân bằng được ghi nhận trên các tàu Trung Quốc từ thời nhà Hán; sự xuất hiện của nó trong đóng tàu châu Âu thường được xác định muộn hơn vài thế kỷ, theo Needham (1971).
- Hệ thống buồm có thanh giằng được ghi nhận trong các nguồn tài liệu Trung Quốc từ ít nhất thế kỷ 2 CN và được xem là một trong những hệ thống buồm hiệu quả nhất trước công nghiệp để đi gần gió.
- UNESCO đã ghi danh tín ngưỡng và phong tục Mazu — nữ thần biển được tôn thờ rộng rãi trong các cộng đồng ven biển Trung Quốc — là Di sản Văn hóa Phi vật thể vào năm 2009, phản ánh chiều sâu của thực hành văn hóa hàng hải trong các cộng đồng này.
Chiếc tàu junk Trung Quốc thường được nhắc đến với những đặc điểm hình ảnh nổi bật — cánh buồm có thanh giằng, đuôi tàu cao, mắt vẽ trên mũi tàu. Ít khi được đề cập đến là các đặc điểm kỹ thuật cụ thể mà hồ sơ lịch sử và khảo cổ học ghi nhận trên các tàu Trung Quốc từ nhiều thế kỷ trước khi chúng xuất hiện trong đóng tàu châu Âu. Bài viết này đề cập đến năm đặc điểm đó, kèm theo ghi chú về bằng chứng tài liệu cho từng đặc điểm.
🛡️ 1. Ngăn khoang ngăn nước
Thân tàu buồm được chia thành các khoang kín riêng biệt bằng các vách ngăn ngang. Một khoang bị thủng không nhất thiết làm ngập toàn bộ tàu. Joseph Needham trong Khoa học và Văn minh ở Trung Quốc (Tập 4, Phần III, 1971) ghi chép đặc điểm này trong các tàu Trung Quốc từ ít nhất thế kỷ 2 CN. Các thợ đóng tàu châu Âu không áp dụng hệ thống vách ngăn này một cách có hệ thống cho đến thế kỷ 18 — cách nhau khoảng 1.600 năm trong hồ sơ tài liệu.
⛵ 2. Buồm có thanh giằng
Buồm tàu buồm được gia cố bằng các thanh giằng ngang — thường làm bằng tre — chạy ngang toàn bộ chiều rộng buồm. Điều này giúp buồm có độ cứng cấu trúc mà không cần hệ thống dây buồm đứng nặng nề như các tàu buồm vuông châu Âu, đồng thời cho phép thu buồm nhanh bằng cách hạ từng phần. Hệ thống buồm có thanh giằng được ghi chép trong các nguồn tài liệu Trung Quốc từ ít nhất thế kỷ 2 CN và được xem là một trong những hệ thống buồm hiệu quả nhất trước công nghiệp để đi gần gió. Các nhà thiết kế du thuyền hiện đại đã tái khám phá ý tưởng buồm có thanh giằng trong các ứng dụng tàu hàng hiệu suất cao và thử nghiệm.
⚓ 3. Bánh lái cân bằng phía đuôi tàu
Tàu buồm Trung Quốc sử dụng bánh lái cân bằng — trong đó cánh bánh lái kéo dài cả phía trước và phía sau điểm quay — giúp giảm lực cần thiết để điều khiển. Bánh lái cũng có thể nâng lên hoặc hạ xuống tùy theo độ sâu nước. Thiết kế này được ghi chép trong các tàu Trung Quốc từ thời nhà Hán và xuất hiện trước khi được áp dụng trong đóng tàu châu Âu hàng thế kỷ, theo Needham (1971). Một số bánh lái tàu buồm còn có các lỗ thủng — giúp giảm lực cản nước trong khi vẫn duy trì khả năng điều khiển.
🧭 4. Hình dạng thân tàu thích ứng với bối cảnh vận hành
Các tàu buồm đi biển thường sử dụng thân tàu hình chữ V để tăng độ ổn định trên biển rộng; tàu buồm sông và ven biển sử dụng thân tàu đáy phẳng để di chuyển trong vùng nước nông. Hai dạng thân tàu này phục vụ các yêu cầu vận hành khác nhau và không thể thay thế cho nhau. Dải các dạng thân tàu này — trong cùng một truyền thống tàu — cho phép tàu buồm hoạt động như tàu buôn sông, tàu chở hàng ven biển và tàu đi biển tùy theo cấu hình, một sự đa năng mà các tàu chở hàng châu Âu có mớn nước sâu cùng thời không có được.
🎨 5. Biểu tượng Văn hóa như Thực hành Chức năng
Mắt mũi tàu — mắt được vẽ hoặc khắc trên thân tàu gần mũi — là đặc điểm được ghi nhận của tàu đánh cá Trung Quốc và Đông Nam Á, được cộng đồng ven biển hiểu là giúp tàu đi lại an toàn. Trang trí thân tàu, vật phẩm nghi lễ trên tàu và các nghi thức trước khi khởi hành được ghi lại trong các tài liệu lịch sử về cộng đồng hàng hải Trung Quốc. Mazu (妈祖), nữ thần biển, được tôn thờ khắp ven biển Trung Quốc, Đài Loan và Đông Nam Á; việc thờ cúng bà được UNESCO liệt kê là di sản văn hóa phi vật thể (2009). Những thực hành này được tích hợp trong việc xây dựng và vận hành tàu làm việc, không phải là trang trí thêm sau đó.
🏛️ Truyền thống Xưởng
Quần đảo Zhoushan ở tỉnh Zhejiang có truyền thống sản xuất mô hình tàu gỗ được chính phủ Trung Quốc công nhận là di sản văn hóa phi vật thể. Các mô hình của Ocean Relic Studio được làm theo truyền thống xưởng này, bởi các thợ thủ công có kiến thức về hình dạng thân tàu, buộc dây và chi tiết xây dựng đến từ cùng cộng đồng đóng tàu ven biển đã sản xuất các tàu hoạt động loại này. Năm đặc điểm được mô tả ở trên — xây dựng vách ngăn, cột buồm có thanh giằng, bánh lái cân bằng, biến thể hình dạng thân tàu và trang trí văn hóa — đều được thể hiện trong các mô hình sản xuất theo truyền thống này.
- Thuyền Junk Trung Quốc là gì? Lịch sử, Thiết kế & Ý nghĩa Văn hóa
- Con đường Tơ lụa Hàng hải đã hình thành Thương mại Thế giới như thế nào — Và những con tàu đã đi trên đó
- Bên trong Xưởng Zhoushan: Cách chúng tôi làm mô hình tàu
- Nghệ thuật Buộc dây thu nhỏ: Cách công việc dây thừng truyền thống làm sống động mô hình tàu
- Di sản của Trịnh Hòa: Nhà thám hiểm hàng hải vĩ đại nhất của Trung Quốc
Tài liệu Tham khảo & Đọc thêm
- Needham, Joseph. Khoa học và Văn minh ở Trung Quốc, Tập 4, Phần III: Kỹ thuật dân dụng và Hàng hải. Nhà xuất bản Đại học Cambridge, 1971. — Nguồn học thuật chính về công nghệ đóng tàu Trung Quốc, bao gồm vách ngăn kín nước, bánh lái cân bằng và cột buồm có thanh giằng.
- Bách khoa toàn thư Britannica. "Thuyền Junk." https://www.britannica.com/technology/junk-ship
- Di sản Văn hóa Phi vật thể của UNESCO. "Niềm tin và phong tục Mazu" (2009). https://ich.unesco.org/en/RL/mazu-belief-and-customs-00227
- Bảo tàng Peabody Essex. Bộ sưu tập nghệ thuật xuất khẩu Trung Quốc và hàng hải. https://www.pem.org
0 bình luận