Người thủy thủ Trung Quốc cổ đại đã định hướng như thế nào? La bàn, các vì sao và khoa học biển cả

How Did Ancient Chinese Sailors Navigate? Compass, Stars, and the Science of the Sea - Ocean Relic Studio

Các Thủy Thủ Trung Hoa Cổ Đại Đã Định Vị Hướng Như Thế Nào? La Bàn, Các Vì Sao và Khoa Học Biển

TÓM TẮT
  • Các thủy thủ Trung Hoa cổ đại sử dụng kết hợp la bàn từ tính (được ghi chép trong các nguồn Trung Hoa từ thế kỷ 11), bản đồ sao, mô hình gió và kiến thức về các mốc ven biển để định vị trên các tuyến đường đại dương và ven bờ qua châu Á và vào Ấn Độ Dương.
  • Kim chỉ nam (zhinanzhen) được ghi chép trong Dream Pool Essays của Shen Kuo (1088 SCN) — một trong những ghi chép sớm nhất về việc sử dụng la bàn từ tính trong định vị hàng hải trên thế giới.
  • Các thủy thủ Trung Hoa cũng dựa vào kỹ thuật gọi là guanxing shu (phương pháp quan sát sao), sử dụng độ cao của sao Bắc Cực và các vì sao khác để ước tính vĩ độ — một thực hành được ghi chép trong các sách hướng dẫn đi biển thời nhà Minh.
  • Khả năng định vị biển sâu trước thời nhà Minh vẫn còn gây tranh cãi trong giới sử học; các tuyên bố về phạm vi chuyến đi cụ thể cần được xem xét thận trọng khi các nguồn chính chưa đầy đủ.
Thông Tin Chính
  • Tham chiếu sớm nhất về kim chỉ từ tính dùng để xác định phương hướng trên biển xuất hiện trong Pingzhou Table Talks (萍洲可谈) của Zhu Yu, viết khoảng năm 1119 SCN, mô tả việc thủy thủ sử dụng trên tuyến đường Quảng Châu – Đông Nam Á.
  • Dream Pool Essays (梦溪笔谈, 1088 SCN) của Shen Kuo mô tả bốn cách cấu hình kim chỉ từ tính, bao gồm việc để kim nổi trên mặt nước — sớm hơn các ghi chép la bàn châu Âu khoảng một thế kỷ, theo Science and Civilisation in China của Needham, tập 4.
  • guojing tu (bản đồ hàng hải) và bảng đo độ cao sao (qianxingban) để đo độ cao của sao Bắc Cực theo độ, giúp ước tính vĩ độ trên Ấn Độ Dương.
  • Wubei Zhi (武备志, 1621 SCN), một bộ bách khoa quân sự nhà Minh, lưu giữ bộ bản đồ hàng hải gán cho các chuyến đi của Trịnh Hòa, thể hiện các tuyến đường từ Nam Kinh đến Đông Phi với các hướng la bàn ghi theo hệ 24 điểm.
  • La bàn 24 điểm Trung Hoa (ershisi xiang) chia chân trời thành 24 hướng dựa trên kết hợp Bát Quái và Thập Nhị Chi — hệ thống được ghi chép trong các văn bản hàng hải thời nhà Tống (960–1279 SCN).

🧭 La Bàn Từ Tính Trung Hoa Là Gì, Và Khi Nào Nó Được Sử Dụng Trên Biển?

La bàn từ tính ở Trung Hoa phát triển từ các dụng cụ bói toán sử dụng đá nam châm, với việc áp dụng cho định vị được ghi chép từ đầu thời nhà Tống (960–1279 SCN). Pingzhou Table Talks của Zhu Yu (khoảng 1119 SCN) mô tả thủy thủ trên tuyến Biển Đông sử dụng kim chỉ từ tính khi trời nhiều mây và không thể nhìn thấy sao. Đây là một trong những ghi chép rõ ràng sớm nhất về việc sử dụng la bàn hỗ trợ định vị hàng hải trong bất kỳ nền văn hóa nào.

Kim chỉ thường được để nổi trên mặt nước hoặc treo trên sợi chỉ, và các thủy thủ Trung Hoa sử dụng la bàn 24 điểm thay vì hệ 32 điểm của châu Âu. Mỗi trong 24 hướng tương ứng với tên gọi dựa trên các phân loại vũ trụ học cổ điển, giúp thủy thủ có từ vựng chính xác để ghi chép và truyền đạt các tuyến đường.

Đến thời nhà Nguyên (1271–1368 SCN), các hướng la bàn đã được ghi lại trong các chỉ dẫn đi biển bằng văn bản (zhenjing), cho phép truyền đạt kiến thức định vị tích lũy qua văn bản thay vì chỉ dựa vào truyền miệng.


⭐ Các Thủy Thủ Trung Hoa Dùng Sao Như Thế Nào Để Định Vị?

Định vị dựa trên sao ở Trung Hoa tập trung vào độ cao của sao Bắc Cực (Beichen xing), được đo bằng một bảng cầm tay đơn giản gọi là qianxingban (牵星板). Người định vị cầm bảng ở tầm tay, căn mép dưới với chân trời và mép trên với sao, rồi đọc độ cao theo đơn vị rộng bằng ngón tay — gọi là zhi. Các sách hướng dẫn đi biển thời nhà Minh ghi lại độ cao cụ thể của sao Bắc Cực cho các cảng dọc tuyến Ấn Độ Dương, hoạt động như bảng vĩ độ thực tế.

Kỹ thuật này được ghi chép chi tiết trong Wubei Zhi (1621 SCN), lưu giữ các bản ghi độ cao sao liên quan đến các chuyến đi của Trịnh Hòa (1405–1433 SCN). Các học giả tại các tổ chức như Bảo tàng Cung điện Quốc gia ở Đài Bắc đã nghiên cứu các bản ghi này như bằng chứng về thực hành định vị thiên văn có hệ thống vào đầu thế kỷ 15.

Bên cạnh sao Bắc Cực, các thủy thủ còn theo dõi chòm Nam Thập Tự và các vì sao nổi bật khác khi đi về phía nam xích đạo, nơi sao Bắc Cực không còn nhìn thấy. Hồ sơ về các sao được dùng cho từng tuyến đường thường rời rạc, và các nhà sử học lưu ý rằng nhiều kiến thức thực tiễn có thể đã được truyền miệng và không còn phục hồi được.


🌊 Các Phương Pháp Khác Mà Thủy Thủ Trung Hoa Sử Dụng Là Gì?

Bên cạnh la bàn và sao, các thủy thủ Trung Hoa sử dụng nhiều dấu hiệu môi trường. Thủy thủ ven bờ dựa vào kiến thức chi tiết về các mốc địa lý, mô hình thủy triều và màu nước — Biển Hoàng Hải và Biển Đông có đặc điểm trầm tích riêng biệt mà các thủy thủ kinh nghiệm có thể đọc để xác định vị trí. Trên biển khơi, hướng và nhiệt độ gió chính (đặc biệt là gió mùa theo mùa) cung cấp định hướng đáng tin cậy trên lưu vực Ấn Độ Dương.

Đo độ sâu bằng dây chì có trọng lượng được dùng ở vùng nước ven bờ nông, và loại vật liệu đáy biển mang lên có thể chỉ vị trí so với các bản đồ đã biết. Các phương pháp này được mô tả trong các văn bản hàng hải thời nhà Tống và Minh, dù mức độ ghi chép có hệ thống thay đổi theo thời kỳ và vùng miền.

Hành vi chim, mô hình sóng và sự xuất hiện của một số loài cá cũng được ghi nhận trong kiến thức định vị truyền thống, dù thường chỉ được đề cập một cách gián tiếp trong các nguồn lịch sử chứ không phải hệ thống chính thức. Mức độ chuẩn hóa kiến thức này giữa các cộng đồng hàng hải Trung Hoa khác nhau vẫn là câu hỏi mở trong nghiên cứu học thuật.


🗺️ Phương Pháp Định Vị Của Người Trung Hoa So Với Các Nền Văn Hóa Khác Như Thế Nào?

Người Trung Hoa và người Ả Rập đã có liên hệ dọc theo các tuyến thương mại Ấn Độ Dương ít nhất từ thời nhà Đường (618–907 SCN), và có ghi chép về việc trao đổi kiến thức định vị — các thủy thủ Ả Rập được ghi nhận đã đi cùng đội tàu của Trịnh Hòa trên một số chặng hành trình. Việc các kỹ thuật cụ thể được phát triển độc lập hay có ảnh hưởng lẫn nhau vẫn là vấn đề các nhà sử học tiếp tục nghiên cứu, và hồ sơ không ủng hộ các tuyên bố ưu tiên đơn giản theo bất kỳ chiều hướng nào.

Thủy thủ châu Âu phát triển la bàn thiên văn và sau đó là cây thước chữ thập để đo độ cao sao trong khoảng cùng thời gian người Trung Hoa sử dụng qianxingban. Sự tương đồng chức năng của các dụng cụ này phản ánh các giải pháp song song cho cùng một vấn đề định vị chứ không phải vay mượn trực tiếp, theo hầu hết các nghiên cứu hiện nay.

Phương pháp định vị Polynesia — sử dụng mô hình sóng, đường đi của sao và hành vi chim trên Thái Bình Dương — là truyền thống riêng biệt không có kết nối ghi chép với phương pháp Trung Hoa. So sánh giữa các hệ thống này đôi khi được đề cập trong các bài viết phổ biến nhưng thường làm mờ đi bối cảnh địa lý và văn hóa rất khác biệt mà mỗi hệ thống phát triển.


🚢 Điều Này Có Ý Nghĩa Gì Với Việc Hiểu Các Mẫu Tàu Trung Hoa?

Các dụng cụ và phương pháp định vị được mô tả ở trên được phát triển và sử dụng trên các loại tàu mà các mẫu của Ocean Relic Studio đại diện — tàu junk đi biển, tàu chiến fu chuan và tàu thương mại ven bờ của quần đảo Zhoushan. Một mẫu tàu trong truyền thống này không chỉ là bản ghi thiết kế thân tàu và hệ thống buồm; nó còn ngầm chứa bối cảnh định vị của các tuyến đường mà các tàu này đã đi.

Truyền thống xưởng tàu Zhoushan, nơi các mẫu trong bộ sưu tập này được chế tác, nằm trong văn hóa hàng hải đã hướng về Biển Hoa Đông và xa hơn trong nhiều thế kỷ. Các nghệ nhân trong truyền thống này làm việc dựa trên kiến thức về các loại tàu thực tế được đóng cho các điều kiện biển và tuyến đường cụ thể — bối cảnh này ảnh hưởng đến các quyết định về hình dạng thân tàu, vị trí cột buồm và cấu hình buồm ngay cả trong một mẫu thu nhỏ.

Mẫu Tàu Junk Trung Hoa Thủ Công — Chất Lượng Bảo Tàng, Xưởng Zhoushan

Mẫu Tàu Junk Trung Hoa Thủ Công — Chất Lượng Bảo Tàng, Xưởng Zhoushan — Được chế tác theo truyền thống xưởng Zhoushan thành lập năm 1980, mẫu tàu junk đi biển này phản ánh hình dạng thân tàu sử dụng trên các tuyến ven bờ và biển sâu nơi định vị bằng la bàn được ghi chép có hệ thống đầu tiên.


Tài Liệu Tham Khảo & Đọc Thêm

  • Needham, Joseph. Science and Civilisation in China, Volume 4: Physics and Physical Technology, Part 1: Physics. Cambridge University Press, 1962. — Tác phẩm học thuật nền tảng về la bàn từ tính Trung Hoa, bao gồm ứng dụng hàng hải và so sánh với phát triển châu Âu.
  • Levathes, Louise. When China Ruled the Seas: The Treasure Fleet of the Dragon Throne, 1405–1433. Simon & Schuster, 1994. — Tường thuật dễ tiếp cận về các chuyến đi của Trịnh Hòa với chú ý đến phương pháp định vị và ghi chép tuyến đường.
  • Dreyer, Edward L. Zheng He: China and the Oceans in the Early Ming Dynasty, 1405–1433. Pearson Longman, 2007. — Đánh giá học thuật lại các nguồn chính về định vị của Trịnh Hòa, bao gồm các bản đồ trong Wubei Zhi.
  • Encyclopædia Britannica. "Compass." britannica.com/technology/compass — Tổng quan lịch sử la bàn bao gồm nguồn gốc Trung Hoa và việc áp dụng trên biển.
  • Bảo tàng Cung điện Quốc gia, Đài Bắc. Bộ sưu tập liên quan đến bản đồ thời nhà Minh và Wubei Zhi. npm.gov.tw — Tài liệu của tổ chức liên quan đến bản đồ định vị nhà Minh.
  • Bảo tàng Peabody Essex, Salem, MA. Bộ sưu tập về hàng hải châu Á. pem.org — Tài liệu bảo tàng ghi chép các tuyến thương mại và dụng cụ định vị hàng hải Trung Hoa.

Lưu ý về các con số gây tranh cãi: Các tuyên bố về phạm vi chính xác hoặc điểm đến của các chuyến đi Trung Hoa trước thời nhà Minh khác nhau đáng kể giữa các nguồn. Bài viết này chỉ giới hạn thảo luận ở các giai đoạn và tuyến đường có nguồn chính rõ ràng. Các con số liên quan đến quy mô đội tàu và kích thước tàu của Trịnh Hòa được xem là còn tranh luận trong các bài viết khác trên blog.

0 bình luận

Để lại bình luận