Nghệ Thuật Đan Lưới: Kỹ Thuật Câu Cá Truyền Thống của Trung Quốc và Những Chiếc Thuyền Mang Chúng

L'arte della rete: tecniche tradizionali di pesca cinese e le barche che le accompagnavano - Ocean Relic Studio
TÓM TẮT
  • Kỹ thuật đánh cá của Trung Quốc có lịch sử hơn 7.000 năm, với việc sử dụng lưới đánh cá được ghi nhận tại các di chỉ khảo cổ thời kỳ đồ đá mới dọc theo đồng bằng sông Dương Tử.
  • Lưới đánh cá truyền thống của Trung Quốc — lưới quăng, lưới kéo, lưới nâng và lưới bẫy cố định — được thiết kế với độ chính xác đáng kinh ngạc cho từng loài cá và điều kiện nước cụ thể.
  • Thuyền đánh cá và lưới là một thể không thể tách rời: thiết kế thân thuyền, hệ thống buồm và bố trí boong đều được hình thành dựa trên loại hình đánh cá mà tàu được xây dựng để thực hiện.
  • Các kỹ thuật như đánh cá bằng chim cốc và lưới nâng vuông là những minh chứng cho sự hợp tác sáng tạo giữa con người với động vật và cơ khí trong lịch sử đánh cá.
  • Mô hình thuyền đánh cá thủ công giữ gìn hình dáng của những chiếc tàu mà thiết kế không thể tách rời với lưới mà chúng mang theo.

Một chiếc lưới đánh cá không phải là vật đơn giản. Với người không chuyên, nó chỉ là một mớ dây và vật nặng rối rắm. Nhưng với người thợ làm lưới — người chọn sợi, tính toán kích thước mắt lưới, cân chỉnh chì và dây phao — nó là một dụng cụ chính xác, đặc thù cho mục đích sử dụng như một công cụ phẫu thuật.

Văn hóa đánh cá Trung Quốc đã phát triển một số kỹ thuật đánh cá bằng lưới tinh vi nhất thế giới qua hàng ngàn năm. Những chiếc thuyền mang lưới này được thiết kế xoay quanh lưới: hình dáng thân thuyền, bố trí boong, số lượng thủy thủ và hệ thống buồm đều phản ánh yêu cầu của lưới. Hiểu về thuyền đánh cá Trung Quốc cũng chính là hiểu về những chiếc lưới mà chúng được xây dựng để sử dụng.


Bảy Nghìn Năm Đánh Cá Bằng Lưới

Bằng chứng sớm nhất về đánh cá bằng lưới ở Trung Quốc đến từ các di chỉ thời kỳ đồ đá mới dọc theo đồng bằng sông Dương Tử, có niên đại khoảng 5000 TCN. Các nhà khảo cổ đã tìm thấy các vật nặng lưới — những viên đá nhỏ có lỗ dùng để làm chìm mép dưới của lưới — từ các di chỉ có trước chữ viết Trung Quốc sớm nhất đến ba thiên niên kỷ. Lưới làm từ sợi thực vật dễ hư hỏng không còn tồn tại, nhưng các vật nặng này kể lại câu chuyện.

Đến thời nhà Chu (1046–256 TCN), kỹ thuật đánh cá của Trung Quốc đã phát triển đủ để được ghi chép trong các văn bản chính thức. Luật Lễ Chu (周礼) mô tả việc quản lý nghề cá như một chức năng nhà nước, với các quan chức được chỉ định chịu trách nhiệm điều tiết mùa đánh cá, loại lưới và phân phối sản lượng. Nghề cá không chỉ là sinh kế mà còn là một ngành công nghiệp có tổ chức, được quản lý như nông nghiệp.

Công nghệ lưới của Trung Quốc tiếp tục phát triển qua các triều đại Hán, Đường và Tống, đạt đỉnh cao tinh xảo trong thời Minh (1368–1644) — cùng thời kỳ sản sinh ra các tàu buồm đại dương lớn của hạm đội Trịnh Hòa và các tàu thương mại trên Con đường Tơ lụa trên biển. Để tìm hiểu thêm về giai đoạn thành tựu hàng hải này, xem bài viết của chúng tôi về cách Con đường Tơ lụa trên biển hình thành thương mại thế giới.


Bốn Loại Lưới Chính

Lưới đánh cá truyền thống của Trung Quốc được chia thành bốn loại chính, mỗi loại phù hợp với môi trường, loài cá mục tiêu và loại thuyền khác nhau.

Lưới quăng (撕网, sāi wǎng) là hình thức cổ xưa và phổ biến nhất. Là một chiếc lưới tròn có trọng lượng ở vòng ngoài, được một người đánh cá đứng trên thuyền nhỏ hoặc bờ sông quăng ra, mở rộng trên không trước khi chìm xuống bắt cá. Kỹ năng quăng lưới đúng cách — mở rộng hoàn toàn trên không, đọc dòng nước, căn thời điểm quăng theo chuyển động cá — cần nhiều năm luyện tập. Lưới quăng vẫn được sử dụng rộng rãi ở Trung Quốc ngày nay, thiết kế gần như không thay đổi so với thời đồ đá mới.

Lưới kéo (拖网, tuō wǎng), còn gọi là lưới vây, được triển khai từ hai chiếc thuyền phối hợp. Một thuyền giữ đầu lưới, thuyền kia chèo vòng rộng bao quanh đàn cá trước khi cả hai kéo lưới lại. Kỹ thuật này đòi hỏi sự phối hợp chính xác giữa các thủy thủ và hiểu biết chi tiết về hành vi cá. Thuyền dùng cho lưới kéo thường có mạn rộng và ổn định, thiết kế để chịu được lực căng của lưới đầy cá mà không bị lật.

Lưới nâng (荆网, jīng wǎng) là lưới ngang được treo dưới mặt nước từ một khung, được nâng lên định kỳ để bắt cá tụ tập phía trên. Lưới nâng vuông ở đồng bằng sông Dương Tử — treo trên các cột tre ở bờ sông hoặc mũi thuyền cố định — là một trong những dụng cụ đánh cá đặc trưng nhất trong văn hóa Trung Quốc, và rất hiệu quả với một số loài cá.

Lưới bẫy cố định (定置网, dìng zhì wǎng) được neo xuống đáy biển hoặc đáy sông và để yên, tận dụng chuyển động tự nhiên của cá theo các tuyến đường dự đoán được. Những lưới này đặc biệt quan trọng ở các vùng thủy triều như Chu Sơn, nơi cá theo thủy triều qua các kênh giữa các đảo. Kỹ năng đọc thủy triều để đặt lưới cố định đúng chỗ được truyền từ cha sang con qua nhiều thế hệ.


Đánh Cá Bằng Chim Cốc: Sự Hợp Tác Giữa Người Và Động Vật

Trong tất cả các kỹ thuật đánh cá Trung Quốc, đánh cá bằng chim cốc (鹬鱼, lú cí) nổi bật với sự tinh tế và gần gũi. Một con chim cốc được huấn luyện — loài chim lặn lớn có khả năng đuổi theo cá dưới nước — được đeo một chiếc vòng lỏng quanh cổ để ngăn nó nuốt cá lớn. Chim lặn, bắt cá rồi trở về thuyền, nơi người đánh cá lấy cá ra khỏi cổ họng nó.

Kỹ thuật này đòi hỏi nhiều năm huấn luyện cho cả chim và người. Một người đánh cá chim cốc lành nghề có thể điều khiển đồng thời một tá chim, chỉ huy bằng cây sào dài, đọc hành vi chim để biết khi nào cá bị bắt, thưởng cho chim những con cá nhỏ được phép nuốt. Mối quan hệ giữa người và chim thật sự là sự hợp tác — chim học cách phản ứng với tín hiệu của người điều khiển, và những con chim có kinh nghiệm phát triển sở thích và tính cách mà người điều khiển hiểu rõ.

Đánh cá bằng chim cốc được ghi chép trong các văn bản Trung Quốc từ thời nhà Đường (618–907 SCN) và được mô tả trong tranh thời nhà Tống. Kỹ thuật này được thực hành trên các sông hồ miền Nam Trung Quốc, đặc biệt ở Quế Lâm, Hồ Nam và vùng đồng bằng sông Dương Tử. Ngày nay, nó chủ yếu tồn tại như một biểu diễn văn hóa, nhưng những chiếc thuyền liên quan — hẹp, thấp và rất linh hoạt — vẫn là những tàu làm việc duyên dáng nhất trong lịch sử đóng tàu Trung Quốc.


Thuyền Đánh Cá Bằng Lưới: Thiết Kế Phù Hợp Mục Đích

Mọi khía cạnh trong thiết kế thuyền đánh cá truyền thống Trung Quốc đều phản ánh loại lưới mà nó mang theo. Mối quan hệ giữa tàu và dụng cụ rất mật thiết đến mức các loại thuyền thường được đặt tên theo phương pháp đánh cá chính thay vì hình dáng thân tàu.

Thuyền đánh cá bằng lưới cần bố trí boong đặc biệt: không gian làm việc rộng rãi ở mũi và đuôi để triển khai và thu lưới, kho chứa bên dưới để cất lưới khi không dùng, và thân tàu đủ ổn định để chịu tải không cân đối của lưới đầy cá một bên. Chiều cao mạn tàu trên mặt nước phải đủ thấp để kéo lưới lên dễ dàng nhưng đủ cao để giữ boong khô khi sóng nhỏ.

Thuyền đánh cá sông, như chiếc junk truyền thống có lưới được đóng ở Chu Sơn hàng thế kỷ, được tối ưu cho điều kiện đường thủy nội địa: mớn nước nông để đi qua các bãi cạn, đáy phẳng để ổn định trên mặt nước yên tĩnh, và thân tàu có thể dùng sào hoặc mái chèo khi không có gió. Lưới — được phủ trên mũi tàu, cất giữa tàu hoặc treo trên khung — là một phần không thể tách rời của bản sắc chiếc thuyền.

Mô hình thuyền đánh cá Trung Quốc thủ công — Junk sông truyền thống với lưới bởi Ocean Relic Studio

Mô hình thuyền đánh cá Trung Quốc thủ công — Junk sông truyền thống với lưới — Mô hình thu nhỏ trung thực của những chiếc junk đánh cá bằng lưới đã hoạt động trên các con sông và vùng ven biển Trung Quốc trong nhiều thế kỷ.


Bảo Tồn Hình Dáng: Mô Hình Thuyền Đánh Cá Như Hồ Sơ Văn Hóa

Những chiếc thuyền đánh cá truyền thống của Trung Quốc đang dần biến mất. Sợi thủy tinh và nhôm đã thay thế gỗ; động cơ thay thế buồm và mái chèo; tàu kéo công nghiệp thay thế các đội thuyền nhỏ từng là biểu tượng của cộng đồng ven biển. Junk đánh cá bằng lưới — với bố trí boong đặc thù, tỷ lệ thân tàu riêng biệt, lưới phủ trên mũi tàu — đang trở thành hiện vật lịch sử thay vì phương tiện làm việc.

Mô hình thủ công giữ lại những gì ảnh chụp không thể: thực thể ba chiều của những chiếc tàu này, tỷ lệ không gian, mối quan hệ giữa thân tàu, lưới và hệ thống buồm làm cho chúng trở thành vật dụng chức năng chứ không chỉ đẹp mắt. Một mô hình do nghệ nhân làm, người học nghề từ thợ đóng tàu, mang theo thông tin mà không hình minh họa nào có thể truyền tải đầy đủ.

Đối với những người sưu tập yêu thích di sản hàng hải Trung Quốc, mô hình thuyền đánh cá có giá trị khác biệt so với tàu junk hay tàu kho báu. Nó không phải là tượng đài cho tham vọng đế quốc hay thương mại đường dài. Nó là chân dung của cuộc sống lao động bình thường — những chiếc thuyền nuôi sống cộng đồng, những chiếc lưới duy trì sinh kế, kiến thức được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác. Để có cái nhìn rộng hơn về các loại tàu định hình văn hóa hàng hải Trung Quốc, xem hướng dẫn sưu tập các loại tàu lịch sử Trung Quốc và bài viết của chúng tôi về thuyền đánh cá thời cổ đại Trung Quốc.


Câu Hỏi Thường Gặp

Các loại lưới đánh cá truyền thống chính của Trung Quốc là gì?
Lưới đánh cá truyền thống Trung Quốc gồm bốn loại chính: lưới quăng (撕网), do một người đánh cá quăng để bao quanh cá; lưới kéo (拖网), triển khai từ hai thuyền phối hợp; lưới nâng (荆网), lưới ngang được nâng lên định kỳ từ dưới nước; và lưới bẫy cố định (定置网), neo cố định để tận dụng chuyển động cá theo tuyến đường dự đoán.

Nghề đánh cá bằng lưới ở Trung Quốc có tuổi đời bao lâu?
Đánh cá bằng lưới ở Trung Quốc có lịch sử ít nhất 7.000 năm. Các di chỉ khảo cổ thời đồ đá mới dọc đồng bằng sông Dương Tử, khoảng 5000 TCN, đã tìm thấy vật nặng lưới có niên đại trước chữ viết Trung Quốc sớm nhất đến ba thiên niên kỷ.

Đánh cá bằng chim cốc là gì và nó được thực hành ở đâu?
Đánh cá bằng chim cốc là kỹ thuật sử dụng chim cốc được huấn luyện, đeo vòng cổ ngăn nuốt cá lớn, lặn bắt cá và mang về thuyền. Kỹ thuật này được ghi chép từ thời nhà Đường (618–907 SCN) và được thực hành trên các sông hồ miền Nam Trung Quốc, đặc biệt ở Quế Lâm, Hồ Nam và vùng đồng bằng sông Dương Tử.

Loại lưới sử dụng ảnh hưởng thế nào đến thiết kế thuyền đánh cá Trung Quốc?
Loại lưới ảnh hưởng trực tiếp đến thiết kế thân tàu, bố trí boong, chiều cao mạn tàu và số lượng thủy thủ. Thuyền lưới kéo cần mạn rộng và ổn định; thuyền lưới nâng cần cấu trúc mũi tàu đặc biệt để giữ khung lưới; junk sông cần mớn nước nông và đáy phẳng để di chuyển trên đường thủy nội địa. Lưới và thuyền được thiết kế như một hệ thống tích hợp.

Tại sao thuyền đánh cá truyền thống Trung Quốc đang biến mất?
Sợi thủy tinh và nhôm thay thế gỗ; động cơ thay thế buồm và mái chèo; tàu kéo công nghiệp thay thế đội thuyền nhỏ. Các hình dạng thân tàu, bố trí boong và kỹ thuật đóng tàu đặc thù của thuyền đánh cá truyền thống hiện chủ yếu được giữ lại bởi các nghệ nhân già và trong các mô hình thủ công.

Điều gì làm cho mô hình thuyền đánh cá Trung Quốc trở thành món sưu tập có ý nghĩa?
Mô hình thuyền đánh cá thủ công giữ lại thực thể ba chiều của một chiếc tàu làm việc — tỷ lệ, mối quan hệ giữa thân tàu, lưới và hệ thống buồm — theo cách mà ảnh và tranh minh họa không thể. Mô hình do nghệ nhân có kiến thức trực tiếp về đóng tàu truyền thống mang theo thông tin văn hóa sẽ bị mất khi những chiếc tàu thực sự biến mất.

0 bình luận

Để lại bình luận